Sri Lanka - Nơi thiên nhiên, ký ức và lòng hiếu khách cùng kể chuyện

Sri Lanka, quốc đảo nhỏ bé nhưng đa dạng, mang đến cho du khách những trải nghiệm độc đáo từ thiên nhiên hoang dã đến di sản văn hóa phong phú.

Từ những cung đường safari ở Yala, hương gia vị ở Matale, nghi thức đón khách bằng hoa Araliya đến các lớp ký ức thuộc địa ở Galle, Sri Lanka hiện lên không chỉ như một điểm đến giàu tài nguyên du lịch mà còn như một quốc đảo gìn giữ được sự hiền hòa trong nhịp sống và cách ứng xử. Đằng sau những trải nghiệm tưởng như rất nhỏ là những bài học đáng suy ngẫm về khoảng cách với thiên nhiên, giá trị của lòng hiếu khách và những thách thức của phát triển du lịch bền vững.

Safari và bài học về khoảng cách với tự nhiên

Sau Nuwara Eliya, Sri Lanka lại đổi cảnh một lần nữa. Từ cao nguyên trà dịu lạnh, hành trình đi xuống phía Nam đưa chúng tôi qua những vùng khô hơn, nắng hơn, thưa dân hơn, rồi dần tiến về Yala. Cảm giác chuyển vùng rất rõ: Màu xanh mướt của trà lùi lại, nhường chỗ cho những khoảng rừng thưa, cây bụi, mặt đường tối hơn và một không gian thiên nhiên có phần hoang dã hơn.

Sri Lanka xanh hơn tôi tưởng. Dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (WB) cho thấy diện tích rừng của Sri Lanka chiếm khoảng một phần ba diện tích đất nước trong những năm gần đây. Điều làm tôi nhớ hơn là sự hiện diện thường xuyên của động vật trong không gian du lịch và đời sống: Khỉ ở các điểm tham quan, sóc chạy quanh khu nghỉ, chim công xuất hiện bất ngờ bên đường, rồi có lúc cả voi cũng hiện ra trong một bối cảnh rất không ngờ.

Đoàn chúng tôi đã bắt gặp một chú voi ngay bên vệ đường lúc tối trời. Khoảnh khắc ấy vừa vui, vừa hơi lo. Vui vì một cuộc gặp như thế đem lại cảm giác rất thật về Sri Lanka: Thiên nhiên chưa bị đẩy ra quá xa khỏi đời sống con người. Lo vì đường tối, hầu như không có đèn và nếu xe chạy nhanh hoặc người lái thiếu quan sát, sự gần gũi ấy có thể trở thành nguy hiểm. Một trải nghiệm đáng nhớ đôi khi cũng đi kèm một câu hỏi rất thực tế về hạ tầng và an toàn.

Tôi nhiều lần hỏi hướng dẫn viên: Những con vật mình nhìn thấy là hoàn toàn tự nhiên hay trong một dạng bán hoang dã? Câu hỏi ấy không xuất phát từ nghi ngờ, mà từ sự tò mò của một người làm du lịch. Khi động vật xuất hiện quá gần khách, ranh giới giữa tự nhiên, bảo tồn và trình diễn du lịch rất dễ khiến người ngoài băn khoăn. Với Sri Lanka, chính ranh giới ấy lại là một phần hấp dẫn của điểm đến: Du khách cảm thấy mình đang ở gần thiên nhiên, nhưng vẫn cần được giải thích rõ để hiểu đúng và ứng xử đúng.

Yala là nơi câu chuyện này trở nên tập trung hơn. Các tài liệu giới thiệu về Yala thường nhắc đến sự đa dạng của hệ động vật, từ voi, báo Sri Lanka, gấu lợn, trâu nước, cá sấu đến nhiều loài chim. Nhưng safari, nếu nhìn thận trọng, không nên chỉ được hiểu là một cuộc “săn ảnh” những loài thú nổi tiếng. Đó còn là một cách tiếp cận thiên nhiên có quy tắc: Đi theo tuyến, giữ khoảng cách, chấp nhận việc có thể không gặp loài mình mong muốn và hiểu rằng động vật không có nghĩa vụ xuất hiện để làm hài lòng du khách.

