Phía sau con số gần 370.000 thí sinh không xét tuyển đại học
Ngay sau khi Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố số liệu tuyển sinh đại học năm 2026 vào ngày 15/7, con số gần 370.000 thí sinh không đăng ký xét tuyển đại học đã nhanh chóng trở thành tâm điểm của dư luận. Nếu những năm trước, dư luận thường tập trung vào điểm chuẩn tăng hay giảm, ngành nào "hot", trường nào lấy điểm cao nhất, thì năm nay, chính con số gần 30% thí sinh từ chối tham gia cuộc đua vào đại học lại trở thành chủ đề được bàn luận sôi nổi. Bởi phía sau những con số thống kê tưởng chừng khô khan ấy là những câu chuyện rất khác nhau: có người chủ động chọn học nghề, có người đi làm để mưu sinh, có người buộc phải từ bỏ giấc mơ đại học vì hoàn cảnh. Và hơn hết, hiện tượng này đang đặt ra nhiều vấn đề cần nhìn nhận nghiêm túc về định hướng phân luồng giáo dục, chất lượng nguồn nhân lực và những biến đổi trong lựa chọn nghề nghiệp của thế hệ trẻ hiện nay.
Nhiều nguyên nhân đan xen phía sau con số đang gây chú ý
Mùa tuyển sinh đại học năm 2026 ghi nhận một con số đáng chú ý: hơn 367.000 trong tổng số khoảng 1,24 triệu thí sinh không đăng ký nguyện vọng xét tuyển trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tương đương 29,56%, tăng 2,76% so với năm 2025. Nếu nhìn ở góc độ thống kê, đây đơn thuần là gần 30% thí sinh không tham gia xét tuyển. Nhưng nếu đặt trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện nay, con số ấy phản ánh nhiều chuyển động sâu sắc trong nhận thức về học tập, việc làm, cơ hội lập nghiệp và cả áp lực mưu sinh của hàng trăm nghìn gia đình Việt Nam.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 khép lại, mở ra nhiều lựa chọn khác nhau trên hành trình lập thân, lập nghiệp của người trẻ.
Tìm hiểu những nguyên nhân dẫn đến con số đang “gây bão” trên, trước hết, nguyên nhân đến từ quy định mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Năm 2026 là năm đầu tiên Bộ quy định thí sinh phải đạt tối thiểu 15 điểm theo tổ hợp 3 môn mới được đăng ký xét tuyển đại học. Quy định này ngay lập tức loại khỏi "cuộc chơi" một bộ phận thí sinh có kết quả thấp. Đây được xem là bước điều chỉnh nhằm nâng chất lượng đầu vào, hạn chế tình trạng đăng ký đại học tràn lan rồi bỏ học hoặc không theo kịp chương trình.
Một thay đổi khác cũng tác động đến tâm lý thí sinh là việc giới hạn tối đa 15 nguyện vọng, thay vì đăng ký không giới hạn như các năm trước. Điều này khiến việc lựa chọn trở nên thực chất hơn, chấm dứt tình trạng đăng ký hàng chục, thậm chí hàng trăm nguyện vọng để "đánh cược".
Như em Hoàng Thị M, xã Bảo Lâm, chỉ đạt 12,75 điểm trong Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Không đủ điều kiện đăng ký xét tuyển đại học, M quyết định xin vào làm công nhân tại một doanh nghiệp điện tử tại tỉnh Bắc Ninh. Em M chia sẻ: Em biết học lực mình không đủ để đỗ vào đại học. Gia đình còn em trai đang học. Bố mẹ làm nông vất vả nên em muốn đi làm sớm để có thu nhập. Sau này nếu có điều kiện, em sẽ học nghề hoặc học liên thông. Đây không phải là lựa chọn em mong muốn, nhưng là lựa chọn phù hợp nhất với hoàn cảnh.
Ở góc độ thị trường lao động, nhu cầu tuyển dụng lao động kỹ thuật ngày càng lớn. Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng tuyển lao động tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng với mức lương từ 10 - 18 triệu đồng/tháng, trong khi sinh viên đại học sau 4 - 5 năm ra trường chưa chắc tìm được việc phù hợp. Điều này khiến không ít gia đình và học sinh cân nhắc lại bài toán chi phí - hiệu quả của việc học đại học.
Bên cạnh đó, xu hướng du học, xuất khẩu lao động và đào tạo nghề chất lượng cao tại nước ngoài đang mở ra nhiều lựa chọn khác hấp dẫn hơn đối với người trẻ hiện nay.
Cùng với đó, xuất phát từ nguyên nhân chủ quan, khi "đại học" không còn là giấc mơ duy nhất của thế hệ trẻ. Nếu trước đây, đại học gần như được xem là thước đo thành công thì thế hệ học sinh hôm nay thực tế hơn. Không ít em hiểu rõ năng lực bản thân, biết mình phù hợp với nghề kỹ thuật, dịch vụ hay sản xuất hơn là con đường học thuật kéo dài nhiều năm.

Đằng sau nụ cười và cái ôm của người thân sau kỳ thi THPT là những trăn trở về con đường học tập, việc làm trước ngưỡng cửa tương lai của cuộc đời mỗi thí sinh.
Một bộ phận khác chịu tác động trực tiếp từ điều kiện kinh tế gia đình. Lạm phát, chi phí học tập tăng cao, thu nhập không ổn định khiến nhiều gia đình không đủ khả năng nuôi con học đại học ở các thành phố lớn. Với nhiều học sinh vùng nông thôn, miền núi, việc đi làm ngay sau tốt nghiệp đồng nghĩa với việc giảm bớt gánh nặng cho cha mẹ.
