Nỗ lực xuyên sa mạc để thoát eo biển Hormuz của người Ả Rập

Không thể đào kênh để thoát khỏi eo biển Hormuz, các nước Ả Rập đã xây dựng đường ống để đưa dầu đi qua những con đường khác nhưng điều đó như muối bỏ biển.

Khi giấc mộng về một tuyến kênh đào nhân tạo xẻ dọc bán đảo Ả Rập vỡ vụn trước những rào cản khắc nghiệt của tự nhiên và bài toán kinh tế phi thực tế, các quốc gia Vùng Vịnh buộc phải tìm kiếm những phương án thay thế. Logic của các nhà hoạch định chiến lược rất rõ ràng: nếu không thể đưa những con tàu khổng lồ chở đầy năng lượng vượt qua những dãy núi đá và sa mạc, tại sao không dùng máy bơm để đẩy dòng chất lỏng quý giá đó vắt ngang qua lục địa?

Ý tưởng này đã khai sinh ra những tuyến đường ống dẫn dầu chiến lược, được kỳ vọng sẽ trở thành chiếc "van xả áp" cứu nguy cho nền kinh tế khu vực trong trường hợp eo biển Hormuz bị phong tỏa. Thế nhưng, khi đi sâu vào phân tích công suất vận hành và đặc thù của chuỗi cung ứng toàn cầu, bức tranh thực tế lại cho thấy một sự thật phũ phàng: mọi nỗ lực thoát khỏi yết hầu Hormuz cho đến nay vẫn chỉ như muối bỏ biển.

Giới hạn của các tuyến đường ống xuyên sa mạc

Nhận thức rõ tính dễ bị tổn thương khi phụ thuộc hoàn toàn vào một lối thoát duy nhất, một số quốc gia Vùng Vịnh sở hữu lợi thế địa lý đã đổ hàng chục tỉ USD vào các siêu dự án đường ống dẫn dầu xuyên quốc gia. Tiêu biểu nhất trong nỗ lực này là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) với dự án đường ống Habshan – Fujairah (ADCOP). Tuyến đường ống dài khoảng 380 km này chạy từ các mỏ dầu sâu bên trong đất liền của Abu Dhabi, vắt ngang qua sa mạc khắc nghiệt và đâm xuyên qua dãy núi Hajar để đổ thẳng ra cảng Fujairah nằm rạng rỡ bên bờ Vịnh Oman.

Đường ống Đông Tây của Ả Rập Saudi và ADCOP của UAE

Đường ống Đông Tây của Ả Rập Saudi và ADCOP của UAE

Nhờ ADCOP, một phần dầu thô của UAE có thể trực tiếp tiến ra đại dương mà không bao giờ cần phải đi qua điểm nghẽn Hormuz. Tương tự, Ả Rập Saudi cũng sở hữu hệ thống đường ống Đông - Tây (Petroline) vĩ đại, bơm dầu từ các mỏ trù phú ven bờ Vịnh Ba Tư băng qua dải sa mạc mênh mông để ra bờ Biển Đỏ, mở đường cung cấp năng lượng trực tiếp cho các thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.

Trên lý thuyết, các dự án này là những kiệt tác về kỹ thuật vận chuyển năng lượng. Tuy nhiên, khi đối chiếu với quy mô khổng lồ của thị trường dầu mỏ toàn cầu, chúng bộc lộ những giới hạn vật lý không thể khỏa lấp. Đường ống ADCOP của UAE, dù được vận hành tối đa công suất, cũng chỉ có thể bơm khoảng 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày. Hệ thống Petroline của Ả Rập Xê Út, dù vĩ đại hơn, cũng chỉ đạt công suất thiết kế khoảng 5 triệu thùng mỗi ngày.

Hãy đặt những con số này lên bàn cân với lưu lượng thực tế đi qua eo biển Hormuz. Trong điều kiện bình thường, mỗi ngày có khoảng 20 đến 21 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm hóa dầu các loại – chiếm khoảng 20% tổng lượng tiêu thụ dầu mỏ của toàn thế giới – bắt buộc phải di chuyển qua nút thắt cổ chai này. Ngay cả khi tất cả các đường ống dự phòng của UAE và Ả Rập Saudi được kích hoạt và chạy hết tốc lực 24/7, chúng cũng chỉ gánh vác được chưa tới một phần ba khối lượng năng lượng khổng lồ của toàn khu vực.