Từ góc nhìn quản trị điểm đến, đây là lớp tài nguyên rất quý nhưng cũng rất nhạy cảm. Thiên nhiên hoang dã có sức hút lớn vì tạo ra cảm giác bất ngờ, khó đoán và giàu cảm xúc. Nhưng chính sự khó đoán ấy đòi hỏi quản trị tốt hơn: Quy định tốc độ xe, ánh sáng đường, hướng dẫn ứng xử với động vật, giới hạn tiếp cận, năng lực của hướng dẫn viên và cách truyền thông để du khách không kỳ vọng sai. Nếu làm tốt, Sri Lanka có thể giữ được cảm giác “thiên nhiên ở rất gần” mà không biến sự gần gũi ấy thành rủi ro cho cả con người lẫn động vật.

Rời Yala và hành trình safari viên mãn, tôi lại nghĩ nhiều về hình ảnh con voi bên đường vào buổi tối. Nó không phải là một cảnh quay được dàn dựng, cũng không phải là trải nghiệm safari đúng nghĩa. Nó chỉ là một khoảnh khắc trên đường. Nhưng chính khoảnh khắc ấy làm rõ một nét rất Sri Lanka: Ở quốc đảo này, thiên nhiên bước vào hành trình của du khách theo những cách rất bất ngờ. Có khi là một con sóc trong sân khách sạn, một đàn khỉ bên thánh tích, một con công ở mép đường hay một chú voi hiện ra trong bóng tối. Yala và những cung đường phía Nam khiến tôi chậm lại vì cảm giác phải quan sát kỹ hơn: Cây cối, động vật, bóng tối, tốc độ xe, khoảng cách an toàn và cách con người chia sẻ không gian sống với tự nhiên.

Hương vị ẩm thực cùng sự hiếu khách

Sri Lanka để lại trong tôi một lớp ấn tượng đặc biệt: Hương, vị. Đó là mùi trà ở cao nguyên, mùi cà ri trong bữa ăn, mùi đinh hương và bạch đậu khấu trong vườn gia vị, vị béo của dừa, vị cay, mặn khá mạnh của món ăn và cả vị mát lành của những ly nước chào đón (welcome drink) sau một chặng đường dài. Ở Vườn gia vị Matale, Sri Lanka thu nhỏ trong thế giới của hương vị. Bạch đậu khấu được giới thiệu là “queen of spices”, đinh hương thơm nồng, nghệ, đàn hương, các loại cây thuốc và hương liệu khiến không gian ấy giống như một lớp học nhỏ về vị giác Nam Á. Gia vị ở đây gắn với món ăn, khí hậu, y học dân gian và cách người dân cảm nhận sự đậm đà trong đời sống thường ngày.

Ẩm thực Sri Lanka, qua những bữa ăn trong hành trình có cá tính khá rõ. Nó không cố làm vừa lòng mọi khẩu vị bằng sự nhạt nhòa. Có món cay hơn, mặn hơn, thơm hơn, nhiều dừa hơn, nhiều gia vị hơn. Cũng có những món rất giản dị như coconut pittu – bột gạo trộn dừa nạo, hấp lên rồi ăn với nước cốt dừa. Không cầu kỳ, nhưng rất đúng tinh thần đảo quốc: Gần gũi, nhiệt đới và đủ ấm bụng cho một ngày đi đường dài.

Tinh thần ấy, hương, vị ấy cũng thể hiện trong cách người Sri Lanka đón khách. Ở nhiều khu nghỉ, khâu đón tiếp được chuẩn bị như một nghi thức nhỏ. Khách vừa đến đã được trao hoa, mời nước, có nơi châm đèn nến, có nơi đặt lá xanh và hoa sứ trắng Araliya trong bát nước, có nơi tạo hình trái dừa thành một con vật đáng yêu để làm welcome drink. Những chi tiết ấy không lớn nhưng làm cho thủ tục check-in bớt khô khan và trở thành một khoảnh khắc giàu cảm xúc.

Nghi thức mời khách châm nến khi nhận phòng tại khách sạn đặc biệt khiến tôi chú ý. Trong văn hóa Sri Lanka chịu ảnh hưởng sâu đậm của Phật giáo Nam truyền, việc thắp đèn dầu hay châm nến trong các dịp lễ, khai trương hoặc mở đầu một sự kiện thường mang ý nghĩa khởi đầu điều lành, xua đi bóng tối của vô minh và cầu chúc cho sự hanh thông.

Khi khách được mời tự tay châm ngọn lửa đầu tiên, đó không chỉ là một động tác mang tính trình diễn dịch vụ. Ở một tầng nghĩa văn hóa sâu hơn, nghi thức ấy như một lời chúc cho hành trình mới được soi sáng và bình an, đồng thời biến người khách từ vị thế “người ngoài” thành một phần của không gian đang đón nhận họ.

