RCEP và bài toán ổn định thương mại của Indonesia

Thỏa thuận thương mại song phương vừa được ký kết giữa Indonesia và Mỹ mang lại những lợi ích ngắn hạn đáng kể, nhưng cũng bộc lộ rõ tính bất định của các cơ chế thương mại dựa trên chính sách nội địa. Trong bối cảnh đó, vai trò của các khuôn khổ hợp tác khu vực như RCEP ngày càng nổi lên như một trụ cột chiến lược, không chỉ đối với Indonesia mà còn với toàn bộ cấu trúc kinh tế châu Á - Thái Bình Dương.

Lợi ích trước mắt và những bất định dài hạn

Thỏa thuận thương mại có đi có lại (Agreement on Reciprocal Trade - ART) giữa Indonesia và Mỹ, là một dạng thỏa thuận song phương mang tính linh hoạt; trong đó hai bên đưa ra các nhượng bộ tương ứng nhằm xử lý các vấn đề thương mại trước mắt, thay vì hướng tới tự do hóa toàn diện như các hiệp định thương mại tự do truyền thống.

Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto và Tổng thống Mỹ Donald Trump chụp ảnh sau khi ký thỏa thuận thương mại tại Washington. Ảnh: Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR)

Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto và Tổng thống Mỹ Donald Trump chụp ảnh sau khi ký thỏa thuận thương mại tại Washington. Ảnh: Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR)

Theo công bố ban đầu, thỏa thuận giúp giảm mức thuế bổ sung do phía Mỹ áp đặt xuống còn 19%, đồng thời miễn thuế cho 1.819 mặt hàng. Đáng chú ý, cơ chế hạn ngạch thuế quan đối với dệt may mở ra khả năng áp dụng mức thuế 0% trong phạm vi nhất định. Với các ngành thâm dụng lao động như may mặc, giày dép, đồ nội thất, đây là yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực cạnh tranh.

Trong bối cảnh kim ngạch xuất khẩu của Indonesia sang Mỹ năm 2025 đạt khoảng 34,7 tỷ USD, việc tránh được mức thuế bổ sung cao có ý nghĩa thiết thực, góp phần duy trì sản xuất và việc làm. Có thể nói, ART đã tạo ra một “khoảng đệm” cần thiết cho nền kinh tế Indonesia trước những biến động từ chính sách thương mại của đối tác.

Tuy nhiên, chỉ một ngày sau khi thỏa thuận được ký, Tòa án Tối cao Mỹ đã ra phán quyết bác bỏ một số nội dung cốt lõi trong chính sách thuế quan của chính quyền Tổng thống Donald Trump, buộc điều chỉnh theo hướng áp dụng mức thuế chung 10%. Diễn biến này cho thấy rõ tính bất định của các thỏa thuận song phương khi phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống pháp lý và biến động chính trị nội địa.

Thực tế này phản ánh xu hướng đáng chú ý của thương mại toàn cầu hiện nay. Trong khi cơ chế giải quyết tranh chấp đa phương còn nhiều hạn chế, các nền kinh tế lớn có xu hướng gia tăng sử dụng các biện pháp đơn phương, đặc biệt là công cụ thuế quan. Trước bối cảnh đó, nhiều quốc gia, trong đó có Indonesia, buộc phải tìm đến các thỏa thuận song phương như một giải pháp tình thế nhằm giảm thiểu rủi ro trước mắt.

Hơn nữa, điểm đáng chú ý là thỏa thuận này không mang đầy đủ đặc trưng của một hiệp định thương mại tự do truyền thống. Dù một số dòng sản phẩm được khôi phục ở mức thuế ưu đãi thông thường, Mỹ vẫn giữ quyền áp dụng các biện pháp thuế quan theo luật thương mại và an ninh quốc gia. Ở chiều ngược lại, Indonesia cam kết loại bỏ thuế quan đối với 99% hàng hóa Mỹ và điều chỉnh một số biện pháp phi thuế quan, bao gồm cả các quy định quản lý.

Giới quan sát nhận định, những điều khoản này cho thấy ART chủ yếu nhằm ổn định quan hệ thương mại song phương trong ngắn hạn, hơn là thúc đẩy tự do hóa thương mại một cách toàn diện. Đồng thời, cách tiếp cận dựa trên cân bằng thâm hụt thương mại song phương cũng tiềm ẩn nguy cơ làm sai lệch nguyên tắc hội nhập dựa trên luật lệ đa phương, vốn đề cao tính minh bạch và khả năng dự đoán.

Một vấn đề khác đặt ra là tác động của các thỏa thuận song phương đến cấu trúc chuỗi cung ứng. Khi các điều kiện ưu đãi gắn với nghĩa vụ mua hàng hoặc nguồn cung cụ thể, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và nhập khẩu để đáp ứng yêu cầu của đối tác. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn có thể phá vỡ các mạng lưới sản xuất khu vực vốn được xây dựng dựa trên lợi thế so sánh.

