Phê phán để sửa chữa, không phải để phủ định tất cả
Mỗi khi xảy ra một vụ việc đau lòng trong trường học, một vụ án gây bức xúc dư luận, một cán bộ vi phạm pháp luật hay một sai sót trong hoạt động công vụ… bên cạnh những ý kiến phân tích khách quan, thẳng thắn, không khó để bắt gặp những bài đăng, bình luận trên không gian mạng có xu hướng đẩy sự việc vượt ra ngoài bản chất và phạm vi vốn có.
Từ sai phạm của một cá nhân, họ quy kết trách nhiệm cho cả tập thể; từ một hiện tượng riêng lẻ, họ vội vàng đưa ra kết luận về bản chất của cả một hệ thống; từ một khuyết điểm, sai sót cụ thể, họ đi đến phủ nhận những giá trị và thành quả rộng lớn hơn.
1. Vụ việc một học sinh lớp 12 tại Trường Trung học phổ thông Mạc Đĩnh Chi (xã Nội Bài, Hà Nội) có hành vi hành hung cô giáo ngay trong giờ học mới đây là một sự việc đáng lên án, đồng thời gióng lên những hồi chuông cảnh báo cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Hành vi bạo lực đối với giáo viên phải bị phê phán; trách nhiệm của người vi phạm cần được xác minh, xem xét và xử lý phù hợp. Tuy nhiên, bên cạnh những ý kiến phân tích khách quan, đúng mực, trên không gian mạng cũng xuất hiện không ít bình luận mang tính quy chụp như “giáo dục suy đồi”, “đạo đức xã hội xuống cấp”, “hết hy vọng”…

Giáo viên và học sinh Trường Trung học cơ sở Yên Thường (xã Phù Đổng) tham gia phiên tòa giả định tại Hội nghị tuyên truyền kiến thức pháp luật về phòng, chống bạo lực học đường do Hội Liên hiệp phụ nữ thành phố Hà Nội tổ chức, tháng 10-2026. Ảnh: Nguyễn Sơn
Cần khẳng định rằng, phê phán hành vi sai trái, lên án những biểu hiện lệch chuẩn và yêu cầu tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm là quyền chính đáng, đồng thời là yêu cầu cần thiết để xã hội tiến bộ. Không có phê bình thẳng thắn, khuyết điểm dễ bị che giấu; thiếu sự giám sát của xã hội, sai phạm có thể chậm được phát hiện và xử lý.
Một nền giáo dục lành mạnh không thể được xây dựng bằng cách né tránh bạo lực học đường; một nền công vụ liêm chính không thể được bảo đảm bằng sự im lặng trước vi phạm; một xã hội tiến bộ cũng không thể phát triển nếu những ý kiến phản biện có căn cứ không được lắng nghe và tiếp thu.
Tuy nhiên, phê phán không đồng nghĩa với quy chụp; chỉ ra cái sai không có nghĩa là phủ định tất cả. Phê phán chân chính nhằm nhận diện đúng vấn đề, làm rõ trách nhiệm, tìm ra nguyên nhân và thúc đẩy sửa chữa.
Ngược lại, quy chụp là lấy một phần sự thật để đưa ra kết luận vượt quá những gì sự thật đó cho phép. Phê phán đòi hỏi chứng cứ, lập luận và sự phân tích thấu đáo; quy chụp thường bắt đầu từ cảm xúc, vội vàng đi đến phán xét, lấy cái cá biệt thay cho cái phổ biến, lấy sai phạm của một bộ phận để đánh đồng với toàn thể. Một bên hướng đến khắc phục hạn chế, hoàn thiện thực tiễn; bên kia dễ đẩy nhận thức vào cực đoan, khiến việc đánh giá sự việc mất đi tính khách quan và công bằng.
Thực tế, một học sinh có hành vi bạo lực không đại diện cho toàn bộ học sinh; một cá nhân vi phạm không thể là căn cứ để đánh đồng cả một đội ngũ; một vụ án nghiêm trọng không mặc nhiên chứng minh đạo đức xã hội đã suy thoái toàn diện.
Dĩ nhiên, cũng không thể vì một vụ việc mang tính cá biệt mà vội vàng cho rằng nó hoàn toàn không phản ánh những bất cập có tính hệ thống. Trái lại, một sự việc nghiêm trọng có thể là dấu hiệu cảnh báo về những lỗ hổng trong quản lý, những hạn chế trong giáo dục đạo đức, kỹ năng ứng xử hoặc những vấn đề cần được làm rõ về trách nhiệm của các bên liên quan.