Dĩ nhiên, trong môi trường khách sạn hiện đại, ý nghĩa tôn giáo đã được tiết chế nhiều, nhưng dấu vết biểu tượng của ánh sáng, sự may mắn và lòng hiếu khách vẫn hiện diện một cách có chủ đích. Rõ ràng, một điểm đến có thể còn thiếu nguồn lực ở hạ tầng, nhưng vẫn có thể tạo ra cảm giác được trân trọng bằng sự chu đáo trong giao tiếp. Một bông hoa được trao đúng lúc, một ly nước mát sau chặng đường dài, một nụ cười nhỏ nhẹ ở cửa khách sạn đôi khi làm dịu đi rất nhiều mệt mỏi trong hành trình. Sri Lanka có vẻ hiểu rõ sức mạnh của những cử chỉ ấy.

Phía sau những trải nghiệm này là một đội ngũ nhân lực du lịch khá trẻ, tận tâm và lịch sự. Từ lễ tân, nhân viên khu nghỉ đến hướng dẫn viên, họ không ồn ào, không quá phô trương nhưng nhẹ nhàng và kiên nhẫn. Hướng dẫn viên có chia sẻ với chúng tôi rằng giáo dục công ở Sri Lanka được quan tâm, học sinh có nhiều quyền lợi và nhà trường rất chú trọng giáo dục đạo đức. Tôi chưa có điều kiện kiểm chứng đầy đủ nhận định ấy, nhưng từ trải nghiệm dịch vụ, có thể cảm nhận một nền tảng ứng xử “thuyết phục bằng sự mềm mại”: Nói nhỏ, biết chờ, biết mỉm cười, biết giữ cho khách một khoảng thoải mái.

Ngay cả chuyện tip cũng tạo ra một cảm giác dễ chịu. Ở Sri Lanka, một tờ 500 Rupee để cảm ơn nhân viên khách sạn, người bê hành lý hay hỗ trợ phòng không phải khoản tiền lớn nếu quy đổi sang tiền Việt, nhưng đủ để tạo thành một cử chỉ đẹp. Tiêu tiền ở đây, theo cảm nhận của tôi, khá “có giá trị”: không phải vì mọi thứ đều rẻ, mà vì những khoản nhỏ vẫn có thể tạo ra sự kết nối rất người giữa khách và nhân viên phục vụ.

Từ góc nhìn du lịch học, đây là phần dễ bị bỏ qua nếu chỉ nhìn điểm đến qua danh sách tài nguyên. Di sản, safari, trà, biển hay kiến trúc thuộc địa là những lớp tài nguyên quan trọng. Nhưng trải nghiệm du lịch thường được quyết định bởi những khoảnh khắc tiếp xúc rất gần: Ai mở cửa xe, ai trao hoa, ai rót trà, ai mỉm cười khi khách mệt, ai giải thích chậm thêm một chút khi khách chưa hiểu. Những điểm chạm nhỏ ấy tạo ra cảm xúc và cảm xúc mới là thứ khiến du khách muốn kể lại.

Sri Lanka, trong lớp trải nghiệm này, không gây ấn tượng bằng sự xa hoa. Nó gây thiện cảm bằng sự hiếu khách có nghi thức: Một bông hoa Araliya, một ly nước dừa, một lời chào Ayubowan, một nụ cười nhỏ và cách người phục vụ lặng lẽ làm cho khách thấy mình được đón nhận. Ở một quốc đảo mà kinh tế còn nhiều khó khăn, sự dịu dàng ấy càng trở nên đáng nhớ.

Galle và những lớp ký ức xếp chồng

Từ Yala và vùng biển phía Tây Nam, hành trình đưa chúng tôi đến Galle. Sau những ngày đi qua cố đô Phật giáo, cao nguyên trà và safari, Galle mở ra một lớp nhận diện khác của Sri Lanka: Câu chuyện về thương mại biển, những thành lũy ven đại dương, dấu ấn kiến trúc thuộc địa và các dòng giao lưu văn hóa đã bồi đắp nên diện mạo đô thị nơi đây.

Galle Fort nằm bên bờ Ấn Độ Dương, không rộng đến mức làm người ta choáng ngợp, nhưng đủ đặc biệt để khiến người đi bộ muốn chậm lại. Những con phố nhỏ, tường trắng, mái ngói, cửa gỗ, quán cà phê, nhà thờ, khách sạn boutique và các đoạn thành lũy hướng ra biển tạo nên một không khí rất khác so với Anuradhapura hay Kandy.

