Siro phong, vị ngọt mang dấu ấn Canada
Siro phong, hương vị nổi tiếng trên toàn thế giới, là sự kết tinh của bản sắc, văn hóa và tinh thần Canada.

Siro phong trở thành một trong những biểu tượng nông nghiệp của Canada. Ảnh: Canadian Country Life
Giọt ngọt đầu xuân
Mỗi độ cuối đông, khi những đêm giá lạnh bắt đầu đan xen với những ngày nắng ấm, các cánh rừng phong Canada bước vào mùa đặc biệt trong năm.
Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm tạo điều kiện để nhựa cây lưu chuyển, mở ra khoảng thời gian ngắn để người dân khai thác món quà tự nhiên này. Những người làm nghề khoan những lỗ nhỏ trên thân cây, gắn vòi dẫn và thu nhựa vào thùng chứa.
Công việc tưởng chừng đơn giản nhưng phụ thuộc chặt chẽ vào thời tiết. Mùa khai thác thường chỉ kéo dài vài tuần vào cuối đông, đầu xuân và có thể thay đổi theo từng năm. Khi vừa được thu hoạch, nhựa phong rất loãng, chỉ chứa khoảng 2-3% đường và có vị nhẹ.
Để tạo nên thứ siro sánh đặc quen thuộc, nhựa được đưa vào hệ thống cô đặc, nơi phần lớn nước được loại bỏ bằng nhiệt, đưa hàm lượng đường lên khoảng 66%. Trung bình, cần khoảng 40 lít nhựa để tạo ra một lít thành phẩm.
Chính nhịp điệu của mùa thu hoạch cũng góp phần tạo nên sự đa dạng về màu sắc và hương vị. Những mẻ đầu mùa thường có màu sáng, vị thanh và tinh tế. Về cuối vụ, màu sắc đậm hơn và hương vị trở nên mạnh, sâu hơn. Với sản phẩm nguyên chất, không cần đến chất tạo màu hay hương liệu nhân tạo.
Từ những giọt nhựa chảy ra từ thân cây, sản vật từng gắn với đời sống của các cộng đồng địa phương dần vượt khỏi biên giới Canada. Ngày nay, sản phẩm này xuất hiện trên các kệ hàng và bàn ăn sáng ở nhiều quốc gia, trở thành một trong những biểu tượng nông nghiệp dễ nhận biết nhất của đất nước Bắc Mỹ này.

Người dân khai thác nhựa phong bằng vòi dẫn. Ảnh: Getty Images
Chinh phục thị trường toàn cầu
Lịch sử của sản phẩm này bắt đầu từ rất lâu trước khi người châu Âu đặt chân đến Bắc Mỹ. Các cộng đồng bản địa biết khai thác nhựa phong và gọi đó là “nước ngọt”, sử dụng nguồn nguyên liệu tự nhiên này từ những cánh rừng trải rộng qua vùng miền Đông Canada và một phần Đông Bắc nước Mỹ.
Những ghi chép của người châu Âu về cây phong xuất hiện từ thế kỷ 16. Trong giai đoạn 1536 - 1542, nhà thám hiểm Jacques Cartier cùng đoàn thám hiểm từng chặt một thân cây mà họ tưởng là cây óc chó lớn và bất ngờ phát hiện nhựa chảy ra từ đó. Đến năm 1606, nhà thơ và luật sư người Pháp Marc Lescarbot để lại một trong những ghi chép sớm về việc thu hoạch và chế biến nhựa phong.
Từ tri thức được hình thành trong mối quan hệ lâu đời giữa con người và rừng, việc khai thác nhựa phong dần phát triển thành ngành sản xuất có quy mô lớn. Đến cuối thế kỷ 17 và thế kỷ 18, đường phong bắt đầu được đưa sang Pháp, trở thành sản vật ẩm thực đặc biệt từ Bắc Mỹ.
Ngày nay, Canada giữ vị trí dẫn đầu thế giới về sản xuất. Năm ngoái, nông dân nước này thu hoạch 119,5 triệu kg siro phong và xuất khẩu khoảng 70,8 triệu kg tới hơn 70 quốc gia. Khoảng 60% sản lượng được dành cho thị trường nước ngoài, trong đó Mỹ là điểm đến lớn nhất.
Sự hiện diện ngày càng rộng của sản phẩm Canada cũng phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng quốc tế. Hutchinson Acres, nhà sản xuất lớn nhất tỉnh Nova Scotia, ghi nhận nhu cầu từ các thị trường nước ngoài tăng cùng doanh số trong nước.
Hà Lan, Costa Rica và Saudi Arabia hiện nằm trong số những thị trường lớn của doanh nghiệp này. Tại đây, sản phẩm được sử dụng như chất tạo ngọt tự nhiên thay thế cho đường tinh luyện công nghiệp.
Khi mùa thu hoạch bắt đầu, những nhà lán giữa rừng, nơi nhựa được tập trung và chế biến, cũng trở thành không gian sinh hoạt cộng đồng. Gia đình và du khách tìm đến đây để tận mắt chứng kiến quy trình sản xuất, thưởng thức những mẻ siro mới nấu và trải nghiệm các món ăn truyền thống.
Mỗi chai siro phong không chỉ mang theo vị ngọt của mùa xuân Canada mà còn kể câu chuyện về cách con người biết quan sát thiên nhiên, khai thác tài nguyên với sự chừng mực và biến món quà của rừng thành giá trị kinh tế, văn hóa có sức lan tỏa toàn cầu.
Nguồn Đà Nẵng: https://baodanang.vn/siro-phong-vi-ngot-mang-dau-an-canada-3351934.html

