Phân bón giả ăn mòn sức cạnh tranh, doanh nghiệp chân chính 'thiệt đơn, thiệt kép'
Phân bón giả không chỉ gây thiệt hại cho nông dân mà còn làm suy giảm chất lượng đất đai. Khi hàng giả được sản xuất với chi phí thấp, né tránh các nghĩa vụ kiểm nghiệm và vẫn có thể len lỏi ra thị trường, những khoản đầu tư bài bản của doanh nghiệp chính thống lại trở thành bất lợi trong cạnh tranh. Làm sạch thị trường vì thế không chỉ là yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng mà còn là điều kiện để khơi thông nguồn lực đầu tư dài hạn của toàn ngành phân bón.

Sự phát triển của nông nghiệp chính xác, canh tác ít phát thải và sử dụng phân bón hiệu quả đòi hỏi những sản phẩm có chất lượng ổn định
Chi phí đầu tư bị biến thành bất lợi cạnh tranh
Để đưa một sản phẩm phân bón ra thị trường, doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc phải trải qua một quá trình đầu tư tốn kém và kéo dài, từ xây dựng nhà máy, mua sắm dây chuyền sản xuất, duy trì phòng thử nghiệm đến tuyển dụng nhân sự kỹ thuật, kiểm soát nguyên liệu và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, mỗi khâu đều đòi hỏi nguồn vốn đáng kể.
Chưa dừng lại ở đó, doanh nghiệp còn phải chi cho nghiên cứu sản phẩm, thử nghiệm trên cây trồng, hoàn thiện bao bì, phát triển mạng lưới phân phối và duy trì hoạt động hậu mãi. Đối với những doanh nghiệp lớn, việc đầu tư công nghệ mới, giảm phát thải và phát triển các dòng phân bón thân thiện với môi trường đang trở thành yêu cầu ngày càng rõ nét.
Đây là những khoản chi cần thiết để bảo đảm chất lượng sản phẩm, bảo vệ uy tín thương hiệu và đáp ứng yêu cầu của nền nông nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, trong một thị trường mà phân bón giả và phân bón kém chất lượng vẫn có thể tồn tại, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp chính thống lại có nguy cơ trở thành một bất lợi.
Các cơ sở làm giả không phải đầu tư phòng kiểm nghiệm đúng nghĩa, không duy trì đội ngũ nghiên cứu, không chịu chi phí kiểm soát chất lượng và cũng không phải mất nhiều năm xây dựng thương hiệu. Chỉ với thiết bị pha trộn đơn giản, nguyên liệu giá rẻ và bao bì được thiết kế bắt mắt, sản phẩm có thể được đưa ra thị trường với mức giá thấp hơn đáng kể.
Khoảng chênh lệch này tạo ra một cuộc cạnh tranh không cân sức. Một bên bỏ vốn lớn để bảo đảm từng chỉ tiêu chất lượng; bên còn lại giảm giá thành bằng cách cắt bỏ gần như toàn bộ những chi phí cần thiết cho chất lượng và an toàn sản phẩm.
Ông Nguyễn Ngọc Sơn, Thành viên Hội đồng quản trị, Phó Tổng giám đốc Công ty CP DAP - VINACHEM, từng cho rằng hệ thống kiểm nghiệm là điều kiện quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất phân bón, giống như “đi học phải có cái bút”. Cách ví von này cho thấy phòng thử nghiệm không nên được xem đơn thuần là một thủ tục hành chính, mà là năng lực tối thiểu để doanh nghiệp kiểm soát nguyên liệu và chịu trách nhiệm về sản phẩm.
Tuy nhiên, khi những cơ sở không có hệ thống kiểm nghiệm vẫn có thể sản xuất, đóng gói và đưa hàng ra thị trường, chính các doanh nghiệp đầu tư bài bản lại phải chịu sức ép lớn hơn về giá bán. Trong nhiều trường hợp, người mua khó phân biệt chất lượng sản phẩm bằng mắt thường, nên hàng giá rẻ có thể dễ dàng cạnh tranh với hàng được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt.
Hệ quả là doanh nghiệp chính thống phải lựa chọn giữa việc giảm lợi nhuận để giữ thị phần hoặc tiếp tục duy trì giá bán tương xứng với chất lượng nhưng đối mặt với nguy cơ mất khách hàng. Dù lựa chọn phương án nào, năng lực tích lũy vốn cho đầu tư dài hạn cũng bị ảnh hưởng.
Vụ sản xuất, buôn bán phân bón giả bị phát hiện tại TP. Cần Thơ cho thấy mức độ phức tạp của vấn đề. Theo cơ quan chức năng, các đối tượng đã sử dụng nhiều pháp nhân để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh; có doanh nghiệp chưa được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất nhưng vẫn sử dụng bao bì, hồ sơ và thông tin sản phẩm có dấu hiệu giả mạo để đưa hàng ra thị trường.
Lực lượng chức năng thu giữ 5.831 kg và 1.736 lít phân bón thành phẩm thuộc 33 loại, cùng máy móc, nguyên liệu và tài liệu liên quan. Vụ việc cho thấy các đối tượng có thể lợi dụng pháp nhân, bao bì và thông tin lưu hành để tạo cho sản phẩm vẻ ngoài hợp pháp.
Thiệt hại trong những trường hợp như vậy không chỉ tính bằng số lượng hàng giả bị thu giữ. Sản phẩm giả có thể làm giảm năng suất cây trồng, khiến nông dân tốn thêm chi phí khắc phục và làm suy giảm niềm tin đối với thị trường phân bón nói chung.
