Tăng lượng, giảm giá, ngành chè vẫn 'loay hoay' với bài toán nâng cao giá trị gia tăng

Xuất khẩu chè tháng 1/2026 tăng mạnh cả về lượng và giá trị, song giá bình quân tiếp tục giảm, cho thấy ngành chè vẫn 'loay hoay' với bài toán nâng cao giá trị gia tăng và cải thiện vị thế trên thị trường quốc tế.

Ngành chè trước bài toán nâng giá trị gia tăng

Ngành chè trước bài toán nâng giá trị gia tăng

Yêu cầu tái định vị chiến lược

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 1/2026, xuất khẩu chè của Việt Nam ước đạt 14 nghìn tấn, kim ngạch khoảng 23 triệu USD, tăng mạnh 44,7% về khối lượng và 40,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này được đánh giá là tín hiệu tích cực ngay từ đầu năm, phản ánh nhu cầu thị trường đang dần phục hồi và hoạt động giao thương có dấu hiệu khởi sắc.

Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn sáng màu. Giá chè xuất khẩu bình quân trong tháng chỉ đạt 1.644 USD/tấn, giảm khoảng 3% so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy ngành chè vẫn đang đối diện nghịch lý quen thuộc: tăng mạnh về lượng nhưng giá trị gia tăng còn hạn chế.

Theo các chuyên gia, năm 2026 có thể là dấu mốc quan trọng để ngành chè tái định vị chiến lược phát triển, chuyển từ tư duy “bán nhiều” sang “bán giá trị”. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu thị trường không ngừng nâng cao, gia tăng sản lượng đơn thuần sẽ không còn là lợi thế bền vững.

Thay vào đó, ngành chè cần đẩy mạnh chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, chuẩn hóa quy trình sản xuất, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và nâng cao giá trị gia tăng cho từng sản phẩm. Đây được xem là hướng đi tất yếu nếu muốn cải thiện giá xuất khẩu và mở rộng thị phần ở các phân khúc cao cấp.

Hiện Việt Nam có khoảng 128 nghìn ha chè, sản lượng chè búp tươi đạt trên 1 triệu tấn mỗi năm, tương đương khoảng 214 nghìn tấn chè khô. Với quy mô này, Việt Nam đứng thứ 5 thế giới về sản xuất chè, khẳng định vị thế là một trong những quốc gia cung ứng chè quan trọng trên thị trường toàn cầu.

Quy mô diện tích và sản lượng ổn định là nền tảng quan trọng để tái cơ cấu theo hướng nâng cao chất lượng và phát triển bền vững. Nếu được đầu tư đồng bộ về giống, công nghệ và thương hiệu, ngành chè hoàn toàn có thể chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế giá trị trong giai đoạn tới.

Một lợi thế nổi bật khác là điều kiện tự nhiên đa dạng. Các vùng trung du và miền núi cao với tiểu vùng khí hậu đặc thù đã tạo nên những vùng chè danh tiếng như Thái Nguyên, Mộc Châu, Suối Giàng, Hà Giang hay Lâm Đồng. Đây là cơ sở để phát triển chè đặc sản, chè hữu cơ và các sản phẩm gắn với chỉ dẫn địa lý.

Tuy vậy, ngành chè vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn. Chất lượng nguyên liệu chưa đồng đều giữa các vùng, sản xuất còn manh mún, thiếu tiêu chuẩn hóa, khiến giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng. Ở khâu chế biến, không ít cơ sở vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, khó đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn quốc tế.

Chi phí đạt các chứng nhận như Organic EU, Rainforest Alliance hay các bộ tiêu chuẩn bền vững khác cũng tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp và nông hộ nhỏ. Trong khi đây là “tấm vé” để vào phân khúc cao cấp, thì nguồn lực tài chính và quản trị của nhiều đơn vị còn hạn chế.

Bài toán nâng cấp chuỗi giá trị

Trong bức tranh tái cơ cấu, chè Shan Tuyết đang được xem là một hướng đi nhiều tiềm năng. Ông Ma Văn Thống, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp Bản Mộc cho biết, đơn vị đã lựa chọn phát triển trà Shan Tuyết theo tiêu chuẩn hữu cơ, chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ thu hái đến chế biến và bảo quản. Không chỉ tập trung vào chất lượng, hợp tác xã còn xây dựng câu chuyện văn hóa bản địa gắn với cây chè cổ thụ vùng cao.

Các dòng trà được phân hạng dựa trên mức độ công phu trong chế biến. Trong đó, hồng trà Shan Tuyết với quy trình lên men và xử lý kéo dài có giá cao hơn trà xanh truyền thống. Cách làm này giúp nâng giá trị sản phẩm và định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp.

Hợp tác xã kiên định phương thức canh tác hữu cơ, hạn chế tối đa hóa chất, chăm sóc thủ công và để cây sinh trưởng theo chu kỳ tự nhiên. Đơn vị đã được cấp chứng nhận hữu cơ PGS, tạo nền tảng xây dựng niềm tin với người tiêu dùng.

Theo TS. Nguyễn Ngọc Bình - Phó Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Miền núi phía Bắc, trong xu hướng tiêu dùng toàn cầu ưu tiên sản phẩm tự nhiên và có nguồn gốc rõ ràng, chè Shan Tuyết và các dòng chè đặc sản, chè thủ công của Việt Nam có thể trở thành “át chủ bài” nếu được đầu tư đúng hướng.

Nguồn gen chè Shan Tuyết cổ thụ, phân bố chủ yếu ở độ cao trên 800 mét, được đánh giá là hiếm có trên thế giới. Trong khi giá chè xuất khẩu thông thường của Việt Nam thường chỉ bằng khoảng một nửa mức giá chè bình quân toàn cầu, thì chè Shan Tuyết có thể đạt mức giá cao gấp nhiều lần.

Để khai thác lợi thế này, theo ông Bình, cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ chế biến theo hướng tự động hóa, số hóa dây chuyền sản xuất. Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật trong kiểm soát các công đoạn như làm héo, lên men, diệt men và bảo quản sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng và nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Bên cạnh đó, ngành chè cần đa dạng hóa sản phẩm như bạch trà, hồng trà, Phổ Nhĩ… đồng thời tăng cường hợp tác với các chuyên gia chế biến từ Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Nhật Bản để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, phù hợp từng phân khúc thị trường.

Rõ ràng, tăng trưởng xuất khẩu đầu năm là tín hiệu đáng khích lệ. Tuy nhiên, để thoát khỏi vòng xoáy “tăng lượng - giảm giá”, ngành chè buộc phải chuyển dịch sang mô hình phát triển dựa trên chất lượng, thương hiệu và công nghệ. Chỉ khi nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị, chè Việt Nam mới có thể củng cố vị thế và gia tăng giá trị bền vững trên thị trường quốc tế.

Hải Yến

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/tang-luong-giam-gia-nganh-che-van-loay-hoay-voi-bai-toan-nang-cao-gia-tri-gia-tang-178092.html