Tăng vốn cho DATC: Nguồn lực phải theo kịp nhiệm vụ
Nghị định số 358/2026/NĐ-CP là một bước tiến quan trọng với Công ty TNHH Mua bán nợ Việt Nam (DATC) khi phạm vi hoạt động được mở rộng và các công cụ xử lý nợ được bổ sung. Tuy nhiên, để những cơ chế mới phát huy hiệu quả, trước hết năng lực tài chính của DATC phải theo kịp quy mô nhiệm vụ và đặc thù.
Bài 1: Nguồn lực chưa theo kịp hành lang pháp lý
Nghị định 358 đã mở rộng đối tượng hoạt động của DATC ra các thành phần kinh tế khác, cho phép DATC tham gia sâu hơn vào xử lý nợ xấu của tổ chức tín dụng, dự án bất động sản, nợ và tài sản có nguồn gốc từ Chính phủ. Tuy nhiên, vấn đề hiện nay là nguồn lực của DATC đang chưa theo kịp với hành lang pháp lý mới.
Công cụ của Chính phủ hỗ trợ cơ cấu lại doanh nghiệp
Trong hệ thống doanh nghiệp nhà nước, DATC là một trường hợp riêng. Vốn của Công ty dùng để mua lại những khoản nợ đã được thị trường xác định là khó thu hồi, rồi xử lý gắn với quá trình phục hồi của doanh nghiệp khách nợ.
Một phương án xử lý nợ có thể kéo dài nhiều năm, hiệu quả không chỉ đo bằng kết quả của từng giao dịch mà còn bằng mức độ phục hồi của doanh nghiệp. Đặc thù này đòi hỏi cơ chế hoạt động và cơ chế tài chính riêng, khác với khuôn khổ chung áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thông thường.

DATC được xác định là công cụ của Chính phủ hỗ trợ cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước và các thành phần kinh tế khác.
Từ năm 2020, hoạt động của DATC đã được điều chỉnh bằng một Nghị định riêng của Chính phủ. Nghị định 358/2026/NĐ-CP tiếp nối, kế thừa những nội dung đã vận hành ổn định của Nghị định 129/2020/NĐ-CP và bổ sung các cơ chế đặc thù mới theo khung khổ của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Một điểm mới nền tảng của Nghị định số 358/2026/NĐ-CP là xác định DATC là “công cụ của Chính phủ hỗ trợ cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước và các thành phần kinh tế khác thông qua hoạt động tiếp nhận, mua, xử lý nợ và tài sản theo chỉ định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ”.
Cùng với việc khẳng định rõ hơn vị trí của DATC, Nghị định đã mở rộng phạm vi hoạt động của Công ty. Ngoài mua, xử lý nợ và tài sản theo cơ chế thị trường, DATC được mua, quản lý, nhận chuyển giao nghĩa vụ nợ, xử lý nợ và tài sản có nguồn gốc từ Chính phủ, Nhà nước; quản lý, khai thác tài sản công; xử lý dự án bất động sản và tham gia tái cơ cấu doanh nghiệp thuộc nhiều thành phần kinh tế.
Hành lang pháp lý đã rộng hơn. Vấn đề tiếp theo là DATC có đủ nguồn lực để sử dụng những công cụ đó đến đâu.
Cần nguồn lực dài hơi cho các nhiệm vụ đặc thù
Trong hoạt động mua bán nợ, quy mô khoản nợ trên sổ sách chưa phải là yếu tố quyết định duy nhất. Một khoản nợ xấu thường gắn với doanh nghiệp đang thiếu dòng tiền, dự án đình trệ, tài sản giảm giá hoặc hồ sơ pháp lý chưa hoàn chỉnh. Vì vậy, thời điểm mua được khoản nợ mới chỉ là khởi đầu. Để thu hồi vốn, DATC có thể phải đàm phán lại kỳ hạn trả nợ, xử lý tài sản bảo đảm, tìm nhà đầu tư, chuyển nợ thành vốn góp hoặc tham gia tái cơ cấu hoạt động của doanh nghiệp.
Trên thực tế, một phương án mua và xử lý nợ của DATC thường kéo dài bình quân từ 3 – 5 năm. Trường hợp phải tái cơ cấu toàn diện, thời gian xử lý có thể lên tới 5 – 7 năm. Nói cách khác, một đồng vốn được sử dụng để mua nợ có thể phải nằm lại trong phương án nhiều năm trước khi quay trở về Công ty.
