Nobel Hòa bình 2026 và sức ép đối với luật pháp quốc tế

Ngày 9/10/2026, Ủy ban Nobel Na Uy công bố trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho bà Navanethem “Navi” Pillay, luật gia người Nam Phi, nguyên Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc, nhằm ghi nhận những đóng góp trong thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế. Sự kiện diễn ra khi nhiều cuộc xung đột chưa có hồi kết, dân thường tiếp tục chịu tổn thất và các thiết chế quốc tế đối mặt với sức ép ngày càng lớn.

Giải thưởng không chỉ tôn vinh một cá nhân, mà còn đặt ra vấn đề cấp thiết: làm thế nào để luật pháp quốc tế được tôn trọng và thực thi trong một thế giới nhiều biến động?

Bà Navanethem “Navi” Pillay, luật gia người Nam Phi.

Bà Navanethem “Navi” Pillay, luật gia người Nam Phi.

Theo tổ chức theo dõi xung đột ACLED, năm 2025, thế giới ghi nhận hơn 185.000 sự kiện bạo lực, gần gấp đôi năm 2021. Hơn 56.000 vụ bạo lực nhằm vào dân thường được ghi nhận; ước tính 831 triệu người, tương đương 16% dân số thế giới, sống trong những khu vực chịu tác động của xung đột.

Hậu quả còn thể hiện qua tình trạng di dời dân cư. Báo cáo Toàn cầu về di dời trong nước năm 2026 của Trung tâm Giám sát di dời nội địa (IDMC) cho biết, đến cuối năm 2025, có 82,2 triệu người phải sống trong tình trạng di dời ngay trong đất nước mình.

Trong đó, 68,6 triệu người phải rời bỏ nơi ở do xung đột và bạo lực. Riêng năm 2025, thế giới ghi nhận 32,3 triệu lượt di dời do xung đột và bạo lực, tăng gần 60% so với năm trước.

Diễn biến tại Yemen trong tuần đầu tháng 10 tiếp tục cho thấy nguy cơ xung đột lan rộng. Theo Tổ chức Di cư quốc tế (IOM), đến ngày 7-10, hơn 200.000 người đã phải rời bỏ nhà cửa kể từ khi giao tranh gia tăng vào đầu tháng 9.

Bạo lực cũng làm dấy lên lo ngại về an ninh hàng hải tại Biển Đỏ, tuyến vận tải có ý nghĩa quan trọng đối với thương mại quốc tế. Những con số này phản ánh thực trạng đáng lo ngại: xung đột không chỉ gây thương vong mà còn phá hủy sinh kế, làm gián đoạn hoạt động kinh tế và đẩy hàng triệu người vào cảnh mất nhà cửa.

Khi các cuộc chiến kéo dài, những thỏa thuận ngừng bắn mong manh và nỗ lực hòa giải chưa đạt kết quả như mong muốn, hòa bình vẫn là mục tiêu khó bảo đảm.

Sinh năm 1941 tại Durban, Nam Phi, Navi Pillay trưởng thành dưới chế độ phân biệt chủng tộc apartheid. Bà từng hành nghề luật sư, bảo vệ những người đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, sau đó đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống tư pháp quốc tế, trong đó có thẩm phán Tòa án Hình sự quốc tế về Rwanda, thẩm phán Tòa án Hình sự quốc tế và Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc giai đoạn 2008-2014.

Trong sự nghiệp của mình, bà có những đóng góp quan trọng vào việc thúc đẩy trách nhiệm hình sự đối với các tội ác nghiêm trọng, trong đó có tội ác chiến tranh, tội ác chống loài người và diệt chủng. Việc trao giải cho Navi Pillay, theo công bố của Ủy ban Nobel Na Uy, nhấn mạnh vai trò của luật pháp quốc tế trong việc bảo vệ hòa bình và ngăn chặn tình trạng những hành vi nghiêm trọng không bị xử lý.

Luật pháp quốc tế đặt ra những nguyên tắc chung về chủ quyền, việc sử dụng vũ lực, bảo vệ dân thường và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Những nguyên tắc ấy nhằm hạn chế việc sử dụng sức mạnh tùy tiện, tạo cơ sở để các quốc gia cùng tồn tại và hợp tác.

Tuy nhiên, xây dựng quy tắc và thực thi quy tắc là hai vấn đề khác nhau. Hiệu quả của các thiết chế quốc tế phụ thuộc vào thẩm quyền pháp lý, sự hợp tác của các quốc gia và khả năng thực hiện những phán quyết, cam kết đã được đưa ra. Khi lợi ích chiến lược va chạm, việc xử lý các vi phạm nghiêm trọng có thể gặp nhiều trở ngại.

Bảo vệ luật pháp quốc tế vì thế không phải là phủ nhận lợi ích quốc gia, mà là yêu cầu các quốc gia giải quyết bất đồng trong khuôn khổ những quy tắc chung.

Các cáo buộc vi phạm phải được xem xét dựa trên chứng cứ, thủ tục công bằng và thẩm quyền của cơ quan có trách nhiệm; không thể chỉ dựa vào tuyên bố của một bên để đưa ra kết luận.

Nobel Hòa bình không thể tự mình chấm dứt chiến tranh hay buộc các bên tham chiến tuân thủ luật pháp. Giá trị của giải thưởng nằm ở việc nhắc nhở cộng đồng quốc tế về trách nhiệm bảo vệ những nguyên tắc chung, đồng thời ghi nhận những người kiên trì theo đuổi công lý. Thông điệp ấy cần được chuyển thành hành động cụ thể.

Các quốc gia cần tăng cường đối thoại, thúc đẩy ngoại giao, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và thực hiện các nghĩa vụ quốc tế. Những vi phạm nghiêm trọng cần được điều tra, xem xét theo đúng quy định.

Các cơ chế đa phương cần được củng cố để thực hiện hiệu quả vai trò của mình. Hòa bình cũng không chỉ là sự vắng mặt của tiếng súng. Đó còn là bảo vệ dân thường, bảo đảm cứu trợ nhân đạo, hỗ trợ người phải rời bỏ nhà cửa và tạo điều kiện để các cộng đồng phục hồi sau xung đột.

Nếu những nguyên nhân dẫn đến bất ổn không được giải quyết, nguy cơ bạo lực tái diễn vẫn còn. 

Việc trao Nobel Hòa bình 2026 cho Navi Pillay vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài sự tôn vinh một cá nhân. Trong bối cảnh hàng chục triệu người phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, giải thưởng nhấn mạnh rằng luật pháp quốc tế không phải những nguyên tắc xa rời thực tế.

Việc tôn trọng hay coi nhẹ các nguyên tắc ấy có thể tác động trực tiếp đến sinh mạng, quyền lợi và tương lai của con người. 

Lệ Thủy

Nguồn Thái Nguyên: https://baothainguyen.vn/nobel-hoa-binh-2026-va-suc-ep-doi-voi-luat-phap-quoc-te