Giảm gánh nặng chi phí cho lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài
Chi phí để người lao động Việt Nam có việc làm ở nước ngoài đã giảm gần 24% so với năm 2021. Tuy nhiên, hơn một nửa vẫn phải vay tiền trước khi xuất cảnh. Cơ cấu chi phí cho thấy bài toán không chỉ nằm ở số tiền phải bỏ ra, mà còn ở tuyển dụng, môi giới và chất lượng nguồn lao động.

Bà Nguyễn Thị Hương, Cục trưởng Cục Thống kê, Bộ Tài chính, phát biểu khai mạc tại Hội thảo. (Ảnh: IOM Việt Nam)
Chi phí giảm nhưng vẫn tương đương 4,5 tháng thu nhập
Hội thảo quốc gia công bố Báo cáo “Phân tích chuyên sâu về chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài – Chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững 10.7.1”, được Cục Thống kê (Bộ Tài chính) ngày 8/9, cho thấy những chuyển biến đáng chú ý về chi phí di cư lao động.
Khảo sát chuyên sâu về lao động di cư năm 2025 không chỉ tính toán Chỉ tiêu SDG 10.7.1 mà còn làm rõ các khoản chi phí, quá trình chuẩn bị trước khi xuất cảnh, điều kiện làm việc, vay vốn cũng như việc hồi hương và tái hòa nhập của người lao động.
Theo kết quả khảo sát, người lao động mất trung bình khoảng 6 tháng để chuẩn bị trước khi xuất cảnh. Đáng chú ý, khoản trả cho tổ chức tuyển dụng hoặc cá nhân môi giới chiếm tới 52,8% tổng chi phí. Mặc dù chi phí đi làm việc ở nước ngoài đã giảm so với năm 2021, 53,9% người lao động vẫn phải vay tiền để trang trải cho quá trình này.
Điều này dễ lý giải khi phần lớn lao động di cư quốc tế xuất thân từ khu vực nông thôn, chiếm 84,6%. Trong khi đó, khoản tiền bình quân hơn 125 triệu đồng vẫn là một khoản vốn ban đầu đáng kể đối với nhiều gia đình.
Hơn một nửa chi phí dành cho tuyển dụng, môi giới
Cơ cấu các khoản chi cho thấy một điểm đáng chú ý khác. Chi phí trả cho tổ chức tuyển dụng hoặc cá nhân môi giới chiếm tới 52,8% tổng chi phí người lao động phải bỏ ra trước khi đi làm việc ở nước ngoài.
Thời gian chuẩn bị trước khi xuất cảnh trung bình khoảng 6 tháng. Trong khoảng thời gian này, người lao động còn phải trang trải những khoản liên quan đến đào tạo, ngoại ngữ, thủ tục và các chi phí cần thiết khác.

Quang cảnh Hội thảo quốc gia công bố Báo cáo “Phân tích chuyên sâu về chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài – Chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững 10.7.1”, được Cục Thống kê (Bộ Tài chính) ngày 8/9. (Ảnh: IOM Việt Nam)
Sự khác biệt về trình độ, kỹ năng cũng tác động rất lớn đến “giá” của một cơ hội việc làm ở nước ngoài.
Lao động có kỹ năng trung bình phải chi bình quân 143,2 triệu đồng; lao động kỹ năng thấp khoảng 109,1 triệu đồng. Trong khi đó, nhóm kỹ năng cao chỉ phải chi khoảng 67,8 triệu đồng.
Ở chiều ngược lại, nhóm kỹ năng cao lại có thu nhập tháng đầu tiên khoảng 51,7 triệu đồng, gần gấp đôi nhóm kỹ năng trung bình và hơn hai lần nhóm kỹ năng thấp.
Những con số này gợi mở một hướng tiếp cận quan trọng: giảm gánh nặng tài chính cho người lao động không chỉ bằng việc hạ các khoản phí mà còn cần nâng chất lượng nguồn nhân lực. Khi có kỹ năng nghề, người lao động vừa có khả năng tiếp cận công việc tốt hơn, vừa có thể giảm đáng kể thời gian cần thiết để thu hồi khoản chi phí ban đầu.
Minh bạch các khoản thu từ người lao động
Bài toán chi phí càng đáng chú ý khi Quốc hội vừa thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng ngày 24/8/2026, có hiệu lực từ ngày 1/3/2027.
Một trong những hướng sửa đổi quan trọng là tăng tính công khai, minh bạch đối với các khoản tiền người lao động phải trả.
Luật bổ sung quy định cấm thu tiền dịch vụ và các khoản thu từ người lao động không đúng quy định; yêu cầu minh bạch chi phí trong thời gian chuẩn bị nguồn, gồm phí đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ và các khoản thu khác nếu có.
Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng phải thể hiện các khoản thu từ người lao động, tiền ký quỹ và những nội dung liên quan đến giải quyết tranh chấp, bồi thường thiệt hại.
Đáng chú ý, thời gian chờ xuất cảnh sau khi trúng tuyển được quy định không quá 180 ngày. Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng cam kết, doanh nghiệp phải bồi thường theo thỏa thuận và hoàn trả tiền dịch vụ cùng các khoản người lao động đã nộp theo quy định.
Việc chi phí bình quân đã giảm gần một phần tư là tín hiệu tích cực. Nhưng khi hơn một nửa người lao động vẫn phải vay vốn và chi phí tuyển dụng, môi giới còn chiếm tỷ trọng lớn, dư địa để tiếp tục giảm gánh nặng vẫn còn.
Minh bạch các khoản thu, kiểm soát hoạt động tuyển dụng, hạn chế tầng nấc trung gian và nâng tỷ trọng lao động có kỹ năng vì vậy sẽ là những yếu tố quan trọng để việc đi làm việc ở nước ngoài thực sự trở thành cơ hội nâng cao thu nhập thay vì bắt đầu bằng một khoản nợ lớn.
