Những kinh nghiệm quốc tế trong phát triển kinh tế biển
Để khai thác tối ưu những nguồn lực sẵn có, Mỹ đã phát triển hệ sinh thái biển toàn diện với mức độ liên kết cao, trong khi Trung Quốc xác định đổi mới sáng tạo là động lực then chốt.

Quang cảnh cảng hàng hóa tại Bayonne, New Jersey (Mỹ). Ảnh: THX/TTXVN
Kinh tế biển đang ngày càng trở thành một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, cùng với Nghị quyết số 20-NQ/TW được ban hành đã mở ra tầm nhìn chiến lược đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Kinh nghiệm của một số quốc gia có lợi thế lớn về biển như Mỹ, Trung Quốc hay các nước có những điểm tương đồng với Việt Nam như Indonesia (In-đô-nê-xi-a) cho thấy mỗi nước có cách tiếp cận khác nhau, nhưng cùng chú trọng khai thác hiệu quả tiềm năng, ứng dụng công nghệ, nâng cấp hạ tầng và thúc đẩy phát triển bền vững.
* Mỹ: Phát triển hệ sinh thái biển toàn diện
Kinh tế biển Mỹ có cơ cấu đa dạng, hình thành hệ sinh thái toàn diện với mức độ liên kết cao, bao gồm các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp gắn với biển và vùng ven biển. Đánh bắt thuỷ sản và nuôi trồng thủy sản đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực kinh tế biển của Mỹ. Ngành này đạt sản lượng gần 5 triệu tấn mỗi năm, đóng góp hàng tỷ USD cho nền kinh tế và tạo hàng nghìn việc làm.
Vận tải và kho bãi giữ vai trò trụ cột trong thương mại quốc tế của Mỹ, bảo đảm lưu thông phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu. Hệ thống cảng lớn như Los Angeles/Long Beach, New York-New Jersey, Savannah và Houston là những đầu mối quan trọng của thương mại toàn cầu và các chuỗi cung ứng xuyên lục địa.
Trong khi đó, du lịch và giải trí ven biển là lĩnh vực có đóng góp kinh tế lớn nhất, nhờ hệ thống bãi biển, khu nghỉ dưỡng và các hoạt động giải trí biển. Lĩnh vực này đóng góp khoảng 207 tỷ USD vào GDP và tạo hơn 2,5 triệu việc làm trực tiếp mỗi năm.
Ngoài ra, kinh tế biển của Mỹ còn bao gồm khai thác khoáng sản ngoài khơi, đóng tàu, dịch vụ chuyên môn, nghiên cứu và giáo dục. Các lĩnh vực này tạo thành một mạng lưới kinh tế đa ngành, bổ trợ lẫn nhau.
Theo bà Arati Prabhakar, cố vấn trưởng về khoa học và công nghệ dưới thời Tổng thống Joe Biden, phát triển một cơ cấu kinh tế biển toàn diện giúp Mỹ khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên biển, đồng thời ứng phó với biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học.
Việc xây dựng một hệ sinh thái biển toàn diện là cơ sở để lĩnh vực này đóng vai trò đáng kể trong cấu trúc kinh tế Mỹ. Năm 2023, GDP của khu vực kinh tế biển Mỹ đạt khoảng 511 tỷ USD, tương đương 1,8% GDP quốc gia và tổng giá trị sản lượng đạt khoảng 827 tỷ USD.
* Trung Quốc: Đổi mới sáng tạo là động lực then chốt

Một góc cảng Thiên Tân, Trung Quốc. Ảnh: TTXVN
Trung Quốc xác định khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng cho việc nâng cao năng lực kinh tế biển. Đây cũng là cơ sở để nước này phát triển hạ tầng biển, nâng cao năng lực khai thác biển sâu và thúc đẩy các ngành công nghiệp biển mới.
Việc phát triển cảng thông minh, ứng dụng tự động hóa và các công nghệ số giúp Trung Quốc duy trì vị trí dẫn đầu về quy mô cảng biển. Năm 2024, cảng Thượng Hải xử lý 51,51 triệu TEU, lần đầu tiên một cảng trên thế giới vượt ngưỡng 50 triệu TEU/năm. Đến cuối năm 2025, Trung Quốc có 60 cảng container tự động hóa, đứng đầu thế giới về cảng thông minh.
Trung Quốc đồng thời thúc đẩy chuyển đổi xanh trong phát triển kinh tế biển. Các công nghệ như thu giữ carbon được ứng dụng để mở ra hướng phát triển mới cho ngành đóng tàu “xanh”. Năm 2024, ngành này chiếm 78,5% lượng đơn đặt hàng mới trên toàn cầu.
