Sử dụng xăng E10 - Bài cuối: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ, làm chủ công nghệ sản xuất
Không chỉ là giải pháp giảm phát thải trong lĩnh vực giao thông, xăng E10 còn mở ra dư địa lớn cho ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học của Việt Nam. Khi nhu cầu ethanol ngày càng tăng, cây sắn cùng nhiều phụ phẩm nông nghiệp đang đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng, tạo động lực mới cho phát triển nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Người dân đổ xăng tại một cây xăng trên địa bàn TP Hồ Chí Minh.
Cây sắn bước vào chuỗi giá trị năng lượng
Trong cơ cấu phát thải của nền kinh tế, giao thông vận tải hiện là một trong những lĩnh vực phát thải khí nhà kính lớn nhất. Trong khi đó, quá trình điện hóa giao thông vẫn cần thêm nhiều năm để hoàn thiện hạ tầng trạm sạc, thay đổi hành vi tiêu dùng và từng bước thay thế hàng chục triệu phương tiện đang lưu hành. Chính vì vậy, trong giai đoạn chuyển tiếp, xăng sinh học E10 được nhiều chuyên gia đánh giá là giải pháp khả thi nhất hiện nay bởi có thể sử dụng ngay trên phần lớn phương tiện đang lưu thông mà không cần thay đổi kết cấu động cơ.
Việc triển khai đại trà xăng E10 trên phạm vi toàn quốc cũng đồng nghĩa với nhu cầu ethanol nhiên liệu sẽ gia tăng mạnh trong thời gian tới. Theo Bộ Công Thương, khi E10 được áp dụng rộng rãi trên cả nước, nhu cầu ethanol của Việt Nam có thể đạt khoảng 92.000 - 100.000m3 mỗi tháng. Trong khi đó, sản lượng ethanol trong nước hiện mới đạt khoảng 25.000m3/tháng. Khoảng cách rất lớn giữa cung và cầu cho thấy, dư địa phát triển của ngành công nghiệp ethanol còn rất rộng mở.

Xăng E10 có cơ hội biến cây sắn thành "mỏ vàng" của nền kinh tế xanh.
Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân, phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm phát thải, bảo vệ môi trường mà còn tạo thêm đầu ra ổn định cho nhiều loại nông sản trong nước. "Việc mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học sẽ thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, tạo thị trường tiêu thụ tại chỗ cho nhiều loại nông sản, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và cải thiện thu nhập cho người dân", Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân cho biết thêm.
Hiện nay, phần lớn các nhà máy ethanol tại Việt Nam sử dụng nguyên liệu chính là sắn lát khô. Đây là loại cây trồng từng được xem là "cứu cánh" của nhiều vùng đất nghèo, đất dốc và khô hạn tại khu vực trung du, miền núi và Tây Nguyên. Dù ít được nhắc đến như lúa gạo hay cà phê, sắn vẫn là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo các chuyên gia, việc nhu cầu ethanol gia tăng sẽ mở thêm thị trường tiêu thụ ổn định cho loại cây trồng này, giúp người nông dân yên tâm đầu tư sản xuất dài hạn.
PGS.TS Ngô Thanh An, Trưởng khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công Thương TP Hồ Chí Minh cho biết, nếu lộ trình phối trộn tiếp tục được nâng từ E10 lên E15 và E20 trong những năm tới, nhu cầu ethanol sẽ tăng mạnh. "Khi đó sẽ hình thành một thị trường tiêu thụ ổn định và có thể dự báo được đối với các cây nguyên liệu như sắn, mía. Nhu cầu nguyên liệu tăng sẽ kéo theo giá trị nông sản được nâng lên, tạo động lực đầu tư vào chế biến sâu và thúc đẩy chuỗi liên kết từ nông dân, nhà máy sản xuất ethanol đến hệ thống phân phối nhiên liệu", ông An cho biết thêm.
Theo ông Ngô Thanh An, nếu được quy hoạch bài bản, cây sắn hoàn toàn có thể trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị năng lượng xanh, góp phần phát triển kinh tế nông thôn và nâng cao thu nhập cho người dân ở nhiều địa phương còn khó khăn. Không chỉ dừng lại ở các cây nguyên liệu truyền thống, nhiên liệu sinh học còn mở ra cơ hội khai thác hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp vốn lâu nay chưa được sử dụng hiệu quả.
Theo PGS.TS Ngô Thanh An, ethanol thế hệ thứ hai hoàn toàn có thể được sản xuất từ rơm rạ, bã mía, trấu, vỏ cà phê và nhiều loại sinh khối khác. Đây đều là nguồn nguyên liệu lignocellulose rất dồi dào, không cạnh tranh với cây lương thực và có tiềm năng giảm phát thải CO2 lớn. Thực tế, mỗi năm, Việt Nam phát sinh hàng chục triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp nhưng phần lớn vẫn bị đốt bỏ hoặc xử lý chưa hiệu quả. Nếu được đưa vào chuỗi sản xuất nhiên liệu sinh học, nguồn tài nguyên này sẽ tạo thêm giá trị cho ngành nông nghiệp, đồng thời thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải khí nhà kính.
