Tăng cường an sinh xã hội cho người lao động trước nắng nóng cực đoan
Các đợt nắng nóng tại Việt Nam đang trở nên thường xuyên hơn, kéo dài hơn và khắc nghiệt hơn, đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với sức khỏe, thu nhập và sinh kế của người lao động làm việc ngoài trời.
Đây là nhận định được đưa ra trong nghiên cứu “An sinh xã hội thích ứng cho người lao động tiếp xúc với nắng nóng gay gắt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh”, do Viện Phát triển bền vững – Đại học Kinh tế Quốc dân thực hiện, phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam ngày 18/6.
Phát biểu tại Hội thảo công bố kết quả nghiên cứu, bà Francesca Nardini, Phó Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, nhấn mạnh nắng nóng đang dần trở thành một thách thức mang tính cấu trúc đối với đời sống và sinh kế của người lao động.

“Chúng tôi tin rằng an sinh xã hội là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để tăng cường khả năng chống chịu, bảo vệ người lao động không chỉ trước các cú sốc kinh tế hay rủi ro trong vòng đời, mà ngày càng quan trọng hơn là trước các tác động của biến đổi khí hậu”, bà Francesca Nardini cho biết.
PGS.TS Bùi Đức Thọ – Giám đốc Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, các đợt nắng nóng gay gắt xuất hiện với tần suất cao hơn, kéo dài hơn và tác động mạnh mẽ hơn tới đời sống kinh tế – xã hội. Đặc biệt, nhóm lao động ngoài trời, lao động phi chính thức, lao động di cư và người lao động có thu nhập thấp tại các đô thị lớn đang phải đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe, việc làm và thu nhập.

Theo đó, nắng nóng gay gắt không còn đơn thuần là vấn đề môi trường mà đang trở thành một dạng rủi ro an sinh xã hội mới.
Vì vậy, việc nghiên cứu, đánh giá tác động và đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội thích ứng, bao trùm và bền vững hơn cho người lao động Việt Nam.
Kết quả khảo sát cho thấy, gần như tất cả người lao động ngoài trời được hỏi (94%) từng gặp ít nhất một vấn đề sức khỏe liên quan đến nắng nóng khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao; trong đó, khoảng 20% cho biết đã gặp từ 4 vấn đề sức khỏe trở lên. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, nắng nóng còn tạo thêm gánh nặng kinh tế khi 66,2% người lao động phát sinh chi phí để thích ứng và 46,4% bị giảm thu nhập do điều kiện thời tiết cực đoan.
Nghiên cứu chỉ ra những khoảng trống đáng kể trong hệ thống an sinh xã hội hiện nay. Hơn 41% người lao động ngoài trời được khảo sát cho biết chưa từng nhận được bất kỳ hình thức hỗ trợ nào từ Nhà nước. Trong số những người đã nhận hỗ trợ, phần lớn là các biện pháp ứng phó khẩn cấp thay vì những cơ chế bảo vệ mang tính phòng ngừa hoặc dài hạn.
Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống an sinh xã hội chủ động hơn, có khả năng thích ứng với các rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng.

