Quy định chống mất rừng của EU: Phép thử năng lực quản trị chuỗi cung ứng Việt Nam
Chính thức áp dụng từ cuối năm 2026, quy định chống mất rừng của EU (EUDR) đặt ra yêu cầu về truy xuất tọa độ địa lý, tính không gây mất rừng và tính hợp pháp đối với 7 nhóm hàng hóa. Với doanh nghiệp Việt Nam, đáp ứng quy định này không chỉ là chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu mà đòi hỏi khả năng quản trị dữ liệu xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Sau nhiều lần gia hạn, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2026 đối với các chủ thể kinh doanh. Quy định áp dụng với hơn 80 dòng hàng thuộc 7 nhóm gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ.
EUDR đặt ra ba điều kiện đối với hàng hóa liên quan: không gây mất rừng; được sản xuất phù hợp với pháp luật của nước nơi sản xuất; và được khai báo trong tuyên bố thẩm định theo EUDR. Từ ngày 30/12/2026, quy định áp dụng đối với doanh nghiệp lớn và vừa; từ ngày 30/6/2027 áp dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
Tại hội thảo “Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR): Những điều doanh nghiệp cần biết” ngày 22/9 tại Hà Nội, ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng EUDR là một biểu hiện rõ nét của xu hướng các tiêu chuẩn xanh đang định hình lại thương mại quốc tế.

Ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
Trước đây, năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu chủ yếu được nhìn từ giá thành, chất lượng và tiến độ giao hàng. Nay, thị trường ngày càng quan tâm hàng hóa được sản xuất như thế nào, từ đâu và tác động ra sao tới môi trường, cộng đồng.
EUDR nằm trong hệ thống chính sách xanh mà EU đang triển khai cùng nhiều quy định khác về thương mại và chuỗi cung ứng. Điểm chung là chuyển trọng tâm quản lý từ sản phẩm sang quá trình, từ biên giới quốc gia vào sâu trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực thích ứng lâu dài thay vì chỉ ứng phó với từng quy định khi đến hạn.
Dữ liệu là bài toán cốt lõi
Theo ông Đậu Anh Tuấn, EUDR đặt ra một nghịch lý: nghĩa vụ pháp lý thuộc về chủ thể kinh doanh tại EU, trong khi phần lớn dữ liệu để thực hiện nghĩa vụ lại nằm ở Việt Nam, từ thửa đất của người sản xuất, cơ sở thu mua đến nhà máy sơ chế, chế biến.
“Đó chính là lý do vì sao một quy định của châu Âu lại trở thành phép thử đối với năng lực quản trị chuỗi cung ứng của Việt Nam”, ông Tuấn nói.
Từ đó, Phó Tổng thư ký VCCI cho rằng doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy hồ sơ xuất khẩu sang tư duy dữ liệu chuỗi cung ứng. Đáp ứng EUDR không đơn thuần là chuẩn bị thêm một bộ chứng từ ở khâu cuối, mà phải truy xuất được liên tục từ thửa đất tới container. Nếu chuỗi cung ứng có nhiều tầng trung gian nhưng thông tin không được tổ chức đầy đủ, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh tính hợp pháp và nguồn gốc của hàng hóa.
Cùng với đó là yêu cầu chuyển từ tuân thủ đơn lẻ sang hợp tác ngành hàng. Không một doanh nghiệp nào có thể tự mình số hóa hàng trăm nghìn hộ sản xuất. Đây là bài toán cần sự tham gia của hiệp hội, cơ quan nhà nước và các doanh nghiệp trong chuỗi, trong đó dữ liệu đất đai, dữ liệu rừng và chi phí thực hiện cần được chia sẻ, phối hợp hợp lý.
Một lợi thế đáng chú ý là Việt Nam đã được EU xếp vào nhóm quốc gia có nguy cơ thấp theo EUDR. Tuy nhiên, theo ông Tuấn, việc xếp hạng quốc gia không thay thế nghĩa vụ đối với từng lô hàng. Lợi thế này chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh khi được chuyển hóa thành dữ liệu và hồ sơ cụ thể của từng doanh nghiệp.
