Phát triển thị trường vốn để 'chia lửa' với hệ thống ngân hàng

Mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn tới sẽ đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn rất lớn cho đầu tư hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng mới. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ yếu của nền kinh tế, việc phát triển thị trường vốn để chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng đang trở thành yêu cầu ngày càng cấp thiết.
Gánh nặng vốn trung, dài hạn đang dồn lên vai ngân hàng
Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030 đang đặt ra nhu cầu vốn rất lớn cho nền kinh tế, đặc biệt đối với các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các động lực tăng trưởng mới. Theo ước tính của ông Đoàn Việt Nam, Phó Tổng giám đốc BIDV, riêng năm 2026, nhu cầu vốn để thúc đẩy nền kinh tế đã lên tới 4,9 - 5 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 33 - 33,7% GDP. Đáng chú ý, nhiều lĩnh vực then chốt như hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đều là những dự án có quy mô vốn hàng chục nghìn tỷ đồng, vòng đời đầu tư dài và thời gian thu hồi vốn chậm.
Trong bối cảnh đó, áp lực cung ứng vốn tiếp tục đặt nặng lên hệ thống ngân hàng. Bởi tính đến cuối tháng 5/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 5,71%, nhưng tăng trưởng huy động vốn mới đạt 2,98%. Khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động tiền gửi tiếp tục nới rộng, tạo áp lực không nhỏ lên thanh khoản của hệ thống. Điều đó cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng nhanh, trong khi nguồn vốn đầu vào của các ngân hàng chưa theo kịp cả về quy mô lẫn kỳ hạn.
Đây là điểm nghẽn mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính. Trong khi các NHTM chủ yếu huy động vốn ngắn hạn từ dân cư và tổ chức kinh tế, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp lại tập trung ở các dự án trung và dài hạn như hạ tầng, năng lượng, công nghiệp chế biến, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Sự lệch pha về kỳ hạn này khiến các ngân hàng đứng trước áp lực kép: vừa phải đáp ứng nhu cầu vốn cho tăng trưởng, vừa phải tuân thủ các quy định tỷ lệ an toàn của NHNN.

Thực tế, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức rất cao, xấp xỉ 146%, thuộc nhóm cao nhất trong các quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Điều này cho thấy vai trò rất lớn của tín dụng ngân hàng đối với tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời cũng cảnh báo những rủi ro nếu tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng dựa quá nhiều vào vốn tín dụng. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, áp lực thanh khoản gia tăng, ngân hàng phải cạnh tranh để thu hút tiền gửi, chi phí vốn có thể tăng lên và dư địa giảm lãi suất cho vay sẽ bị thu hẹp.
Ông Nguyễn Lê Nam, Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, NHNN cho biết, thời gian qua NHNN đã điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường trong nước và quốc tế, qua đó góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 19,11%, mức cao nhất trong vòng 15 năm, đóng góp quan trọng vào kết quả tăng trưởng kinh tế 8,02% của Việt Nam, trong khi vẫn bảo đảm mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Tuy vậy, tăng trưởng tín dụng cao cũng tạo áp lực không nhỏ đối với thanh khoản và mặt bằng lãi suất, nhất là khi huy động vốn không theo kịp. Theo ông Nam, hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường vốn dù đã có bước phát triển nhất định nhưng khả năng cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế còn hạn chế. Đây chính là nguyên nhân khiến gánh nặng cung ứng vốn tiếp tục đặt lên vai hệ thống ngân hàng.

Thị trường vốn cần đảm nhận tốt hơn vai trò dẫn vốn dài hạn
Theo phân tích của ông Nguyễn Bá Hùng, chuyên gia kinh tế quốc gia cao cấp của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), về nguyên lý, tín dụng ngắn và trung hạn nên được cung ứng qua hệ thống ngân hàng, trong khi nhu cầu vốn dài hạn cần được huy động thông qua thị trường trái phiếu và các công cụ của thị trường vốn. Các dự án hạ tầng, năng lượng, đô thị, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh hay công nghiệp nền tảng thường cần lượng vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài, do đó phù hợp hơn với các kênh vốn dài hạn như trái phiếu, cổ phiếu, quỹ đầu tư hoặc mô hình hợp tác công - tư.
Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam lại cho thấy thị trường vốn chưa thực sự phát huy được vai trò này. Dòng tín dụng cho nền kinh tế vẫn chủ yếu do hệ thống ngân hàng cung cấp, trong khi thị trường trái phiếu chiếm tỷ trọng còn khiêm tốn. Đáng chú ý, hơn một nửa lượng trái phiếu đang lưu hành trên thị trường lại do chính các ngân hàng phát hành. Điều đó đồng nghĩa với việc dòng vốn trực tiếp từ nhà đầu tư vào khu vực doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh còn khá hạn chế. Nói cách khác, ngay cả khi thị trường trái phiếu gia tăng về quy mô, vai trò “chia lửa” cho tín dụng ngân hàng vẫn chưa thực sự rõ nét nếu phần lớn hàng hóa trên thị trường vẫn là trái phiếu ngân hàng.
“Khi dòng tín dụng cho nền kinh tế chủ yếu do ngân hàng cung cấp, áp lực thanh khoản là điều khó tránh khỏi, nhất là trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao đòi hỏi tốc độ huy động vốn tương ứng. Vấn đề không nằm ở chỗ ngân hàng “thiếu tiền” theo nghĩa tuyệt đối, mà là thiếu nguồn vốn phù hợp về kỳ hạn để đáp ứng nhu cầu cho vay. Nếu ngân hàng dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, áp lực bảo đảm thanh khoản cho các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn sẽ tăng lên. Để huy động đủ vốn, ngân hàng có thể phải tăng chi phí tiền gửi, từ đó làm tăng chi phí vốn và gây áp lực lên lãi suất cho vay”, ông Hùng phân tích.

