Phép thử thực chiến cho Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) đang mở ra kỳ vọng lớn về một "đại lộ" dẫn vốn toàn cầu. Thế nhưng, với nhà đầu tư quốc tế, một siêu dự án vĩ mô không quan trọng bằng việc họ có thể đưa tiền vào, quản trị rủi ro và rút vốn ra một cách minh bạch với chi phí cạnh tranh hay không.

Các chuyên gia kỳ vọng đưa nguồn vốn toàn cầu đến gần hơn với doanh nghiệp và các dự án trong nước qua VIFC. Ảnh: HT

Các chuyên gia kỳ vọng đưa nguồn vốn toàn cầu đến gần hơn với doanh nghiệp và các dự án trong nước qua VIFC. Ảnh: HT

Niềm tin được kiểm chứng bằng giao dịch

Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 mới đây, ông Richard D.McClellan, Tổng giám đốc điều hành VIFC tại TP.HCM, nhìn nhận VIFC là dự án cần khoảng 10 năm để xây dựng thay vì kỳ vọng hoàn thành trong một đến hai năm.

Theo ông, Việt Nam đã có cơ sở để thu hút dòng vốn quốc tế nhưng cần thời gian phát triển hệ thống thể chế, quy tắc vận hành và các sản phẩm tài chính đủ sức kết nối nhà đầu tư với nền kinh tế.

Mục tiêu trước mắt của VIFC là tạo ra những giao dịch cụ thể. Ông McClellan cho biết trung tâm kỳ vọng trong khoảng sáu tháng tới có thể xuất hiện các giao dịch trị giá 1 triệu USD, 100 triệu USD, thậm chí 300 triệu USD.

Những con số này thể hiện kỳ vọng về quy mô giao dịch ban đầu, đồng thời cho thấy quá trình xây dựng trung tâm cần được đánh giá qua hoạt động thực tế.

Ông Richard D.McClellan nhìn nhận cần khoảng 10 năm để xây dựng VIFC thay vì kỳ vọng hoàn thành trong một đến hai năm. Ảnh: HT

Ông Richard D.McClellan nhìn nhận cần khoảng 10 năm để xây dựng VIFC thay vì kỳ vọng hoàn thành trong một đến hai năm. Ảnh: HT

Với nhà đầu tư quốc tế, quyết định phân bổ vốn phụ thuộc vào khả năng dự đoán môi trường hoạt động trong nhiều năm.

Ông Oscar Njuguna, Giám đốc Ban Thành viên VIFC tại Đà Nẵng, cho rằng nhà đầu tư cần những quy tắc rõ ràng, quen thuộc với thông lệ quốc tế và được thực thi nhất quán.

Các chuẩn mực như IOSCO (Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán - International Organization of Securities Commissions) trong quản lý thị trường chứng khoán, Basel trong hoạt động ngân hàng và IFRS trong báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro trên cơ sở có thể so sánh.

Cơ chế giải quyết tranh chấp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Nhà đầu tư cần biết hợp đồng được thực thi ra sao, tranh chấp sẽ được xử lý tại đâu và quyền lợi được bảo vệ bằng cơ chế nào.

Theo ông Njuguna, sự bất định của chính sách có thể gây trở ngại lớn hơn bản thân rủi ro, bởi nhà đầu tư có thể tính toán rủi ro nhưng khó đưa ra quyết định khi không biết quy tắc sẽ được áp dụng thế nào.

Ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital, bổ sung một khía cạnh thực tế về việc nhà đầu tư có thể định giá rủi ro tín dụng nhưng khó định giá thời gian chờ phê duyệt một sản phẩm hay dự án.

Một cơ chế thiếu rõ ràng về thời hạn xử lý khiến chi phí và khả năng sinh lời của khoản đầu tư trở nên khó dự đoán.

Vì vậy, tiến độ hoàn thiện quy định mới chỉ là một phần của quá trình. VIFC cần chứng minh các quy tắc có thể vận hành ổn định qua những giao dịch thực tế, từ lúc nhà đầu tư đưa vốn vào đến khi chuyển đổi ngoại tệ, phòng ngừa rủi ro và rút vốn.

Hàng hóa phải giải quyết đúng "điểm nghẽn"

Để biến sự quan tâm thành dòng tiền, VIFC cần xác định những sản phẩm có nhu cầu thực và kết nối được bên cung cấp vốn với bên cần vốn.

Ông Richard McClellan cho biết các nhóm sản phẩm được ưu tiên gồm quỹ đầu tư, trái phiếu, hàng hóa và công nghệ tài chính. Trong giai đoạn đầu, việc lựa chọn sản phẩm cần gắn với khả năng triển khai và nhu cầu huy động vốn của nền kinh tế.

Theo ông Đào Tấn Vương, đại diện Bộ Tài chính, mô hình VIFC được tổ chức theo hướng “một trung tâm, hai điểm đến”, với TP.HCM tập trung vào tài chính truyền thống và các sản phẩm chuyên sâu.

Trong khi đó, Đà Nẵng hướng đến đổi mới sáng tạo, công nghệ tài chính và các lĩnh vực tài chính hiện đại. Hai địa điểm sử dụng khuôn khổ chung về quy định, dữ liệu và giám sát, đồng thời có cơ quan điều hành tại mỗi nơi.

