Sân bay Đà Nẵng - mắt xích chiến lược trên bầu trời Đông Dương

Trong lịch sử hàng không Đông Dương giai đoạn đầu thế kỷ 20, nếu sân bay Gia Lâm (Hà Nội) và Tân Sơn Nhất (Sài Gòn) được ví như hai đầu cầu bận rộn, thì sân bay Tourane (Đà Nẵng) chính là 'viên gạch nối' quyết định sự vận hành của toàn bộ hệ thống.

Sân bay quốc tế Đà Nẵng. Ảnh: THÀNH LÂN

Sân bay quốc tế Đà Nẵng. Ảnh: THÀNH LÂN

Dựa trên những cứ liệu từ công trình “The Hopes and the Realities of Aviation in French Indochina, 1919 - 1940” của Gwendolyn Linda Wright, hình ảnh sân bay Tourane không chỉ là điểm dừng chân có tính kỹ thuật, mà còn là một mắt xích chiến lược trong tham vọng chinh phục bầu trời Đông Dương của người Pháp.

Trái tim của tuyến đường thư tín xuyên Đông Dương

Vào cuối những năm 1920, khi ngành hàng không còn ở buổi bình minh, việc thực hiện một chuyến bay thẳng từ Hà Nội đến Sài Gòn là thử thách vượt quá khả năng kỹ thuật và an toàn của các dòng máy bay lúc bấy giờ. Với vị trí địa lý trung điểm của Việt Nam cũng như Đông Dương, sân bay Tourane nghiễm nhiên trở thành “điểm tựa sống còn” cho tuyến đường huyết mạch này.

Qua hồ sơ lưu trữ trong công trình cho thấy, trong khi lộ trình dự kiến ban đầu cho phép dịch vụ bưu chính tiếp cận nhiều địa phương như Vinh, Huế hay Nha Trang, thì trên thực tế vận hành, Tourane là điểm dừng chân duy nhất được sử dụng thường xuyên.

Tại đây, quy trình vận hành được thiết lập chặt chẽ như một cuộc chạy tiếp sức trên không. Cụ thể là, một phi công lái máy bay từ Hà Nội sẽ đáp xuống Tourane và bàn giao toàn bộ túi thư cho một phi công khác để người này tiếp tục hành trình vào Sài Gòn. Trong khoảng thời gian dừng nghỉ ngắn ngủi này, máy bay từ Bắc Kỳ (Tonkin) sẽ lưu lại trạm để chờ nhận bưu phẩm được chuyển ra từ Nam Kỳ (Cochinchina) trước khi quay đầu. Chính điều này đã biến Tourane thành nơi “giao thoa” của dòng chảy thông tin quan trọng nhất toàn cõi Đông Dương thời bấy giờ.

Trong những năm 1930, khi hàng không dân dụng bắt đầu mang tính thương mại và quốc tế hóa, vị thế của sân bay Tourane một lần nữa được khẳng định nhưng cũng kéo theo những tranh chấp về quyền lợi địa chính trị. Đây là thời điểm các hãng hàng không lớn của thế giới, điển hình là Imperial Airways của Anh, bắt đầu thiết lập đường bay kết nối các vùng thuộc địa.

Tuy nhiên, thực tế này lại mang đến cho giới chức Pháp tại Đông Dương không ít sự bực dọc. Tài liệu ghi lại lời giải thích của Antoine Baffeleuf vào cuối tháng 10/1937 về việc các chuyến bay thường lệ của Anh hành trình từ British Malaya đi Hồng Kông thường xuyên đi dọc chiều dài Đông Dương và dừng tại Sài Gòn, Tourane.

Nghịch lý ở chỗ, dù sử dụng hạ tầng của người Pháp làm điểm dừng kỹ thuật, nhưng theo lịch trình lúc đó, cả thư tín lẫn hành khách đến hoặc đi từ thuộc địa Pháp đều không được phép tận dụng các chuyến bay này. Việc nhìn những chiếc phi cơ nước ngoài hạ cánh ngay trên sân bay của mình mà không thể khai thác thương mại đã phản ánh sự cạnh tranh gay gắt về chủ quyền bầu trời giữa các cường quốc bấy giờ.

Quy hoạch và nỗ lực hiện đại hóa hạ tầng

Về mặt quản lý hành chính, sân bay Tourane cùng với sân bay Paksé (Lào) được đặt dưới thẩm quyền trực tiếp của trung tâm hàng không đặt tại Hà Nội. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng thời kỳ đầu tại đây khá thô sơ, không phải lúc nào cũng đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của hàng không hiện đại.