Đường ống ADCOP của UAE phải vượt núi ra biển

Đường ống ADCOP của UAE phải vượt núi ra biển

Phần lớn sản lượng dầu thô còn lại, tương đương với hàng chục siêu tàu mang sức chở khổng lồ (VLCC), vẫn bị kẹt lại bên trong Vịnh Ba Tư. Điều này có nghĩa là, nếu eo biển Hormuz thực sự bị đóng cửa, các tuyến đường ống chỉ có thể cứu vãn một phần nhỏ doanh thu của UAE và Ả Rập Saudi, trong khi phần còn lại của thế giới vẫn sẽ phải đối mặt với một cú sốc thiếu hụt nguồn cung tồi tệ, đủ sức đánh sập mọi nỗ lực ổn định kinh tế vĩ mô.

Điểm nghẽn từ chuỗi cung ứng khí tự nhiên hóa lỏng

Sự bất lực của các tuyến đường ống càng được thể hiện rõ nét hơn khi chúng ta chuyển góc nhìn sang một dạng năng lượng chiến lược khác: Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Dầu thô là chất lỏng ở nhiệt độ thường, có thể dễ dàng bơm qua các đường ống thép chạy phơi mình dưới cái nắng thiêu đốt của sa mạc Ả Rập. Nhưng khí tự nhiên lại mang đến một bài toán vật lý hoàn toàn khác biệt.

Qatar hiện là một trong những nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới, chia sẻ mỏ khí đốt khổng lồ North Dome/South Pars với chính Iran. Để xuất khẩu, khí tự nhiên khai thác từ đáy biển phải được đưa về các siêu nhà máy tại cảng Ras Laffan của Qatar. Tại đây, thông qua các quy trình công nghiệp phức tạp, khí gas được làm lạnh xuống nhiệt độ âm sâu trừ 162 độ C (-162°C) để hóa lỏng, giúp thể tích của nó co lại 600 lần. Sau khi hóa lỏng, dòng năng lượng siêu lạnh này được bơm lên các siêu tàu cách nhiệt đặc biệt (được gọi là các lớp tàu Q-Flex và Q-Max) để bắt đầu hành trình băng qua các đại dương.

Điểm cốt tử nằm ở chỗ: về mặt kỹ thuật, con người không thể bơm một chất lỏng siêu lạnh ở mức -162°C qua một tuyến đường ống dài hàng trăm kilomet vắt ngang qua sa mạc. Sự chênh lệch nhiệt độ khổng lồ giữa môi trường bên ngoài và chất lỏng bên trong sẽ khiến khí LNG hấp thụ nhiệt, sôi lên và hóa thành dạng khí ngay bên trong đường ống, gây ra rủi ro nổ áp suất và vô hiệu hóa hoàn toàn quá trình vận chuyển.

Đường ống Đông - Tây của Ả Rập Saudi

Đường ống Đông - Tây của Ả Rập Saudi

Lựa chọn duy nhất để Qatar có thể sử dụng đường ống nhằm "né" eo biển Hormuz là họ phải bơm khí gas ở dạng thô (chưa làm lạnh) qua một tuyến đường ống ngầm dưới biển hoặc vắt qua lãnh thổ của quốc gia khác (như UAE hoặc Oman) để trổ ra Vịnh Oman. Sau đó, họ phải xây dựng lại toàn bộ các tổ hợp nhà máy hóa lỏng trị giá hàng chục tỉ USD ngay tại bờ biển của quốc gia láng giềng đó. Đây là một kịch bản hoàn toàn phi lý về mặt kinh tế và tiềm ẩn rủi ro nhượng lại quyền kiểm soát chiến lược đối với ngành công nghiệp xương sống của quốc gia.

Do vậy, không có bất kỳ con đường tắt nào cho ngành công nghiệp khí đốt. Toàn bộ hạm đội tàu chở LNG khổng lồ của Qatar, mang theo nguồn năng lượng thiết yếu sưởi ấm mùa đông cho châu Âu và vận hành các nhà máy điện tại châu Á, không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục lầm lũi đi qua eo biển Hormuz.

