Quan hệ Việt Nam-Nhật Bản: Hình mẫu hợp tác trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động
Chuyến thăm chính thức Việt Nam từ ngày 1-3/5 sắp tới của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae mang ý nghĩa chiến lược quan trọng, khẳng định quan hệ song phương tiếp tục được củng cố như một điểm sáng của hợp tác ổn định và thực chất ở châu Á.
Thế giới và khu vực đang trong giai đoạn biến động nhanh chóng, đánh dấu quá trình chuyển dịch chiến lược với sự cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn. Tập hợp lực lượng, xung đột vũ trang, cạnh tranh công nghệ và nhiều thách thức an ninh phi truyền thống tạo ra nhiều rủi ro song cũng đi kèm các cơ hội cho mỗi quốc gia. Trong bối cảnh đó, quan hệ Việt Nam-Nhật Bản vốn đã được xây dựng trên nền tảng đặc biệt vững chắc trong nhiều thập kỷ, đang bước sang trang mới với nhiều dư địa mở rộng hơn cho việc đưa quan hệ đi vào chiều sâu.
Chuyến thăm chính thức Việt Nam từ ngày 1-3/5 sắp tới của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae mang ý nghĩa chiến lược quan trọng, khẳng định quan hệ song phương tiếp tục được củng cố như một điểm sáng của hợp tác ổn định và thực chất ở châu Á.
Tin cậy chính trị cao, hợp tác sâu rộng
Thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1973, Việt Nam và Nhật Bản đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2023, mức cao nhất trong bậc thang quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Trong những năm qua, lòng tin chính trị giữa hai nước luôn được duy trì ở mức độ cao.
Đối thoại thường kỳ giữa Lãnh đạo cấp cao hai nước đã tạo nên nền tảng tin cậy chính trị sâu sắc. Cựu Thủ tướng Nhật Ishiba Shigeru đã có chuyến thăm chính thức tới Việt Nam tròn một năm trước. Trong khi đó, Thủ tướng Takaichi Sanae đã có tới ba lần hội đàm với các nhà lãnh đạo Việt Nam kể từ khi nhậm chức vào tháng 10/2025.
Gần đây nhất, trong tháng 4/2026, Thủ tướng Takaichi đã có cuộc điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, cũng như có cuộc trao đổi với Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tại Hội nghị Thượng đỉnh trực tuyến Cộng đồng phát thải ròng bằng 0 châu Á (AZEC) mở rộng về tự chủ năng lượng do Nhật Bản chủ trì.
Việc duy trì liên tục đối thoại giữa Lãnh đạo cấp cao hai nước cho thấy ưu tiên chiến lược và quyết tâm củng cố và phát triển mối quan hệ vững chắc giữa Việt Nam và Nhật Bản.

Trong khi đó, liên kết kinh tế giữa hai nước ngày càng sâu sắc, trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Nhật Bản tiếp tục là đối tác kinh tế đặc biệt quan trọng của Việt Nam, đồng thời là quốc gia viện trợ phát triển chính thức (ODA) đứng đầu, thứ hai về hợp tác lao động, thứ ba về đầu tư du lịch và thứ tư về thương mại. Năm 2025, tổng kim ngạch thương mại song phương lần đầu tiên vượt mốc 50 tỷ USD, đồng thời vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Nhật Bản vào Việt Nam cũng đạt trên 3 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024.
Hợp tác địa phương và kết nối xã hội, nhân dân cũng đi vào chiều sâu, góp phần củng cố quan hệ hữu nghị Việt Nam-Nhật Bản. Tính tới cuối năm 2025, đã có hơn 680 nghìn người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại Nhật Bản, đứng thứ hai về số lượng trong cộng đồng người nước ngoài tại đất nước Mặt trời mọc. Hiện có hơn 110 thỏa thuận hợp tác giữa các địa phương hai bên.
Những nhân tố trên đã tạo nền tảng vững chắc để đưa quan hệ song phương đi vào chiều sâu, thực sự gắn kết toàn diện giữa hai nước. Trước những biến động địa chính trị quốc tế phức tạp hiện nay, mối quan hệ Việt-Nhật càng cần tiếp tục đổi mới sáng tạo để thích ứng với kỷ nguyên mới.

Kỷ nguyên mới, cơ hội mới
Bối cảnh thế giới hiện nay đặc trưng bởi xu hướng phân mảnh địa chính trị và thương mại toàn cầu. Các xung đột quốc tế dưới nhiều hình thức, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc, khiến các nước gia tăng nhu cầu đa dạng hóa đối tác thương mại và đầu tư.
Chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng và “Trung Quốc+1” của các doanh nghiệp Nhật Bản đã đặt Việt Nam thành đối tác ưu tiên hàng đầu, do được đánh giá cao về triển vọng của thị trường cũng như sự tương đồng trong định hướng phát triển.
