Sau 'đại phẫu', Thượng Hải học cách chữa lành thành phố
Những thành tựu của giai đoạn tái thiết quy mô lớn là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, cũng giống nhiều thành phố trên thế giới từng theo đuổi chiến lược hiện đại hóa bằng phá dỡ hàng loạt, Thượng Hải (Trung Quốc) dần nhận ra rằng chi phí của tăng trưởng không chỉ được đo bằng ngân sách hay diện tích xây dựng mới, mà còn bằng những giá trị xã hội và văn hóa rất khó, thậm chí không thể phục hồi.
Vì sao mô hình "đại phẫu" dần bộc lộ giới hạn
Theo Zhong và Chen (2017) trên Journal of Architecture and Urbanism, chỉ riêng trong thập niên 1990 đã có khoảng 17,2 triệu m² nhà Thạch Khố Môn (Shikumen - loại hình nhà ở hình thành từ thế kỷ XIX) bị phá bỏ, ảnh hưởng trực tiếp tới khoảng 340.000 hộ gia đình (11). Đây không đơn thuần là việc thay thế những công trình cũ bằng những công trình mới. Thạch Khố Môn là sản phẩm của hơn một thế kỷ giao thoa giữa kiến trúc phương Tây và truyền thống Trung Hoa; cấu trúc Lý Lộng (hệ thống ngõ, hẻm kết nối các khu Thạch Khố Môn) là không gian xã hội đã nuôi dưỡng nhiều thế hệ cư dân đô thị. Có thời điểm cao nhất, tới 60% dân số Thượng Hải sống trong các khu này. Một khi bị phá bỏ, cả cấu trúc vật thể lẫn ký ức đô thị tích lũy trong đó đều rất khó tái tạo.


Thạch Khố Môn (Shikumen) một kiểu nhà ở độc đáo của Thượng Hải, kết hợp giữa phong cách kiến trúc Trung Quốc và phương Tây. Những ngôi nhà phố hai hoặc ba tầng, với sân trước được bảo vệ bởi một bức tường gạch cao, kết nối giao thông bằng mạng hẻm, ngõ gọi là Lý Lộng. Kiến trúc Trung Quốc có thể được tìm thấy trong mọi thứ, từ những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên cửa gỗ, mái vòm đá và bậc cửa. Ảnh: Shanghai Street Stories
Điều mất đi không chỉ là di sản kiến trúc mà còn là hệ sinh thái cộng đồng. Trong các khu Lý Lộng, hàng xóm biết nhau qua nhiều thế hệ, người già được láng giềng chăm sóc; các cửa hàng nhỏ, tiệm sửa chữa, quán ăn hay nghề thủ công tồn tại nhờ những mối quan hệ xã hội tích lũy qua thời gian. Chính những mạng lưới phi chính thức ấy tạo nên sức sống của khu phố.
Đây cũng là điều Jane Jacobs từng coi là nền tảng của một thành phố lành mạnh. Sức sống đô thị không được tạo nên bởi những công trình đồ sộ hay những đại lộ rộng lớn, mà bởi các hoạt động đời thường diễn ra trên vỉa hè, bởi sự quen biết giữa cư dân và bởi những "đôi mắt trên đường phố" (eyes on the street) luôn hiện diện để duy trì sự an toàn và tính tự quản của cộng đồng. Khi toàn bộ một khu phố bị phá bỏ và cư dân bị phân tán, những mạng lưới xã hội đó cũng tan rã theo.
Sinh kế mất và những gì không được tính vào bồi thường
Mức bồi thường trong nhiều trường hợp chỉ đạt khoảng 40-60% giá trị thị trường của căn nhà cũ, khiến phần lớn cư dân không còn khả năng mua nhà tại chính khu vực họ từng sinh sống (12). Nhiều gia đình phải chuyển ra vùng ven, trong khi nơi làm việc, trường học và các mạng lưới sinh kế vẫn nằm ở trung tâm thành phố. Người trong độ tuổi lao động phải đi lại quãng đường dài, nhiều người sau đó phải quay lại thành phố thuê phòng trọ giá rẻ.
Nghiên cứu định lượng của Day và Cervero (2010) xác nhận, so với người chuyển nhà tự nguyện, người bị tái định cư cưỡng bức chịu thiệt thòi rõ rệt về khả năng tiếp cận việc làm, thời gian đi lại, chi phí nhà ở và thu nhập khả dụng (13). Giá bất động sản tại các khu tái thiết tăng vọt. Riêng khu vực Tân Thiên Địa, giá nhà từ mức 10.000-20.000 NDT/m² vào đầu những năm 2000 đã tăng lên hơn 160.000 NDT/m² hiện nay, khiến cư dân cũ hoàn toàn không thể quay lại nơi mình từng sinh sống (12).