Khi nhiều vụ việc có tính chất tương đồng liên tiếp xảy ra, yêu cầu rà soát cơ chế quản lý, quy trình thực thi và trách nhiệm của người đứng đầu càng trở nên cần thiết. Nhưng từ hiện tượng đến bản chất là một quá trình nhận thức đòi hỏi chứng cứ, dữ liệu và phân tích thỏa đáng, chứ không thể chỉ dựa vào cảm xúc hay ấn tượng nhất thời.
Cũng cần nhìn nhận công bằng rằng, không phải mọi bình luận bi quan, cực đoan hay quy chụp đều xuất phát từ động cơ xấu. Có những phản ứng bắt nguồn từ sự bức xúc, thất vọng hoặc mong muốn xã hội tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, những vụ việc tiêu cực, những hạn chế và sai phạm có thật trong đời sống xã hội cũng có thể bị các đối tượng phản động, cơ hội chính trị lợi dụng để xuyên tạc, bóp méo sự thật.
Thông qua việc cố tình tách sự việc khỏi bối cảnh, đánh đồng hiện tượng với bản chất, lấy sai phạm của một cá nhân hoặc một bộ phận để quy kết cho cả hệ thống, họ tìm cách phủ nhận thành tựu, hạ thấp những giá trị tích cực của xã hội, từ đó công kích chế độ xã hội chủ nghĩa, vai trò lãnh đạo của Đảng và hoạt động quản lý của Nhà nước.
Đáng chú ý, những luận điệu này có thể được trình bày dưới danh nghĩa “phản biện”, “đấu tranh vì công lý”, khiến ranh giới giữa phản ánh có căn cứ và suy diễn thiếu cơ sở trở nên khó nhận diện đối với một bộ phận người tiếp nhận.
2. Hệ lụy đầu tiên của lối tư duy quy chụp là làm méo mó nhận thức về đời sống. Một vụ việc tiêu cực thường đặt ra nhiều vấn đề cần được xem xét thấu đáo: Hành vi trực tiếp của người vi phạm, trách nhiệm của các bên liên quan, những nguyên nhân và điều kiện dẫn đến sự việc, cũng như những bất cập cần khắc phục. Thế nhưng, khi tất cả bị thu gọn vào một lời “kết án” bao trùm, những câu hỏi cốt lõi ấy dễ bị lấn át, còn nhu cầu tìm hiểu bản chất và giải quyết vấn đề lại bị đẩy xuống phía sau.
Với vụ việc học sinh hành hung cô giáo, điều xã hội cần không chỉ là sự lên án hành vi bạo lực, mà còn là việc làm rõ trách nhiệm, xác định những yếu tố liên quan và đánh giá các biện pháp giáo dục, quản lý, bảo đảm an toàn trong nhà trường.
Nếu có thiếu sót trong công tác quản lý hoặc sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường, cần thẳng thắn chỉ ra và khắc phục. Nếu vụ việc đặt ra những vấn đề rộng hơn về bạo lực học đường, cần có dữ liệu xác đáng để nhận diện thực trạng và đề ra giải pháp tương ứng. Những lời kết án chung chung, dù gay gắt đến đâu, cũng không thể thay thế quá trình xác minh, phân tích và giải quyết vấn đề một cách thực chất.
Hệ lụy thứ hai là nguy cơ che khuất những giá trị tích cực và phủ nhận những nỗ lực chân chính. Trong bất kỳ lĩnh vực nào, bên cạnh những sai phạm cần được phát hiện, xử lý vẫn có những cá nhân tận tụy, những tập thể trách nhiệm, những sáng kiến đổi mới và những mô hình hiệu quả cần được ghi nhận, nhân rộng. Một vụ việc tiêu cực không thể xóa bỏ những đóng góp ấy, càng không thể mặc nhiên biến một cá nhân vi phạm thành đại diện cho cả tập thể.