Sân bay quốc tế Đà Nẵng mỗi ngày đón hàng chục chuyến bay. Ảnh: THÀNH LÂN

Sân bay quốc tế Đà Nẵng mỗi ngày đón hàng chục chuyến bay. Ảnh: THÀNH LÂN

Đứng trước yêu cầu phát triển mới, vào cuối thập niên 1930, chính quyền thực dân Pháp đã nhận thấy sự cấp thiết phải cải tạo hệ thống sân bay trên toàn cõi Đông Dương. Tourane nằm trong danh sách ưu tiên nâng cấp khẩn cấp cơ sở vật chất cùng với những cái tên hàng đầu như Gia Lâm (Hà Nội), Tân Sơn Nhất (Sài Gòn), Vinh, Vientiane và Phnom Penh. Việc nâng cấp này không đơn thuần chỉ phục vụ mục đích bưu chính hay dân sự, chúng là bước chuẩn bị ráo riết cho những biến động quân sự đang lờ mờ hiện ra - chiến tranh thế giới lần thứ 2.

Khi nguy cơ chiến tranh gia tăng vào cuối thập kỷ 1930, sân bay Tourane nhanh chóng chuyển mình từ một trạm trung chuyển dân sự sang vai trò căn cứ quân sự trọng yếu.

Trong các báo cáo quân sự mật, Tourane được đánh giá là một trong số ít sân bay tại Đông Dương có đủ năng lực tiếp nhận các loại máy bay ném bom và vận tải hạng nặng. Chỉ huy không quân Devèze từng nhận định rằng, ngay cả trong mùa khô, chỉ có 4 sân bay chính (Gia Lâm, Tông, Vientiane, Tân Sơn Nhất) là đủ tiêu chuẩn tiếp nhận máy bay tầm xa Farman cỡ lớn mà không gây rủi ro. Tuy nhiên, ông đã “thận trọng” bổ sung thêm các đường băng tại Tourane và Huế vào danh sách ưu tiên này.

Đỉnh điểm của quá trình quân sự hóa diễn ra vào năm 1939. Một văn bản của Bộ Hàng không Pháp ngày 10/2/1939 đã vạch ra kế hoạch thiết lập các phi đội tiêm kích tại Đông Dương. Theo đó, Tourane được chọn làm nơi đóng quân của một trong 3 phi đội máy bay tiêm kích (fighter squadrons) chủ lực, tạo thành thế chân kiềng phòng thủ cùng với Bạch Mai và Biên Hòa. Ngày 1/10/1939 được ấn định là thời điểm đơn vị tiêm kích tại Tourane chính thức thành lập.

Qua các tài liệu đã khẳng định, sân bay Tourane là điểm dừng thực tế duy nhất trong hành trình thư tín hàng không Bắc - Nam thời kỳ đầu. Sự kiện hãng Imperial Airways của Anh dừng tại Tourane nhưng không được khai thác khách/thư tại chỗ, cho thấy tầm ảnh hưởng quốc tế của sân bay này. Việc Tourane được chọn đặt một trong ba phi đội tiêm kích đầu tiên của Đông Dương (cùng với Bạch Mai và Biên Hòa) năm 1939 thể hiện sân bay này là lá chắn phòng không chiến lược.

Từ những chuyến bay thư tín thô sơ đến việc trở thành căn cứ cho các phi đội tiêm kích hiện đại, lịch sử sân bay Tourane giai đoạn 1929 - 1940 (từ khi khánh thành ngày 2/5/1929 đến trước thềm chiến tranh thế giới lần thứ 2) chính là tấm gương phản chiếu những “hy vọng và thực tế” của người Pháp tại Đông Dương. Nó cho thấy một sự chạy đua không mệt mỏi giữa tham vọng kết nối không phận với những hạn chế về kỹ thuật và áp lực của thời cuộc.

Có thể thấy, sân bay Tourane không đơn thuần là một trạm dừng kỹ thuật, mà chính là hạt nhân đầu tiên đặt nền móng cho mô hình đô thị sân bay của Đà Nẵng sau này.

Ngày nay, khi sân bay quốc tế Đà Nẵng nằm ngay giữa lòng phố thị, đóng vai trò là “trái tim” thúc đẩy kinh tế, du lịch và kết nối, những trang sử từ thời Tourane không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là minh chứng cho một vị thế địa chính trị không thể thay thế: Đà Nẵng đã, đang và sẽ luôn là điểm có vị trí địa chiến lược quân sự, kinh tế, văn hóa trong lịch sử Việt Nam.

VÕ HÀ

Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/san-bay-da-nang-mat-xich-chien-luoc-tren-bau-troi-dong-duong-3327607.html