Sự khác biệt trong chính sách khí hậu, năng lượng sạch của Mỹ và Trung Quốc
Những lựa chọn chính sách về khí hậu và năng lượng tại Washington và Bắc Kinh đang tái định hình thương mại toàn cầu, dòng chảy công nghệ và các mô hình đầu tư.
Khi cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc gia tăng, nhiều nhà phân tích cho rằng quan hệ giữa hai nước - những quốc gia phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới và đồng thời là các cường quốc về công nghệ năng lượng sạch - đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc lớn do cách tiếp cận khác biệt trong chính sách khí hậu và năng lượng sạch. Lĩnh vực từng được xem là hợp tác song phương nay ngày càng mang tính cạnh tranh. Khí hậu và năng lượng sạch trở thành một mặt trận trọng yếu của cạnh tranh chính trị, công nghệ và chuỗi cung ứng. Hiểu rõ các động lực này có ý nghĩa quan trọng đối với Hàn Quốc trong việc thúc đẩy lợi ích quốc gia.
"Nước Mỹ trên hết" và ưu thế năng lượng
Chính quyền của ông Trump coi biến đổi khí hậu là một “trò lừa bịp”, ưu tiên “Nước Mỹ trên hết” và “ưu thế năng lượng”. Chính quyền này ủng hộ mở rộng nhiên liệu hóa thạch hơn là năng lượng tái tạo (gió và mặt trời) nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bảo đảm độc lập năng lượng và củng cố sức mạnh quốc gia, đồng thời cho rằng năng lượng tái tạo thiếu ổn định và gây ảnh hưởng tiêu cực đến lưới điện và cảnh quan.
Quan điểm tiêu cực của chính quyền đối với các thỏa thuận khí hậu toàn cầu nhìn chung không thay đổi so với nhiệm kỳ đầu. Dựa trên học thuyết chủ nghĩa dân tộc Mỹ, nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump đã rút khỏi một loạt sáng kiến hợp tác khí hậu quốc tế. Ngay ngày đầu nhậm chức vào tháng 1/2025, ông ký sắc lệnh hành pháp mang tên “Đặt nước Mỹ lên trên hết trong các thỏa thuận môi trường quốc tế”, chính thức hóa việc Mỹ rút khỏi Thỏa thuận Khí hậu Paris. Đây là quyết định tương tự việc rút khỏi thỏa thuận này trong nhiệm kỳ đầu. Tuy nhiên, do chính quyền chưa tuyên bố rút khỏi Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu - một hiệp ước có giá trị pháp lý ràng buộc - nên dự kiến Mỹ sẽ không hoàn toàn tách khỏi cơ chế quản trị khí hậu toàn cầu.

(Ảnh minh họa)
Cách tiếp cận chuyển dịch năng lượng sạch có chọn lọc của ông Trump
Mỹ nhìn nhận quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch là quá trình phụ thuộc đáng kể vào các chuỗi cung ứng do Trung Quốc kiểm soát. Washington cho rằng việc chuyển sang “năng lượng xanh” hay năng lượng sạch rốt cuộc sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế của Trung Quốc, và sự phụ thuộc của Mỹ vào Trung Quốc về khoáng sản quan trọng, cũng như các ngành công nghiệp năng lượng sạch sẽ làm suy yếu nghiêm trọng an ninh quốc gia.
Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của chính quyền ông Trump đối với chuyển dịch năng lượng sạch mang tính chọn lọc. Trong khi thể hiện lập trường cứng rắn với các chính sách hỗ trợ hiện hành dành cho điện gió và điện mặt trời - bằng cách hạn chế hoặc bãi bỏ - chính quyền lại ủng hộ hơn đối với điện hạt nhân và năng lượng địa nhiệt, vốn phù hợp với định hướng ưu tiên nhiên liệu hóa thạch và mục tiêu an ninh năng lượng của Mỹ. Cách tiếp cận này được thể hiện trong đạo luật One Big Beautiful Bill Act (OBBBA), được ký ngày 4/7/2025.
Thứ nhất, OBBBA bãi bỏ hoặc cắt giảm các ưu đãi tín dụng thuế cho năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió vốn được thiết lập theo Đạo luật Giảm Lạm phát thời chính quyền trước.