Hệ lụy thứ ba là làm suy giảm niềm tin xã hội. Niềm tin không thể được củng cố bằng cách che giấu khuyết điểm, né tránh sai phạm hay chỉ nhấn mạnh những mặt tích cực. Nhưng niềm tin cũng khó được đánh giá một cách khách quan nếu mọi sự việc tiêu cực đều bị diễn giải thành bằng chứng cho sự suy thoái toàn diện. Khi cái xấu liên tục bị khái quát thành toàn bộ thực tại, những nỗ lực sửa đổi dễ bị xem là vô nghĩa, các thiết chế dễ bị nhìn nhận bằng định kiến và khả năng cải thiện dần bị phủ nhận.
3. Muốn hạn chế lối phê phán đánh đồng, quy chụp, trước hết cần xây dựng văn hóa tranh luận dựa trên sự thật, lý lẽ và tinh thần trách nhiệm, xây dựng.
Trước khi tiếp nhận, bình luận hoặc chia sẻ một thông tin tiêu cực, mỗi người nên tự đặt ra những câu hỏi căn bản: Sự việc đã được xác minh hay chưa? Chứng cứ hiện có cho phép đưa ra kết luận đến mức nào? Đây là một trường hợp cá biệt hay đã có đủ căn cứ để nhận diện một xu hướng phổ biến? Nhận định của mình góp phần làm sáng tỏ vấn đề hay chỉ khiến sự phẫn nộ lan rộng? Những câu hỏi ấy không nhằm làm giảm tính nghiêm khắc đối với sai phạm, mà trái lại, giúp sự phê phán có căn cứ hơn, công bằng hơn và thuyết phục hơn.
Báo chí và những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội cần phát huy vai trò cung cấp, định hướng thông tin trên cơ sở chính xác, khách quan và có trách nhiệm. Phản ánh một vụ việc phải gắn với quá trình xác minh, đặt thông tin trong bối cảnh phù hợp và phân biệt rõ sự kiện đã được kiểm chứng với nhận định, bình luận. Cần tránh cách đưa tin giật gân, khai thác cảm xúc công chúng hoặc vô tình biến một trường hợp đơn lẻ thành hình ảnh đại diện cho cả một lĩnh vực.
Cùng với đó, các cơ quan quản lý, nhà trường và tổ chức liên quan cần chủ động cung cấp thông tin phù hợp, làm rõ trách nhiệm và công khai kết quả xử lý trong phạm vi được phép.
Đối với công tác tư tưởng, yêu cầu đặt ra không chỉ là phản bác thông tin sai lệch, mà còn phải nâng cao năng lực nắm bắt, phân tích và giải thích thực tiễn; chủ động nhận diện những vấn đề nảy sinh và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, có sức thuyết phục. Cần phân biệt rõ giữa phản biện chính đáng với hành vi cố ý bóp méo sự thật; giữa tâm lý bức xúc trước những hạn chế có thật với việc lợi dụng sự việc để dẫn dắt nhận thức theo hướng sai lệch.
Không thể đánh đồng mọi ý kiến trái chiều với sự xuyên tạc, cũng không thể lấy danh nghĩa phản biện để hợp thức hóa những kết luận thiếu căn cứ. Nhận diện đúng bản chất, phân biệt rõ tính chất và mục đích của từng ý kiến sẽ giúp hoạt động đấu tranh đi đúng trọng tâm, bảo đảm tính thuyết phục và củng cố niềm tin trên cơ sở sự thật.
Sau cùng, mỗi người cần ý thức rằng quyền phát ngôn luôn gắn liền với trách nhiệm đối với cộng đồng. Mạng xã hội mở rộng cơ hội bày tỏ chính kiến, nhưng không vì thế mà những yêu cầu về tính trung thực, sự công bằng và trách nhiệm đối với thông tin được chia sẻ trở nên kém quan trọng.
Một lời bình luận có thể chỉ mất vài giây để viết ra, nhưng nếu thiếu căn cứ và được lan truyền rộng rãi, nó có thể gây tổn thương, tạo định kiến và làm sai lệch nhận thức của nhiều người...
Phê phán để nhận diện đúng vấn đề, sửa chữa những điều chưa đúng và thúc đẩy những giá trị tốt đẹp được khẳng định bằng thực tiễn; phản biện để hoàn thiện, chứ không phải để quy chụp; đấu tranh với sai trái để bảo vệ sự thật, chứ không phải nhân danh sự thật để phủ nhận tất cả. Đó không chỉ là cách ứng xử có trách nhiệm với cộng đồng, mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố niềm tin xã hội và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.