Theo ThS Trần Minh Thu - Phòng WTO và Hội nhập, Ban Pháp chế, VCCI, EUDR tập trung vào các nhóm hàng được EU đánh giá là những nguyên nhân phổ biến dẫn tới mất rừng hoặc suy thoái rừng. Về pháp lý, EUDR đặt nghĩa vụ trực tiếp lên các chủ thể kinh doanh tại EU. Tuy nhiên, để hàng hóa từ Việt Nam được nhập khẩu vào thị trường này, doanh nghiệp xuất khẩu phải tập hợp và cung cấp cho đối tác, nhà nhập khẩu EU các thông tin, bằng chứng cần thiết để chứng minh hàng hóa đáp ứng yêu cầu của EUDR.
Lợi thế có nhưng không thể chủ quan

TS Nguyễn Thị Thu Trang - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), nguyên Giám đốc Trung tâm WTO & Hội nhập VCCI giới thiệu ấ
n phẩm "Hỏi đáp về EUDR".
Đánh giá những thuận lợi với doanh nghiệp Việt Nam, TS Nguyễn Thị Thu Trang - Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), nguyên Giám đốc Trung tâm WTO & Hội nhập VCCI cho biết, việc Việt Nam được EU xếp vào nhóm quốc gia có nguy cơ thấp là một lợi thế, giúp giảm mức độ trách nhiệm chứng minh của doanh nghiệp và tạo thuận lợi hơn khi cạnh tranh với các quốc gia thuộc nhóm nguy cơ trung bình hoặc cao.
Dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng là những nền tảng thuận lợi. Theo thông tin được Cục Lâm nghiệp công bố ngày 16/9, khoảng 70% dữ liệu các thửa đất tại Việt Nam đã đáp ứng yêu cầu “Đúng, Đủ, Sạch, Sống”. Ngành gỗ đã thực hiện truy xuất nguồn gốc gỗ xuất khẩu từ năm 2020 thông qua hệ thống VNTIS. Việt Nam cũng đã xây dựng cơ sở dữ liệu về rừng và vùng trồng cà phê, tạo nền tảng cho việc truy xuất nguồn gốc và thực hiện EUDR.
Tuy nhiên, dữ liệu thửa đất vẫn là một điểm cần tiếp tục hoàn thiện. Dù khoảng 70% dữ liệu được đánh giá “Đúng, Đủ, Sạch, Sống”, hiện chưa rõ tỷ lệ này tương ứng với bao nhiêu diện tích đất sản xuất rừng và bao nhiêu thửa đất liên quan đến 7 nhóm sản phẩm thuộc phạm vi EUDR. Dữ liệu về tọa độ không gian cũng chưa đầy đủ.
Khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng cũng là thách thức lớn. Việc truy xuất theo VNTIS của ngành gỗ chưa hoàn toàn tương đồng với yêu cầu EUDR, trong khi hệ thống truy xuất đối với cà phê mới ở giai đoạn thử nghiệm. Khi chuỗi cung ứng càng dài và có nhiều chủ thể tham gia, việc phối hợp, chia sẻ và xác thực dữ liệu càng phức tạp.
Theo chuyên gia, doanh nghiệp cần tránh hai thái cực: quá thờ ơ hoặc thực hiện EUDR vượt quá yêu cầu. Việc chủ quan có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội tại thị trường EU, trong khi áp dụng những yêu cầu cao hơn mức cần thiết lại làm tăng chi phí và có thể phát sinh rủi ro liên quan đến chuyển dữ liệu qua biên giới, chia sẻ dữ liệu nhạy cảm.
“Hiểu đúng và làm đúng mức” là yêu cầu quan trọng trong quá trình chuẩn bị. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu và truy xuất phù hợp với yêu cầu EUDR, đồng thời bảo đảm sự phối hợp của các chủ thể trong toàn chuỗi cung ứng.
Với EUDR, bài toán đặt ra không chỉ nằm ở một lô hàng hay một bộ hồ sơ xuất khẩu. Đây là yêu cầu mới đối với việc tổ chức, quản trị và chia sẻ dữ liệu trong toàn chuỗi. Việc chuẩn bị sớm, đúng trọng tâm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi quy định chính thức được áp dụng.