Phân tích dữ liệu nhiệt độ từ 156 trạm khí tượng trên toàn quốc trong giai đoạn 1961–2025 cho thấy Việt Nam đang trải qua xu hướng nóng lên rõ rệt. Không chỉ nhiệt độ trung bình tăng, các hiện tượng nắng nóng cực đoan còn xuất hiện với tần suất dày hơn, cường độ mạnh hơn và phạm vi ảnh hưởng rộng hơn.
Tình trạng này đặc biệt đáng lo ngại tại các đô thị lớn, nơi quá trình đô thị hóa nhanh, hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và sự tập trung của lao động phi chính thức khiến mức độ phơi nhiễm với nắng nóng ngày càng cao.
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên khung an sinh xã hội thích ứng, kết hợp rà soát chính sách, tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và khảo sát 734 lao động ngoài trời tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
PGS.TS Lê Quang Cảnh, Trưởng nhóm nghiên cứu, nhấn mạnh: “Người lao động ngoài trời là nhóm chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất từ nhiệt độ gia tăng, nhưng nhiều người vẫn đứng ngoài các cơ chế bảo vệ chính thức.
Tăng cường an sinh xã hội là điều kiện quan trọng để bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong bối cảnh biến đổi khí hậu”. Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện mới, góp phần làm rõ những tác động của nắng nóng cực đoan đối với người lao động và những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống an sinh xã hội trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, mặc dù Việt Nam đã xây dựng được hệ thống an sinh xã hội đa tầng và tương đối toàn diện, nhưng hệ thống này vẫn chưa thích ứng đầy đủ với các rủi ro khí hậu mới cũng như những thay đổi của thị trường lao động.
Lao động phi chính thức, lao động nền tảng và lao động di cư vẫn là những nhóm có nguy cơ bị bỏ sót khỏi các cơ chế bảo vệ hiện hành. Trong khi đó, các chính sách liên quan đến ứng phó với nắng nóng còn phân tán, mang tính gián tiếp và chưa được ưu tiên đúng mức trong chương trình nghị sự chính sách.
Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là sự tồn tại của “cơ chế an sinh xã hội ngược”, trong đó phần lớn trách nhiệm quản lý và thích ứng với rủi ro được chuyển sang chính người lao động. Những nhóm dễ bị tổn thương nhất lại phải tự gánh vác phần lớn chi phí và trách nhiệm ứng phó với nắng nóng, trong khi khả năng tiếp cận các hình thức hỗ trợ chính thức còn hạn chế. Điều này đặc biệt rõ đối với lao động phi chính thức, lao động di cư và lao động nữ.
Theo các chuyên gia, ứng phó hiệu quả với rủi ro nắng nóng đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và sự tham gia của nhiều bên liên quan. Kiến trúc sư Trần Minh Tuấn, thành viên Hội Kiến trúc sư Hà Nội, cho rằng các giải pháp về không gian công cộng, hạ tầng đô thị và thiết kế thích ứng khí hậu cần được triển khai đồng bộ để hỗ trợ người lao động ngoài trời.Từ các kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất nhiều khuyến nghị theo bốn chức năng của an sinh xã hội thích ứng gồm bảo vệ, phòng ngừa, thúc đẩy và chuyển đổi.
Trong ngắn hạn, các địa phương được khuyến nghị phát triển các trung tâm làm mát công cộng, điểm cung cấp nước uống miễn phí và hạ tầng “Nước – Nghỉ ngơi – Bóng râm” dành cho lao động ngoài trời. Đồng thời, cần nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ dựa trên dự báo nắng nóng, ưu tiên nhóm lao động di cư và lao động nữ.
Về phòng ngừa, nghiên cứu đề xuất tăng cường hệ thống dự báo rủi ro nắng nóng, xây dựng quy trình ứng phó theo ngưỡng nhiệt độ, ban hành hướng dẫn thực hành cho người lao động và người sử dụng lao động, cũng như hoàn thiện các tiêu chuẩn an toàn lao động trong điều kiện thời tiết cực đoan.
Để hỗ trợ thích ứng sinh kế, báo cáo khuyến nghị mở rộng các chương trình đào tạo nghề, đào tạo lại nghề, hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho thiết bị chống nóng và tạo điều kiện chuyển đổi sang những công việc ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao. Đồng thời, cần công nhận và phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong việc hỗ trợ người lao động trong các đợt nắng nóng kéo dài.
Về dài hạn, nhóm nghiên cứu đề xuất xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia ứng phó với nắng nóng nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh chính sách, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan và lồng ghép an sinh xã hội vào các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu.
Báo cáo cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu về lao động ngoài trời, tăng cường kết nối dữ liệu dân cư, lao động và bảo hiểm, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về các tác động kinh tế - xã hội của nắng nóng.

Các đại biểu tham dự Hội thảo thống nhất rằng việc chuyển từ cách tiếp cận ứng phó thụ động sang xây dựng hệ thống an sinh xã hội chủ động, phòng ngừa và thích ứng là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Thông qua việc tăng cường các cơ chế bảo vệ cho nhóm lao động dễ bị tổn thương, Việt Nam có thể nâng cao khả năng chống chịu trước các tác động của khí hậu, giảm bất bình đẳng và thúc đẩy phát triển bao trùm, bền vững trong tương lai.











