Phẫu thuật hẹp động mạch cảnh với bệnh nhân tỉnh: Cuộc đối thoại đặc biệt để bảo vệ não

BV Bạch Mai cơ sở Ninh Bình đã thực hiện thành công ca bóc nội mạc động mạch cảnh trong cho nữ bệnh nhân 68 tuổi bị hẹp động mạch cảnh trong gây nhồi máu não. Điều đặc biệt của ca mổ là bệnh nhân được gây tê vùng và hoàn toàn tỉnh táo trong suốt quá trình phẫu thuật.

Phản ứng của người bệnh chính là "máy theo dõi thần kinh"

Khác với nhiều cuộc mổ lớn khác, trong phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh dưới gây tê vùng, người bệnh vẫn hoàn toàn tỉnh táo. Bệnh nhân có thể nói chuyện, thực hiện các yêu cầu đơn giản như cử động tay chân, trả lời câu hỏi hay đếm số theo yêu cầu của bác sĩ. Mỗi phản ứng của người bệnh chính là "máy theo dõi thần kinh" chính xác nhất, giúp ê-kíp đánh giá trực tiếp tình trạng tưới máu não trong từng thời điểm khi động mạch cảnh được kẹp và tái thông.

Chính vì vậy, đây không chỉ là một kỹ thuật khó về mặt chuyên môn mà còn là thử thách về tâm lý và sự phối hợp của cả ê-kíp.

Để ca mổ diễn ra an toàn, bác sĩ gây mê phải thực hiện gây tê vùng đủ hiệu quả để người bệnh không đau nhưng vẫn tỉnh táo, hợp tác và duy trì huyết động ổn định. Phẫu thuật viên phải thao tác chính xác trên từng milimet của thành động mạch, bóc tách toàn bộ mảng xơ vữa trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể nhằm giảm thời gian thiếu máu não. Trong khi đó, người bệnh cần giữ bình tĩnh, hợp tác với các yêu cầu của bác sĩ trong suốt cuộc mổ.

Cận cảnh thao tác phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị hẹp động mạch phòng ngừa đột quỵ tại Bệnh viện Bạch Mai.

Cận cảnh thao tác phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh điều trị hẹp động mạch phòng ngừa đột quỵ tại Bệnh viện Bạch Mai.

Điều khó nhất đối với phẫu thuật viên không chỉ nằm ở kỹ thuật bóc nội mạc. Thao tác trên một mạch máu nuôi não trong khi người bệnh đang tỉnh đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp rất lớn. Phẫu trường không hoàn toàn tĩnh lặng như khi gây mê toàn thân. Người bệnh có thể nuốt, ho nhẹ, nói chuyện hoặc có những cử động sinh lý tự nhiên. Trong hoàn cảnh đó, phẫu thuật viên phải duy trì sự tập trung tuyệt đối, thao tác nhanh, chính xác và giữ được sự bình tĩnh trong mọi tình huống.

Đó là kỹ thuật chỉ có thể được thực hiện khi có một ê-kíp được đào tạo bài bản, phối hợp nhuần nhuyễn giữa phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê hồi sức, điều dưỡng phòng mổ và chính người bệnh.

Được biết, Bệnh viện Bạch Mai là một trong những trung tâm phẫu thuật điều trị hẹp động mạch cảnh có số lượng lớn nhất cả nước, thực hiện khoảng 120 ca bóc nội mạc động mạch cảnh mỗi năm. Với kinh nghiệm được tích lũy qua hàng nghìn giờ phẫu thuật và quy trình phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa, phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh dưới gây tê vùng để người bệnh tỉnh táo đã trở thành kỹ thuật thường quy tại Bệnh viện Bạch Mai. Việc triển khai thường quy kỹ thuật này không chỉ phản ánh trình độ của đội ngũ phẫu thuật viên và bác sĩ gây mê hồi sức mà còn giúp nâng cao độ an toàn, cho phép theo dõi trực tiếp chức năng thần kinh trong suốt cuộc mổ và tối ưu hóa kết quả điều trị.

TS Ngô Gia Khánh - Trưởng khoa Phẫu thuật Lồng ngực đang thực hiện ca bóc nội mạc động mạch cảnh trong. Điều đặc biệt của ca mổ là bệnh nhân được gây tê vùng và hoàn toàn tỉnh táo trong suốt quá trình phẫu thuật.

TS Ngô Gia Khánh - Trưởng khoa Phẫu thuật Lồng ngực đang thực hiện ca bóc nội mạc động mạch cảnh trong. Điều đặc biệt của ca mổ là bệnh nhân được gây tê vùng và hoàn toàn tỉnh táo trong suốt quá trình phẫu thuật.