Thứ hai, điều 70513(b) hạn chế khả năng tiếp cận của nước ngoài đối với chuỗi cung ứng lưu trữ năng lượng của Mỹ, thể hiện sự ủng hộ của liên bang đối với các công nghệ lưu trữ gắn với ổn định lưới điện và năng lượng tái tạo, đồng thời cho thấy xu hướng xây dựng chuỗi cung ứng trong nước thông qua khai thác pin nội địa và chế biến khoáng sản quan trọng.
Thứ ba, dù luật này thúc đẩy lộ trình chấm dứt ưu đãi thuế cho năng lượng tái tạo, chính quyền vẫn duy trì hoặc tái cấu trúc các cơ chế khuyến khích đối với điện hạt nhân tiên tiến, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) và hydro. OBBBA xếp thu nhập từ hydro, CCS, điện hạt nhân tiên tiến, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), thủy điện và địa nhiệt vào nhóm thu nhập đủ điều kiện đối với một số mô hình công ty hợp danh niêm yết công khai. Do đó, chính quyền ông Trump không bác bỏ toàn bộ năng lượng sạch mà theo đuổi cách tiếp cận có chọn lọc, nhấn mạnh các lò phản ứng tiên tiến - thế hệ III+, SMR và microreactor - đồng thời củng cố chuỗi cung ứng nhiên liệu hạt nhân nhằm phục vụ mục tiêu an ninh quốc gia.
Mạng lưới liên minh song phương và “friend-shoring”
Xung đột ở Ukraine và đại dịch Covid-19 đã bộc lộ những điểm yếu của chuỗi cung ứng toàn cầu, khiến Mỹ cùng các đối tác Âu-Á áp dụng “friend-shoring” - tập trung thương mại giữa các quốc gia đáng tin cậy. Bước đi này rời xa toàn cầu hóa truyền thống và, theo những người ủng hộ, giúp tái thiết chuỗi cung ứng đồng thời giảm phụ thuộc vào các quốc gia bị coi là “chuyên chế” như Trung Quốc và Nga.
Để thúc đẩy mục tiêu này, Mỹ huy động các công cụ tài chính phát triển liên bang, gồm Export-Import Bank of the United States và US International Development Finance Corporation, nhằm hỗ trợ các dự án khai thác và chế biến khoáng sản ở nước ngoài có ý nghĩa chiến lược đối với công nghệ năng lượng sạch. Washington cũng thiết lập các cơ chế tài trợ riêng cho khoáng sản quan trọng, qua đó đa dạng hóa khả năng tiếp cận nguồn khoáng sản toàn cầu và củng cố cấu trúc chuỗi cung ứng ít bị ép buộc địa chính trị.
Đối với chuỗi cung ứng năng lượng sạch, Mỹ nỗ lực bảo đảm nguồn cung ổn định trước việc Trung Quốc “vũ khí hóa” tài nguyên khoáng sản quan trọng. Chiến lược của Mỹ nhấn mạnh mở rộng khai thác khoáng sản thiết yếu theo cách tiếp cận “friend-shoring” đồng thời giảm phụ thuộc vào các “cường quốc thù địch”. Vì vậy, Mỹ đa dạng hóa khả năng tiếp cận chuỗi cung ứng khoáng sản toàn cầu bằng cách cấp vốn cho các dự án khai thác ở nước ngoài thông qua các định chế trên, cũng như lập các quỹ chuyên biệt cho khoáng sản quan trọng.
Trung Quốc: Năng lượng sạch là động lực tăng trưởng kinh tế bền vững
Nhận thấy cơ cấu phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch hạn chế khả năng cạnh tranh với Mỹ, Trung Quốc dưới thời ông Tập Cận Bình đã nâng chuyển dịch năng lượng sạch thành chiến lược quốc gia cốt lõi. Bắc Kinh đẩy mạnh mở rộng năng lượng tái tạo để nâng cấp công nghiệp, bảo đảm năng lượng ổn định cho tăng trưởng và gia tăng ảnh hưởng toàn cầu thông qua vai trò dẫn dắt năng lượng sạch.
