Những lực đẩy nào để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số?

Năm 2025, tăng trưởng kinh tế vượt 8%, mở ra kỳ vọng Việt Nam có thể đạt mục tiêu hai con số trong thập niên tới. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mô hình tăng trưởng truyền thống đang chạm giới hạn, buộc nền kinh tế phải tạo lập những động lực mới từ đổi mới sáng tạo, năng lượng, hạ tầng, vốn và thể chế để duy trì tốc độ cao và bền vững.

Động lực mới cho tăng trưởng

Theo các chuyên gia, GDP Việt Nam năm 2025 tăng khoảng hơn 8%, duy trì quỹ đạo phục hồi trong bối cảnh thế giới nhiều bất ổn. Tuy nhiên, để hướng tới tốc độ tăng trưởng hai con số trong thập niên tới, điều quan trọng không nằm ở việc “thêm công suất” cho mô hình cũ, mà cần kiến tạo những lực đẩy mới - đủ mạnh, đủ bền và được vận hành đồng bộ.

Theo TS. Trần Du Lịch - Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia, mô hình phục hồi và tăng trưởng thời gian qua chủ yếu dựa trên ba trụ cột chính: thị trường nội địa - xuất khẩu - đầu tư công. Ba trụ cột này mang lại hiệu quả suốt nhiều năm, song đang bước vào giai đoạn bộc lộ giới hạn. Xuất khẩu tăng nhưng tỷ lệ nội địa hóa trong sản phẩm xuất khẩu vẫn còn thấp, khiến giá trị gia tăng thực sự mà nền kinh tế giữ lại chưa tương xứng.

Đầu tư công tiếp tục giữ vai trò “đầu tàu”, thể hiện qua việc khởi công 234 dự án lớn vào cuối năm 2025 với tổng vốn đầu tư khoảng 3,4 triệu tỷ đồng, trong đó hơn 80% là vốn nhà nước. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở quy mô vốn mà ở hiệu quả lan tỏa: đầu tư công vẫn chưa thực sự trở thành “vốn mồi” kích hoạt khu vực tư nhân. Nếu ba trụ cột hiện nay không chuyển từ lượng sang chất, mục tiêu tăng trưởng hai con số trong trung và dài hạn sẽ khó khả thi.

Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng thu hẹp, dân số bước vào giai đoạn già hóa và nguồn tài nguyên không còn dồi dào, Việt Nam buộc phải tìm kiếm động lực phát triển mới. TS. Trần Du Lịch cho rằng, những động lực nổi lên có thể kể đến như phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số, vốn được xem là nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026-2035.

Chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu: Điện năng, hạ tầng, vốn và cải cách thể chế sẽ là lực đẩy quan trọng giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số (Ảnh minh họa)

Chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu: Điện năng, hạ tầng, vốn và cải cách thể chế sẽ là lực đẩy quan trọng giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số (Ảnh minh họa)

Ở góc nhìn dài hạn, trao đổi với PetroTimes, chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh rằng, tăng trưởng bền vững không chỉ dựa vào năng suất lao động mà còn đòi hỏi tái tạo các động lực trụ cột, trong đó năng lượng và hạ tầng được xem là yếu tố then chốt, cùng với thị trường vốn và cải cách thể chế. Qua đó, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tăng cường phối hợp chính sách tài khóa - tiền tệ để vừa duy trì ổn định vĩ mô, vừa hỗ trợ sản xuất kinh doanh.

Mục tiêu tăng trưởng 9-10%/năm trong giai đoạn 2026-2030 đồng nghĩa Việt Nam cần bổ sung khoảng 250-260 tỷ USD vốn, nâng tỷ lệ đầu tư toàn xã hội lên 38-39% GDP. Thách thức không chỉ nằm ở quy mô vốn, mà quan trọng hơn là phương thức phân bổ và mức độ phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh, bao trùm và dài hạn.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, năng suất lao động là động lực quan trọng. Muốn tăng trưởng mạnh, năng suất phải được cải thiện rõ rệt. Nền tảng thuận lợi là tăng trưởng năm 2025 đạt trên 8%, tạo đà cho những mục tiêu cao hơn trong giai đoạn tới, gắn với sự phát triển của hạ tầng kinh tế - kỹ thuật và công nghệ cao.

Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh luôn đi kèm rủi ro. Khi nền kinh tế “tăng tốc”, nhu cầu khai thác tài nguyên, mở rộng sản xuất và tiêu thụ năng lượng tăng mạnh, có thể tạo áp lực lên môi trường. Về tiền tệ - tín dụng, tăng trưởng "nóng" thường gắn với mở rộng tín dụng trên 20%, làm gia tăng nguy cơ lạm phát và "bong bóng tài sản". Đồng thời, bối cảnh quốc tế năm 2026 được dự báo tiếp tục nhiều biến động địa chính trị, chính sách tiền tệ và thuế quan của Mỹ, có thể ảnh hưởng đến Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp khối kinh tế nhà nước lĩnh vực năng lượng như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), Tập đoàn Điện lực Việt Nam ( EVN), cùng với các doanh nghiệp tư nhân như Vingroup, T&T Group… trở nên đặc biệt quan trọng trong dẫn dắt thị trường và tạo sức lan tỏa.

Điện và hạ tầng - Nền móng của công nghiệp và kinh tế số

Cũng theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, tăng trưởng hai con số không phải phép cộng của nhiều dự án lớn, mà là kết quả cộng hưởng của nhiều lực đẩy. Bên cạnh phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số, năng suất lao động thì điện năng, hạ tầng, vốn và cải cách thể chế sẽ là lực đẩy quan trọng giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thới gian tới.

Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, trong nền kinh tế hiện đại, điện không chỉ là đầu vào sản xuất mà là “hệ thần kinh” của toàn bộ tăng trưởng. Giai đoạn 2022-2024, nguy cơ thiếu điện cục bộ đã trở thành lời cảnh báo về giới hạn cung ứng. Nhiều dự án công nghiệp tiêu thụ điện lớn phải cân nhắc kế hoạch mở rộng, trong khi các ngành công nghệ cao, bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay kinh tế số đòi hỏi nguồn điện ổn định, liên tục và phát thải thấp.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam không thể chỉ chạy theo nhu cầu điện mà phải "đi trước một bước", coi điện là lợi thế cạnh tranh quốc gia. LNG, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời quy mô lớn kết hợp lưu trữ, cùng với nâng cấp hạ tầng truyền tải được xem là nền tảng quan trọng của công nghiệp hóa giai đoạn mới. Tuy nhiên, những lĩnh vực này đòi hỏi nguồn vốn lớn, rủi ro cao, nếu không có nhà đầu tư "mỏ neo", sẽ rất khó thu hút vốn đầu tư vào các dự án này. Chính vì vậy, vai trò của các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhà nước như Petrovietnam, EVN sẽ mang tính “neo chuỗi giá trị”, tạo nền tảng thu hút khu vực tư nhân và FDI.

Petrovietnam là điển hình rõ nét cho vai trò này. Tập đoàn đang đi trước dẫn dắt chuỗi khí - điện LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và công nghệ thu giữ - sử dụng - lưu trữ carbon (CCUS) - những trụ cột then chốt nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, thực hiện mục tiêu Net Zero và duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Việc đưa hai nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4 vào vận hành không chỉ mở ra thị trường LNG Việt Nam, mà còn tạo động lực thu hút đầu tư, đảm bảo an ninh năng lượng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới (Ảnh: Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4)

Việc đưa hai nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4 vào vận hành không chỉ mở ra thị trường LNG Việt Nam, mà còn tạo động lực thu hút đầu tư, đảm bảo an ninh năng lượng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới (Ảnh: Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4)

Tổng công ty Khí Việt Nam - CTCP (PV GAS) - đơn vị thành viên của Petrovietnam tiên phong đầu tư Kho cảng LNG Thị Vải và Kho LNG Sơn Mỹ - hai dự án mở đường cho chuỗi LNG thế hệ đầu của Việt Nam. Từ những bước đầu tiên đó, đến nay Việt Nam đã có Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4 do Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (PV Power), cũng là một đơn vị thành viên của Petrovietnam làm chủ đầu tư, đã đi vào vận hành. Việc đưa hai nhà máy vào vận hành không chỉ mở ra thị trường LNG Việt Nam, mà còn đặt nền móng để Petrovietnam hình thành các trung tâm điện khí LNG hiện đại trong những giai đoạn tiếp theo, qua đó tạo động lực thu hút đầu tư và đảm bảo an ninh năng lượng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới.

