Tạo 'vaccine số' cho người dân trước những thủ đoạn lừa đảo mới
Khi tội phạm công nghệ cao ngày càng chuyển từ “tấn công hệ thống” sang “tấn công con người”, xây dựng “sức đề kháng số” để mỗi người dân biết nhận diện, tự bảo vệ và ứng phó trước rủi ro trên không gian mạng đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Khi con người trở thành mục tiêu của tội phạm công nghệ cao
Chuyển đổi số đang đưa ngày càng nhiều hoạt động thiết yếu của xã hội lên môi trường mạng. Từ giao tiếp, học tập, làm việc, thanh toán, thương mại đến sử dụng dịch vụ công, mỗi người dân ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các nền tảng công nghệ và để lại một “dấu chân số” ngày càng lớn. Sự dịch chuyển đó tạo ra động lực phát triển mới, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi căn bản cấu trúc rủi ro đối với an ninh con người trong kỷ nguyên số.

Lực lượng Công an triển khai nhiều hình thức tuyên truyền vì môi trường số an toàn, lành mạnh.
Một xu hướng đáng chú ý hiện nay là tội phạm trên không gian mạng ngày càng chuyển trọng tâm từ tấn công trực tiếp vào hệ thống kỹ thuật sang khai thác điểm yếu của con người. Khi các hệ thống thông tin và công cụ bảo mật ngày càng được củng cố, đối tượng phạm tội có xu hướng sử dụng kỹ thuật xã hội, dữ liệu cá nhân và các công cụ công nghệ để tác động vào tâm lý, lòng tin và hành vi của nạn nhân, khiến họ tự cung cấp thông tin, mã xác thực hoặc chủ động thực hiện giao dịch. Một đường link giả, một cuộc gọi mạo danh, một tài khoản được dựng lên từ những dữ liệu thu thập trên mạng, thậm chí một giọng nói hay hình ảnh được tạo bằng AI đều có thể trở thành công cụ dẫn dắt nạn nhân. Điều đó cho thấy, một hệ thống dù được bảo vệ bằng nhiều lớp công nghệ vẫn có thể bị vô hiệu hóa chỉ bởi một quyết định thiếu kiểm chứng của người sử dụng.
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là AI tạo sinh, đang làm thách thức này trở nên phức tạp hơn. AI mở ra những cơ hội rất lớn cho phát triển kinh tế - xã hội, nhưng đồng thời cũng làm giảm đáng kể chi phí và thời gian thực hiện hành vi giả mạo. Hình ảnh, giọng nói, video và nội dung số có thể được tạo dựng hoặc chỉnh sửa với độ chân thực ngày càng cao, khiến việc nhận diện bằng kinh nghiệm và cảm quan thông thường không còn đủ độ tin cậy.
Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh, an toàn trên không gian mạng không thể chỉ tập trung xây dựng những “hàng rào” kỹ thuật để bảo vệ hệ thống. Cùng với bảo vệ hạ tầng và đấu tranh với tội phạm, phải nâng cao năng lực tự bảo vệ của từng người dân. Bởi trong xã hội số, người dân không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ mà còn là một mắt xích trực tiếp quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống phòng vệ.
Từ biết sử dụng công nghệ đến biết tự bảo vệ mình
Từ góc độ đó, “sức đề kháng số” cần được nhìn nhận như một năng lực thiết yếu của công dân trong xã hội số. Đây không đơn thuần là khả năng sử dụng công nghệ, cũng không chỉ giới hạn ở một số kỹ năng an toàn thông tin, mà là năng lực nhận biết nguy cơ, chủ động phòng ngừa, tự bảo vệ, phát hiện bất thường, ứng phó đúng cách và nhanh chóng phục hồi khi sự cố xảy ra. Một người có thể sử dụng thành thạo mạng xã hội, thương mại điện tử hay các công cụ AI nhưng vẫn có “sức đề kháng số” thấp nếu dễ bị thao túng bởi thông tin giả, tùy tiện cung cấp dữ liệu cá nhân, sử dụng mật khẩu thiếu an toàn hoặc lúng túng khi tài khoản bị chiếm quyền kiểm soát.
