'Phát triển để ổn định'

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển trên hành trình phát triển của Việt Nam — đất nước đã đi qua tám mươi năm dựng xây, thoát nghèo, vươn lên nhóm thu nhập trung bình và nay hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Ở nghĩa đó, năm 2026 không chỉ là một mốc kế hoạch thường niên, mà là thời điểm “chuyển pha” trong tư duy phát triển: tiếp tục theo quán tính cũ hay mạnh dạn chọn cách đi mới — phát triển để ổn định lâu dài.

Dân số vàng — cơ hội chỉ đến một lần

Việt Nam đang ở trong giai đoạn hiếm có của lịch sử dân số và chỉ kéo dài hơn 1 thập kỷ nữa. Hơn 65% dân số đang trong độ tuổi lao động; hơn 24 triệu người trong độ tuổi học tập — một nguồn nhân lực ở quy mô rất lớn.

Một tầng lớp trung lưu đang hình thành nhanh, chiếm khoảng 13% dân số và tăng thêm khoảng 1,5 triệu người mỗi năm. Đó không chỉ là lực đẩy tiêu dùng, mà còn là nền tảng xã hội của một nền kinh tế hiện đại, đòi hỏi thiết chế minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn.

Nhưng dân số vàng không tự biến thành tăng trưởng. Nó chỉ trở thành động lực khi giáo dục, chính sách và môi trường kinh doanh cùng được cải cách theo hướng khuyến khích sáng tạo, nâng cao năng suất và mở rộng cơ hội cho người trẻ có thể tạo ra giá trị ngay trên mảnh đất này — thay vì mãi đứng ở nấc thấp của chuỗi giá trị toàn cầu.

Việt Nam đang ở trong giai đoạn hiếm có của lịch sử dân số và chỉ kéo dài hơn 1 thập kỷ nữa

Việt Nam đang ở trong giai đoạn hiếm có của lịch sử dân số và chỉ kéo dài hơn 1 thập kỷ nữa

Những năm qua, Việt Nam đã đi được một chặng đường dài: GDP bình quân đầu người từ mức dưới 700 USD năm 1986 đã tiến gần 5.000 USD; tỷ lệ nghèo giảm xuống dưới 1%; tăng trưởng trung bình nhiều thập niên ở mức khoảng 6,4%/năm; chỉ số HDI đạt 0,766 — thuộc nhóm phát triển cao.

Theo khảo sát của PISA, giáo dục nhiều lần ở nhóm dẫn đầu khu vực, phổ cập học tập được mở rộng; trong y tế, tuổi thọ tăng lên hơn 74 tuổi, tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm mạnh; 93% dân số tham gia bảo hiểm y tế; tỷ lệ hộ dân có điện gần như phủ kín toàn quốc, nước sạch nông thôn được cải thiện đáng kể so với ba thập niên trước.

Đằng sau những con số ấy không chỉ là thành tích kinh tế, mà là sự cải thiện về chất lượng sống, là những cơ hội mới được mở ra cho hàng chục triệu người — và cũng là nền tảng để đặt ra một bước đi tiếp theo.

Từ “ổn định để phát triển” sang “phát triển để ổn định”

Mặc dù vậy, song hành với những thành tựu ấy là những câu hỏi không dễ trả lời về chất lượng và chiều sâu của tăng trưởng. Năng suất lao động trong thập niên qua tăng chậm; nhiều doanh nghiệp tư nhân, dù đã trải qua hơn ba mươi năm hình thành và tích lũy, vẫn khó vươn tầm khu vực; không ít “đại bàng công nghệ” chọn những điểm đến khác trong ASEAN cho các dự án quy mô và công nghệ cao.

Những hiện tượng ấy không chỉ phản ánh sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt, mà còn chỉ ra những hạn chế mang tính thể chế — từ môi trường pháp lý, thủ tục, đến năng lực thực thi chính sách — vốn đang trở thành rào cản hữu hình đối với khát vọng phát triển nhanh và bền vững hơn của nền kinh tế.

