Nơi trở về

VHXQ - Từ bao đời nay, người Việt nói chung và người Quảng nói riêng, luôn dành một vị trí đặc biệt cho những người đã khuất trong đời sống gia đình. Những phần mộ được gìn giữ qua nhiều thế hệ, những bàn thờ tổ tiên đặt ở vị trí trang trọng nhất trong mỗi ngôi nhà đã phản ánh một quan niệm bền vững về cội nguồn, huyết thống và sự tiếp nối giữa các thế hệ.

Khu mộ cổ của tộc Nguyễn Viết nằm giữa cánh đồng làng Đế Võng. Ảnh Hoài Nam

Khu mộ cổ của tộc Nguyễn Viết nằm giữa cánh đồng làng Đế Võng. Ảnh Hoài Nam

Mộ phần - nơi hướng về nguồn cội

Đối với người Quảng, mộ phần của tổ tiên không chỉ là chốn yên nghỉ của người đã khuất mà còn là không gian lưu giữ ký ức gia đình, nơi hội tụ tình cảm của dòng họ và là điểm tựa tinh thần để con cháu hướng về nguồn cội.

Ở nhiều làng quê xứ Quảng, người ta thường lựa chọn những khu đất cao ráo, tách biệt với khu dân cư, hướng nhìn ra sông nước hoặc đồng ruộng để làm nơi mai táng người đã khuất. Những nghĩa địa ấy đã trở thành một phần quen thuộc của cảnh quan làng quê. Người dân có thể không nhớ hết lịch sử hình thành ngôi làng, nhưng luôn biết nơi ông bà, cha mẹ mình đang yên nghỉ.

Bên cạnh nghĩa địa làng, nhiều dòng họ ở Quảng Nam đã quy tập và hình thành nghĩa trang gia tộc. Mỗi dịp Thanh minh, Tết Nguyên đán hay ngày giỗ họ, con cháu ở nhiều nơi lại trở về thắp nén hương tưởng nhớ tổ tiên. Những cuộc trở về ấy không chỉ mang ý nghĩa tưởng niệm mà còn là dịp củng cố mối liên kết huyết thống, nhắc nhở các thế hệ về cội nguồn và công lao của tiền nhân.

Trong ngôi nhà của người Quảng, bàn thờ tổ tiên luôn là trung tâm của đời sống tâm linh. Dù điều kiện kinh tế khác nhau, nhà có thể to, có thể nhỏ nhưng nơi thờ cúng ông bà luôn được đặt ở nơi trang trọng nhất.

Mỗi ngày giỗ, ngày Tết hay những sự kiện trọng đại của gia đình đều bắt đầu bằng nén hương dâng lên tổ tiên. Quan niệm ấy xuất phát từ niềm tin rằng người đã khuất vẫn luôn dõi theo, che chở và phù hộ cho con cháu. Vì thế, việc chăm sóc phần mộ và duy trì hương khói không chỉ là bổn phận mà còn là biểu hiện của đạo hiếu và lòng tri ân.

Từ mộ chum đến hỏa táng

Cùng với quá trình đô thị hóa và sự thay đổi của điều kiện sống, cách ứng xử với người đã khuất cũng đang có nhiều biến chuyển. Quỹ đất dành cho nghĩa trang ngày càng thu hẹp; tại Đà Nẵng và nhiều vùng ven đô, sự phát triển của các khu dân cư, khu công nghiệp và hệ thống hạ tầng đã làm thay đổi đáng kể không gian cư trú truyền thống. Nhiều nghĩa địa làng phải di dời hoặc được quy hoạch lại, mở đường cho sự xuất hiện của những hình thức an táng phù hợp hơn với xã hội hiện đại.

Trong bối cảnh đó, hỏa táng ngày càng trở thành một lựa chọn phổ biến. Sau khi hỏa táng, tro cốt có thể được lưu giữ tại chùa, nhà thờ tộc, công viên nghĩa trang hoặc đưa về thờ phụng trong gia đình. Một số trường hợp còn lựa chọn rải tro xuống sông, biển theo di nguyện của người quá cố. Những hình thức này vừa tiết kiệm quỹ đất, giảm tác động đến môi trường, vừa đáp ứng yêu cầu của cuộc sống đô thị ngày nay.

Mộ chum trong văn hóa Sa Huỳnh. Ảnh: Hoài Nam

Mộ chum trong văn hóa Sa Huỳnh. Ảnh: Hoài Nam

Nhìn từ góc độ lịch sử - văn hóa, hỏa táng thực ra không phải là một tập quán xa lạ trên vùng đất Quảng. Từ hơn hai nghìn năm trước, cư dân văn hóa Sa Huỳnh - những chủ nhân tiền sử của dải duyên hải miền Trung - đã thực hành những hình thức mai táng đặc biệt, trong đó có hỏa táng.

Sau khi hỏa thiêu, di cốt cùng đồ tùy táng được đặt trong những chum gốm lớn rồi chôn xuống đất, tập trung ở một khu vực. Hệ thống mộ chum được phát hiện ở nhiều địa điểm thuộc thành phố Đà Nẵng và các tỉnh Nam Trung Bộ đã trở thành một trong những nét đặc trưng của văn hóa Sa Huỳnh.

Đến thời kỳ Champa, tục hỏa táng tiếp tục được duy trì và phát triển dưới ảnh hưởng của Ấn Độ giáo. Người Chăm quan niệm lửa là yếu tố thiêng liêng có khả năng thanh lọc thân xác để linh hồn trở về với thế giới thần linh. Sau lễ hỏa táng, tro cốt thường được đặt trong hũ gốm rồi chôn cất hoặc gửi xuống sông, biển tùy theo địa vị xã hội của người quá cố.

Một sợi dây nối các thế hệ

Ngày nay, khi xã hội dần chuyển sang các hình thức an táng mới, sự thay đổi chủ yếu nằm ở phương thức chứ không làm mất đi giá trị cốt lõi của văn hóa tưởng niệm. Một hũ tro cốt được gửi trong chùa, một ô lưu tro trong công viên nghĩa trang hay một bàn thờ nhỏ trong ngôi nhà vẫn là nơi kết nối các thế hệ, miễn là ký ức gia đình và lòng biết ơn tổ tiên vẫn được gìn giữ.

Chắc hẳn trong tương lai, những nghĩa địa rộng lớn sẽ dần nhường chỗ cho các không gian tưởng niệm tập trung, phù hợp với điều kiện sống mới. Nhưng dù lựa chọn địa táng hay hỏa táng, xây mộ hay lưu giữ tro cốt, điều làm nên sức sống của gia tộc vẫn nằm ở đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Lòng hiếu kính tổ tiên và gìn giữ ký ức gia đình vẫn luôn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, làm nên chiều sâu văn hóa của người Việt Nam.

HỒ XUÂN TỊNH

Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/noi-tro-ve-3350712.html