Trung Quốc tái định hình chiến lược an ninh lương thực

Từ bảo đảm sản lượng ngũ cốc, Trung Quốc đang mở rộng khái niệm an ninh lương thực sang tự chủ công nghệ, phát triển nông thôn, thích ứng biến đổi khí hậu và củng cố toàn bộ chuỗi cung ứng. Những định hướng mới này cho thấy nông nghiệp ngày càng được đặt trong một hệ thống rộng hơn, gắn với năng lực chống chịu của nền kinh tế.

Củng cố nền tảng an ninh ngũ cốc

Trong nhiều thập kỷ, an ninh lương thực của Trung Quốc chủ yếu được đặt trên nền tảng bảo đảm đủ ngũ cốc cho hơn 1,4 tỷ dân. Với nguồn đất và nước có hạn, duy trì năng lực sản xuất trong nước trở thành một bộ phận quan trọng của chiến lược an ninh quốc gia. Chính sách vì vậy tập trung vào bảo vệ đất canh tác, phát triển thủy lợi, cải thiện giống cây trồng, nâng cao năng suất và xây dựng hệ thống dự trữ ngũ cốc. Những nỗ lực này tiếp tục mang lại kết quả đáng kể. Năm 2025, sản lượng ngũ cốc của Trung Quốc đạt khoảng 714,9 triệu tấn, tăng 8,4 triệu tấn so với năm trước và là năm thứ hai liên tiếp vượt mốc 700 triệu tấn. Sản lượng đậu tương đạt 20,91 triệu tấn, trong khi tổng sản lượng thịt lợn, thịt bò, thịt cừu và gia cầm đạt 100,72 triệu tấn.

Trung Quốc hướng tới hệ thống lương thực tự chủ và bền vững. Ảnh: Tân Hoa Xã

Trung Quốc hướng tới hệ thống lương thực tự chủ và bền vững. Ảnh: Tân Hoa Xã

Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn không đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể tách khỏi thị trường nông sản quốc tế. Đậu tương vẫn là mặt hàng nhập khẩu nông nghiệp quan trọng nhất của nước này. Năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu kỷ lục khoảng 111,83 triệu tấn đậu tương, tăng 6,5% so với năm trước. Diễn biến này cho thấy bài toán an ninh lương thực của Trung Quốc không chỉ nằm ở sản lượng lương thực trong nước, mà còn liên quan đến khả năng bảo đảm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, dầu thực vật và sự ổn định của các tuyến cung ứng quốc tế. Trong bối cảnh đó, “Văn kiện Trung ương số 1” năm 2026 tiếp tục đặt bảo đảm an ninh lương thực ở vị trí ưu tiên; đồng thời nhấn mạnh mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp hiện đại trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026 - 2030). Văn kiện yêu cầu củng cố những khâu còn yếu của nông nghiệp và khu vực nông thôn, thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp và nâng cao năng lực của khu vực này trong nền kinh tế.

Một mục tiêu khác của giai đoạn mới là nâng năng lực sản xuất ngũ cốc tổng hợp lên khoảng 725 triệu tấn vào năm 2030. Đặc biệt, mục tiêu này được đặt trong khuôn khổ nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả, thay vì chủ yếu mở rộng diện tích canh tác.

Đẩy mạnh hiện đại hóa nông nghiệp

Nếu bảo đảm sản lượng là nền tảng, khoa học - công nghệ đang trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của chương trình hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc. Năm 2025, đóng góp của tiến bộ khoa học - công nghệ vào tăng trưởng nông nghiệp đã vượt 64%; tỷ lệ cơ giới hóa tổng hợp trong các khâu canh tác, gieo trồng và thu hoạch đạt 76,7%. Số lượng máy bay không người lái nông nghiệp được sử dụng trên cả nước vượt 300.000 chiếc, với diện tích hoạt động hằng năm hơn 460 triệu mu.

Trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, Trung Quốc đặt mục tiêu nâng tỷ lệ đóng góp của tiến bộ khoa học - công nghệ vào phát triển nông nghiệp lên 67% vào năm 2030. Các lĩnh vực được thúc đẩy gồm công nghệ sinh học, chọn tạo giống, trí tuệ nhân tạo, robot, máy bay không người lái, nông nghiệp chính xác, máy móc sử dụng năng lượng mới và các mô hình sản xuất thông minh. Kế hoạch hiện đại hóa được công bố tháng 6/2026 cũng dành trọng tâm cho các dự án về đất nông nghiệp tiêu chuẩn cao, đổi mới khoa học - công nghệ, logistics chuỗi lạnh và ứng dụng AI trong nông nghiệp.

Sự chuyển dịch này phản ánh cách tiếp cận ngày càng coi an ninh nguồn giống và năng lực công nghệ là một phần của an ninh nông nghiệp. Trung Quốc đang tìm cách nâng năng suất thông qua sự kết hợp giữa giống tốt, đất canh tác chất lượng cao và máy móc thông minh. Đây cũng là hướng được các cơ quan quản lý nông nghiệp nước này nhấn mạnh trong quá trình triển khai Kế hoạch 5 năm lần thứ 15. Cùng với công nghệ, “chấn hưng nông thôn” (phát triển toàn diện khu vực nông thôn) được đặt trong mối liên hệ ngày càng chặt chẽ với an ninh lương thực.