Trước thực tế trên, các chuyên gia cho rằng thị trường vốn cần được nhìn nhận là một cấu phần không thể thiếu trong chiến lược tăng trưởng cao của Việt Nam. Phát triển thị trường vốn không nhằm thay thế hệ thống ngân hàng, mà để hoàn thiện cấu trúc tài chính quốc gia theo hướng cân bằng và bền vững hơn.
Trong cấu trúc đó, ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cung ứng vốn lưu động, vốn ngắn hạn, vốn cho hộ gia đình, doanh nghiệp nhỏ và vừa, khu vực nông nghiệp, nông thôn và các lĩnh vực ưu tiên. Còn thị trường vốn cần đảm nhận tốt hơn vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn đặc biệt là các dự án có quy mô lớn, thời gian hoàn vốn dài.
Ở cấp điều hành vĩ mô, Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Văn Thắng đánh giá, điều hành chính sách tiền tệ thời gian qua quyết liệt, đóng góp đáng kể cho tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, Chính phủ cũng nhận diện rõ thực tế dư địa của chính sách tiền tệ hiện nay đã từng bước bị thu hẹp. Vì vậy, trong thời gian tới, chính sách tiền tệ vẫn phải tiếp tục điều hành trơn tru để bảo đảm thanh khoản và nguồn lực ngắn hạn cho nền kinh tế, nhưng trọng tâm huy động nguồn lực trong giai đoạn tới cần đặt vào khai thác tối đa chính sách tài khóa.
Đặc biệt, để giải quyết bài toán vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, Chính phủ đang chỉ đạo quyết liệt việc phát triển thị trường chứng khoán. Mục tiêu được đặt ra là đưa quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán đạt khoảng 120% GDP vào năm 2028, tương đồng với nhiều quốc gia trong khu vực. Việc phát triển thị trường chứng khoán và các cấu phần khác của thị trường vốn không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn lực cho nền kinh tế mà còn giúp hình thành cấu trúc tài chính cân bằng hơn, trong đó thị trường vốn và hệ thống ngân hàng cùng phát huy hiệu quả vai trò dẫn vốn cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước vào giai đoạn có ý nghĩa rất quan trọng, khi nền kinh tế cần thêm các kênh dẫn vốn trung và dài hạn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững. Trong nhiều năm qua, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo, đóng vai trò lớn trong hỗ trợ doanh nghiệp và duy trì nhịp tăng trưởng. Tuy nhiên, khi nhu cầu vốn cho sản xuất - kinh doanh, mở rộng năng lực sản xuất và phát triển hạ tầng ngày càng lớn, việc phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng sẽ tạo áp lực lên hệ thống tài chính. Vì vậy, thị trường chứng khoán cần từng bước chia sẻ vai trò huy động vốn với hệ thống ngân hàng, nhất là đối với các nhu cầu vốn dài hạn của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, để thị trường chứng khoán thực sự trở thành kênh huy động vốn hiệu quả, vấn đề cốt lõi không chỉ là mở rộng quy mô mà còn phải nâng cao chất lượng thị trường và củng cố niềm tin nhà đầu tư. Thực tế cho thấy, hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp hiện vẫn gặp nhiều rào cản, từ tâm lý thận trọng của nhà đầu tư sau các biến động trên thị trường cổ phiếu, trái phiếu, đến yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin, xếp hạng tín nhiệm, trách nhiệm của tổ chức phát hành và giám sát sau phát hành. Trong bối cảnh quốc tế còn nhiều bất định, nhà đầu tư càng có xu hướng lựa chọn những thị trường, doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt, minh bạch và mô hình kinh doanh bền vững.
Do đó, ưu tiên quan trọng hiện nay là nâng cao chất lượng “hàng hóa” trên thị trường chứng khoán. Cụ thể, cần thúc đẩy IPO, niêm yết mới, đặc biệt với các doanh nghiệp quy mô lớn, đồng thời nâng chuẩn quản trị công ty, công bố thông tin và kỷ luật sử dụng vốn sau huy động. Với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, xếp hạng tín nhiệm và giám sát sau phát hành cần dần trở thành chuẩn mực phổ biến. Bên cạnh đó, cần phát triển mạnh hơn các nhà đầu tư tổ chức trong nước như quỹ hưu trí, bảo hiểm, quỹ đầu tư dài hạn để tạo nguồn vốn ổn định, giảm phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn. Khi niềm tin được củng cố, thị trường chứng khoán sẽ phát huy tốt hơn vai trò là kênh dẫn vốn dài hạn, góp phần chia sẻ áp lực với hệ thống ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhu cầu huy động vốn và phân bổ nguồn lực cho đầu tư phát triển ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, thị trường chứng khoán không chỉ là một kênh huy động tài chính mà còn được kỳ vọng trở thành cấu phần quan trọng của thị trường vốn, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn tới, cần tiếp tục phát triển đồng bộ cả phía cung và phía cầu của thị trường. Về phía cung, trọng tâm là thúc đẩy cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước gắn với niêm yết; khuyến khích các doanh nghiệp quy mô lớn, có năng lực quản trị tốt tham gia thị trường; đồng thời phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp hơn. Việc mở rộng sự tham gia của các doanh nghiệp FDI lớn vào IPO, niêm yết cũng là một hướng đi góp phần đa dạng hóa hàng hóa và nâng cao chất lượng thị trường.
Về phía cầu, bên cạnh đào tạo, nâng cao kiến thức cho nhà đầu tư cá nhân, cần chú trọng phát triển các nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí, quỹ đầu tư dài hạn, quỹ mở và các định chế đầu tư chuyên nghiệp. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao tính ổn định của dòng vốn, giảm các biến động ngắn hạn thiếu bền vững. Cùng với đó, việc mở rộng các loại hình quỹ, nâng cao danh mục và hạn mức đầu tư, phát triển các chỉ số mới sẽ tạo thêm cơ sở để đa dạng hóa sản phẩm đầu tư trên thị trường.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là thúc đẩy thực chất lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc được FTSE Russell nâng hạng là một dấu mốc đáng ghi nhận, nhưng cũng đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục cải cách để đáp ứng các tiêu chí cao hơn của các tổ chức xếp hạng quốc tế. Song song với đó, việc hiện đại hóa hạ tầng giao dịch, nghiên cứu triển khai các sản phẩm và thị trường mới sẽ tạo thêm động lực cho thị trường vốn. Khi các nền tảng phát triển được củng cố đồng bộ, thị trường chứng khoán sẽ có thêm dư địa thu hút dòng vốn trong và ngoài nước, nâng cao hiệu quả hoạt động và đóng góp tích cực hơn cho sự phát triển của nền kinh tế.