Trong bài phát biểu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tháng 9/2020, ông Tập Cận Bình tuyên bố Trung Quốc sẽ đạt trung hòa carbon vào năm 2060, thể hiện tham vọng trở thành nhà lãnh đạo toàn cầu về quản trị khí hậu. Trung Quốc cam kết đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và trung hòa hoàn toàn vào năm 2060. Dù vẫn là nước đang phát triển theo UNFCCC với tư cách quốc gia không thuộc Phụ lục I - không có nghĩa vụ ràng buộc về cắt giảm phát thải hay đóng góp tài chính khí hậu - nước này vẫn mở rộng vai trò khí hậu quốc tế.
Tại COP29 ở Baku tháng 11/2024, Trung Quốc cho biết từ năm 2016 đã cung cấp hơn 177 tỷ nhân dân tệ (khoảng 24 tỷ USD) cho các dự án khí hậu tại các nước đang phát triển theo cách gọi của tài chính khí hậu Liên Hợp Quốc. Những động thái này cho thấy Bắc Kinh tận dụng “hai vai trò” của mình để mở rộng ảnh hưởng trong cấu trúc quản trị khí hậu toàn cầu.
Để phát triển các ngành năng lượng sạch, Trung Quốc triển khai hỗ trợ chính sách công nghiệp quy mô lớn cùng nhiều ưu đãi tài khóa. Các sáng kiến trọng điểm như chương trình “Bảy ngành công nghiệp chiến lược mới nổi” năm 2012 và kế hoạch “Made in China 2025” năm 2015 nhắm vào lĩnh vực tiết kiệm năng lượng và xe năng lượng mới bằng trợ cấp, ưu đãi thuế và hỗ trợ đầu tư. Ước tính tổng hỗ trợ của chính phủ cho phát triển xe điện đạt 230,9 tỷ USD giai đoạn 2009-2023. Ngoài ra, đầu tư năng lượng sạch của Trung Quốc rất lớn, đạt 6,8 nghìn tỷ nhân dân tệ, tương đương quy mô đầu tư nhiên liệu hóa thạch toàn cầu năm 2024.
Đồng thời, Trung Quốc tìm cách bảo đảm an ninh năng lượng và tự chủ, ưu tiên năng lượng sạch trong nước để vận hành các ngành mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn. Tuy vậy, để bảo đảm nguồn cung ổn định và đạt mục tiêu trung hòa carbon, Trung Quốc vẫn phụ thuộc lớn vào than đá, chiếm 63,9% sản lượng năng lượng sơ cấp năm 2024. Dù thúc đẩy chuyển dịch năng lượng sạch, nước này vẫn xây thêm các nhà máy điện than quy mô lớn trong năm 2024 nhằm tránh gián đoạn nguồn điện. Những diễn biến chính sách gần đây cho thấy lo ngại rằng năng lượng tái tạo đang mở rộng song song với việc củng cố vai trò của nhiên liệu hóa thạch, thay vì thay thế chúng. Trong bối cảnh đó, một số nhà phân tích cho rằng chiến lược an ninh năng lượng của Trung Quốc không phải là “chuyển dịch năng lượng” mà là “chồng lấn năng lượng” - chiến lược hai hướng phát triển đồng thời năng lượng sạch và điện than, thay vì thay thế hoàn toàn.
Vũ khí hóa khoáng sản quan trọng và chiến lược đầu tư quyết liệt của Trung Quốc
Trung Quốc đang “vũ khí hóa” các khoáng sản quan trọng (đất hiếm, lithium, cobalt, graphite) bằng cách kiểm soát khai thác và chế biến, đồng thời áp đặt hạn chế xuất khẩu. Trung Quốc tinh luyện 73% cobalt toàn cầu, 59% lithium và xử lý tới 92% đất hiếm. Sự thống trị này là một tài sản chiến lược. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu được triển khai dần từ năm 2023 phản ánh cách Bắc Kinh coi các khoáng sản này như công cụ đòn bẩy chiến lược.
Trên bình diện quốc tế, Trung Quốc cũng tích cực đầu tư vào các khu vực giàu tài nguyên - đặc biệt ở châu Phi - để bảo đảm tiếp cận ổn định nguồn nguyên liệu thô thiết yếu cho hạ tầng năng lượng sạch. Giai đoạn 2018-2020, Trung Quốc đầu tư khoảng 16 tỷ USD vào các dự án khai khoáng ở nước ngoài, trong đó phần đáng kể được cho là hướng tới “Tam giác Lithium” gồm Argentina, Bolivia và Chile. Tại Zimbabwe - nơi có trữ lượng lithium lớn nhất châu Phi - các công ty Trung Quốc đã chi hơn 1 tỷ USD giai đoạn 2021-2023 để mua lại và phát triển các dự án lithium.