Khu Tân Thiên Địa ở TP. Thượng Hải trước khi phá dỡ. Ảnh: ResearchGate
Năm 2003, Quốc vụ viện buộc phải ban hành quy định mới về phá dỡ và tái định cư, lần đầu tiên đặt ra yêu cầu về bồi thường công bằng hơn, phản ánh áp lực xã hội tích lũy từ phía cư dân không còn có thể bỏ qua (14). Ngân hàng Thế giới nhận xét: "Mô hình tái phát triển được dẫn dắt bởi lợi nhuận dễ thực hiện, nhưng ít coi trọng việc bảo tồn cấu trúc đô thị hoặc bản sắc lịch sử có ý nghĩa của thành phố" (15).
Đó cũng là thời điểm xuất hiện nghịch lý mà Rem Koolhaas từng gọi là nguy cơ của Generic City (thành phố phi bản sắc). Khi các khu phố lịch sử lần lượt được thay thế bằng những cao ốc và trung tâm thương mại tương tự nhau, thành phố có thể trở nên hiệu quả hơn về kinh tế nhưng cũng dần đánh mất khả năng nhận diện riêng, và theo đó, lợi thế cạnh tranh dài hạn về văn hóa, du lịch và kinh tế sáng tạo cũng suy giảm.
Với Thượng Hải, bốn giới hạn bắt đầu hội tụ cùng lúc: (1) Quỹ đất nội đô ngày càng khan hiếm khiến chi phí giải phóng mặt bằng tăng mạnh; (2) Áp lực xã hội tích lũy sau nhiều năm tái định cư ngày càng khó kiểm soát; (3) Sự đồng nhất hóa không gian bắt đầu làm giảm giá trị bản sắc của thành phố: (4) Những di sản đã bị phá bỏ thì không còn khả năng phục hồi.
Khi cả bốn yếu tố này xuất hiện đồng thời, mô hình "đại phẫu" không còn là lựa chọn tối ưu, không chỉ về mặt xã hội mà cả về mặt kinh tế.
"Châm cứu" xuất hiện - từ thực nghiệm đến thể chế
Sự chuyển đổi của Thượng Hải không bắt đầu bằng một quyết định hành chính, mà bằng một quá trình tự điều chỉnh kéo dài gần hai thập niên. Đại học Đồng Tế và Viện Quy hoạch Đô thị Thượng Hải đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở lý luận cho khái niệm "tái sinh hữu cơ" (Organic Renewal). Các nghiên cứu của Trịnh Thời Linh (Zheng Shiling) đề xuất cải thiện điều kiện sống ngay trong cấu trúc đô thị hiện hữu, đồng thời bảo vệ mạng lưới cộng đồng và những lớp ký ức tích lũy của khu phố.