Từ góc độ chính sách, sự gia tăng của các thỏa thuận như ART cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Các đối tác khác có thể đưa ra yêu cầu tương tự, dẫn đến tình trạng chồng chéo nghĩa vụ và gia tăng áp lực điều chỉnh chính sách đối với Indonesia. Hệ quả là không gian chính sách bị thu hẹp, trong khi chi phí tuân thủ tăng lên.

RCEP - trụ cột chiến lược cho hội nhập dài hạn

Trong bối cảnh bất ổn của thương mại toàn cầu, vai trò của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) ngày càng được khẳng định như một trụ cột quan trọng của cấu trúc thương mại khu vực. Đây là hiệp định đa phương quy tụ 15 nền kinh tế, bao gồm các nước ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand, tạo thành một không gian kinh tế chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu.

Khác với ART, RCEP hướng tới mục tiêu dài hạn là thúc đẩy tự do hóa thương mại và tăng cường liên kết kinh tế khu vực trên cơ sở các cam kết ổn định và có thể dự đoán. Dù mức độ hội nhập về quy định chưa sâu, hiệp định này vẫn có ý nghĩa đặc biệt ở quy mô và khả năng kết nối các nền kinh tế trong chuỗi giá trị khu vực.

Cảng Tanjung Priok ở Jakarta, Indonesia, là cảng biển nhộn nhịp nhất quốc gia. Ảnh: indonesia-investments.com

Cảng Tanjung Priok ở Jakarta, Indonesia, là cảng biển nhộn nhịp nhất quốc gia. Ảnh: indonesia-investments.com

Một trong những điểm mạnh nổi bật của RCEP là cơ chế tích lũy xuất xứ, cho phép doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu từ nhiều quốc gia thành viên mà vẫn được hưởng ưu đãi thuế quan. Cơ chế này góp phần thúc đẩy hình thành mạng lưới sản xuất khu vực, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong khi đó, các thỏa thuận song phương như ART thường thiếu tính linh hoạt này, do ưu đãi thương mại có thể gắn với những điều kiện cụ thể về nguồn cung hoặc thị trường. Về lâu dài, điều này có thể làm suy giảm động lực hội nhập khu vực và gây phân mảnh chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh hệ thống thương mại đa phương còn gặp khó khăn, đặc biệt là khi cơ quan phúc thẩm của Tổ chức Thương mại Thế giới chưa được khôi phục đầy đủ, RCEP đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Hiệp định cung cấp khuôn khổ tham vấn và xử lý tranh chấp ở cấp khu vực, qua đó góp phần tăng cường tính ổn định cho môi trường thương mại.

Đối với Indonesia, việc tận dụng hiệu quả RCEP mang ý nghĩa chiến lược, nhất là trong bối cảnh năng lực cạnh tranh ngày càng gắn với mức độ tham gia vào chuỗi giá trị khu vực. Điều này đòi hỏi không chỉ chính sách phù hợp mà còn sự hỗ trợ thiết thực đối với doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cùng với đó, các quốc gia thành viên ASEAN cần tăng cường phối hợp trong triển khai hiệp định, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quy tắc xuất xứ và tạo thuận lợi thương mại. Minh bạch hóa quy trình và đơn giản hóa thủ tục hải quan sẽ góp phần biến RCEP thành một nền tảng sản xuất khu vực thực sự, thay vì chỉ là một khuôn khổ pháp lý.

Từ góc độ dài hạn, khả năng cạnh tranh của Indonesia sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào mức độ hội nhập vào chuỗi giá trị khu vực, thay vì chỉ dựa vào lợi thế thuế quan. Các thỏa thuận song phương như ART có thể đóng vai trò hỗ trợ trong ngắn hạn, nhưng không thể thay thế các khuôn khổ hợp tác ổn định. Giới quan sát nhận định rằng, chính RCEP, với nền tảng là vai trò trung tâm của ASEAN, mới là cấu trúc thể chế đủ khả năng đảm bảo sự ổn định và tính dự đoán cho hoạt động kinh tế.

Do đó, vấn đề đặt ra không phải là lựa chọn giữa song phương và đa phương, mà là bảo đảm sự hài hòa giữa các cấp độ hợp tác. Trong đó, RCEP với vai trò trung tâm của ASEAN cần tiếp tục được củng cố như nền tảng thể chế cho hội nhập kinh tế khu vực, góp phần nâng cao khả năng thích ứng của các nền kinh tế trước những biến động ngày càng phức tạp của thương mại toàn cầu.

Như Ý

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/rcep-va-bai-toan-on-dinh-thuong-mai-cua-indonesia-10411458.html