Đây là khác biệt căn bản giữa DATC với doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa thông thường. Hàng tồn kho có thể được bán và quay vòng nhiều lần trong năm, còn “hàng hóa” DATC mua là quyền đòi nợ đối với những khoản đã suy giảm chất lượng.
Khả năng sử dụng đòn bẩy tài chính của DATC cũng có giới hạn. Điều này xuất phát từ tính chất của hoạt động mua bán nợ: thời gian thu hồi dài, dòng tiền không đều và giá trị thu hồi phụ thuộc nhiều vào kết quả xử lý tài sản, phục hồi doanh nghiệp.
Khi nguồn vốn vay khó tiếp cận, vốn điều lệ trở thành nền tảng chủ yếu để DATC triển khai hoạt động. DATC hiện có vốn điều lệ 6.000 tỷ đồng. Trong khi đó, khối lượng nợ và tài sản Công ty đã tham gia xử lý lớn hơn nhiều lần con số này.
Từ khi thành lập đến thời điểm tổng kết thi hành Nghị định 129, DATC đã thực hiện khoảng 145 phương án mua nợ theo cơ chế thị trường, xử lý khoảng 58.200 tỷ đồng nợ tính theo giá trị sổ sách. Công ty cũng đã tiếp nhận nợ và tài sản của 2.715 doanh nghiệp nhà nước, gồm 1.062 doanh nghiệp trung ương và 1.653 doanh nghiệp địa phương; qua đó xử lý, tận thu cho ngân sách nhà nước gần 900 tỷ đồng.

DATC đã dành nguồn lực tham gia xử lý nợ tại một số ngân hàng thương mại nhà nước và doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn.
Đối với các nhiệm vụ được Chính phủ giao, DATC từng phát hành hàng chục nghìn tỷ đồng trái phiếu, hối phiếu trong nước và quốc tế, cũng như mua lại nợ từ các ngân hàng để cơ cấu lại nợ cho các doanh nghiệp. Công ty cũng dành nguồn lực tham gia xử lý nợ tại một số ngân hàng thương mại nhà nước và doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn.
Riêng năm 2024, tổng doanh số mua nợ của DATC đạt 4.257 tỷ đồng, cao nhất từ trước đến nay và bằng 256% kết quả năm 2023. Con số này tương đương khoảng 71% vốn điều lệ hiện tại. Đây chỉ là sự so sánh về quy mô, bởi doanh số mua nợ không đồng nghĩa với số vốn bị sử dụng tại cùng một thời điểm. Dù vậy, tỷ lệ trên cho thấy giới hạn nguồn lực có thể xuất hiện khá nhanh nếu DATC đồng thời triển khai nhiều phương án lớn.
Trong khi đó, Nghị định 358 đã mở rộng đối tượng hoạt động ra các thành phần kinh tế khác, cho phép DATC tham gia sâu hơn vào xử lý nợ xấu của tổ chức tín dụng, dự án bất động sản, nợ và tài sản có nguồn gốc từ Chính phủ. Các khoản nợ thuộc những nhóm này thường có giá trị lớn, quan hệ chủ nợ phức tạp và thời gian xử lý dài.
Nếu nguồn vốn vẫn giữ nguyên trong khi phạm vi nhiệm vụ tiếp tục mở rộng, DATC sẽ khó tăng tương ứng quy mô mua và xử lý nợ. Công ty có thể có thêm quyền thu giữ tài sản bảo đảm, thêm phương thức tái cơ cấu, thêm đối tượng được phép xử lý, nhưng khả năng triển khai cuối cùng vẫn phụ thuộc vào lượng vốn có thể bố trí cho từng phương án.
Nút thắt này càng rõ khi DATC đồng thời thực hiện hai nhóm nhiệm vụ có tính chất khác nhau. Với hoạt động theo cơ chế thị trường, Công ty phải bảo đảm hiệu quả kinh tế, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Với nhiệm vụ theo chỉ định của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, mục tiêu có thể là thu hồi cho ngân sách, xử lý tồn tại tài chính hoặc hỗ trợ tái cơ cấu doanh nghiệp; lợi nhuận không phải lúc nào cũng là ưu tiên hàng đầu.
Vốn điều lệ vì vậy phải đủ sức tạo một nền tài chính ổn định cho cả hai vai trò. Nếu nguồn lực quá mỏng, yêu cầu bảo toàn vốn có thể khiến DATC thận trọng hơn trước những phương án phức tạp, cần nhiều thời gian nhưng có ý nghĩa đối với tái cơ cấu doanh nghiệp và nền kinh tế./.
