'Thanh âm vượt tầng': Khi một nghệ sĩ Việt chạm tới 'đỉnh Everest' của piano
Ngày 8.5, tại Phòng hòa nhạc lớn, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (77 Hào Nam, Hà Nội), nghệ sĩ Lưu Hồng Quang sẽ biểu diễn độc tấu piano 'Thanh âm vượt tầng' (Transcendental), với bộ 12 tuyệt phẩm Transcendental Études của nhà soạn nhạc Franz Liszt.

“Ngày trở về”
Không nhiều nghệ sĩ piano Việt Nam đủ bản lĩnh để chinh phục trọn bộ Transcendental Études của Franz Liszt - một trong những đỉnh cao khắc nghiệt nhất của nghệ thuật piano thế giới.
Và càng hiếm hơn khi hành trình ấy được thực hiện ngay trên sân khấu quê nhà, như một cuộc đối thoại vừa riêng tư, vừa mang tính biểu tượng với công chúng trong nước.
Chương trình nằm trong kế hoạch thường niên trở về Việt Nam biểu diễn của nghệ sĩ Lưu Hồng Quang, với sự đồng hành của Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, VIPCF (Vietnam International Piano Competition & Festival), hãng đàn Bösendorfer và Đức Trí Piano Boutique.
Đồng thời, đây cũng là một điểm nhấn trong chuỗi VIPCF Laureate & Master Series, hướng tới kỷ niệm 70 năm thành lập Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (1956-2026), nơi nghệ sĩ đã khởi đầu hành trình nghệ thuật của mình.
Từng biểu diễn trọn bộ tác phẩm này tại Việt Nam vào năm 2022, lần trở lại này, Lưu Hồng Quang một lần nữa chinh phục dấu mốc của chính bản thân mình.
Và dường như Quang đi xa hơn, khai thác vẻ đẹp của thanh âm ở những tầng ý nghĩa sâu sắc hơn, nơi kỹ thuật không còn là đích đến, mà trở thành phương tiện để chạm tới chiều sâu biểu đạt.

Một “ngôn ngữ” nơi thi ca, văn chương và âm thanh hòa làm một
Âm nhạc của Franz Liszt là một trong những minh chứng rõ ràng nhất cho khả năng dung hợp các loại hình nghệ thuật trong một ngôn ngữ biểu đạt thống nhất. Ở đó, âm thanh không tồn tại độc lập, mà luôn mang theo bóng dáng của thi ca, văn chương và hình tượng.
Ít có nhà soạn nhạc nào sở hữu năng lực chuyển hóa câu chuyện, phong cảnh và cảm xúc thành âm nhạc mạnh mẽ đến vậy.
Thông qua những nhan đề gợi hình và cảm hứng văn học, Liszt không chỉ viết nhạc, ông “kể chuyện” bằng âm thanh, mời gọi người nghe bước ra khỏi thế giới thuần túy của phím đàn để đi vào những không gian rộng lớn hơn: kịch tính, thiên nhiên, ký ức và suy tưởng tinh thần.
Trong mạch phát triển của âm nhạc phương Tây, Transcendental Études là một cột mốc đặc biệt. Đây là những bài luyện kỹ thuật và chúng cũng là một tuyên ngôn nghệ thuật.
Quá trình hình thành của tác phẩm phản ánh ba giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp của Liszt. Phiên bản đầu tiên (1826) là những bài luyện ngón của một thần đồng tuổi thiếu niên.
Đến thập niên 1830, chúng được phát triển thành Grand Études, với độ khó gần như vượt khỏi giới hạn con người. Và vào năm 1852, Liszt hoàn thiện phiên bản cuối cùng tại Weimar - một sự kết tinh giữa kỹ thuật siêu việt và tư duy nghệ thuật chín muồi.
Chính hành trình đó đã tạo nên một chu trình gồm 12 tác phẩm lớn, mỗi étude là một thế giới riêng biệt, giàu cảm xúc, cá tính và trí tưởng tượng. Ở một phương diện nào đó, chúng có thể được xem như 12 “bài thơ giao hưởng” dành cho piano.
Điều đáng nói, kỹ thuật trong các tác phẩm này không còn mang tính phô diễn. Nó trở thành công cụ để Liszt “vẽ” nên thiên nhiên, dựng lại truyền thuyết, khơi dậy ký ức và khám phá chiều sâu tinh thần của Chủ nghĩa lãng mạn.