Trong quan hệ kinh tế song phương, Việt Nam đã khẳng định vị trí là trung tâm sản xuất chiến lược của nhiều tập đoàn lớn từ Nhật Bản. Trong khi đó, với thế mạnh về công nghệ cao, hạ tầng và công nghiệp phụ trợ, Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị. Sự cộng hưởng này tạo nền tảng vững chắc cho mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, là động lực thúc đẩy sự gắn kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, các xu hướng mới nổi như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo đang thúc đẩy cả hai nước cần phải chuyển đổi mô hình phát triển. Đây là những không gian hợp tác mới, đầy tiềm năng và chưa được khai thác đầy đủ. Do đó, hai nước đang đứng trước nhiều cơ hội thuận lợi để tăng cường hợp tác, cùng nhau hiện thực hóa mục tiêu chiến lược và kiến tạo một tương lai bền vững, thịnh vượng.
Hai nước có tiềm năng lớn để thúc đẩy các ngành công nghệ mũi nhọn như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số. Hợp tác trong các lĩnh vực trên không chỉ dừng lại ở kết nối giữa các doanh nghiệp. Việc liên kết toàn diện giữa ba nhóm nhà nước-doanh nghiệp-trường đại học/viện nghiên cứu sẽ là chìa khóa để triển khai thực tế các dự án song phương, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đồng thời, việc củng cố chuỗi cung ứng và tự chủ các ngành công nghiệp chiến lược là bước đi thiết yếu đối với cả Việt Nam và Nhật Bản. Với vai trò là mắt xích sản xuất và trung tâm logistics mới, Việt Nam là đối tác lý tưởng cho chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Nhật Bản. Quan hệ hợp tác này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cả hai bên trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động.
Việt Nam đang nỗ lực hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, xác định phát triển năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh là một ưu tiên chiến lược. Việc tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, cùng với việc thúc đẩy các cơ chế tài chính khí hậu và chia sẻ công nghệ môi trường, sẽ giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mới, bền vững hơn cho tương lai.
Bên cạnh các lĩnh vực kinh tế, hợp tác an ninh-quốc phòng cũng cần được chú trọng ở mức độ phù hợp. Hai bên cần tiếp tục tăng cường hợp tác bảo đảm an ninh biển và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển, duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Đồng thời, việc mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống như cứu trợ nhân đạo và ứng phó với thiên tai, biến đổi khí hậu sẽ góp phần củng cố lòng tin, xây dựng một mối quan hệ thực chất và toàn diện hơn.
Để có thể hiện thực hóa những tiềm năng hợp tác, Việt Nam và Nhật Bản cần sớm biến các cơ hội trên thành kết quả cụ thể thông qua việc điều chỉnh ưu tiên và thực thi các chính sách mang tính đột phá. Trong đó, hai bên cần thể chế hóa sâu rộng các kênh đối thoại và phối hợp chính sách song phương, đặt việc xác định khu vực tư nhân là động lực chủ đạo để thúc đẩy tăng trưởng, đồng bộ hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ tạo cơ chế kết nối chặt chẽ hơn giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước.
Trước thềm chuyến thăm, các tờ báo lớn của Nhật Bản như Kyodo, NHK, Asahi Shimbun, Nikkei và The Japan Times ngày 28/4 đã đồng loạt đưa tin về chuyến thăm của Thủ tướng Takaichi Sanae đến Việt Nam.
Đa phần các bài viết tập trung làm nổi bật tầm quan trọng ngày càng tăng của hợp tác an ninh kinh tế với Việt Nam trong bối cảnh khu vực và thế giới biến động mạnh, đồng thời coi đây là mắt xích then chốt trong việc hiện thực hóa chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và cởi mở (FOIP).
Bên cạnh đó, báo chí xứ sở hoa anh đào đánh giá, chuyến công du lần này không đơn thuần là hoạt động ngoại giao định kỳ, mà mang ý nghĩa chiến lược trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng và đảm bảo ổn định năng lượng cho Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu và cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang tạo ra những rủi ro ngày càng rõ rệt đối với nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu của Nhật Bản.
Quan trọng hơn, đây là một bước đi tích cực và mang tính chiến lược, không chỉ nhằm làm sâu sắc quan hệ song phương, mà còn góp phần củng cố vai trò của Nhật Bản trong việc định hình trật tự khu vực dựa trên luật lệ, trong đó Việt Nam được xem là đối tác trung tâm trong nỗ lực xây dựng một mạng lưới hợp tác kinh tế-an ninh bền vững và linh hoạt trước những biến động của thế giới hiện nay.











