Nút thắt Hormuz và bài toán khó của Mỹ
Giá năng lượng toàn cầu tăng mạnh trong bối cảnh căng thẳng quân sự leo thang tại Trung Đông, đặc biệt sau khi Iran bị cáo buộc tấn công tàu thuyền và triển khai thủy lôi, khiến hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng. Với hơn 1.000 tàu chở hàng, chủ yếu là dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng, bị ảnh hưởng, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng đã trở thành mối quan ngại mang tính hệ thống đối với kinh tế toàn cầu.

Hormuz được xem là yết hầu năng lượng của thế giới. Ảnh: GI.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi trung tâm không chỉ là bản chất chiến lược của eo biển này, mà còn là khả năng của Mỹ và các đối tác trong việc tái lập tự do hàng hải trước một đối thủ có lợi thế địa lý và chiến thuật như Iran.
Eo biển Hormuz - “yết hầu năng lượng” của thế giới
Eo biển Hormuz là tuyến đường biển duy nhất nối vịnh Ba Tư với phần còn lại của thế giới thông qua vịnh Oman và biển Ả Rập. Đây là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất toàn cầu, nơi trung chuyển khoảng 20-25% tổng lượng dầu mỏ và một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được giao dịch bằng đường biển.
Về mặt địa lý, eo biển có chiều rộng khoảng 21 hải lý tại điểm hẹp nhất, với hai làn vận chuyển chính, mỗi làn rộng khoảng 2 hải lý, dành cho tàu đi vào và đi ra. Điều này khiến mật độ giao thông tại đây luôn ở mức cao, đồng thời làm tăng đáng kể mức độ dễ tổn thương trước các hành động quân sự hoặc bán quân sự.
Vị trí của eo biển cũng mang tính quyết định: một bên là bờ biển phía nam của Iran, bên còn lại là bán đảo Musandam của Oman. Khoảng cách từ tuyến vận tải đến lãnh thổ Iran ở nhiều đoạn chỉ từ 3-4 dặm, đặt tàu thuyền vào tầm bắn trực tiếp của tên lửa chống hạm, pháo binh và máy bay không người lái.
Lịch sử cho thấy eo biển này thường xuyên trở thành công cụ gây sức ép trong các xung đột khu vực. Trong Chiến tranh Iran-Iraq, giai đoạn “chiến tranh tàu chở dầu” đã chứng kiến hàng loạt vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại. Đáp lại, Mỹ triển khai Chiến dịch Earnest Will - chiến dịch hộ tống quy mô lớn nhằm bảo vệ tàu chở dầu Kuwait, đánh dấu một trong những can dự hải quân lớn nhất của Washington kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Hiện nay, kịch bản tương tự đang tái diễn nhưng trong bối cảnh phức tạp hơn nhiều, khi các công nghệ chiến tranh phi đối xứng đã phát triển đáng kể.
Khả năng can thiệp của Mỹ - giới hạn quân sự và bài toán liên minh
Việc Iran bị cho là rải thủy lôi và tấn công tàu thuyền cho thấy một chiến lược có chủ đích: mở rộng phạm vi xung đột và gia tăng chi phí toàn cầu nhằm tạo áp lực chính trị đối với các đối thủ. Điều đáng chú ý là phản ứng này dường như vượt ra ngoài một số dự báo trước đó của giới phân tích, vốn cho rằng Tehran sẽ tránh đóng eo biển để bảo toàn hoạt động xuất khẩu năng lượng của chính mình.

Mỹ đang xem xét triển khai lực lượng hải quân để hộ tống tàu thương mại qua eo biển Hormuz nhằm duy trì lưu thông trên tuyến vận tải năng lượng trọng yếu. Ảnh: GI.
Về phía Mỹ, dù đã lường trước khả năng Iran tìm cách phong tỏa eo biển, việc triển khai một chiến dịch hộ tống hiệu quả vẫn gặp nhiều trở ngại.
Thứ nhất là thách thức về tác chiến. Iran không chỉ dựa vào lực lượng hải quân chính quy mà còn sở hữu các phương tiện phi đối xứng như xuồng cao tốc, tàu không người lái và mạng lưới thủy lôi đa dạng. Những phương tiện này khó phát hiện, chi phí thấp nhưng có khả năng gây thiệt hại đáng kể hoặc ít nhất tạo ra hiệu ứng tâm lý đủ để làm gián đoạn giao thông hàng hải.
