Philippines và hành trình mở rộng xăng sinh học từ E10 lên E20
Sau gần hai thập kỷ phát triển nhiên liệu sinh học, Philippines duy trì xăng E10 trên toàn quốc và từng bước chuẩn bị nền tảng để mở rộng sang xăng E20 trong tương lai.
Xây dựng nền tảng vững chắc cho chương trình xăng E10
Ngay từ đầu những năm 2000, trước sức ép từ giá dầu thế giới biến động và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng gia tăng, Philippines đã xác định nhiên liệu sinh học là một trong những giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Bước ngoặt quan trọng được thiết lập khi Quốc hội Philippines thông qua Đạo luật Nhiên liệu sinh học năm 2006 (Republic Act No. 9367), được Tổng thống Gloria Macapagal Arroyo ký ban hành ngày 12/1/2007. Đạo luật đặt nền móng pháp lý cho việc phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học trên phạm vi toàn quốc, đồng thời xác lập các mục tiêu dài hạn về bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và tạo thêm việc làm cho khu vực nông thôn.

Hoạt động kinh doanh xăng dầu tại Philippines. Chương trình xăng E10 được duy trì trên phạm vi toàn quốc từ năm 2013 và hiện là nền tảng để nước này nghiên cứu mở rộng sử dụng các loại nhiên liệu sinh học có tỷ lệ ethanol cao hơn. Ảnh: Philippines News Agency.
Theo lộ trình được quy định trong đạo luật, Philippines bắt đầu triển khai bắt buộc xăng E5 từ tháng 2/2009. Đối với xăng E10, Bộ Năng lượng Philippines (Department of Energy - DOE) dành giai đoạn chuyển tiếp để các doanh nghiệp chuẩn bị cơ sở hạ tầng phối trộn, hệ thống logistics và nguồn cung ethanol trước khi áp dụng rộng rãi.
Tiếp đó, tháng 2/2012, DOE chính thức ban hành quy định bắt buộc phối trộn 10% ethanol trong xăng, đối với các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu, ngoại trừ một số chủng loại xăng có trị số octane rất cao. Ngày 1/4/2013, DOE chính thức triển khai quy định bắt buộc phối trộn 10% ethanol trong xăng, theo Đạo luật Nhiên liệu sinh học năm 2006, đánh dấu việc E10 được thực hiện đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. Kể từ thời điểm đó, E10 trở thành tỷ lệ phối trộn tiêu chuẩn đối với phần lớn các sản phẩm xăng thương phẩm lưu hành trên thị trường Philippines.
Theo DOE, việc ban hành Đạo luật Nhiên liệu sinh học xuất phát từ những quan ngại ngày càng lớn về ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và sự suy giảm của các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Chính phủ Philippines kỳ vọng việc mở rộng sử dụng nhiên liệu tái tạo sẽ góp phần giảm phát thải, nâng cao chất lượng môi trường và từng bước tăng cường khả năng tự chủ về năng lượng.
Để hỗ trợ triển khai E10, Philippines xây dựng hệ thống chính sách tương đối đồng bộ, bao gồm các cơ chế ưu đãi về thuế, tín dụng và phát triển vùng nguyên liệu. Các doanh nghiệp tham gia sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và phối trộn ethanol được tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất.
Lợi thế đáng chú ý của Philippines nằm ở ngành công nghiệp mía đường phát triển lâu đời. Mía đường và mật rỉ đường hiện là hai nguồn nguyên liệu chủ yếu phục vụ sản xuất ethanol nhiên liệu. Các vùng nguyên liệu lớn tại Negros, Luzon và Panay đã tạo cơ sở cho việc hình thành chuỗi giá trị ethanol tương đối hoàn chỉnh, đồng thời mở rộng đầu ra cho sản phẩm nông nghiệp và gia tăng giá trị cho ngành mía đường.
Bên cạnh đó, một trong những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của chương trình E10 là sự tham gia và đồng hành của các nhà sản xuất ô tô. Ngay từ năm 2006, trong bối cảnh Philippines chuẩn bị triển khai Đạo luật Nhiên liệu sinh học, Honda Cars Philippines đã khẳng định toàn bộ các mẫu xe Honda bán tại nước này từ năm 1991 có thể vận hành bằng xăng E10 mà không cần điều chỉnh kỹ thuật.
