Tăng trưởng hai con số: Việt Nam cần một mô hình tăng trưởng mới
Mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu Việt Nam chuyển mạnh từ mô hình dựa nhiều vào mở rộng đầu vào sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và sử dụng hiệu quả nguồn lực.

Chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng
Ngày 8/9, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Xác lập mô hình tăng trưởng mới gắn với mục tiêu tăng trưởng hai con số, đổi mới mô hình phát triển kinh tế dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ở Việt Nam giai đoạn 2026-2030”, với sự tham gia của các chuyên gia kinh tế, nhà khoa học, đại diện cơ quan Trung ương, địa phương và các tổ chức quốc tế tại Việt Nam.
Hội thảo tập trung đánh giá kết quả cơ cấu lại nền kinh tế giai đoạn 2021-2025; xác định mục tiêu, định hướng, giải pháp phát triển kinh tế giai đoạn 2026-2030; đồng thời đề xuất các chính sách đột phá nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng “hai con số”.
Giai đoạn 2021-2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình cơ cấu lại nền kinh tế Việt Nam theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh. Quá trình cơ cấu lại được triển khai trong bối cảnh đặc biệt phức tạp, chịu tác động của đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động thương mại… Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn duy trì ổn định vĩ mô, phục hồi tương đối nhanh và từng bước chuyển sang coi năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực là những động lực ngày càng quan trọng.
Trong giai đoạn này, Việt Nam đạt và vượt 22/26 chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu; tăng trưởng GDP bình quân khoảng 6,3%/năm, quy mô GDP năm 2025 vượt 510 tỷ USD, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng đạt khoảng 47%.
Tuy nhiên, những hạn chế mang tính cơ cấu vẫn rõ nét. Sản xuất và xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp FDI; năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng với quy mô nền kinh tế. Công nghiệp hỗ trợ, đổi mới công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và chất lượng nhân lực công nghệ cao… tiếp tục là những điểm nghẽn.
Vì vậy, giai đoạn 2026-2030 đòi hỏi một cấp độ cơ cấu lại sâu hơn: từ chuyển dịch tỷ trọng ngành sang nâng cấp chất lượng ngành; từ thu hút vốn sang thu hút và làm chủ công nghệ; từ cải cách thủ tục đơn lẻ sang cải cách thể chế toàn diện; từ tăng trưởng dựa nhiều vào FDI và vốn sang dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực của khu vực kinh tế trong nước.
Đưa năng suất trở thành biến số trung tâm
Kết luận số 18-KL/TW ngày 2/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIV đặt ra yêu cầu phấn đấu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và các cân đối lớn. Mục tiêu này có ý nghĩa như một “bài kiểm tra” đối với khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Theo các ý kiến tại hội thảo, mô hình phát triển mới được định hướng lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo làm động lực chính; nâng cao năng suất lao động và hiệu quả huy động, phân bổ nguồn lực làm nguyên tắc trung tâm; đổi mới thể chế và quản trị quốc gia là khâu đột phá.
Đáng chú ý, tốc độ tăng năng suất lao động năm 2025 là 6,83%. Để đạt tăng trưởng GDP bình quân từ 10% trở lên, Việt Nam cần đồng thời tăng quy mô vốn, lao động có kỹ năng và đặc biệt là TFP. Điều này đòi hỏi một chương trình quốc gia về năng suất với các chỉ tiêu định lượng theo ngành, địa phương và nhóm doanh nghiệp; gắn hỗ trợ đổi mới công nghệ với kết quả năng suất và giá trị gia tăng thực tế.
Cùng với đó, các động lực truyền thống cần được làm mới. Đầu tư công cần tập trung vào hạ tầng chiến lược có sức lan tỏa và khả năng “mở khóa” nguồn lực xã hội; đầu tư tư nhân trở thành nguồn lực chủ yếu cho mở rộng năng lực sản xuất; tiêu dùng được thúc đẩy thông qua nâng cao thu nhập và phát triển thị trường nội địa; xuất khẩu chuyển từ lợi thế chi phí sang công nghệ, chất lượng, thương hiệu và giá trị gia tăng.
Các động lực mới cũng cần được thúc đẩy nhanh, gồm công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ giá trị cao, kinh tế số, kinh tế dữ liệu, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp thông minh, công nghệ tài chính, AI và các ngành dựa trên tri thức.
Xây dựng năm trụ cột của mô hình tăng trưởng mới
Từ các phân tích tại Hội thảo, một trong những kiến nghị trọng tâm là hình thành một chương trình quốc gia thống nhất về đổi mới mô hình tăng trưởng giai đoạn 2026-2030, trong đó đồng thời triển khai ba đột phá: thể chế để giải phóng nguồn lực; khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và AI để nâng năng suất; hạ tầng, nhân lực và doanh nghiệp để tạo năng lực sản xuất mới.
Đề xuất xây dựng “thể chế tăng trưởng” như hạ tầng mềm của nền kinh tế, trong đó các luật, cơ chế và chính sách kinh tế quan trọng cần được đánh giá bằng tác động đối với năng suất, đầu tư, đổi mới sáng tạo và khả năng huy động nguồn lực xã hội. Cùng với đó là cải cách cơ chế phân bổ nguồn lực, phát triển các thị trường vốn, đất đai, khoa học - công nghệ, dữ liệu và lao động chất lượng cao, mở rộng các kênh vốn dài hạn cho hạ tầng, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh.
Doanh nghiệp tư nhân cần trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khu vực này hiện chiếm khoảng 50% GDP; chính sách cần chuyển từ hỗ trợ số lượng sang nâng cấp chất lượng doanh nghiệp, khuyến khích R&D, chuyển giao công nghệ, tăng khả năng tiếp cận vốn dài hạn và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Dữ liệu và AI cũng được nhìn nhận như một hạ tầng sản xuất mới, với yêu cầu chuyển từ “số hóa thủ tục” sang “số hóa phương thức tạo ra giá trị”, đồng thời phát triển hạ tầng tính toán, nền tảng dữ liệu dùng chung và thúc đẩy ứng dụng AI trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội.
Từ góc nhìn đó, mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam giai đoạn 2026-2030 cần dựa trên năm trụ cột: thể chế kiến tạo và quản trị hiện đại; khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và AI; doanh nghiệp tư nhân và năng lực sản xuất trong nước; hạ tầng chiến lược, năng lượng và dữ liệu; nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển bao trùm. Năm trụ cột này cần được vận hành trong một không gian phát triển đa cực, liên kết vùng và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Hội thảo nhấn mạnh tăng trưởng “hai con số” không thể đạt được bằng một chính sách đơn lẻ mà cần là kết quả cộng hưởng giữa thể chế hiệu quả, vốn dài hạn, hạ tầng hiện đại, doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh, nhân lực chất lượng cao và năng lực khoa học, công nghệ. Thành công của giai đoạn 2026-2030 vì thế phải được đánh giá đồng thời bằng tốc độ tăng GDP, mức tăng năng suất lao động và TFP, năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam, chất lượng nguồn nhân lực, hiệu quả sử dụng vốn, quy mô kinh tế số, mức độ tự chủ chiến lược và chất lượng đời sống nhân dân.