Nếu các thánh tích Phật giáo đưa tôi vào chiều sâu tín ngưỡng của Sri Lanka, thì Galle lại gợi nhớ rằng quốc đảo này từng nằm trên những tuyến giao thương quan trọng của Ấn Độ Dương, nơi các quyền lực biển, thương nhân, tôn giáo và các cộng đồng dân cư khác nhau từng gặp gỡ.

UNESCO mô tả Galle là đô thị pháo đài do người Bồ Đào Nha lập từ thế kỷ XVI, đạt tới giai đoạn phát triển nổi bật dưới thời Hà Lan vào thế kỷ XVIII, trước khi người Anh đến. Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu về thành phố pháo đài do người châu Âu xây dựng ở Nam Á, thể hiện sự tương tác giữa nguyên tắc quy hoạch châu Âu và truyền thống kiến trúc Nam Á.

Điểm khiến tôi dừng lại lâu nhất ở Galle là Dutch Reformed Church, còn gọi là Groote Kerk. Nhà thờ này không rực rỡ, nó giản dị, tiết chế, sáng màu, có vẻ đẹp của sự ngay ngắn và yên tĩnh. Bên trong là ghế gỗ, cửa kính màu, trần vòm xanh và những bia mộ được lát dưới sàn. Các hình đầu lâu, xương chéo, thiên thần, kèn phán xét trên bia mộ đưa người xem về một ngôn ngữ tang lễ rất châu Âu của thế kỷ XVIII.

Giữa một quốc đảo mà ấn tượng Phật giáo để lại rất sâu trong tôi, không gian nhà thờ Hà Lan ấy làm hiện lên một lớp ký ức khác, lặng lẽ nhưng rõ ràng. Galle vì vậy không nên được nhìn như một “mảnh châu Âu” đặt vào Sri Lanka. Cách nhìn ấy vừa đơn giản, vừa dễ làm nghèo đi sự phức tạp của nơi chốn.

Galle là kết quả của nhiều lớp tiếp xúc: Người Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, thương mại biển, Kitô giáo, cư dân bản địa, đời sống đương đại và du lịch. Các lớp ấy không hoàn toàn hòa tan vào nhau. Chúng cùng tồn tại, có lúc tương phản, có lúc bổ sung và tạo nên một không gian có độ dày văn hóa riêng.

Trong nghiên cứu điểm đến di sản, những nơi như Galle thường gợi ra câu hỏi về “di sản đô thị sống”: Bảo tồn cái gì, cho ai và để làm gì? Một pháo đài có thể là chứng tích lịch sử. Nhưng khi bên trong nó vẫn có cư dân, cửa hàng, khách sạn, nhà hàng, nhà thờ, bảo tàng và các hoạt động sinh hoạt thường ngày, di sản ấy không còn là một vật thể đứng yên. Nó cần được quản trị như một không gian đô thị có đời sống, có áp lực kinh tế, có nhu cầu bảo tồn và có nguy cơ bị thương mại hóa quá mức.

Tôi thích Galle vì nó không đòi hỏi ta phải xúc động ngay. Nó mời ta đi bộ, nhìn kỹ các lớp tường, đọc một tấm bia, bước vào một nhà thờ, ngồi xuống bên một ô cửa, rồi tự nhận ra rằng Sri Lanka có nhiều khuôn mặt. Có Sri Lanka của cây Bồ đề và bảo tháp trắng, của trà và sương, của voi, khỉ, chim công và safari. Và có cả Sri Lanka với thành lũy ven biển, bia mộ Hà Lan, mái ngói thuộc địa và những con phố nhỏ đang được du lịch đương đại đánh thức.

Chính ở Galle, mạch bài viết của tôi về Sri Lanka trở nên trọn vẹn hơn. Quốc đảo này không chỉ được tạo nên bởi sự hiền hòa trong ứng xử, mà còn bởi khả năng dung chứa nhiều lớp ký ức: Linh thiêng, thuộc địa, tự nhiên, bình dân, khó khăn và phục hồi. Tất cả cùng hiện diện, không ồn ào, trong một không gian đảo quốc vừa nhỏ bé vừa nhiều chiều sâu.

