Sự rời đi của hãng giày bộc lộ khoảng trống trong chuỗi cung ứng nội địa
Quyết định giải thể nhà máy tại Bàu Bàng của một tập đoàn giày dép Đan Mạch cho thấy chi phí nhân công thấp không còn là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối. Sự dịch chuyển sản xuất của khối ngoại đang phản ánh một thực tế lớn hơn về năng lực nội tại và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi sức hút
Chiều ngày 02/11, một nhà máy giày tại Bàu Bàng đã chính thức dừng sản xuất để tiến hành các thủ tục giải thể, ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm của hơn 1.600 công nhân. Cơ sở này có quy mô 12 hecta với tổng vốn đầu tư gần 861 tỷ đồng. Phía doanh nghiệp lý giải nguyên nhân xuất phát từ tình trạng suy giảm nhu cầu thị trường kéo dài, dẫn đến công suất dư thừa. Việc đóng cửa cơ sở sản xuất tại Việt Nam cũng nằm trong lộ trình tái cơ cấu mạng lưới toàn cầu của tập đoàn mẹ để tập trung nguồn lực vào một số ít nhà máy hiện hữu hoạt động hiệu quả hơn.
Đằng sau quyết định thu hẹp quy mô của doanh nghiệp ngoại này là một bức tranh phức tạp hơn về vị thế của Việt Nam trên bản đồ chuỗi cung ứng. Giám đốc Công ty Tư vấn Chuỗi cung ứng CEL, bà Quyên Nguyễn đưa ra phân tích đáng chú ý về sự lựa chọn này. Mặc dù đóng cửa nhà máy tại Bàu Bàng, tập đoàn Đan Mạch vẫn tiếp tục duy trì hoạt động tại Sidoarjo của Indonesia và Ayutthaya của Thái Lan. Đây là những khu vực có mức lương tối thiểu khoảng 315 USD mỗi tháng, cao hơn đáng kể so với mức 200 USD mỗi tháng tại Việt Nam.
Điểm khác biệt cốt lõi quyết định sự gắn bó của nhà đầu tư nằm ở mức độ nội địa hóa và năng lực sản xuất của từng cơ sở. Các nhà máy tại Indonesia và Thái Lan có khả năng tự chủ các công đoạn như thuộc da, cắt khuôn và tự đào tạo thợ đóng giày. Trái lại, cơ sở tại Bàu Bàng chủ yếu phụ trách việc lắp ráp các bộ phận được nhập khẩu từ bên ngoài. Thực tế này khẳng định khi một tập đoàn đa quốc gia cắt giảm công suất, cơ sở có chuỗi giá trị nội địa ít nhất sẽ là nơi bị lựa chọn đóng cửa đầu tiên, bất kể chi phí tiền lương ở đó thấp đến mức nào.
Khoảng lệch giữa đầu ra ngoại khối và đầu vào nội sinh
Khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu có thể được nhìn nhận thông qua Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII). Theo dữ liệu của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới, thứ hạng của Việt Nam trong bảy năm qua duy trì trong một biên độ dao động hẹp. Sau khi tụt xuống hạng 48 vào năm 2022, Việt Nam đã từng bước cải thiện lên vị trí 44 và đạt hạng 43 trong năm 2026. Với vị trí này, nền kinh tế tiếp tục duy trì vị thế nổi bật khi đứng thứ hai trong nhóm 36 quốc gia có mức thu nhập trung bình thấp.

Điểm nghẽn thực sự lại nằm ở khoảng cách chênh lệch giữa hai nhóm chỉ số cấu thành cốt lõi là đầu vào và đầu ra của đổi mới sáng tạo. Trong giai đoạn 2020 đến 2026, thứ hạng đầu ra của Việt Nam luôn duy trì mức cao hơn đáng kể so với đầu vào. Cụ thể trong năm 2026, Việt Nam xếp hạng 54 về các yếu tố đầu vào nhưng lại đạt hạng 35 về kết quả đầu ra, tạo ra khoảng cách 19 bậc. Sự chênh lệch này cho thấy khả năng tạo ra kết quả đổi mới sáng tạo đang vượt trội so với các nguồn lực thực có, chủ yếu dựa vào sức bật từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Dữ liệu vĩ mô cho thấy sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn quốc tế vẫn được duy trì. Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký tính đến hết tháng 10/2026 đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ. Nguồn vốn FDI giải ngân trong mười tháng cũng đạt 24,08 tỷ USD, ghi nhận mức tăng 13,1%. Dù quy mô hội nhập kinh tế toàn cầu tiếp tục mở rộng, sự gia tăng của dòng vốn ngoại chưa tự động chuyển hóa thành sự phát triển tương xứng của năng lực công nghệ nội sinh.
Phân tích 7 trụ cột của GII năm 2026 chỉ ra Việt Nam dẫn đầu thế giới về xuất khẩu công nghệ cao, nhưng lại chỉ đứng thứ 106 về số lượng bài báo khoa học và xếp hạng 110 về nguồn thu từ sở hữu trí tuệ. Năng lực nghiên cứu và nguồn nhân lực chất lượng cao đang có khoảng cách chênh lệch lớn, thấp hơn 9,89 điểm so với mức trung bình của khu vực. Tại Diễn đàn Kinh tế mùa thu 2026, Chủ tịch Ito Group Peter Opdahl nhấn mạnh các hoạt động nghiên cứu phát triển nền tảng luôn đòi hỏi nguồn nhân lực trình độ cao và thời gian tích lũy dài hạn. Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng cũng đưa ra định hướng thúc đẩy liên kết giữa các nhà đầu tư quốc tế với hệ sinh thái nghiên cứu trong nước, chuyển đổi từ việc đầu tư tại Việt Nam sang đầu tư cùng Việt Nam để củng cố năng lực sản xuất và thiết lập vị thế vững chắc hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