Vì vậy, thước đo quan trọng không chỉ là một người “biết sử dụng công nghệ đến đâu”, mà còn là “có khả năng tự bảo vệ mình đến mức nào” khi đối diện với rủi ro trên môi trường số. Năng lực ấy phải được thể hiện bằng những hành vi rất cụ thể: biết bảo vệ tài khoản, thiết bị, mật khẩu và mã xác thực; biết kiểm soát dữ liệu cá nhân; có khả năng kiểm chứng nguồn tin, nhận diện tài khoản và nội dung giả mạo; biết đánh giá những yêu cầu chuyển tiền, cung cấp thông tin hoặc xác thực giao dịch bất thường; đồng thời biết phải làm gì khi sự cố xảy ra.
Đặc biệt, trong thời đại AI, một nguyên tắc cần trở thành phản xạ của mỗi người khi tham gia môi trường số: không chỉ nhìn để tin, nghe để tin, mà phải kiểm chứng để xác thực. Đối với những yêu cầu liên quan đến chuyển tiền, cung cấp dữ liệu cá nhân, mã xác thực hoặc quyền truy cập tài khoản, việc kiểm chứng qua một kênh độc lập cần trở thành thao tác bắt buộc trước khi hành động. Đây không chỉ là kỹ năng công nghệ mà còn là một thói quen an toàn cần được hình thành trong toàn xã hội.
Biến thông tin nghiệp vụ thành năng lực phòng ngừa
Là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ an ninh, trật tự, đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ an ninh con người, lực lượng Công an không chỉ có nhiệm vụ phát hiện, điều tra, xử lý các hành vi vi phạm sau khi vụ việc xảy ra mà cần tham gia sâu hơn vào quá trình hình thành năng lực tự bảo vệ của xã hội.

Tin giả, tin độc hại đang là vấn đề nhức nhối trên không gian mạng.
Trước hết, cần tiếp tục chuyển mạnh từ tư duy xử lý hậu quả sang phòng ngừa chủ động. Phòng ngừa trong môi trường số không thể chỉ dừng ở những khuyến cáo chung, mà phải dựa trên dữ liệu, phương thức, thủ đoạn và xu hướng hoạt động của tội phạm để nhận diện sớm nhóm có nguy cơ, loại rủi ro nổi lên, lĩnh vực và thời điểm dễ phát sinh vụ việc. Thông tin thu được từ thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm cần được chuyển hóa thành năng lực dự báo và phòng ngừa cho xã hội. Một cảnh báo có giá trị không phải chỉ ở lời nhắc “hãy cảnh giác”, mà phải giúp người dân biết dấu hiệu nào là bất thường, thủ đoạn đang diễn ra như thế nào, việc gì tuyệt đối không được làm, việc gì cần làm ngay và phải liên hệ với cơ quan, tổ chức nào khi phát hiện nguy cơ.
Theo cách tiếp cận đó, thông tin nghiệp vụ không chỉ phục vụ điều tra, xử lý mà còn phải trở thành “tri thức phòng ngừa” cho cộng đồng. Đây chính là cách đưa kết quả đấu tranh với tội phạm trở lại phục vụ trực tiếp việc bảo vệ người dân. Cùng với cảnh báo sớm, cần phổ cập kỹ năng tự vệ số theo hướng thiết thực, dễ hiểu và có khả năng chuyển thành hành vi. Lực lượng Công an có thể phối hợp với chính quyền cơ sở, cơ sở giáo dục, ngân hàng, doanh nghiệp viễn thông, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức xã hội xây dựng những chương trình phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Người dân không nhất thiết phải ghi nhớ một hệ thống quy định kỹ thuật phức tạp. Điều quan trọng hơn là hình thành phản xạ trước những tình huống cụ thể: Có nên cung cấp thông tin này không? Người đang liên hệ có đúng là người họ tự nhận hay không? Có thể xác minh qua kênh nào? Nếu đã chuyển tiền thì phải làm gì ngay? Nếu tài khoản bị chiếm quyền kiểm soát thì bước xử lý đầu tiên là gì? Từ đó, có thể nghiên cứu xây dựng các chương trình “vaccine số” cho cộng đồng thông qua mô phỏng các tình huống lừa đảo trong môi trường an toàn. Người dân có thể được tiếp cận một tin nhắn, cuộc gọi, website hoặc yêu cầu giao dịch giả lập, tự lựa chọn cách xử lý và sau đó được chỉ rõ dấu hiệu rủi ro. Giá trị của phương pháp này nằm ở việc chuyển từ “nghe cảnh báo” sang “thực hành nhận diện”. Cũng như diễn tập phòng cháy, chữa cháy, kỹ năng ứng phó với rủi ro trên không gian mạng cần được hình thành trước khi sự cố thực sự xảy ra.