Điền Tử Phường hình thành từ quá trình cải tạo từng bước trên nền khu dân cư cũ, giữ lại cấu trúc ngõ hẻm, cư dân và các hoạt động sản xuất nhỏ. Đây được xem là một trong những thực nghiệm tiêu biểu của tư duy "tái sinh hữu cơ" tại Thượng Hải. Ảnh: Wikimedia
Song song với nghiên cứu học thuật là những thử nghiệm thực tiễn. Khu phố Tân Thiên Địa chứng minh rằng chỉ cần bảo tồn di sản kiến trúc cũng có thể tạo ra giá trị kinh tế rất lớn. Khu phố Điền Tử Phường hình thành tự phát từ dưới lên bởi nghệ sĩ và cư dân từ khoảng năm 2000, không cần phá dỡ, không cần di dời, lại đem đến một bài học còn mạnh mẽ hơn: khi giữ được cả cư dân, các hoạt động sản xuất nhỏ và đời sống văn hóa bản địa, giá trị đô thị không những được bảo tồn mà còn tiếp tục sinh sôi. Chính những "phòng thí nghiệm đô thị" ấy đã giúp Thượng Hải tích lũy đủ bằng chứng để điều chỉnh chính sách (16).
Nếu nhìn rộng ra thế giới, sự chuyển đổi này có nhiều điểm tương đồng với triết lý urban acupuncture của Jaime Lerner (cựu Thị trưởng Curitiba, Brazil). Theo đó, một thành phố không nhất thiết phải được chữa trị bằng những dự án khổng lồ. Đôi khi chỉ cần một can thiệp đúng vị trí, đúng thời điểm và đủ tinh tế cũng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ hệ thống đô thị. "Tái sinh hữu cơ" của Thượng Hải và urban acupuncture (châm cứu đô thị) của Lerner có nguồn gốc lý luận khác nhau, một bên xuất phát từ yêu cầu bảo tồn các khu Lý Lộng lịch sử, bên kia hình thành từ kinh nghiệm quản trị đô thị ở Curitiba, nhưng cả hai đều chia sẻ một nguyên tắc chung: thay vì thay thế thành phố cũ bằng một thành phố mới, hãy giúp thành phố tự tái tạo từ những gì tốt đẹp đang tồn tại.
Trong bài viết này, "tái sinh hữu cơ" (Organic Renewal) được hiểu là mô hình tái thiết đô thị trong đó quá trình đổi mới được thực hiện thông qua các can thiệp từng bước, thích ứng và tích lũy nhằm nâng cao chất lượng không gian sống, hạ tầng và hiệu quả sử dụng đất, đồng thời duy trì tính liên tục giữa ba thành tố của đô thị: cấu trúc vật chất, cộng đồng cư trú và ký ức, bản sắc đô thị. Khác với mô hình tái phát triển dựa trên phá dỡ quy mô lớn, tái sinh hữu cơ coi các nguồn lực xã hội, văn hóa và lịch sử hiện hữu là nền tảng của sự phát triển mới, chứ không phải là trở ngại cần loại bỏ.

Các dự án "vi cải tạo" tập trung nâng cấp hạ tầng, cải thiện điều kiện sống và không gian công cộng mà không phá dỡ toàn bộ khu dân cư. Từ năm 2015, cách tiếp cận này dần trở thành định hướng chính trong chính sách tái thiết đô thị của Thượng Hải. Ảnh: VCG
Đến năm 2015, Thượng Hải ban hành chính sách chính thức chuyển từ phá dỡ sang bảo tồn và cải tạo tăng dần. Từ giai đoạn 2019-2020, Quốc vụ viện nâng cách tiếp cận này thành định hướng ở quy mô quốc gia (17). Chính sách "vi cải tạo" không phải là một quyết định hành chính xuất hiện đột ngột. Đó là kết quả của quá trình tương tác kéo dài giữa nghiên cứu học thuật, thực nghiệm quy hoạch và điều chỉnh thể chế.
Nếu "đại phẫu" không còn là lựa chọn duy nhất và "tái sinh hữu cơ" đang trở thành một hướng tiếp cận mới, thì câu hỏi tiếp theo là xu hướng này có phải chỉ riêng của Thượng Hải hay đang phản ánh sự chuyển dịch chung của tư duy quy hoạch đô thị thế giới? Và trong bối cảnh Hà Nội đang bước vào giai đoạn chỉnh trang quy mô lớn, đâu là những bài học thực sự đáng tham khảo?

Hà Nội đang bước vào giai đoạn chỉnh trang và tái thiết đô thị với quy mô lớn. Kinh nghiệm của Thượng Hải cho thấy, bên cạnh mục tiêu phát triển, mỗi quyết định quy hoạch cũng cần tính đến những giá trị cộng đồng, di sản và bản sắc đô thị được tích lũy qua nhiều thế hệ. Ảnh: CTV
Kỳ 2 cho thấy những giới hạn ngày càng rõ của mô hình phá dỡ quy mô lớn khiến cộng đồng bị phân tán, sinh kế và bản sắc đô thị suy giảm, trong khi chi phí xã hội và kinh tế ngày càng cao. Từ thực nghiệm và nghiên cứu học thuật, Thượng Hải từng bước hình thành mô hình "tái sinh hữu cơ" (Organic Renewal), một hướng tiếp cận coi việc kế thừa cấu trúc đô thị, cộng đồng cư trú và ký ức đô thị là nền tảng của phát triển.
Mời bạn đọc xem tiếp Kỳ 3: Từ Thượng Hải đến Hà Nội - xu hướng toàn cầu và ba câu hỏi chính sách?
Trần Trung Chính
_________________
Chú thích nguồn:
Zhong, X. & Chen, X. (2017).
Journal of Architecture and Urbanism
.
Duke University,
Intersections
(2024).
Day, J. & Cervero, R. (2010).
Wu, F. (2016).
World Bank.
Urban Regeneration Portal
.
Zhong, S. (2016).
MOHURD & State Council (2019-2020).










