Oanh tạc cơ B-2 trong kỷ nguyên B-21: 'Bóng ma' cũ liệu có còn nhiều giá trị?
Chiến dịch Midnight Hammer (Búa đêm) nhằm vào Iran cho thấy sức mạnh của B-2 nhưng cũng hé lộ lý do Mỹ phải chuyển sang thế hệ mới.
Rạng sáng 21/6/2025 theo giờ Mỹ, 7 oanh tạc cơ B-2 Spirit rời căn cứ Whiteman ở bang Missouri, hướng tới Trung Đông trong một nhiệm vụ đặc biệt nhằm vào 3 cơ sở hạt nhân của Iran. Đây là một trong những phi vụ xa và phức tạp nhất lịch sử B-2.
Theo Không quân Mỹ, chiến dịch Midnight Hammer được xác định là phi vụ B-2 lớn nhất trong lịch sử và là đợt tập kích chính xác bằng B-2 lớn nhất từng được thực hiện.
7 oanh tạc cơ tàng hình bay hơn 30 giờ, vượt nửa vòng Trái Đất rồi trở về Mỹ. Trong chiến dịch, B-2 lần đầu sử dụng bom xuyên phá GBU-57 Massive Ordnance Penetrator trong chiến đấu.
Đây là loại bom nặng 30.000 pound, tương đương khoảng 13,6 tấn, được thiết kế để tấn công các mục tiêu nằm sâu dưới lòng đất. Ở Iran, những quả GBU-57 được sử dụng nhằm vào các cơ sở tại Fordow và các mục tiêu hạt nhân khác.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng B-2 tham gia. Phi vụ được tổ chức như một chiến dịch phối hợp quy mô lớn. 6 oanh tạc cơ B-2 khác cất cánh cùng thời điểm rồi bay theo hướng khác để đánh lạc hướng..
7 chiếc tiến về phía Iran được hỗ trợ bởi hơn 100 máy bay thực hiện nhiệm vụ tiếp dầu, tác chiến điện tử, chế áp phòng không và bảo vệ đội hình.
Theo Không quân Mỹ, các oanh tạc cơ duy trì được yếu tố bất ngờ và tiếp cận mục tiêu mà không bị máy bay Iran đánh chặn hoặc hệ thống phòng không Iran tạo ra phản ứng hiệu quả.

Midnight Hammer vì thế trở thành minh chứng mới nhất cho năng lực mà B-2 được thiết kế từ đầu: rời lãnh thổ Mỹ, vượt hàng nghìn km, tiến vào khu vực có nguy cơ bị phòng thủ nghiêm ngặt, sử dụng vũ khí chính xác rồi trở về mà không cần triển khai lực lượng oanh tạc cơ tới căn cứ tiền phương.

Nhưng cũng chính tại đây xuất hiện nghịch lý lớn nhất của B-2. Nếu một thiết kế ra đời từ cuối Chiến tranh Lạnh vẫn có thể thực hiện một chiến dịch như vậy vào năm 2025, tại sao Mỹ vẫn cần B-21 Raider?

Câu trả lời nằm ở tuổi đời, quy mô và kiến trúc của 2 thế hệ máy bay. B-2 được thiết kế trong một thời kỳ công nghệ khác, với chỉ 21 chiếc được chế tạo và hiện còn 20 chiếc trong lực lượng.

Việc duy trì lớp phủ tàng hình, kết cấu và các hệ thống điện tử của một phi đội nhỏ khiến chi phí bảo dưỡng rất cao.
B-21 được thiết kế ngay từ đầu cho môi trường tác chiến tương lai. Không quân Mỹ xác định đây là oanh tạc cơ tàng hình có khả năng mang vũ khí thông thường và hạt nhân, đồng thời được xây dựng với kiến trúc hệ thống mở để có thể tích hợp công nghệ và vũ khí mới nhanh hơn khi mối đe dọa thay đổi.
Không quân Mỹ đặt mục tiêu tối thiểu 100 chiếc B-21, lớn hơn nhiều so với quy mô B-2.

Đó là khác biệt quan trọng. B-2 chứng minh rằng Mỹ đã tạo ra một oanh tạc cơ tàng hình có khả năng tấn công xuyên lục địa. B-21 được thiết kế để biến năng lực đó thành một lực lượng có quy mô lớn hơn, dễ nâng cấp hơn và thích ứng tốt hơn với chiến trường tương lai.
Quá trình chuyển giao cũng sẽ không diễn ra trong một đêm. Không quân Mỹ xác định B-21 sẽ từng bước thay thế B-1B và B-2, trở thành xương sống của lực lượng oanh tạc cơ tương lai cùng B-52. Trong thời gian đó, B-2 vẫn phải được bảo dưỡng và duy trì khả năng chiến đấu.
Thực tế tháng 7/2026 cho thấy quá trình này vẫn đang diễn ra. Chiếc B-2 Spirit of Ohio hoàn tất bảo dưỡng cấp depot tại Palmdale, California ngày 23/6/2026 và trở lại hoạt động.
Không quân Mỹ nhấn mạnh mỗi chiếc B-2 đều là một “tài sản chiến lược”, đồng thời cảnh báo nếu bỏ qua công tác bảo dưỡng, khả năng tàng hình, an toàn và khả năng sống sót của máy bay sẽ suy giảm.
B-2 vì thế chưa biến mất khi B-21 xuất hiện. Ngược lại, Midnight Hammer cho thấy “bóng ma” thế hệ đầu vẫn còn giá trị đặc biệt. Nhưng vai trò của nó đang thay đổi. B-2 sẽ tiếp tục chiến đấu và răn đe trong giai đoạn chuyển tiếp, trong khi B-21 từng bước tiếp nhận nhiệm vụ.
Hơn 30 năm sau khi xuất hiện, B-2 vẫn có thể bay từ Missouri tới Trung Đông và thực hiện một trong những đòn đánh phức tạp nhất lịch sử dòng máy bay này. Nhưng Midnight Hammer cũng có thể được xem là lời nhắc rằng một thế hệ mới đã thực sự bắt đầu.