Rời Sri Lanka, tôi nhớ về những hình ảnh: Cây Bồ đề ở Anuradhapura, bước chân trần trên nền đá nóng, Đền Răng Phật ở Kandy, những đồi trà Nuwara Eliya trong sương, con voi bên đường trong đêm, chiếc tuk-tuk đỏ trong mưa, vị dừa trong món coconut pittu, bông hoa Araliya được trao ở cửa khách sạn, trần xanh của nhà thờ Hà Lan ở Galle. Những hình ảnh ấy không xếp thành một câu chuyện quá trơn tru. Chúng giống như những mảnh ghép của một quốc đảo còn nhiều khó khăn nhưng giàu sức gợi.

Sri Lanka đã không hiện ra với tôi như một điểm đến hoàn hảo. Hạ tầng còn có những khoảng trống, đường sá nhiều nơi thiếu sáng, di chuyển gặp khó. Một số vùng còn nghèo, dịch vụ có lúc chưa đồng đều. Nhưng giữa các giới hạn ấy, đất nước này vẫn giữ được một vẻ mềm mại rất riêng: Người dân nói nhỏ, ít ồn ào, ứng xử nhã nhặn, tiếp đón khách bằng những nghi thức nhỏ và để thiên nhiên hiện diện khá gần trong đời sống.

Từ góc nhìn quản trị điểm đến, đây là một tài sản quan trọng. Ritchie và Crouch cho rằng năng lực cạnh tranh của một điểm đến không chỉ nằm ở tài nguyên sẵn có, mà ở cách điểm đến tổ chức, quản trị, phát triển bền vững và tạo lợi ích lâu dài cho cộng đồng địa phương (Ritchie & Crouch, 2003).

Với Sri Lanka, tài sản ấy gồm di sản UNESCO, đời sống Phật giáo, trà Ceylon, safari, bờ biển, gia vị, kiến trúc thuộc địa và văn hóa hiếu khách. Nhưng bên cạnh các tài nguyên hữu hình, còn có một thứ khó đo đếm hơn: Khí chất hiền hòa của con người và nhịp sống.

Điều đáng suy nghĩ là sự hiền hòa ấy cũng cần được gìn giữ bằng quản trị tốt. Nếu truyền thông làm hình ảnh quá bóng mà hạ tầng chưa theo kịp, du khách sẽ thấy hụt. Nếu safari được quảng bá như một cuộc săn ảnh bằng mọi giá, động vật hoang dã dễ bị đặt vào thế bất lợi. Nếu biểu tượng tôn giáo bị biến thành phông nền check-in, sự trang nghiêm sẽ bị tổn thương. Nếu các nghi thức hiếu khách chỉ còn là động tác trình diễn lặp lại, cảm xúc chân thành cũng có thể mỏng dần.

Sri Lanka vì thế không cần trở thành một điểm đến quá bóng bẩy. Điều đáng quý của nơi này nằm ở sự chân thực: Còn khó khăn nhưng không khắc khổ; xanh và hoang dã nhưng vẫn gần con người; linh thiêng nhưng không xa cách; giản dị nhưng có nghi thức; chưa thật giàu về tiện nghi nhưng giàu khả năng làm người khác cảm thấy được đón nhận.

Tôi nghĩ, với Sri Lanka, phát triển du lịch bền vững không nên bắt đầu từ câu hỏi làm thế nào để đất nước này giống các điểm đến đã quá hoàn thiện. Câu hỏi hợp hơn có lẽ là: Làm thế nào để Sri Lanka tốt hơn mà vẫn là Sri Lanka? Tốt hơn về hạ tầng, an toàn, chất lượng dịch vụ, quản trị di sản, bảo tồn thiên nhiên và sinh kế cộng đồng. Nhưng vẫn giữ được tiếng chào Ayubowan nhỏ nhẹ, bông hoa Araliya trong bát nước, bước chân trần ở thánh tích, sự chậm rãi của Kandy, mùi trà ở Nuwara Eliya và cảm giác thiên nhiên đang ở rất gần.

Có thể đó là điều khiến tôi nhớ nhất sau chuyến đi. Sri Lanka không cố nói về bản thân. Quốc đảo ấy để cây cối, đền tháp, tuk-tuk, gia vị, trà, voi, biển, nhà thờ cổ và những nụ cười nhỏ nhẹ cùng kể chuyện. Và trong câu chuyện ấy, sự hiền hòa không phải là một lớp trang trí cho du lịch. Nó là một phần của bản sắc…

TS. Trịnh Lê Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/sri-lanka-noi-thien-nhien-ky-uc-va-long-hieu-khach-cung-ke-chuyen-403253.html