Tài chính toàn cầu phản ứng ra sao trước tình hình tại Trung Đông?

Tình hình tại Trung Đông đang tạo ra những diễn biến đa chiều đối với thị trường tài chính toàn cầu.

Tâm lý thận trọng gia tăng

Từ giá dầu tăng mạnh, thị trường chứng khoán biến động đến dòng vốn dịch chuyển vào các tài sản an toàn, phản ứng của giới đầu tư cho thấy hệ thống tài chính toàn cầu rất nhạy cảm trước các rủi ro địa chính trị. Diễn biến này đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với triển vọng kinh tế vĩ mô thế giới.

Thị trường tài chính toàn cầu biến động trước diễn biến tại khu vực Trung Đông. Ảnh minh họa.

Thị trường tài chính toàn cầu biến động trước diễn biến tại khu vực Trung Đông. Ảnh minh họa.

Sau khi tình hình tại Trung Đông leo thang, các thị trường tài chính toàn cầu đã có phản ứng tiêu cực. Ngày 2/3, chứng khoán thế giới đồng loạt giảm điểm khi các cuộc không kích nhằm vào Iran kéo theo các hành động đáp trả trong khu vực, làm gián đoạn các trung tâm năng lượng và tài chính quan trọng. Sang phiên ngày 3/3, đà giảm tiếp tục gia tăng, cho thấy tâm lý thận trọng bao trùm thị trường.

Tại châu Á, các chỉ số chủ chốt như Nikkei 225 của Nhật Bản và Kospi của Hàn Quốc ban đầu giảm 1,35% và 1% vào ngày 2/3. Tuy nhiên, khi sang ngày 3/3, mức giảm nới rộng, trong đó Nikkei 225 giảm tới 2,3% và thị trường Hàn Quốc có thời điểm mất 4,1%. Tại Ấn Độ, BSE Sensex giảm 1,29% và NSE Nifty 50 mất 1,24%.

Đáng chú ý, thị trường Pakistan có thời điểm giảm tới 9,7%, mức giảm sâu nhất từng ghi nhận, cho thấy mức độ nhạy cảm của các nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, dòng tiền nhanh chóng chuyển sang các tài sản an toàn. Theo bà Charu Chanana, Giám đốc chiến lược đầu tư tại Saxo Bank, thị trường châu Á mở cửa tuần mới trong trạng thái thận trọng, xu hướng “né rủi ro” gia tăng, với áp lực rõ nhất ở các ngành hàng không, các nhóm cổ phiếu mang tính chu kỳ và những lĩnh vực phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế.

Bà Chanana nhận định: “Các nhóm mang tính phòng thủ như tiện ích, hàng tiêu dùng thiết yếu và y tế có thể giữ ổn định tốt hơn so với thị trường chung, nhưng cũng khó tránh khỏi tác động nếu làn sóng bán tháo xuất phát từ giá dầu tăng và lo ngại lạm phát”.

Theo bà Rupal Agarwal, chuyên gia chiến lược tại Bernstein, các yếu tố địa chính trị đang tác động tới những chính sách kinh tế, qua đó tạo thêm áp lực đối với các thị trường châu Á.

Không chỉ dừng lại ở thị trường chứng khoán, tác động của xung đột còn lan sang thị trường năng lượng. Giá dầu và khí đốt tăng mạnh khi nhiều cơ sở năng lượng tại Trung Đông phải ngừng hoạt động, trong khi việc vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải quan trọng của thế giới bị gián đoạn. Thông tin về nguy cơ đóng cửa eo biển này đã đẩy chi phí vận chuyển dầu tăng vọt, trong đó giá thuê siêu tàu chở dầu từ Trung Đông sang châu Á vượt 400.000 USD/ngày.

Giá dầu tiếp tục leo thang trong phiên 3/3, với dầu Brent tăng lên khoảng 79,22 USD/thùng, trong khi giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại châu Âu và châu Á tăng mạnh khoảng 40%.

Theo ông Tony Hallside, Giám đốc điều hành STP Partners, yếu tố đáng chú ý là rủi ro địa chính trị đang được phản ánh trực tiếp vào giá dầu. Ông cho rằng việc gián đoạn vận tải và nguy cơ tắc nghẽn tại eo biển Hormuz đang đẩy giá năng lượng tăng cao, qua đó làm gia tăng áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến sức mua tại các nền kinh tế nhập khẩu.

Ông Hallside cũng chỉ ra xu hướng rõ rệt của thị trường: “Nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang các tài sản an toàn như vàng, USD và đồng Franc Thụy Sĩ, đồng thời giảm tỷ trọng cổ phiếu, đặc biệt tại các khu vực phụ thuộc nhập khẩu năng lượng”.