Một trong những nguyên nhân khiến thị trường vốn Việt Nam chưa phát triển tương xứng với tiềm năng là các kênh huy động vốn trung và dài hạn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, chưa phát huy đầy đủ vai trò. Trong khi đó, dòng tiền của người dân vẫn chủ yếu tập trung vào các kênh truyền thống như vàng và bất động sản do tâm lý ưa chuộng tài sản hữu hình và kỳ vọng tăng giá.
Bên cạnh đó, đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu hay các quỹ đầu tư đòi hỏi hiểu biết nhất định về thị trường, trong khi kiến thức tài chính của một bộ phận nhà đầu tư còn hạn chế. Đặc biệt, khi chưa thực sự yên tâm về chất lượng thông tin, mức độ công khai minh bạch hay khả năng bảo vệ quyền lợi, nhà đầu tư thường lựa chọn những kênh quen thuộc hơn. Vì vậy, minh bạch thông tin và củng cố niềm tin là điều kiện then chốt để thị trường vốn trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả cho nền kinh tế.
Để tháo gỡ điểm nghẽn này, cần nâng cao hiểu biết tài chính của người dân, phát huy vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm có uy tín, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức dài hạn như quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp. Đây là nguồn vốn ổn định, có thể hỗ trợ thị trường phát triển bền vững hơn.
Trong tương lai, thị trường vốn và ngân hàng sẽ vừa cạnh tranh, vừa bổ trợ cho nhau. Thị trường vốn phù hợp với nhu cầu vốn trung và dài hạn, còn ngân hàng có lợi thế trong cung ứng vốn ngắn hạn và các dịch vụ tài chính trung gian. Muốn quá trình này bền vững, cần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao minh bạch, hoàn thiện cơ chế bảo vệ nhà đầu tư. Khi niềm tin được củng cố, dòng vốn sẽ chảy mạnh hơn vào thị trường vốn, góp phần giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.

Quỳnh Trang - Hồng Sơn
Đồ họa: Lê Thành











