Nông nghiệp giữ đà tăng trưởng, bài toán lớn ở 4 tháng cuối năm
Sau 8 tháng, nông nghiệp tiếp tục giữ đà tăng trưởng, xuất khẩu đạt 49,3 tỷ USD, nhưng áp lực tăng tốc đang dồn vào những tháng cuối năm.

Họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Xuất khẩu giữ đà, dư địa tăng trưởng còn lớn
Phát biểu tại Họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường ngày 16/9, Thứ trưởng Đặng Ngọc Diệp cho biết, sau 8 tháng năm 2026, nhiều lĩnh vực của ngành tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực. Trong đó, nông nghiệp vẫn là điểm sáng khi vừa bảo đảm nguồn cung lương thực, thực phẩm cho thị trường trong nước, vừa duy trì đà xuất khẩu.
Bức tranh này cho thấy sức chống chịu đáng kể của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản trong bối cảnh thị trường quốc tế liên tục biến động. Tuy nhiên, kết quả đạt được sau 8 tháng mới chỉ tạo nền tảng cho chặng đường cuối năm, khi áp lực tăng trưởng, xuất khẩu và ứng phó với thiên tai ngày càng lớn.
Theo ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sau 8 tháng đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, động lực tăng trưởng không chỉ đến từ các nhóm hàng truyền thống. Xuất khẩu nông sản đạt 25,66 tỷ USD, tăng 2,7%; lâm sản đạt 12,57 tỷ USD, tăng 5,4%; thủy sản đạt 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%. Đặc biệt, sản phẩm chăn nuôi tăng 30%, đạt 511,9 triệu USD; nhóm đầu vào sản xuất tăng 64,8%, đạt 2,61 tỷ USD.
Những con số này phản ánh sự cải thiện ở một số ngành hàng, nhưng đồng thời cho thấy bức tranh xuất khẩu đang có sự phân hóa. Trong khi một số nhóm hàng tăng khá, các ngành hàng chủ lực vẫn chịu sức ép về giá, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tiếp cận thị trường.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 35,06 tỷ USD, tăng 8,1%. Tính chung, toàn ngành xuất siêu 14,25 tỷ USD. Đây tiếp tục là một điểm tựa quan trọng, cho thấy nông nghiệp không chỉ đóng vai trò bảo đảm an ninh lương thực mà còn tạo nguồn thu ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế.
Điều đáng lưu ý là xuất siêu trong bối cảnh hàng rào kỹ thuật và yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc ngày càng cao mang một ý nghĩa khác. Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam không còn chỉ được quyết định bởi sản lượng hay giá bán, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.
Đây cũng là lý do việc đạt mục tiêu xuất khẩu 74 tỷ USD trong cả năm 2026 không thể chỉ trông chờ vào sự thuận lợi của thị trường. Theo kế hoạch, 4 tháng cuối năm cần đạt khoảng 24,9 tỷ USD, tương đương bình quân 6,23 tỷ USD/tháng. Khoảng thời gian còn lại không dài, trong khi đây cũng là giai đoạn sản xuất và xuất khẩu dễ chịu tác động bởi thời tiết, thiên tai và những biến động bất ngờ từ thị trường quốc tế.
Áp lực vì vậy không chỉ nằm ở việc tăng thêm kim ngạch, mà còn ở khả năng duy trì nguồn cung ổn định, kiểm soát chất lượng và nâng giá trị sản phẩm. Nếu chỉ chạy theo sản lượng trong những tháng cuối năm, nguy cơ phát sinh rủi ro về chất lượng, logistics, truy xuất nguồn gốc hay tiêu chuẩn nhập khẩu sẽ tăng lên.
Theo ông Trần Gia Long, sản xuất phải bám sát kịch bản đến từng lĩnh vực, từng sản phẩm; đồng thời thường xuyên cập nhật sản lượng, giá trị, thị trường và các yếu tố tác động để điều chỉnh kịp thời.
"Cách tiếp cận này cho thấy điều hành sản xuất nông nghiệp đang chuyển từ tư duy phản ứng sang chủ động quản trị rủi ro. Với một ngành phụ thuộc lớn vào thời tiết và thị trường, việc nắm chắc diễn biến từng ngành hàng sẽ quan trọng không kém việc mở rộng diện tích hay gia tăng sản lượng", ông Long chia sẻ.