Cùng quan điểm, bà Chanana cho rằng, châu Á và các thị trường mới nổi đang phải đối mặt với hai sức ép lớn cùng lúc, gồm giá dầu tăng và tâm lý thận trọng gia tăng trên thị trường.

Ở góc độ chính sách, Mỹ đã nhanh chóng phát tín hiệu ứng phó. Ngoại trưởng Marco Rubio cho biết, Washington sẽ triển khai các biện pháp nhằm hạn chế tác động của việc giá năng lượng tăng cao. Theo ông Rubio, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent và Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright sẽ sớm công bố các kế hoạch cụ thể, trong khi Tổng thống Donald Trump dự kiến làm việc với các quan chức này để bàn giải pháp điều hành.

Những động thái trên cho thấy, bên cạnh phản ứng của thị trường, các cơ quan hoạch định chính sách cũng đang chịu sức ép lớn trong việc kiểm soát tác động lan tỏa của xung đột đối với kinh tế toàn cầu.

Phố Wall vẫn trụ vững

Trái với xu hướng giảm mạnh tại nhiều thị trường quốc tế, Phố Wall cho thấy khả năng chống chịu tương đối vững. Kết thúc phiên giao dịch đầu tuần, các chỉ số chủ chốt của Mỹ chỉ biến động nhẹ. Cụ thể, Dow Jones giảm 0,15%, trong khi S&P 500 và Nasdaq lần lượt tăng 0,04% và khoảng 0,4%.

Diễn biến này phản ánh sự đan xen giữa tâm lý thận trọng và kỳ vọng của nhà đầu tư. Theo ông Alex Morris, Giám đốc điều hành F/m Investments, niềm tin vào nền tảng của kinh tế Mỹ, đặc biệt là khu vực công nghệ, đã góp phần giúp thị trường duy trì sự ổn định tương đối.

Diễn biến tại Trung Đông không tác động quá lớn đến cổ phiếu Mỹ theo cách chúng tôi đánh giá”, ông Morris nhận định. Ông cũng cho rằng chỉ khi giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng, thị trường mới có thể xuất hiện phản ứng mạnh hơn về mặt tâm lý.

Một điểm đáng chú ý là sự trở lại của hoạt động “bắt đáy”. Sau nhịp giảm đầu phiên, dòng tiền nhanh chóng quay trở lại thị trường, tập trung vào các cổ phiếu công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Cổ phiếu Nvidia tăng 3%, Microsoft tăng 1,5%, góp phần giúp các chỉ số chính thu hẹp đà giảm.

Theo ông Bill Smead, nhà sáng lập và Chủ tịch Smead Capital Management, diễn biến này cho thấy nhà đầu tư vẫn tin rằng tác động của xung đột chỉ mang tính ngắn hạn. “Nhà đầu tư cho rằng đây chỉ là biến động tạm thời và các vấn đề trong lĩnh vực dầu mỏ sẽ sớm được xử lý”, ông nói.

Ông cũng chỉ ra: “Khi lo ngại gia tăng, nhà đầu tư thường quay lại với những cổ phiếu quen thuộc”. Nhận định này cho thấy, xu hướng dòng tiền tập trung vào các doanh nghiệp quy mô lớn, hoạt động hiệu quả và một số lĩnh vực mang tính phòng thủ.

Tuy nhiên, phía sau sự ổn định tương đối của Phố Wall vẫn tiềm ẩn những rủi ro vĩ mô đáng lưu ý. Giá năng lượng tăng cao đang làm gia tăng nguy cơ lạm phát kéo dài, từ đó có thể tác động đến định hướng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Bà Charu Chanana cảnh báo rằng, lạm phát do năng lượng có thể lan rộng sang kỳ vọng và hành vi định giá trong nền kinh tế, buộc Fed phải thận trọng hơn trong việc điều chỉnh chính sách.

Ở góc nhìn rộng hơn, ông Subramanian Sharma, Giám đốc Greenback Advisory Services cho rằng, một trong những rủi ro đáng lưu ý là khả năng gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz. Trong trường hợp đó, chi phí nhập khẩu dầu, vận tải và bảo hiểm có thể gia tăng, qua đó tạo thêm áp lực lạm phát và ảnh hưởng đến tăng trưởng tại các nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.

Nếu xung đột kéo dài, tác động lan tỏa sẽ rõ rệt hơn, không chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng mà còn gây sức ép lên tỷ giá của nhiều quốc gia”, ông Sharma nhận định.

Ông Subramanian Sharma, Giám đốc Greenback Advisory Services cũng cảnh báo: “Tâm lý nhà đầu tư đang trở nên bất ổn hơn và nguy cơ bán tháo do lo ngại có thể gia tăng nếu xung đột tiếp tục leo thang”.

Lê Vân

Nguồn Công Thương: https://congthuong.vn/tai-chinh-toan-cau-phan-ung-ra-sao-truoc-tinh-hinh-tai-trung-dong-445077.html