Sự phân công này tạo điều kiện phát triển nhiều nhóm sản phẩm, từ trái phiếu và quản lý tài sản đến tài sản được token hóa, tín chỉ carbon quốc tế và giao dịch hàng hóa. Tuy nhiên, mỗi sản phẩm cần có thị trường, nhà đầu tư và đối tác giao dịch cụ thể.

Một sản phẩm mới có thể tạo ra sự quan tâm ban đầu nhưng dòng vốn chỉ hình thành khi các bên có thể sử dụng sản phẩm đó để thực hiện mục tiêu đầu tư hoặc huy động vốn.

Ông Lê Anh Tuấn dẫn trường hợp Diamond ETF để minh họa vai trò của thiết kế sản phẩm. Quỹ này bắt đầu với quy mô 5 triệu USD vào năm 2020 và sớm đạt chỉ 1 tỷ USD sau ba năm.

Theo ông, sản phẩm được thiết kế phù hợp có thể mở ra cơ hội đầu tư cho nhà đầu tư nước ngoài trong bối cảnh một số cổ phiếu trong nước bị giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài.

Kinh nghiệm này gợi ý rằng VIFC cần tìm ra những nhu cầu vốn và những điểm nghẽn cụ thể mà cơ chế hiện hành chưa đáp ứng tốt. Đó có thể là khả năng tiếp cận tài sản, công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối, các sản phẩm định giá bằng USD hoặc cơ chế huy động vốn cho dự án dài hạn. Mỗi sản phẩm cần giải quyết một nhu cầu đủ rõ để nhà đầu tư sẵn sàng sử dụng.

Ông McClellan cho biết VIFC hướng tới kết nối nguồn vốn quốc tế với các tài sản và dự án thực trong nước.

Cơ chế một cửa, hợp đồng bằng ngoại tệ khi được phép, sử dụng tiếng Anh, chuẩn mực kế toán quốc tế và trọng tài quốc tế được kỳ vọng giúp nhà đầu tư giao dịch thuận lợi hơn. Nếu các cơ chế này vận hành hiệu quả, VIFC có thể tạo thêm một kênh dẫn vốn cho những dự án cần nguồn tài trợ trung và dài hạn.

VIFC cần chứng minh các quy tắc có thể vận hành ổn định qua những giao dịch thực tế, từ lúc nhà đầu tư đưa vốn vào đến khi chuyển đổi ngoại tệ, phòng ngừa rủi ro và rút vốn.

Ông Lê Anh Tuấn, Tổng giám đốc Dragon Capital

Năng lực cạnh tranh về chi phí

Một giao dịch thành công có thể chứng minh khả năng vận hành ban đầu của VIFC. Khả năng thu hút dòng vốn lớn hơn lại phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có tiếp tục quay lại và mở rộng hoạt động hay không.

Ông Talgat Amanbayev, đại diện Trung tâm tài chính quốc tế Astana, cho biết kinh nghiệm của Kazakhstan bắt đầu từ những thử nghiệm quy mô nhỏ, tạo điều kiện để nhà đầu tư tham gia thị trường, thực hiện giao dịch, thanh toán và rút vốn.

Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố kết quả cụ thể, đồng thời duy trì sự phối hợp giữa các cơ quan như ngân hàng trung ương, bộ tài chính, tư pháp, hải quan và cơ quan thuế.

Cách làm này cho thấy các giao dịch ban đầu có thể đóng vai trò kiểm chứng cơ chế vận hành. Khi một quy trình được thực hiện thành công, cơ quan điều hành có cơ sở để nhận diện vướng mắc, điều chỉnh quy định và mở rộng sang những giao dịch phức tạp hơn.

Với VIFC, việc phối hợp giữa hai địa điểm và các cơ quan quản lý sẽ ảnh hưởng đến tốc độ xử lý giao dịch cũng như trải nghiệm của thành viên.

Dù vậy, tốc độ xử lý chỉ là một tiêu chí. Ông Lê Anh Tuấn cho rằng VIFC còn cần chứng minh nhà đầu tư có thể đưa vốn vào và rút vốn ra qua một quy trình hoàn chỉnh với chi phí hợp lý, những định chế tài chính lớn thực sự tiến hành hoạt động kinh doanh tại đây và chi phí giao dịch có sức cạnh tranh với các trung tâm như Singapore hay London.

Đây là phép thử dài hạn đối với khả năng giữ chân dòng vốn. Nhà đầu tư sẽ so sánh tổng chi phí, mức độ chắc chắn của quy định và khả năng tiếp cận thị trường trước khi quyết định mở rộng quy mô. Ưu đãi thuế có thể hỗ trợ quyết định ban đầu nhưng khó bù đắp cho những bất định trong quá trình thực hiện giao dịch.

Vì thế, hiệu quả của VIFC cần được theo dõi qua nhiều tầng kết quả với số thành viên tham gia, số giao dịch hoàn tất, giá trị vốn huy động, số doanh nghiệp và dự án tiếp cận được nguồn vốn cùng chi phí giao dịch thực tế.

Các chỉ tiêu về đăng ký thành viên hay cam kết đầu tư phản ánh mức độ quan tâm; dòng vốn được giải ngân và giao dịch lặp lại mới cho thấy khả năng vận hành bền vững.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/phep-thu-thuc-chien-cho-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-viet-nam-d48283.html