Khoa học-công nghệ biển sâu cũng được Trung Quốc xác định là lĩnh vực ưu tiên. Trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025), lĩnh vực này được xếp vào nhóm “khoa học tiên phong”. Từ năm 2016, Trung Quốc thúc đẩy xây dựng hệ sinh thái toàn diện về lĩnh vực này. Đến năm 2021, nước này đã chế tạo và đưa vào vận hành hơn 60 phương tiện nghiên cứu biển sâu, có khả năng hoạt động ở độ sâu tới 11.000 m.
Theo bà Liza Tobin, nhà phân tích về Trung Quốc tại Bộ Chỉ huy Thái Bình Dương của Mỹ, chiến lược kinh tế biển là một thành tố quan trọng trong mục tiêu đưa Trung Quốc trở thành “cường quốc biển” và nâng cao vị thế trong trật tự hàng hải quốc tế. Nước này đồng thời chú trọng khai thác tài nguyên, phát triển khoa học-công nghệ biển và bảo vệ môi trường sinh thái, coi đây là bệ phóng cho sự thịnh vượng kinh tế dài hạn.
Nhờ những nỗ lực nhằm nâng cao năng lực khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này, tổng sản phẩm từ biển của Trung Quốc năm 2024 lần đầu vượt 10.000 tỷ nhân dân tệ (1.480 tỷ USD), chiếm 7,8% GDP và tăng trưởng nhanh hơn tốc độ của nền kinh tế nói chung.
* Indonesia: Thúc đẩy kinh tế "xanh"
Là quốc gia quần đảo với không gian biển rộng lớn, Indonesia xác định phát triển kinh tế biển "xanh" là hướng đi chiến lược nhằm vừa khai thác tiềm năng đại dương, vừa bảo vệ hệ sinh thái biển và ven biển.
Indonesia đã ban hành Chính sách Đại dương năm 2017, trong đó kinh tế biển được xác định là một trong sáu nguyên tắc phát triển cốt lõi. Chính sách này tạo cơ sở phân loại các ngành kinh tế biển, tăng cường phối hợp liên ngành và hạn chế xung đột trong khai thác, sử dụng tài nguyên biển.
Indonesia cũng nổi bật trong ASEAN về xây dựng chính sách kinh tế xanh. Năm 2023, nước này công bố lộ trình kinh tế xanh quốc gia và triển khai nhiều chính sách hỗ trợ các lĩnh vực như hàng hải, thủy sản, quy hoạch không gian biển, bảo tồn biển, quản lý chất thải, công nghiệp biển, công nghệ sinh học biển và du lịch ven biển, hải đảo.
Một kinh nghiệm đáng chú ý của Indonesia là xây dựng Chỉ số kinh tế biển để theo dõi quá trình phát triển kinh tế biển xanh. Bộ chỉ số kết hợp các tiêu chí kinh tế, xã hội và môi trường, qua đó hỗ trợ phối hợp quản lý và xác định mục tiêu phát triển cho từng lĩnh vực, từ thủy sản, du lịch biển đến năng lượng tái tạo biển.
Để tạo nguồn lực cho phát triển bền vững, Indonesia triển khai nhiều công cụ tài chính và sáng kiến mới, trong đó có phát hành trái phiếu xanh chủ quyền trong năm 2023 và 2024, thí điểm hạch toán đại dương và tín chỉ carbon xanh, xử lý rác thải biển, đồng thời tăng cường quản lý nghề cá và vùng ven biển.
Bộ trưởng Kế hoạch Phát triển Quốc gia Indonesia Suharso Monoarfa đánh giá kinh tế biển xanh có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của ASEAN, góp phần thúc đẩy GDP và hỗ trợ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
Tỷ trọng của kinh tế biển xanh trong nền kinh tế Indonesia đang ngày một gia tăng. Lĩnh vực này đạt khoảng 55 tỷ USD, tương đương 6,4% GDP, vào thời điểm bắt đầu được đo lường chiến lược cuối năm 2015. Indonesia đặt mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp lên 12% GDP vào năm 2045.
Kinh nghiệm của Mỹ, Trung Quốc và Indonesia cho thấy để biển thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần hình thành hệ sinh thái kinh tế biển hiện đại, trong đó công nghệ, hạ tầng, công nghiệp, logistics, nguồn nhân lực và quản trị biển giữ vai trò then chốt. Đồng thời, phát triển kinh tế biển cần gắn với bảo vệ môi trường cũng như ứng phó biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh quốc gia.
Nguồn Bnews: https://bnews.vn/nhung-kinh-nghiem-quoc-te-trong-phat-trien-kinh-te-bien/437135.html


