Thủy sản Việt chịu sức ép kép tại Mỹ
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trong 8 tháng đầu năm 2026, nhưng thị trường Mỹ đang trở thành biến số lớn đối với kết quả những tháng cuối năm...

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 8/2026, xuất khẩu thủy sản đạt 1,14 tỷ USD, tăng 6,4% so với cùng kỳ; lũy kế 8 tháng đạt hơn 8 tỷ USD, tăng 11,9%. Tuy nhiên, thị trường Mỹ lại đi theo chiều ngược lại. Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ tháng 8 giảm 3,8%, còn 182 triệu USD. Tôm giảm 12,6%, trong khi cá tra giảm tới 49,3%. Tính chung 8 tháng, xuất khẩu sang Mỹ chỉ tăng 1,5%, với tôm và cá tra lần lượt giảm 11,7% và 13,2%.
Diễn biến này cho thấy Mỹ đang trở thành một trong những biến số lớn nhất đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong quý 4, nhất là khi đây vốn là thị trường có giá trị cao và đóng vai trò quan trọng với các nhóm hàng chủ lực. Theo VASEP, kim ngạch thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ những năm gần đây ở mức khoảng 1,8-2,1 tỷ USD/năm.
THUẾ TĂNG, SỨC ÉP GIÁ DỒN LÊN DOANH NGHIỆP
Từ ngày 24/7/2026, nhiều mặt hàng Việt Nam vào Mỹ chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%. Quan trọng, mức thuế này cao hơn mức 10% mà Mỹ áp dụng với một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp của thủy sản Việt Nam như Ấn Độ, Ecuador và Indonesia. Với thủy sản, khoản thuế này được cộng vào thuế thông thường và trong một số trường hợp còn có thể đi cùng thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp.
Chênh lệch thuế vì vậy không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu mà còn tác động trực tiếp đến tương quan giá giữa các nguồn cung. Trong ngành thủy sản, nơi nhà nhập khẩu có thể lựa chọn giữa nhiều quốc gia cung cấp tôm, cá và hải sản tương đồng, thêm một lớp chi phí có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam phải đàm phán lại giá hoặc chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận để giữ đơn hàng.
Tôm và cá tra đang phản ánh khá rõ sức ép này. Với cá tra, kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 21 (POR21) công bố ngày 12/8 với mức thuế chống bán phá giá cao hơn kết quả sơ bộ đã khiến khả năng chào giá của doanh nghiệp Việt Nam tại Mỹ trở nên khó khăn hơn. VASEP cho biết xuất khẩu cá tra sang Mỹ trong tháng 8 chỉ đạt khoảng 12,5 triệu USD, giảm 54,8%; lũy kế 8 tháng đạt 201,7 triệu USD, giảm 13,9%.

Với tôm, áp lực còn gắn với một mốc chính sách khác. Kết quả cuối cùng của kỳ rà soát thuế chống bán phá giá dự kiến sẽ tiếp tục quyết định đáng kể đến đơn hàng trong những tháng cuối năm. Khi kết quả chưa được xác định đầy đủ, doanh nghiệp và nhà nhập khẩu khó tính toán chính xác giá vốn cho các hợp đồng mới, trong khi mùa mua hàng cuối năm đã cận kề.
Sức mua tại Mỹ cũng chưa tạo được lực đỡ đủ mạnh. Doanh số thủy sản tươi và đông lạnh tại Mỹ trong tháng 8 đều giảm trên 7%, còn tồn kho cao khiến nhà nhập khẩu thận trọng hơn với đơn hàng mới, rút ngắn thời hạn hợp đồng và gia tăng sức ép về giá.
Điều này tạo ra một thế khó kép. Một mặt, doanh nghiệp phải chịu thêm chi phí thuế; mặt khác, nhà nhập khẩu lại có xu hướng thương lượng giá chặt hơn trong bối cảnh tồn kho cao. Nếu doanh nghiệp giảm giá để giữ thị phần, phần chi phí tăng thêm có thể chuyển trực tiếp thành sức ép lên biên lợi nhuận.
HÀNG RÀO KỸ THUẬT SIẾT CHẶT
Nhưng thuế mới chỉ là một nửa câu chuyện. Cánh cửa vào thị trường Mỹ ngày càng phụ thuộc vào khả năng chứng minh sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được khai thác và sản xuất hợp pháp. Các yêu cầu liên quan đến MMPA, kiểm soát lao động cưỡng bức, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đang khiến hồ sơ trở thành một yếu tố cạnh tranh không kém giá bán.
Đặc biệt, Bản ghi nhớ ngày 23/7 của Tổng thống Mỹ liên quan đến điều tra theo Mục 301 về hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức cho thấy phạm vi rủi ro có thể không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng. Bộ Công Thương lưu ý doanh nghiệp cần tăng cường truy xuất và minh bạch chuỗi cung ứng, bởi hàng hóa được xem xét có thể liên quan đến nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc một công đoạn bất kỳ trong chuỗi.
Đối với thủy sản khai thác, yêu cầu về tính hợp pháp của nguyên liệu càng trở nên quan trọng. Tình trạng thiếu giấy xác nhận nguyên liệu khai thác (SC) hợp lệ có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khi hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu. Dữ liệu về sản lượng, chủng loại, nhật ký khai thác, tàu cá và hành trình nếu không đầy đủ hoặc thiếu thống nhất có thể dẫn tới chậm giao hàng, phát sinh chi phí, thậm chí ảnh hưởng khả năng thực hiện hợp đồng.