Các nghiên cứu của World Bank chỉ ra rất rõ: để đạt mục tiêu 2045, Việt Nam phải đồng thời nâng năng suất lên mức khoảng 1,8%/năm và duy trì tỷ lệ đầu tư khoảng 36% GDP. Nếu chỉ dựa vào đầu tư, tỷ lệ này có thể phải tăng tới 49% GDP — một mức phi thực tế; còn nếu chỉ trông vào năng suất, thì đòi hỏi phải bứt phá vượt xa mức hiện nay. Những cảnh báo ấy cho thấy mô hình tăng trưởng cũ — dựa nhiều vào mở rộng quy mô vốn và lao động — không còn đủ nữa.

Trong nhiều năm, Việt Nam chọn phương châm “ổn định để phát triển” — và đó là lựa chọn đúng trong bối cảnh nhiều biến động, giúp giữ vững cân bằng vĩ mô và củng cố niềm tin xã hội.

Nhưng khi các động lực truyền thống dần cạn, đã đến lúc phải chuyển sang một cách nghĩ khác: “phát triển để ổn định”. Bởi sự ổn định không thể bền vững nếu năng suất không tăng, nếu động lực sáng tạo bị nén lại, nếu thể chế không chuyển động theo hướng minh bạch, hiệu quả và đặt lợi ích quốc gia, lợi ích người dân ở vị trí trung tâm.

Tư duy đột phá để “phát triển ngoạn mục”

Trong nhiều cuộc thảo luận gần đây về mục tiêu tăng trưởng cao, TS Trần Đình Thiên nhấn mạnh rằng Việt Nam chỉ có thể “phát triển ngoạn mục” khi dám tháo bỏ những rào cản trong nhận thức và thể chế — khi nguồn lực được phân bổ theo nguyên tắc thị trường, khi Nhà nước không đồng thời là “người chơi” và “trọng tài”, và khi khu vực tư nhân thực sự được trao vai trò động lực chủ đạo của nền kinh tế.

“Đột phá thể chế” vì thế không phải là khẩu hiệu. Nó có tọa độ rất cụ thể: một thị trường đất đai minh bạch; một hệ thống thủ tục hành chính giảm mạnh chi phí tuân thủ; một cơ chế cạnh tranh công bằng — nơi doanh nghiệp tư nhân có thể lớn lên bằng năng lực thật và khát vọng sáng tạo của chính mình.

Ở nghĩa đó, việc đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức cao không chỉ là con số kinh tế, mà là áp lực tự nhiên buộc cả hệ thống phải đổi mới cách nghĩ và cách hành động — nâng chất lượng điều hành, cải thiện thực thi và khơi dậy sức mạnh nội sinh của xã hội.

2026 — chọn cách đi mới

Năm 2026 vì vậy cần được nhìn như một năm bản lề: một năm để nâng năng suất và chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ mở rộng đầu tư; để cải cách hành chính theo hướng giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp; để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, kinh tế số, các ngành có giá trị gia tăng cao; để phát triển hạ tầng xanh và năng lượng như nền móng cho tăng trưởng dài hạn; để trao thêm quyền cho các vùng động lực; và, quan trọng nhất, để giải phóng nguồn lực khu vực tư nhân trên nền tảng đối xử công bằng và minh bạch.

Đây không phải là con đường dễ dàng. Nhưng tám mươi năm qua đã cho thấy: Việt Nam chỉ tiến về phía trước khi dám thay đổi — từ giành độc lập, thống nhất đất nước, đến Đổi mới và thoát khỏi nghèo đói. Hôm nay, “ý Đảng” và “lòng dân” gặp nhau ở một khát vọng khác: khát vọng phát triển hùng cường, công bằng và hiện đại — vì cơ hội của từng người dân, vì tương lai của thế hệ trẻ, và vì vị thế của đất nước trong một thế giới đầy cạnh tranh.

Câu hỏi của giai đoạn này không còn là “liệu chúng ta có làm được hay không”, mà là “chúng ta sẽ hành động thế nào để làm được”.

Và nếu coi năm 2026 là điểm xuất phát của một cách đi mới — nơi phát triển trở thành nền tảng của ổn định, nơi thể chế được cải cách để giải phóng nguồn lực, nơi dân số vàng được chuyển hóa thành năng suất, tri thức và cơ hội — thì đó sẽ là năm mà Việt Nam không chỉ nâng mục tiêu phát triển cao hơn, mà còn bắt đầu đi những bước dài hơn trên con đường hướng tới một quốc gia phát triển vào năm 2045.

Lan Anh

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/phat-trien-de-on-dinh-2478018.html