Tính đa cực gia tăng và sự suy yếu ảnh hưởng khí hậu của Mỹ
Cách tiếp cận khác biệt giữa Mỹ và Trung Quốc trong quản trị khí hậu toàn cầu có nguy cơ làm suy yếu hợp tác và bào mòn ảnh hưởng của Mỹ. Khi Washington ưu tiên “độc lập năng lượng”, Liên minh châu Âu nhấn mạnh “trung hòa carbon”, còn Trung Quốc kết hợp “an ninh năng lượng” với mục tiêu giảm phát thải dần dần, các chương trình nghị sự cạnh tranh này có thể thúc đẩy trật tự khí hậu đa cực và làm chậm nỗ lực giảm phát thải toàn cầu.
Sự nhấn mạnh của chính quyền ông Donald Trump vào mở rộng nhiên liệu hóa thạch và phát triển năng lượng hạt nhân đối lập với cách Trung Quốc kết hợp năng lượng tái tạo và “than sạch”, qua đó làm tăng phụ thuộc toàn cầu vào nhiên liệu hóa thạch. Việc triển khai năng lượng tái tạo chậm hơn và đầu tư suy giảm - nhất là ở các nước đang phát triển - có thể tiếp tục làm suy yếu động lực giảm phát thải và trì hoãn các mốc trung hòa carbon.
Suy giảm ảnh hưởng của Mỹ trong công nghệ và ngành năng lượng sạch
Việc Mỹ giảm hỗ trợ năng lượng tái tạo có thể làm chậm tăng trưởng ngành trong nước và suy yếu vai trò dẫn dắt toàn cầu, trong khi Trung Quốc mở rộng đầu tư tài chính và công nghệ tại Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Phi và Đông Nam Á. Khi mức độ phụ thuộc của khu vực vào vốn và công nghệ Trung Quốc tăng lên, ảnh hưởng chiến lược của Mỹ có thể tiếp tục suy giảm. Tóm lại, chi phí năng lượng tái tạo giảm có thể giúp Trung Quốc hưởng lợi từ nhu cầu toàn cầu tăng đối với năng lượng sạch, giá phải chăng. Trong khi Mỹ vẫn gắn chặt với nền kinh tế dựa trên nhiên liệu hóa thạch, Trung Quốc đang ở vị thế dẫn dắt nền kinh tế carbon thấp đang hình thành.
Chiến lược năng lượng sạch có chọn lọc của Mỹ
Dù chính quyền ông Donald Trump nhấn mạnh phát triển nhiên liệu hóa thạch, họ không bác bỏ hoàn toàn năng lượng sạch. Thay vào đó, Mỹ ưu tiên có chọn lọc những công nghệ có lợi thế cạnh tranh - như điện hạt nhân tiên tiến, bao gồm SMR, và địa nhiệt - thay vì điện mặt trời và gió vốn do Trung Quốc chi phối. Sự phân tách công nghệ này có thể làm gia tăng cạnh tranh Mỹ-Trung, giảm khả năng tương thích, tăng chi phí và làm gay gắt hơn cuộc cạnh tranh thiết lập tiêu chuẩn.
Gia tăng phân mảnh chuỗi cung ứng năng lượng sạch
Chiến lược chuỗi cung ứng khác biệt giữa Mỹ và Trung Quốc có thể khiến chuỗi cung ứng toàn cầu bị phân mảnh sâu hơn. chính quyền ông Trump tìm cách giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng năng lượng sạch của Trung Quốc bằng cách ưu tiên phát triển khoáng sản trong nước và củng cố các quan hệ đối tác chuỗi cung ứng song phương. Với vị thế áp đảo của Trung Quốc trong các ngành điện mặt trời, xe điện, pin và khoáng sản quan trọng, chuỗi cung ứng toàn cầu có thể ngày càng bị chia tách và phân cực.