Bà Bế Thị H, phụ huynh tại xã Bảo Lạc, có con trai không đăng ký xét tuyển đại học dù đã hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp, chia sẻ: Gia đình tôi làm nông, hai con cùng đi học. Cháu nói nếu học đại học thì ít nhất cũng mất vài trăm triệu đồng trong 4 năm. Trong khi học nghề điện công nghiệp chỉ khoảng 2 năm là có thể đi làm. Ban đầu tôi buồn vì con không học đại học, nhưng nghĩ kỹ thì điều kiện gia đình không cho phép. Quan trọng là con có nghề và có tương lai.
Ngoài ra, không ít em từng chứng kiến những anh chị cử nhân thất nghiệp hoặc làm trái ngành nên có cái nhìn thực tế hơn về giá trị của tấm bằng đại học.
Em Lê Văn T, xã Quảng Uyên, đạt 21,5 điểm tổ hợp xét tuyển nhưng quyết định không đăng ký đại học. Theo em, nhà em có xưởng sửa chữa xe các loại. Bản thân em thích máy móc từ bé nên đăng ký học cao đẳng nghề sữa chưa cơ khí. Em nghĩ học nghề phù hợp hơn. Sau này vừa có thể tiếp quản xưởng của gia đình, vừa nâng tay nghề. Nếu học đại học, em mất thêm 4 năm mà chưa chắc phù hợp và xin được việc làm ổn định. Với em, điều quan trọng không phải là bằng cấp mà là khả năng tạo ra thu nhập và phát triển nghề nghiệp lâu dài.
Từ lựa chọn của người trẻ đến lời cảnh báo về chất lượng nguồn nhân lực
Việc gần 30% thí sinh không đăng ký xét tuyển đại học phản ánh một thực tế: xã hội đang dần chuyển từ tư duy "đại học bằng mọi giá" sang tư duy "học gì để có nghề".
Đây là tín hiệu tích cực nếu sự lựa chọn xuất phát từ định hướng nghề nghiệp đúng đắn. Nếu Việt Nam phát triển mạnh hệ thống giáo dục nghề nghiệp, gắn với nhu cầu doanh nghiệp, xu hướng này sẽ góp phần cân bằng cơ cấu nhân lực vốn đang mất cân đối giữa cử nhân và lao động kỹ thuật.
Tuy nhiên, nếu nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khó khăn kinh tế, bất bình đẳng cơ hội giáo dục hay áp lực mưu sinh thì đây lại là tín hiệu đáng suy nghĩ.
Trong ngắn hạn, số lượng tuyển sinh đại học có thể giảm ở nhiều trường, đặc biệt là nhóm trường địa phương hoặc đào tạo các ngành ít sức hút. Trong dài hạn, nếu tỷ lệ bỏ xét tuyển tiếp tục tăng mà thiếu sự phân luồng hợp lý, thị trường lao động có thể đối mặt với hai nghịch lý. Thứ nhất, thiếu lao động có trình độ cao trong các lĩnh vực công nghệ, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, y tế, giáo dục, nghiên cứu khoa học. Thứ hai, dư thừa lao động phổ thông nếu người trẻ chỉ đi làm ngay mà không tiếp tục học nghề hoặc nâng cao kỹ năng. Đáng lo hơn, một bộ phận thanh niên có thể rơi vào "vùng trũng kỹ năng": không có bằng đại học, cũng không được đào tạo nghề bài bản, khiến khả năng thích ứng với nền kinh tế số ngày càng hạn chế.

Sự đồng hành của các lực lượng "Tiếp sức mùa thi" thể hiện sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đối với thế hệ trẻ - nguồn nhân lực quyết định tương lai phát triển của đất nước.
Mặt khác, con số gần 367.000 thí sinh không đăng ký xét tuyển đại học không đơn thuần là dữ liệu tuyển sinh mà là con số biết nói về những vấn đề xã hội hiện nay. Đó là tấm gương phản chiếu nhiều vấn đề của xã hội, là khoảng cách điều kiện kinh tế giữa các vùng miền. Đó là áp lực chi phí giáo dục đối với nhiều gia đình, là sự thay đổi trong quan niệm nghề nghiệp của thế hệ trẻ. Đồng thời, cũng là lời cảnh báo về sự cần thiết phải nâng cao chất lượng phân luồng sau THCS, THPT; đầu tư mạnh hơn cho giáo dục nghề nghiệp; mở rộng chính sách tín dụng học tập và học bổng để không học sinh nào phải từ bỏ việc học chỉ vì nghèo khó.
Một quốc gia muốn phát triển bằng tri thức không chỉ cần nhiều người vào đại học mà quan trọng hơn là phải bảo đảm mọi thanh niên sau tuổi 18 đều có cơ hội tiếp tục được học tập, được đào tạo nghề và phát triển năng lực ở bất cứ con đường nào họ lựa chọn. Khi mỗi quyết định rời xa giảng đường đều xuất phát từ sự chủ động, chứ không phải vì nghèo khó hay thiếu cơ hội, đó mới là thành công của chính sách phân luồng giáo dục. Ngược lại, nếu con số gần 370.000 tiếp tục tăng lên bởi những rào cản về kinh tế và cơ hội tiếp cận giáo dục, thì đây không chỉ là câu chuyện của một mùa tuyển sinh mà sẽ trở thành bài toán lớn đối với chiến lược phát triển nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh quốc gia và sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.
Chính vì vậy, phía sau con số đang gây nhiều tranh luận hôm nay là yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống giáo dục mở, linh hoạt và phù hợp hơn để không một người trẻ nào bị bỏ lại phía sau trên hành trình lập thân, lập nghiệp.













