Phi công MH-53E của Mỹ kể lại những chuyến bay nguy hiểm trên vịnh Ba Tư
Bay chỉ cách mặt biển vài mét, kéo theo những thiết bị rà phá thủy lôi nặng hàng tấn và đối mặt với nguy cơ đe dọa từ dưới mặt nước, các phi công trực thăng săn thủy lôi MH-53E Sea Dragon đã thực hiện một trong những nhiệm vụ đặc biệt và nguy hiểm nhất của Hải quân Mỹ tại Vịnh Ba Tư.

Trong cuộc phỏng vấn mới được công bố bởi chuyên trang quân sự TWZ, cựu phi công Steve Jones đã lần đầu chia sẻ chi tiết về những năm tháng điều khiển trực thăng rà phá thủy lôi MH-53E Sea Dragon trên các vùng biển chiến lược của Trung Đông.

Những câu chuyện của ông không chỉ hé lộ một nhiệm vụ ít được biết đến mà còn cho thấy vì sao loại trực thăng khổng lồ này từng được xem là lực lượng không thể thay thế trong cuộc chiến bảo vệ tự do hàng hải.

Gia nhập lực lượng trực thăng chống thủy lôi của Hải quân Mỹ vào đầu những năm 2000, Jones được đào tạo để vận hành MH-53E Sea Dragon, loại trực thăng hạng nặng chuyên thực hiện nhiệm vụ phát hiện và vô hiệu hóa thủy lôi.

Đây là biến thể phát triển từ dòng trực thăng vận tải hạng nặng Sikorsky CH-53, có chiều dài gần 30 m, trọng lượng cất cánh tối đa hơn 33 tấn và được xem là trực thăng lớn nhất từng phục vụ trong Hải quân Mỹ.

Sau sự kiện 11/9, nhu cầu bảo vệ các tuyến hàng hải chiến lược tại Trung Đông gia tăng mạnh. Các phi đội MH-53E được triển khai tới Bahrain và nhiều căn cứ tiền phương nhằm bảo đảm các luồng vận tải dầu mỏ và tuyến cơ động của hạm đội Mỹ không bị đe dọa bởi thủy lôi.

Theo Jones, phần lớn sự nghiệp của ông gắn liền với các nhiệm vụ tuần tra tại eo biển Hormuz, khu vực được xem là một trong những điểm nghẽn hàng hải quan trọng nhất thế giới.

Nhiệm vụ thường bắt đầu từ trước bình minh. Hai trực thăng cất cánh theo đội hình, bay thấp trên mặt biển hướng tới khu vực được giao.

Khi thực hiện nhiệm vụ săn thủy lôi, MH-53E duy trì độ cao từ 7,6-22,8 m so với mặt nước. Trực thăng kéo theo các hệ thống dò tìm như sonar quét sườn AN/AQS-14 hoặc thiết bị quét từ trường Mk 105 phía sau.

Tốc độ bay được giữ ở mức 22-46 km/h tùy loại khí tài đang triển khai.

Theo Jones, công việc khó khăn nhất không phải là điều khiển chiếc trực thăng khổng lồ, mà là duy trì nhận thức tình huống trong suốt quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Phi công vừa phải giữ ổn định đường bay, vừa theo dõi hoạt động của thiết bị kéo phía sau và đồng thời chỉ huy toàn bộ chiến dịch rà phá thủy lôi trên không.

Chỉ cần lệch vài mét khỏi hành trình quy định, toàn bộ khu vực đã quét có thể phải thực hiện lại từ đầu.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là hoạt động "phát hiện thay đổi". Các tổ bay liên tục lập bản đồ đáy biển tại eo biển Hormuz, các tuyến tiếp cận cảng của Ả Rập Xê Út và khu vực dẫn vào kênh đào Suez.

Khi xuất hiện bất kỳ vật thể mới nào dưới đáy biển, lực lượng chống thủy lôi sẽ tiến hành điều tra sâu hơn để xác định đó là vật thể dân sự hay thủy lôi.

Theo cựu phi công này, thủy lôi là một trong những loại vũ khí nguy hiểm nhất trên biển vì chi phí thấp nhưng hiệu quả chiến lược rất lớn.

Chỉ cần một quả thủy lôi xuất hiện trên tuyến hàng hải quan trọng, toàn bộ hoạt động của tàu chiến và tàu thương mại có thể bị đình trệ.

Đối với các nhóm tác chiến tàu sân bay, sự hiện diện của thủy lôi buộc mọi kế hoạch tác chiến phải tạm dừng cho đến khi khu vực được xác nhận an toàn.

Nguy hiểm không chỉ đến từ đối phương. MH-53E từ lâu nổi tiếng là một trong những trực thăng có lịch sử tai nạn phức tạp nhất trong quân đội Mỹ.
Jones thừa nhận ông từng mất nhiều đồng đội trong các vụ tai nạn liên quan đến loại máy bay này.

Dù vậy, điều còn đọng lại trong ký ức của viên phi công không phải là những giờ phút căng thẳng. Đó là những buổi bình minh trên Vịnh Ba Tư, khi các trực thăng Sea Dragon bay đội hình sát mặt biển, hướng tới khu vực làm nhiệm vụ.
Với những người từng điều khiển MH-53E, đó là khoảnh khắc họ cảm nhận rõ nhất ý nghĩa của công việc mình đang thực hiện: bảo vệ các tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới trước một mối đe dọa luôn hiện hữu dưới lòng biển.