Ông Takashi Sekiguchi, Chủ tịch Honda Cars Philippines thời điểm đó, cho biết tỷ lệ phối trộn ethanol ở mức 10% không gây ảnh hưởng đến hoạt động của động cơ Honda. Đây được xem là tín hiệu tích cực giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng trong giai đoạn đầu triển khai chương trình nhiên liệu sinh học.
Sau hơn một thập kỷ triển khai, E10 đã trở thành một phần quen thuộc của thị trường nhiên liệu Philippines. Theo số liệu của ngành năng lượng Philippines và các báo cáo của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), đến đầu năm 2025, nước này có 14 nhà máy sản xuất ethanol được cấp phép với tổng công suất thiết kế khoảng 508 triệu lít mỗi năm. Dù một số nhà máy tạm ngừng hoạt động vì lý do kỹ thuật hoặc hiệu quả kinh tế, công suất vận hành thực tế vẫn duy trì ở mức gần 396 triệu lít mỗi năm.
Năm 2024, sản lượng ethanol nhiên liệu sản xuất trong nước đạt khoảng 382 triệu lít và tiếp tục tăng trưởng trong năm 2025. Những con số này cho thấy ngành công nghiệp ethanol đã từng bước hình thành nền tảng sản xuất đáng kể, trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của Philippines.
Từng bước chuẩn bị cho giai đoạn E20
Trên nền tảng E10 được duy trì ổn định trong nhiều năm, Philippines đang tiếp tục nghiên cứu khả năng nâng tỷ lệ ethanol trong xăng nhằm phát huy vai trò của nhiên liệu sinh học trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Từ năm 2023, Bộ Năng lượng Philippines đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật cho xăng E20 và lấy ý kiến từ các bên liên quan trong ngành, nhằm chuẩn bị cơ sở pháp lý cho việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học trong giai đoạn tiếp theo.
Đến tháng 5/2024, Bộ Năng lượng Philippines mở đường cho việc phân phối xăng E20 trên thị trường, đánh dấu bước đi mới trong quá trình nghiên cứu và mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học tại quốc gia này. Theo DOE, việc gia tăng tỷ lệ ethanol trong xăng hướng tới mục tiêu giảm nhu cầu nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, mở rộng thị trường tiêu thụ nguyên liệu nông nghiệp trong nước và góp phần thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu quốc tế cho thấy, E20 có thể mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể. Báo cáo của Cơ quan Dịch vụ Nông nghiệp Đối ngoại thuộc Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA-FAS) nhận định việc nâng tỷ lệ phối trộn ethanol từ E10 lên E20 có thể giúp giảm giá nhiên liệu khoảng 4%, tương đương khoản tiết kiệm gần 15,9 tỷ peso/năm (khoảng 257,3 triệu USD/năm) cho người sử dụng phương tiện giao thông tại Philippines. Theo BioEnergy Times, việc triển khai chính sách E20 mới được dự báo sẽ ngay lập tức làm tăng nhu cầu ethanol tại Philippines thêm khoảng 326 triệu lít.
Theo đó, việc mở rộng tỷ lệ phối trộn ethanol được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực cho ngành sản xuất ethanol trong nước. Khi nhu cầu thị trường gia tăng, các doanh nghiệp có thêm cơ sở để mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cung ứng. Đối với khu vực nông nghiệp, đây cũng là cơ hội mở rộng đầu ra cho ngành mía đường và các nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất ethanol.
Kinh nghiệm của Philippines cho thấy phát triển nhiên liệu sinh học là một quá trình dài hạn đòi hỏi sự kiên định về chính sách, sự tham gia của doanh nghiệp và khả năng gắn kết chặt chẽ giữa lĩnh vực năng lượng với nông nghiệp. Từ nền tảng E10 được duy trì ổn định hơn một thập kỷ, quốc gia này đang từng bước mở rộng không gian phát triển cho ethanol nhiên liệu, hướng tới mục tiêu tăng cường an ninh năng lượng, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng xanh trong giai đoạn mới.