Mười hai thế giới và một hành trình vượt qua giới hạn
Từ khúc mở đầu rực rỡ đến cơn bão tuyết ở điểm kết, toàn bộ chu trình giống như một bức tranh âm nhạc rộng lớn, nơi các trạng thái đối lập liên tục chuyển hóa.
Preludio (No.1) mở ra bằng một fanfare ngắn nhưng bừng sáng, thiết lập ngay lập tức quy mô hoành tráng của toàn bộ tác phẩm.
No.2 tiếp nối với một mô-típ ngắn, sắc và dồn dập, gợi nhớ “định mệnh” Beethoven, đồng thời phản chiếu ấn tượng của Liszt về nghệ thuật biểu diễn Paganini, kỹ thuật đạt tới mức gần như siêu nhiên.
Paysage (No.3) lại mở ra một miền tĩnh lặng. Những đường giai điệu mềm mại trên nền hòa âm bồng bềnh gợi nên một không gian mục đồng, nơi âm nhạc trở thành một dạng “hội họa bằng thanh âm”.
Ngược lại, Mazeppa (No.4) bùng nổ như một thiên anh hùng ca. Từ truyền thuyết về con người bị trói vào ngựa hoang, Liszt tái hiện một hành trình dữ dội, kết thúc bằng chiến thắng, một cấu trúc mang đậm tinh thần lãng mạn.
Feux follets (No.5) là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất của piano. Những “ánh lửa ma trơi” hiện lên trong âm nhạc vừa huyền ảo, vừa khó nắm bắt, như thể luôn thoát khỏi tầm tay của người biểu diễn.
Vision (No.6) mở ra một không gian mang tính tâm linh, từ bóng tối đến ánh sáng, từ giằng xé đến khải hoàn.
Eroica (No.7) tiếp tục đẩy cao tinh thần anh hùng, với cấu trúc gần như giao hưởng trên đàn piano, mỗi hợp âm mang sức nặng của một dàn nhạc.
Wilde Jagd (No.8) là cao trào kịch tính: một cuộc săn hoang dã cuồng loạn, nơi nhịp điệu và năng lượng liên tục dồn đẩy về phía trước.
Trái ngược hoàn toàn, Ricordanza (No.9) là một miền ký ức dịu dàng. Ferruccio Busoni từng ví tác phẩm như “một bó thư tình đã phai màu” - một hình ảnh vừa chính xác, vừa gợi nhiều liên tưởng.
No.10 (Appassionata) đưa người nghe vào vùng xung đột nội tâm mãnh liệt, nơi bi kịch và khát vọng đan xen, nhưng cuối cùng vẫn hướng tới một sự vượt thoát.
Harmonies du soir (No.11) mở ra một buổi hoàng hôn bằng âm thanh, với bảng màu hòa âm phong phú đến mức gần như tiên đoán Debussy.
Và Chasse-neige (No.12), cơn bão tuyết khép lại toàn bộ chu trình. Từ tĩnh lặng đến cuộn xoáy, từ những hạt tuyết đơn lẻ đến một cơn lốc âm thanh, Liszt dường như nhắc nhở: trước thiên nhiên và vũ trụ, con người chỉ là một phần rất nhỏ bé.
Trong buổi hòa nhạc này, 12 étude không còn là những “bài luyện kỹ thuật”. Chúng trở thành một hành trình nơi cây đàn piano hóa thành dàn nhạc, thành người kể chuyện, thành một tiếng nói thi ca cực kỳ lãng mạn.

Nhưng có lẽ, điều đáng nói hơn nằm ở chính lựa chọn của nghệ sĩ.
Trong bối cảnh âm nhạc hàn lâm vẫn đang tìm cách mở rộng công chúng tại Việt Nam, việc một nghệ sĩ trẻ kiên trì theo đuổi những tác phẩm khó, dài và kén người nghe như Transcendental Études là một thử thách cá nhân.
Đó cũng là một cách đặt lại câu hỏi: công chúng Việt có thể đi cùng nghệ thuật hàn lâm đến đâu, nếu được dẫn dắt đúng cách?
Ở chiều ngược lại, những buổi biểu diễn như thế này cũng cho thấy một chuyển động đáng chú ý khi các nghệ sĩ Việt Nam đang dần chạm tới những chuẩn mực quốc tế, không phải bằng sự phô diễn kỹ thuật, mà bằng chiều sâu.
Thanh âm và giới hạn
Khi những nốt nhạc cuối cùng của Chasse-neige tan vào không gian, điều còn lại có thể không chỉ là dư âm của một buổi biểu diễn.
Đó là cảm giác về những giới hạn đã được đẩy xa hơn, với người nghệ sĩ trên sân khấu và cả với người nghe trong khán phòng.
Và trong khoảnh khắc ấy, âm nhạc - đúng như cách Liszt từng hình dung, không còn là kỹ thuật, mà trở thành một hành trình “vượt tầng” của cảm xúc và tinh thần.