Điều trị không chỉ là cuộc mổ

Theo các bác sĩ, hẹp động mạch cảnh là một trong những nguyên nhân quan trọng gây đột quỵ nhồi máu não. Tuy nhiên, đây cũng là một trong số ít nguyên nhân có thể phát hiện sớm và điều trị dự phòng hiệu quả trước khi xảy ra đột quỵ.

Nhiều người bệnh mang hẹp động mạch cảnh nặng nhưng gần như không có triệu chứng. Chỉ đến khi xuất hiện cơn thiếu máu não thoáng qua, yếu liệt tay chân hoặc nhồi máu não mới được phát hiện thì tổn thương não đã xảy ra.

Những người trên 60 tuổi có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá, bệnh động mạch ngoại biên hoặc tiền sử bệnh tim mạch là nhóm nguy cơ cao cần được tầm soát bằng siêu âm động mạch cảnh. Đây là phương pháp đơn giản, không xâm lấn nhưng có giá trị rất lớn trong phát hiện sớm bệnh lý.

Khi phát hiện hẹp động mạch cảnh nặng, người bệnh có thể được điều trị nội khoa tích cực, chỉ định các biện pháp can thiệp phù hợp (đặt stent hoặc phẫu thuật) tùy từng giai đoạn bệnh. Mục tiêu cao nhất không phải là điều trị đột quỵ mà là ngăn ngừa đột quỵ xảy ra.

Lợi thế của bệnh viện đa chuyên khoa

Điều trị bệnh lý động mạch cảnh ngày nay không còn là công việc của riêng một chuyên khoa. Thực tế lâm sàng cho thấy nhiều người bệnh không chỉ hẹp động mạch cảnh đoạn ngoài sọ mà còn có tổn thương xơ vữa lan tỏa ở các động mạch trong sọ. Nếu chỉ xử trí một vị trí hẹp thì hiệu quả điều trị có thể chưa tối ưu.

Tại Bệnh viện Bạch Mai, mọi người bệnh đều được đánh giá bởi hội đồng đa chuyên khoa với sự tham gia của phẫu thuật mạch máu, thần kinh, can thiệp thần kinh, tim mạch, chẩn đoán hình ảnh, gây mê hồi sức và hồi sức tích cực để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất.

Thực tiễn điều trị cho thấy, không ít người bệnh có tình trạng hẹp nhiều tầng của hệ động mạch não, bao gồm cả động mạch cảnh ngoài sọ và các động mạch trong sọ. Với những trường hợp này, vai trò của mô hình điều trị đa chuyên khoa càng trở nên nổi bật. Sau khi phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh khôi phục dòng máu và tạo đường tiếp cận thuận lợi từ đoạn ngoài sọ, các bác sĩ can thiệp thần kinh có thể tiếp tục thực hiện các thủ thuật nội mạch để xử trí những tổn thương hẹp sâu trong sọ khi có chỉ định. Sự phối hợp giữa phẫu thuật mạch máu và can thiệp thần kinh trong cùng một chiến lược điều trị giúp người bệnh được tái thông hệ tuần hoàn não một cách toàn diện, hạn chế phải chuyển viện hoặc điều trị nhiều giai đoạn. Đây là ưu thế nổi bật của một bệnh viện đa chuyên khoa như Bệnh viện Bạch Mai.

Chính mô hình đa chuyên khoa là lợi thế nổi bật của Bệnh viện Bạch Mai. Người bệnh không phải chuyển viện giữa các chuyên ngành, mọi quyết định điều trị đều được xây dựng trên sự phối hợp của nhiều chuyên gia, giúp lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng trường hợp cụ thể.

Điều quan trọng nhất là phòng ngừa

Đột quỵ vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế tại Việt Nam. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đột quỵ đều xảy ra đột ngột và không thể dự phòng.

Đối với đột quỵ do hẹp động mạch cảnh, cơ hội phòng ngừa hoàn toàn có thể đến từ việc tầm soát đúng đối tượng nguy cơ, phát hiện sớm tổn thương và điều trị kịp thời trước khi não bị tổn thương không hồi phục.

Mỗi ca bóc nội mạc động mạch cảnh thành công không chỉ giúp lấy đi một mảng xơ vữa. Quan trọng hơn, đó là cơ hội giữ lại khả năng nói, khả năng vận động, trí nhớ và chất lượng cuộc sống của người bệnh trước khi đột quỵ cướp đi tất cả. Đó cũng là mục tiêu mà các bác sĩ Bệnh viện Bạch Mai hướng tới: không chỉ điều trị đột quỵ, mà chủ động phát hiện sớm, can thiệp đúng thời điểm và ngăn chặn đột quỵ ngay từ khi nguy cơ còn có thể được kiểm soát.

Bống Vũ

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/phau-thuat-hep-dong-mach-canh-voi-benh-nhan-tinh-cuoc-doi-thoai-dac-biet-de-bao-ve-nao-169260720103057567.htm