Doanh nghiệp chính thống cũng phải gánh chịu những tổn thất khó đo đếm. Khi hàng giả mang nhãn hiệu tương tự, bao bì gần giống hoặc được giới thiệu bằng thông tin sai lệch, uy tín của doanh nghiệp thật có thể bị ảnh hưởng. Họ phải chi thêm tiền cho truyền thông, nhận diện thương hiệu, chống hàng giả và hỗ trợ đại lý phân biệt sản phẩm.
Như vậy, doanh nghiệp không chỉ phải bỏ tiền để tạo ra sản phẩm đạt chất lượng mà còn phải tiếp tục bỏ tiền để bảo vệ sản phẩm đó trước hành vi làm giả. Chi phí đầu tư vì thế bị đẩy lên, trong khi khả năng cạnh tranh về giá lại giảm xuống.
Làm sạch thị trường để giải phóng nguồn lực đầu tư
Những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp phân bón lớn đã chuyển hướng từ cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng sang đầu tư chiều sâu, nâng cao chất lượng và phát triển các dòng sản phẩm phù hợp hơn với từng loại cây trồng, vùng đất và phương thức canh tác.

Ảnh minh họa
DAP - VINACHEM tiếp tục đầu tư công nghệ nhằm nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị sản phẩm. Công ty CP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao phát triển các dòng phân bón hữu cơ, sinh học và sản phẩm chuyên dùng. Công ty CP Phân bón Dầu khí Cà Mau mở rộng hệ sinh thái sản phẩm, hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng và thúc đẩy định hướng phát triển bền vững.
Những khoản đầu tư này không thể mang lại kết quả ngay trong một vài tháng. Doanh nghiệp phải kiên trì nghiên cứu, thử nghiệm, xây dựng vùng thị trường và thay đổi thói quen sử dụng của người nông dân. Nếu môi trường cạnh tranh không công bằng, khả năng thu hồi vốn sẽ kéo dài, thậm chí khiến doanh nghiệp thận trọng hơn khi triển khai dự án mới.
Đây là tác động đáng lo ngại của phân bón giả đối với toàn ngành. Hàng giả không chỉ chiếm thị phần của sản phẩm thật mà còn làm giảm động lực đổi mới công nghệ. Khi doanh nghiệp không chắc các khoản đầu tư cho chất lượng có được thị trường ghi nhận hay không, họ có thể trì hoãn việc mở rộng nhà máy, nghiên cứu sản phẩm mới hoặc chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh.
Về dài hạn, nền nông nghiệp cũng chịu thiệt hại. Sự phát triển của nông nghiệp chính xác, canh tác ít phát thải và sử dụng phân bón hiệu quả đòi hỏi những sản phẩm có chất lượng ổn định, thông tin rõ ràng và được nghiên cứu phù hợp với từng điều kiện sản xuất. Những yêu cầu này chỉ có thể được đáp ứng bởi doanh nghiệp có năng lực kỹ thuật và chiến lược đầu tư dài hạn.
Vì vậy, cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực phân bón cần được thực hiện theo hướng giảm những yêu cầu không cần thiết nhưng không làm suy yếu các điều kiện bảo đảm chất lượng. Chuyển mạnh sang hậu kiểm là xu hướng phù hợp, song hậu kiểm phải đủ nhanh, đủ chính xác và đủ sức răn đe.
Cơ quan quản lý cần xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về doanh nghiệp, nhà máy, sản phẩm được công nhận lưu hành và kết quả kiểm tra chất lượng. Thông tin giữa cơ quan quản lý chuyên ngành, lực lượng quản lý thị trường, công an và chính quyền địa phương cần được kết nối để sớm phát hiện những trường hợp thường xuyên thay đổi pháp nhân, địa điểm sản xuất hoặc có dấu hiệu bất thường.
Việc kiểm tra cũng cần tập trung vào các nhóm có nguy cơ cao thay vì dàn trải. Những cơ sở không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, không có năng lực kiểm nghiệm thực chất hoặc từng có sản phẩm vi phạm phải được giám sát chặt chẽ hơn.
Đồng thời, kết quả xử lý vi phạm cần được công khai, giúp đại lý và người nông dân nhận diện sản phẩm, doanh nghiệp không bảo đảm chất lượng. Chế tài cũng phải đủ mạnh để hành vi làm giả không còn là một hoạt động có lợi nhuận cao nhưng rủi ro thấp.
Với doanh nghiệp chân chính, một thị trường minh bạch sẽ giúp giảm đáng kể chi phí phòng vệ. Thay vì phải liên tục chạy theo xử lý hàng nhái, giải thích với đại lý và bảo vệ thương hiệu, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào nghiên cứu, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Khi hành vi gian lận bị loại bỏ, chi phí tuân thủ không còn là gánh nặng đơn phương mà trở thành tiêu chuẩn chung của thị trường. Doanh nghiệp nào đầu tư tốt hơn, kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn và phục vụ người nông dân hiệu quả hơn sẽ có cơ hội phát triển.
Làm sạch thị trường phân bón vì thế không chỉ nhằm ngăn chặn một số cơ sở vi phạm. Mục tiêu lớn hơn là thiết lập lại trật tự cạnh tranh, bảo đảm những khoản đầu tư nghiêm túc được ghi nhận và bảo vệ.
Chỉ khi doanh nghiệp chân chính không còn phải cạnh tranh với sản phẩm được tạo ra bằng cách né tránh chi phí chất lượng, ngành phân bón mới có thể thu hút thêm nguồn vốn cho công nghệ, nghiên cứu và sản xuất xanh. Đó cũng là nền tảng để nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón, bảo vệ lợi ích của nông dân và tăng sức cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam.