Gánh nặng nhập khẩu và luồng giao thương sinh mệnh

Khi nhắc đến eo biển Hormuz, truyền thông quốc tế thường chỉ tập trung vào những dòng chảy dầu mỏ và khí đốt ồ ạt đi ra khỏi Vịnh Ba Tư mà vô tình lãng quên một chiều giao thương ngược lại mang ý nghĩa sống còn không kém. Vùng Vịnh không chỉ là trạm bơm năng lượng của thế giới, mà còn là một thị trường tiêu thụ khổng lồ với mức độ phụ thuộc vào bên ngoài ở mức tuyệt đối.

Do đặc thù địa hình chủ yếu là sa mạc khô cằn, nguồn nước ngọt khan hiếm và nền tảng sản xuất công nghiệp nặng hạn chế, các quốc gia Ả Rập tại đây phải nhập khẩu gần như mọi thứ để duy trì sự sinh tồn và phát triển. Từ những nhu yếu phẩm cơ bản nhất như lúa mì, gạo, thịt, thiết bị y tế, cho đến các mặt hàng phục vụ phát triển hạ tầng như thép, xi măng, máy móc công nghiệp nặng và cả những mặt hàng tiêu dùng xa xỉ. Luồng hàng hóa khổng lồ này được đóng trong hàng triệu container, vận chuyển bằng những siêu tàu hàng từ các trung tâm sản xuất tại Đông Á, châu Âu và Bắc Mỹ, ngày đêm tiến vào các siêu cảng như Jebel Ali (UAE), Hamad (Qatar) hay Dammam (Ả Rập Saudi).

Sự thật hiển nhiên là các con tàu chở container mang theo linh kiện điện tử, ô tô hay lương thực không thể nào được "bơm" qua các đường ống dẫn dầu. Chúng bắt buộc phải di chuyển trên mặt nước. Và con đường duy nhất để những siêu tàu hàng này tiến vào các bến cảng nằm sâu bên trong Vịnh Ba Tư chính là đi qua eo biển Hormuz. Nếu eo biển này đóng cửa, toàn bộ chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu của khu vực sẽ bị cắt đứt. Các kệ hàng trong siêu thị sẽ trống rỗng, các đại công trường xây dựng sẽ đình trệ, và nền kinh tế phi dầu mỏ của các quốc gia này sẽ rơi vào trạng thái tê liệt hoàn toàn.

Đặc biệt, đối với các quốc gia nằm sâu trong vịnh và không có bất kỳ lối thoát dự phòng nào như Iraq, Kuwait hay vương quốc nhỏ bé Bahrain, eo biển Hormuz không chỉ là con đường xuất khẩu năng lượng mà còn là "mạch máu" sinh mệnh duy nhất để duy trì sự sống của cả một quốc gia. Không có Hormuz, họ vừa không thể bán tài nguyên để thu ngoại tệ, lại vừa không thể mua lương thực để nuôi sống người dân.

Kết lại, mọi nỗ lực xây dựng các tuyến đường ống xuyên sa mạc vĩ đại hay những toan tính đa dạng hóa chuỗi cung ứng đều chỉ là những giải pháp xoa dịu mang tính cục bộ. Chừng nào đặc điểm địa lý của Vịnh Ba Tư chưa bị thay đổi bởi những biến động kiến tạo vĩ đại của Trái đất, chừng nào nhân loại vẫn còn phụ thuộc vào tàu thủy để vận chuyển khí hóa lỏng và hàng hóa vật lý, thì chừng đó eo biển Hormuz vẫn sẽ là cánh cửa sinh tử của toàn khu vực.

Bất chấp những khoản đầu tư hàng chục tỉ USD, những nỗ lực tìm đường thoát hiểm của các cường quốc Ả Rập cho đến nay vẫn giống như những giọt nước nhỏ nhoi rơi vào biển cả mênh mông, hoàn toàn bất lực trước quyền lực kìm kẹp tuyệt đối của một tạo hóa địa lý.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/no-luc-xuyen-sa-mac-de-thoat-eo-bien-hormuz-cua-nguoi-a-rap-248530.html