Chính sách không chỉ tập trung vào sản lượng tại đồng ruộng mà còn mở rộng sang cơ sở hạ tầng, chế biến nông sản, logistics, thương mại điện tử, phát triển kinh tế cấp huyện và nâng thu nhập của nông dân. Mục tiêu là hình thành các khu vực nông thôn có đủ năng lực duy trì hoạt động sản xuất và tạo việc làm, qua đó củng cố nền tảng xã hội và kinh tế của hệ thống lương thực. “Văn kiện Trung ương số 1” năm 2026 tiếp tục yêu cầu thúc đẩy hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn, đồng thời cải thiện điều kiện sống và dịch vụ công ở khu vực nông thôn.

Thêm vào đó, biến đổi khí hậu cũng ngày càng tác động trực tiếp tới hoạch định chính sách. Năm 2025, sản lượng ngũ cốc của Trung Quốc vẫn tăng trong bối cảnh một số khu vực phải đối mặt với hạn hán, lũ lụt và mưa kéo dài. Sang năm 2026, sản lượng ngũ cốc vụ hè đạt 150,75 triệu tấn, tăng 0,7% so với năm trước, trong đó sản lượng lúa mì tăng 0,6%. Mức tăng chủ yếu đến từ năng suất, trong khi diện tích gieo trồng vụ hè giảm nhẹ 0,2%. Điều này phần nào cho thấy vai trò ngày càng lớn của năng suất, giống cây trồng, thủy lợi và công nghệ trong duy trì sản lượng khi quỹ đất chịu sức ép.

Mở rộng khái niệm an ninh lương thực

Một sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy chính sách là việc Trung Quốc ngày càng sử dụng cách tiếp cận rộng hơn đối với vấn đề lương thực. Khái niệm “Greater Food Approach” mở rộng phạm vi bảo đảm nguồn thực phẩm, không chỉ giới hạn ở cây lương thực truyền thống mà còn tính tới nguồn cung từ chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và các mô hình sản xuất mới. Cách tiếp cận này phù hợp với sự thay đổi về nhu cầu tiêu dùng, khi chế độ ăn uống đa dạng hơn và nhu cầu về protein, thực phẩm chế biến cũng tăng lên.

Trên nền tảng đó, chính sách nông nghiệp năm 2026 không chỉ hướng tới sản xuất mà còn chú trọng các mắt xích sau sản xuất. Hệ thống logistics và chuỗi lạnh, chế biến nông sản, bảo hiểm nông nghiệp, bảo vệ thu nhập của nông dân và khả năng duy trì lưu thông hàng hóa trong điều kiện khẩn cấp đều được đưa vào quá trình xây dựng năng lực chống chịu của hệ thống lương thực. Kế hoạch hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn giai đoạn 2026 - 2030 cũng xác định phát triển logistics chuỗi lạnh và nâng cao chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của nông nghiệp là những nhiệm vụ quan trọng. Song, cách tiếp cận này không có nghĩa Trung Quốc giảm vai trò của sản xuất ngũ cốc. Ngược lại, năng lực sản xuất trong nước vẫn là nền tảng. Điểm thay đổi nằm ở việc sản lượng ngày càng được đặt trong một hệ thống rộng hơn, bao gồm đất đai, nguồn nước, giống, công nghệ, lao động, thị trường, logistics và thương mại quốc tế.

Việc Trung Quốc tiếp tục nhập khẩu khối lượng lớn đậu tương trong khi tăng năng lực sản xuất ngũ cốc trong nước cho thấy hai hướng đi này đang được triển khai song song: củng cố khả năng tự chủ đối với các sản phẩm chiến lược, đồng thời duy trì vai trò của thương mại quốc tế trong cân đối cung - cầu. Với quy mô sản xuất và tiêu dùng lớn, những thay đổi trong chính sách nông nghiệp Trung Quốc có tác động vượt ra ngoài phạm vi thị trường nội địa. Nhu cầu nhập khẩu đậu tương, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi và nhiều mặt hàng nông sản khác tiếp tục ảnh hưởng đến dòng thương mại toàn cầu. Trong khi đó, đầu tư vào giống, AI, robot, máy bay không người lái, nông nghiệp chính xác và công nghệ sinh học có thể tạo thêm ảnh hưởng đối với xu hướng đổi mới trong lĩnh vực nông nghiệp.

Các chuyên gia nhận định rằng, chương trình nghị sự nông nghiệp năm nay có thể được nhìn nhận như một bước tiếp nối trong quá trình Trung Quốc chuyển từ mục tiêu “đủ lương thực” sang xây dựng một hệ thống lương thực có khả năng chống chịu cao hơn. Sản lượng dù vẫn là điểm xuất phát, nhưng công nghệ, chất lượng đất và nước, phát triển nông thôn, thích ứng khí hậu, logistics và khả năng kết nối với thị trường quốc tế ngày càng trở thành những bộ phận không thể tách rời của khái niệm an ninh lương thực.

Châu Anh

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/trung-quoc-tai-dinh-hinh-chien-luoc-an-ninh-luong-thuc-10430779.html