Gỡ nút thắt công nghệ
Dù có nhiều tiềm năng, song để xăng E10 phát triển bền vững, bài toán lớn nhất hiện nay vẫn là nguồn cung ethanol và công nghệ sản xuất. Ông Nguyễn Khắc Hiếu, Phó Trưởng phòng Quản lý năng lượng, Sở Công Thương TP Hồ Chí Minh cho biết, Việt Nam từng có 6 nhà máy sản xuất ethanol nhưng hiện chỉ còn khoảng 2 nhà máy hoạt động. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu sinh học được dự báo sẽ tiếp tục tăng nhanh trong những năm tới. Riêng TP Hồ Chí Minh, hiện tiêu thụ khoảng 13.000 m3 xăng dầu mỗi ngày, tương đương gần 20% nhu cầu của cả nước.
Theo ông Hiếu, nếu lộ trình phối trộn tiếp tục được mở rộng, nhu cầu ethanol trong nước có thể vượt khả năng cung ứng hiện nay. Vì vậy, cần sớm có các chính sách đủ mạnh nhằm thu hút doanh nghiệp đầu tư trở lại vào lĩnh vực sản xuất ethanol.
"Việt Nam có lợi thế lớn về nông nghiệp nhưng chưa khai thác hiệu quả để phát triển nhiên liệu sinh học. Cần có thêm cơ chế thu hút doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất ethanol, đồng thời nghiên cứu chính sách ưu đãi để giảm giá thành, tạo điều kiện cho nhiên liệu sinh học phát triển bền vững", ông Hiếu nhấn mạnh.
Ngoài việc mở rộng công suất sản xuất, thành phố cũng đang nghiên cứu xây dựng cơ chế dự trữ năng lượng phù hợp với quy mô của một đô thị đặc biệt. Theo ông Hiếu, cần hình thành cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp đầu mối, doanh nghiệp phân phối và doanh nghiệp sản xuất nhằm chủ động hơn trong việc bảo đảm an ninh năng lượng khi thị trường biến động. Chưa kể, công nghệ được xem là "nút thắt" quyết định sự phát triển dài hạn của ngành nhiên liệu sinh học.
Theo PGS.TS Ngô Thanh An, ethanol thế hệ thứ hai sẽ là hướng đi bền vững sau năm 2030. Tuy nhiên, công nghệ chuyển hóa sinh khối thành ethanol hiện vẫn đối mặt nhiều thách thức khi chi phí enzyme còn cao, hiệu suất chuyển hóa chưa tối ưu, khiến giá thành sản phẩm vẫn cao hơn ethanol truyền thống.

Các đơn vị cần đẩy mạnh sản xuất xăng E10 để đảm bảo nguồn cung cho người dân.
Để chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới, theo ông An, Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột. Thứ nhất là làm chủ công nghệ chuyển hóa sinh khối thành ethanol, từ công nghệ tiền xử lý nguyên liệu lignocellulose, phát triển enzyme đến tối ưu hóa quy trình lên men và tích hợp các công đoạn sản xuất. Thứ hai là xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa Nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp nhằm đẩy nhanh quá trình thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Thứ ba là đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu trong lĩnh vực công nghệ sinh học, hóa học, đánh giá vòng đời sản phẩm và quản trị carbon nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của thị trường nhiên liệu xanh cũng như thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Lê Trung Hưng, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Dầu Việt Nam - CTCP (PVOIL) cho biết doanh nghiệp đã chuẩn bị đầy đủ nguồn ethanol cùng hệ thống pha chế tại 13 cơ sở trên toàn quốc để đáp ứng nhu cầu hiện nay. Theo đó, PVOIL hiện không chỉ đáp ứng nhu cầu của hệ thống phân phối nội bộ mà còn sẵn sàng cung ứng cho các doanh nghiệp đầu mối khác khi thị trường mở rộng.
"Tuy nhiên, về dài hạn, yếu tố quan trọng nhất vẫn là bảo đảm nguồn ethanol ổn định. Nhiều doanh nghiệp hiện đang tiếp tục đầu tư hệ thống pha chế và hoàn thiện các điều kiện cần thiết để tham gia sâu hơn vào thị trường", ông Hưng cho biết thêm.
Theo các chuyên gia kinh tế, khi nguồn nguyên liệu, công nghệ, chính sách và thị trường được kết nối đồng bộ, xăng E10 sẽ không chỉ là một loại nhiên liệu thay thế mà còn trở thành động lực thúc đẩy nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững của Việt Nam.