Không chỉ tăng tốc, phải nâng chuẩn
Song song với mục tiêu xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu giữ tốc độ tăng trưởng GDP khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản cả năm ở mức 4%. Theo kịch bản, tăng trưởng quý III cần đạt khoảng 4,15%, 9 tháng đạt 4,05% và quý IV khoảng 4,20%.
Trong từng lĩnh vực, nông nghiệp được đặt mục tiêu tăng khoảng 3,77%; lâm nghiệp 5,23%; thủy sản 5,12%. Giá trị sản xuất trồng trọt phấn đấu tăng khoảng 2,93%, chăn nuôi khoảng 5,02%.
Như vậy, dư địa tăng trưởng vẫn còn, nhưng để hoàn thành mục tiêu, ngành phải đồng thời xử lý nhiều bài toán. Đây là điểm khác biệt của giai đoạn cuối năm: tăng trưởng không thể tách rời với yêu cầu bảo đảm an toàn sản xuất, nguồn nước, phòng chống thiên tai và duy trì thị trường xuất khẩu.
Thứ trưởng Đặng Ngọc Diệp cho biết, trong 4 tháng cuối năm, Bộ sẽ tập trung phát triển sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững, mở cửa thị trường và thúc đẩy xuất khẩu. Cùng với đó là hoàn thiện thể chế, rà soát, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, xây dựng bộ máy tinh gọn, hiệu lực.
Trong các nhiệm vụ này, nâng giá trị gia tăng cần được xem là hướng đi dài hạn thay vì chỉ là giải pháp cho mục tiêu cuối năm. Khi chi phí sản xuất, yêu cầu môi trường và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng cao, lợi thế từ sản lượng lớn nhưng giá trị thấp sẽ dần thu hẹp.
Ông Đặng Ngọc Diệp cho rằng, muốn tăng giá trị, điểm nghẽn phải được xử lý ngay từ vùng nguyên liệu. Việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là thủ tục phục vụ xuất khẩu, mà đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu liên tục nâng chuẩn, một lô hàng không đáp ứng quy định có thể ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp và ngành hàng. Vì vậy, kiểm soát chất lượng cần được thực hiện xuyên suốt từ sản xuất, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ, với sự phối hợp chặt chẽ giữa địa phương và doanh nghiệp.
"Cùng với đó, ngành tiếp tục triển khai các giải pháp gỡ cảnh báo “thẻ vàng” IUU. Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa không chỉ đối với riêng thủy sản mà còn với uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, khi các yêu cầu về tính minh bạch và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng ngày càng được coi trọng", ông Đặng Ngọc Diệp cho biết.
Ở thị trường xuất khẩu, yêu cầu cũng tương tự: chủ động thay vì phản ứng. Theo ông Đặng Ngọc Diệp, trọng tâm là theo dõi sát từng thị trường, từng ngành hàng; tháo gỡ các rào cản kỹ thuật và đẩy nhanh việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, truy xuất nguồn gốc.
Trong khi đó, mở rộng thị trường nội địa được xem là một hướng bổ trợ quan trọng. Một thị trường trong nước đủ lớn sẽ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa đầu ra, giảm phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu và tạo vùng đệm khi thương mại quốc tế biến động.
Nhìn rộng hơn, mục tiêu của 4 tháng cuối năm không nên chỉ được đo bằng mức tăng kim ngạch xuất khẩu. Điều quan trọng hơn là khả năng duy trì sản xuất ổn định, kiểm soát rủi ro và nâng chất lượng tăng trưởng.
Với mục tiêu hoàn thành và vượt 15/15 chỉ tiêu kế hoạch năm 2026, ngành nông nghiệp đang đứng trước một chặng nước rút nhiều áp lực. Tăng trưởng, xuất khẩu, thiên tai và tiêu chuẩn thị trường sẽ cùng lúc đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác điều hành.
Trong bối cảnh đó, việc chuyển từ sản xuất theo lợi thế sang sản xuất theo tiêu chuẩn, từ chạy theo sản lượng sang nâng giá trị, đồng thời tăng khả năng dự báo và quản trị rủi ro, sẽ quyết định dư địa tăng trưởng của nông nghiệp Việt Nam không chỉ trong những tháng cuối năm 2026 mà cả giai đoạn tiếp theo.