Điểm đáng chú ý, những yêu cầu này không tạo ra một khoản thuế trực tiếp, nhưng lại làm tăng chi phí tuân thủ. Doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống dữ liệu, kiểm soát nhà cung cấp, truy xuất nguyên liệu và nhân sự phụ trách hồ sơ. Với chuỗi cung ứng thủy sản có nhiều tầng trung gian, việc kiểm soát từ đầu vào vì vậy trở thành bài toán không đơn giản.
Áp lực này cũng khiến khả năng chuyển hướng thị trường trở nên quan trọng hơn. Trung Quốc - Hồng Kông đang là điểm sáng lớn khi đạt hơn 2 tỷ USD sau 8 tháng, tăng trên 33%, trong khi ASEAN cũng tăng trưởng tích cực. EU vẫn còn dư địa với cá tra khi nguồn cung một số loại cá thịt trắng tự nhiên bị thắt chặt. Tuy nhiên, các thị trường này khó có thể thay thế ngay quy mô và cơ cấu nhu cầu của Mỹ đối với những sản phẩm chủ lực.
Do đó, việc đa dạng hóa thị trường cần được nhìn như một chiến lược giảm phụ thuộc, thay vì kỳ vọng tìm được một thị trường có thể lập tức bù toàn bộ phần thiếu hụt từ Mỹ.
Với doanh nghiệp, bài toán cấp thiết trong quý 4 là tính lại hiệu quả từng đơn hàng. Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, mục tiêu xuất khẩu khoảng 12 tỷ USD trong năm 2026 vẫn có thể đạt được nếu bốn tháng cuối năm duy trì bình quân gần 1 tỷ USD mỗi tháng. Tuy nhiên, hiệp hội cũng lưu ý doanh nghiệp không nên chạy theo kim ngạch bằng mọi giá trong bối cảnh giá nguyên liệu, thức ăn và chi phí tuân thủ đều tăng.
Đối với tôm, doanh nghiệp cần chuẩn bị các kịch bản theo kết quả rà soát thuế và hạn chế tích trữ hàng nếu chưa có đầu ra chắc chắn. Với cá tra, việc mở rộng sang EU, Trung Đông, ASEAN và các phân khúc cá thịt trắng có thể giúp giảm mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Còn với nhóm hải sản khai thác, yêu cầu về IUU, MMPA và truy xuất nguồn gốc cần được kiểm soát ngay từ khâu nguyên liệu. Việc hoàn thiện hồ sơ sau khi hàng đã vào chuỗi xuất khẩu sẽ ngày càng khó đáp ứng khi các cơ quan nhập khẩu tăng cường kiểm tra.
Thị trường Mỹ vì vậy đang đặt thủy sản Việt Nam trước một phép thử khác với những giai đoạn trước. Nếu trước đây cạnh tranh chủ yếu xoay quanh giá, chất lượng và năng lực giao hàng, thì nay giá bán phải đi cùng khả năng chứng minh nguồn gốc và mức độ minh bạch của cả chuỗi cung ứng.
Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/thuy-san-viet-chiu-suc-ep-kep-tai-my-post573041.html