Thứ hai là yếu tố địa lý. Với khoảng cách cực ngắn từ bờ biển Iran đến tuyến hàng hải, thời gian phản ứng trước các mối đe dọa như tên lửa hoặc UAV có thể dưới hai phút. Điều này đặt ra yêu cầu cực cao về hệ thống cảnh báo sớm và phòng thủ điểm, đồng thời làm tăng rủi ro cho bất kỳ nhiệm vụ hộ tống nào.
Thứ ba là bài toán nguồn lực. Dù sở hữu một trong những hải quân mạnh nhất thế giới, Mỹ không thể dễ dàng tái phân bổ lực lượng trong bối cảnh các nguồn lực đang được tập trung cho các mục tiêu quân sự khác. Việc hộ tống hàng trăm tàu thương mại mỗi ngày trong môi trường đe dọa cao đòi hỏi số lượng lớn tàu chiến, máy bay tuần tra và phương tiện rà phá thủy lôi - một gánh nặng không nhỏ ngay cả với Washington.
Thứ tư là hạn chế về liên minh. Ý tưởng thành lập một lực lượng đặc nhiệm hải quân quốc tế nhằm đảm bảo an ninh hàng hải chưa nhận được sự hưởng ứng mạnh mẽ. Các quốc gia được kỳ vọng tham gia như Anh, Pháp, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều tỏ ra thận trọng, chủ yếu do lo ngại leo thang xung đột và thiếu rõ ràng về mục tiêu chiến lược của Mỹ.
Trong khi đó, Trung Quốc, một trong những quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng đi qua eo biển, vẫn chưa thể hiện lập trường rõ ràng. Sự dè dặt này phản ánh tính toán chiến lược phức tạp, khi Bắc Kinh phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và rủi ro địa chính trị.
Ngoài ra, các đồng minh khác của Mỹ như Đức và Úc đã loại trừ khả năng triển khai lực lượng hải quân, trong khi một số nước chỉ cân nhắc hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, chẳng hạn như rà phá thủy lôi bằng thiết bị không người lái.
Một yếu tố quan trọng khác là bản chất của thủy lôi - vũ khí tương đối rẻ nhưng hiệu quả cao. Chúng không chỉ gây nguy hiểm trực tiếp, mà còn làm chậm đáng kể hoạt động vận tải do yêu cầu rà phá phức tạp. Ngay cả khi không gây thiệt hại lớn, sự hiện diện của thủy lôi cũng đủ để khiến các công ty vận tải và bảo hiểm nâng mức cảnh báo, kéo theo chi phí vận chuyển tăng vọt.
Cuối cùng, câu hỏi về khả năng vô hiệu hóa các trận địa tên lửa ven biển của Iran đặt ra một thách thức chiến lược lớn hơn. Một số đánh giá cho rằng để đảm bảo an ninh lâu dài cho eo biển, có thể cần đến các hoạt động quân sự trên bộ nhằm kiểm soát hoặc làm suy yếu các hệ thống vũ khí này. Tuy nhiên, đây là kịch bản có mức độ rủi ro cao, dễ dẫn đến leo thang xung đột quy mô lớn.
Việc Mỹ điều động lực lượng như Lữ đoàn Viễn chinh Thủy quân lục chiến số 31 cho thấy dấu hiệu tăng cường hiện diện, nhưng quy mô này khó có thể đủ để tiến hành một chiến dịch toàn diện nhằm kiểm soát bờ biển dài và phức tạp của Iran.
Eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải quan trọng, mà còn là điểm giao cắt giữa địa lý, năng lượng và quyền lực địa chính trị. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể nhanh chóng lan rộng thành cú sốc đối với kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh hiện nay, khả năng Mỹ đơn phương đảm bảo an ninh cho eo biển là hạn chế, cả về quân sự lẫn chính trị. Việc tái lập tự do hàng hải nhiều khả năng đòi hỏi một liên minh quốc tế rộng rãi hơn, cùng với chiến lược rõ ràng nhằm cân bằng giữa răn đe và kiểm soát leo thang.
Tuy nhiên, với mức độ phức tạp ngày càng gia tăng của chiến tranh phi đối xứng và sự dè dặt của các đối tác, triển vọng hình thành một cơ chế an ninh hiệu quả cho eo biển Hormuz trong ngắn hạn vẫn còn nhiều bất định.
Nguồn Thanh Hóa: http://baothanhhoa.vn/nut-that-hormuz-va-bai-toan-kho-cua-my-281593.htm













