Nhiều ngân hàng tăng lãi suất huy động, kỳ hạn dài lên trên 7%/năm
Tính từ đầu năm đến nay, đã có 7 ngân hàng điều chỉnh biểu lãi suất huy động, chủ yếu theo hướng tăng. Mặt bằng lãi suất ở các kỳ hạn 6–18 tháng được đẩy lên mạnh, với nhiều ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết từ 6–7%/năm, cao hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng quốc doanh.
Thị trường tiền gửi đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận diễn biến sôi động khi nhiều ngân hàng thương mại điều chỉnh tăng lãi suất huy động, tập trung chủ yếu ở các kỳ hạn trung và dài. Động thái này cho thấy áp lực cạnh tranh nguồn vốn đang gia tăng trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hoạt động tín dụng và kinh doanh đầu năm có xu hướng cải thiện.
Mới đây, Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (LPBank) đã điều chỉnh tăng 0,1%/năm lãi suất huy động đối với các kỳ hạn từ 6 đến 60 tháng. Theo biểu lãi suất trực tuyến lĩnh lãi cuối kỳ, lãi suất kỳ hạn 6–11 tháng được nâng lên 6,2%/năm, trong khi các kỳ hạn từ 12 đến 60 tháng đạt mức 6,3%/năm. Các kỳ hạn ngắn từ 1–5 tháng được giữ nguyên, với mức lãi suất cao nhất là 4,75%/năm.

Nhiều ngân hàng tăng lãi suất huy động, kỳ hạn dài lên trên 7%/năm.
Tại quầy, LPBank cũng điều chỉnh tăng lãi suất tiết kiệm ở các kỳ hạn trung và dài. Cụ thể, lãi suất kỳ hạn 6–11 tháng được nâng lên 5,7%/năm, kỳ hạn 12–60 tháng đạt 5,8%/năm. Đối với nhóm khách hàng ưu tiên, mức lãi suất có thể lên tới 6%/năm cho các khoản tiền gửi từ 12 tháng trở lên. Đáng chú ý, LPBank còn áp dụng lãi suất đặc biệt 6,2%/năm cho khoản tiền gửi kỳ hạn 13 tháng, với số tiền từ 300 tỷ đồng.
Cùng xu hướng, Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank – mã: BAB) vừa công bố biểu lãi suất tiền gửi mới, chính thức áp dụng từ ngày 8/1/2026. Theo đó, mức lãi suất cao nhất tại ngân hàng này được nâng lên 7,1%/năm, áp dụng cho các khoản tiền gửi từ 1 tỷ đồng trở lên. Bac A Bank tiếp tục duy trì chính sách lãi suất bậc thang theo quy mô tiền gửi, phân chia rõ giữa nhóm dưới 1 tỷ đồng và nhóm từ 1 tỷ đồng trở lên.
Đáng chú ý, mặt bằng lãi suất ở các kỳ hạn trung và dài từ 6 đến 36 tháng tại Bac A Bank đã được điều chỉnh tăng thêm 0,3%/năm so với trước. Cụ thể, với khoản tiền gửi dưới 1 tỷ đồng, lãi suất kỳ hạn 6–11 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ, được nâng lên 6,8%/năm; các kỳ hạn 12–15 tháng áp dụng mức 6,85%/năm. Mức lãi suất cao nhất dành cho nhóm khách hàng này là 6,9%/năm, áp dụng cho các kỳ hạn từ 18 đến 36 tháng. Trong khi đó, lãi suất các kỳ hạn ngắn từ 1–5 tháng được giữ nguyên ở mức 4,55%/năm.
Không chỉ LPBank và Bac A Bank, từ đầu năm 2026 đến nay, đã có tổng cộng 7 ngân hàng điều chỉnh biểu lãi suất huy động. Trong số này, 6 ngân hàng điều chỉnh theo hướng tăng, gồm VPBank, MSB, ABBank, Bac A Bank, LPBank và VCBNeo. Ở chiều ngược lại, ACB là ngân hàng duy nhất giảm nhẹ lãi suất huy động đối với kỳ hạn 3 tháng.
Xét theo từng nhóm kỳ hạn, mặt bằng lãi suất trên thị trường có sự phân hóa rõ rệt. Ở các kỳ hạn ngắn từ 1–3 tháng, lãi suất phổ biến dao động trong khoảng 3–4,8%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh như Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank tiếp tục duy trì mức thấp nhất thị trường, chỉ khoảng 2,1–3,5%/năm. Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần áp dụng mức lãi suất cao hơn mặt bằng chung, như OCB, PGBank, VIB, VPBank, BVBank…, với lãi suất xấp xỉ 4,7–4,75%/năm.
Tại các kỳ hạn trung bình từ 6–9 tháng, mặt bằng lãi suất được đẩy lên rõ rệt, phổ biến trong khoảng 5–6,3%/năm. Nhóm ngân hàng lớn vẫn giữ mức lãi suất thấp hơn, khoảng 3,5–4,5%/năm. Ngược lại, các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ đang cạnh tranh mạnh mẽ để hút vốn, với nhiều mức lãi suất vượt trội. Tiêu biểu như PGBank niêm yết lãi suất 7,1%/năm, Bac A Bank 6,8%/năm, Techcombank 6,85%/năm, cùng các ngân hàng như ABBank, OCB, LPBank, NCB với mức từ 6,2–6,5%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Ở kỳ hạn dài từ 12–18 tháng, lãi suất huy động chủ yếu tập trung trong vùng 5,5–6,5%/năm, phản ánh xu hướng các ngân hàng ưu tiên thu hút nguồn vốn trung và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu tín dụng trong thời gian tới. Đáng chú ý, hiện có khoảng 15 ngân hàng niêm yết lãi suất từ 6%/năm trở lên cho kỳ hạn 12 tháng. Trong đó, PGBank dẫn đầu với mức 7,2%/năm, tiếp đến là Techcombank 6,95%/năm, Bac A Bank 6,85%/năm và OCB 6,6%/năm. Các mức này cao hơn đáng kể so với nhóm ngân hàng quốc doanh, vốn chỉ dao động quanh 5,2–5,3%/năm.
Diễn biến trên cho thấy cuộc đua huy động vốn trong hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài, trong bối cảnh nhu cầu vốn tăng lên và áp lực cân đối thanh khoản tiếp tục hiện hữu.