Song song với phòng ngừa, cần chuẩn hóa và phổ biến rộng rãi quy trình ứng phó nhanh cho nạn nhân. Trong nhiều vụ lừa đảo, khoảng thời gian ngay sau khi phát hiện sự cố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tâm lý hoảng loạn có thể khiến nạn nhân tiếp tục làm theo yêu cầu của đối tượng hoặc bỏ lỡ “thời gian vàng” để hạn chế thiệt hại. Quy trình ứng phó vì vậy cần đơn giản, dễ nhớ: dừng ngay liên lạc và giao dịch; khóa tài khoản, thẻ hoặc thiết bị có nguy cơ bị xâm nhập; thông báo cho ngân hàng và cơ quan chức năng phù hợp; đồng thời bảo toàn tin nhắn, số điện thoại, tài khoản, đường link và các dữ liệu có liên quan. Phản ứng càng sớm, khả năng ngăn chặn và hạn chế thiệt hại càng cao.
Hướng tới một hệ sinh thái “sức đề kháng số” quốc gia
“Sức đề kháng số” của người dân không thể được hình thành bởi riêng một lực lượng hay một ngành. Các vụ việc trên không gian mạng thường diễn ra xuyên qua nhiều hệ thống: viễn thông, ngân hàng, nền tảng công nghệ, mạng xã hội, thương mại điện tử, chính quyền cơ sở và cơ quan quản lý nhà nước. Do đó, cần hình thành cơ chế phối hợp liên ngành đủ nhanh, đủ chặt chẽ và có khả năng chia sẻ thông tin phục vụ cảnh báo, ngăn chặn và hỗ trợ nạn nhân. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo vệ nhiều lớp, trong đó Nhà nước, lực lượng Công an, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân cùng tham gia; người dân được đặt ở vị trí trung tâm, vừa là đối tượng được bảo vệ, vừa là chủ thể có năng lực tự bảo vệ.
Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu xây dựng “Chỉ số sức đề kháng số của người dân”. Thay vì chỉ đo lường bằng số lượng hội nghị, lớp tập huấn hay số người được tuyên truyền, cần tiến tới đánh giá thực chất người dân có khả năng tự bảo vệ mình đến đâu. Chỉ số này có thể tập trung vào một số năng lực thiết yếu như nhận diện lừa đảo, bảo vệ tài khoản, bảo vệ dữ liệu cá nhân, kiểm chứng thông tin, an toàn tài chính số, sử dụng AI an toàn và khả năng ứng phó khi sự cố xảy ra. Có công cụ đo lường sẽ giúp xác định chính xác hơn những khoảng trống về kỹ năng, nhóm dễ bị tổn thương và hiệu quả thực tế của các biện pháp phòng ngừa.
Nhìn rộng hơn, an toàn của người dân trên không gian mạng ngày càng gắn trực tiếp với an ninh con người, an ninh xã hội và niềm tin số. Trong một xã hội mà hoạt động kinh tế, quản trị, giao tiếp và đời sống cá nhân ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng số, một vụ việc trên không gian mạng không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn có thể tác động đến tâm lý xã hội, niềm tin vào các nền tảng số và tiến trình chuyển đổi số. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ tư duy “bảo vệ người dân khi đã xảy ra sự cố” sang “tạo năng lực để người dân chủ động phòng ngừa và giảm khả năng trở thành nạn nhân”.
Về lâu dài, cần hướng tới xây dựng một hệ sinh thái sức đề kháng số quốc gia, trong đó Nhà nước kiến tạo thể chế và hạ tầng bảo vệ; lực lượng Công an giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh, phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm; các doanh nghiệp công nghệ, viễn thông, ngân hàng và nền tảng số cung cấp những lớp bảo vệ cần thiết; các cơ sở giáo dục và tổ chức xã hội tham gia nâng cao nhận thức, kỹ năng; còn mỗi người dân trở thành một chủ thể chủ động của an toàn số.
Khi mỗi người dân có khả năng nhận biết rủi ro tốt hơn, mỗi gia đình có khả năng ứng phó tốt hơn và mỗi cộng đồng có cơ chế hỗ trợ nhau hiệu quả hơn, năng lực chống chịu của toàn xã hội trước các nguy cơ trên không gian mạng cũng được nâng lên. Đó không chỉ là yêu cầu của công tác phòng, chống tội phạm công nghệ cao, mà còn là điều kiện nền tảng để củng cố niềm tin số, bảo đảm an ninh con người và tạo lập môi trường an toàn cho sự phát triển bền vững của xã hội số Việt Nam.