Cùng với đó, cải cách thị trường điện theo hướng cạnh tranh - minh bạch - phản ánh đúng chi phí là điều kiện quan trọng để huy động vốn tư nhân và quốc tế. Khi giá điện không phản ánh rủi ro, tín hiệu thị trường bị bóp méo, cản trở đầu tư dài hạn. Vì vậy, “cởi trói” cho ngành điện được xem là bước khởi đầu cần thiết cho tăng trưởng cao.

Nếu điện là nền móng, thì hạ tầng là “xương sống” của nền kinh tế. Cao tốc Bắc - Nam, cảng biển nước sâu, logistics và kết nối liên vùng không chỉ giúp “đi nhanh hơn”, mà quan trọng hơn là giảm chi phí cho doanh nghiệp - yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.

Bên cạnh đó, hạ tầng số đang nổi lên như “siêu trụ cột” mới: dữ liệu, trung tâm dữ liệu, 5G, điện toán đám mây và nền tảng sản xuất thông minh giúp gia tăng năng suất vượt trội.

Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, thách thức lớn nhất nằm ở nguồn lực. Ngân sách nhà nước không thể gánh hết nhu cầu hạ tầng. Các mô hình PPP, BOT, BOO cần được cải tổ theo hướng chia sẻ rủi ro - minh bạch - hấp dẫn hơn. Không gỡ được “điểm nghẽn” này, hạ tầng khó trở thành lực đẩy thực sự.

Chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu.

Chuyên gia kinh tế, TS. Nguyễn Trí Hiếu.

Vốn và thể chế - “Nút thắt” lớn nhất của tham vọng tăng trưởng

Cũng theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, tăng trưởng hai con số đòi hỏi nguồn vốn lớn và dài hạn. Nhưng cấu trúc tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng vào tín dụng ngân hàng - nguồn vốn ngắn hạn, chi phí cao và rủi ro hệ thống.

Vấn đề cốt lõi là Việt Nam còn thiếu các cơ chế để thu hút và hướng dòng vốn vào các dự án chiến lược: năng lượng - hạ tầng - chuyển đổi xanh - trung tâm dữ liệu - công nghiệp mới.

Để mở rộng kênh vốn dài hạn, Việt Nam cần phát triển mạnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu xanh, quỹ hưu trí, các định chế tài chính phát triển và công cụ bảo lãnh rủi ro. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mọi nền kinh tế tăng trưởng cao đều ghi dấu vai trò của nhà nước trong định hướng và “bệ đỡ thể chế” của thị trường vốn.

Tuy nhiên, vốn và điện chỉ phát huy hiệu quả khi được kích hoạt bởi thể chế phù hợp. Thể chế đang là “điểm nghẽn của mọi điểm nghẽn”: thủ tục rườm rà, chồng chéo pháp lý, tâm lý sợ trách nhiệm khiến không ít dự án chậm trễ nhiều năm, dù không thiếu vốn hay nhà đầu tư.

“Để giải phóng nguồn lực, cải cách thể chế phải trở thành nhiệm vụ trọng tâm: đồng bộ các luật về đầu tư - đất đai - năng lượng - môi trường; phân cấp, phân quyền đi kèm cơ chế giám sát; bảo vệ người dám làm; và mở rộng cơ chế thử nghiệm chính sách cho năng lượng mới, tài chính xanh, kinh tế số”, TS. Nguyễn Trí Hiếu nhận định.

Mạnh Tưởng

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/nhung-luc-day-nao-de-viet-nam-hien-thuc-hoa-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so-736740.html