Thành phố sáng tạo – Phần 2: Tạo không gian văn hóa để thu hút nhân tài
Trong thời đại kinh tế tri thức, muốn giữ chân nhân tài phải tạo cho họ một không gian để tư duy. Do đó, không gian văn hóa không còn là chuyện phụ của phát triển đô thị, mà là trái tim của đô thị sáng tạo.

Hạ tầng giao thông nội khu Thủ Thiêm đã được đầu tư đồng bộ, với các đại lộ rộng, quảng trường trung tâm và hệ thống công viên ven sông.
Góc nhìn so sánh từ ba đô thị tiêu biểu
Khi đặt những góc nhìn đó vào Việt Nam, vấn đề trở nên cấp bách hơn vì mô hình tăng trưởng của các đô thị ở nước ta đang bước vào giai đoạn chuyển đổi. Từ chỗ cạnh tranh bằng đất đai rẻ, lao động dồi dào và mở rộng hạ tầng cứng, các thành phố lớn giờ phải cạnh tranh bằng khả năng thu hút tầng lớp chuyên gia, người lao động tri thức, nhà sáng tạo, doanh nhân công nghệ, cộng đồng khởi nghiệp và nhân lực văn hóa.
Trong bối cảnh đó, Quyết định 2486/QĐ-TTg ngày 14-11-2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là một tín hiệu rất quan trọng. Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 các ngành công nghiệp văn hóa tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm và đóng góp khoảng 7% GDP, cho thấy Nhà nước đã bắt đầu nhìn văn hóa như một trụ cột phát triển chứ không phải lĩnh vực phụ trợ. Nhưng từ chiến lược quốc gia đến sức sống đô thị là một khoảng cách lớn.
TPHCM là trường hợp nổi bật nhất. Thành phố được UNESCO chính thức công nhận là “Thành phố sáng tạo trong lĩnh vực điện ảnh” vào ngày 31-10-2025. Chính điều này cùng những con số thống kê nổi bật sau sáp nhập hành chính cho thấy TPHCM có lợi thế rõ rệt về quy mô thị trường, mật độ doanh nghiệp và khả năng hội nhập quốc tế trong lĩnh vực sáng tạo.
Điểm mạnh lớn nhất của TPHCM không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp hay sự kiện, mà ở tính mở của hệ sinh thái. Thành phố có mạng lưới đại học dày đặc, thị trường quảng cáo - truyền thông lớn, cộng đồng startup mạnh, nhiều không gian tư nhân năng động và một nhịp sống chấp nhận thử nghiệm hơn hẳn nhiều địa phương khác.
Điều này làm cho TPHCM đặc biệt hấp dẫn với lớp nhân tài trẻ thích dịch chuyển, thích cơ hội và thích tự do nghề nghiệp. Một nhà làm phim, nghệ sĩ thị giác, người làm nội dung số hay nhà thiết kế ở TPHCM có xác suất gặp cộng đồng, khách hàng và đối tác cao hơn rất nhiều. Đó là lợi thế “mật độ kết nối”, thứ không dễ tạo ra chỉ bằng vốn đầu tư.
Một thành phố có thể chưa giàu nhất, nhưng nếu có hồn, có chỗ cho khác biệt, có chỗ cho thử nghiệm, có khả năng biến ký ức thành sáng tạo và biến sáng tạo thành cơ hội nghề nghiệp, thì thành phố đó có tương lai.
Tuy nhiên, nghịch lý của TPHCM cũng rất rõ: càng sáng tạo, càng dễ bị chi phí đô thị bóp nghẹt. Giá thuê mặt bằng tăng mạnh, áp lực bất động sản thương mại cao và không gian thử nghiệm độc lập khó tồn tại dài hạn. Nếu thành phố không có chính sách bảo vệ quỹ không gian sáng tạo với giá vừa phải, thì chính thị trường thành công của nó sẽ đẩy những cộng đồng sáng tạo tiên phong ra khỏi lõi đô thị.
Khi đó, thành phố vẫn có các sự kiện lớn, các công trình sáng tạo, các chiến dịch truyền thông rực rỡ, nhưng lại mất dần “lớp đất mùn” nuôi sáng tạo thực sự. Đây là chỗ TPHCM cần học Barcelona và Melbourne, dùng chính sách đất đai, mặt bằng tạm thời, ưu đãi thuê, tái sử dụng công trình cũ và nghệ thuật công cộng để bảo vệ tầng sinh thái sáng tạo cấp cơ sở.
Hà Nội đi theo một logic khác. Nếu TPHCM mạnh về sức bật thị trường và tính quốc tế, thì Hà Nội mạnh về chiều sâu biểu tượng, di sản và ký ức văn hóa. Hà Nội gia nhập “Mạng lưới các thành phố sáng tạo” của UNESCO từ năm 2019 trong lĩnh vực thiết kế. Thành phố có kho di sản vật thể và phi vật thể đặc biệt lớn, cùng một nền thủ công, làng nghề và truyền thống mỹ học riêng.
Nghị quyết 09-NQ/TU năm 2022 về phát triển công nghiệp văn hóa cho thấy Hà Nội là địa phương đi sớm trong việc thể chế hóa tư duy này. Những năm gần đây, thành phố cũng đẩy mạnh Festival Thiết kế sáng tạo, các hoạt động trong khuôn khổ UNESCO Creative Cities Network và mạng lưới không gian sáng tạo đã được tổ chức bài bản hơn; riêng Hà Nội Creative Spaces Network được công bố có 82 thành viên vào cuối năm 2025.
Sức hút của Hà Nội với nhân tài nằm ở chỗ khác TPHCM: đó là sức hấp dẫn của chiều sâu văn hóa. Những người làm thiết kế, thủ công, kiến trúc, nghệ thuật thị giác, nghiên cứu nhân văn, sáng tạo dựa trên di sản hay các mô hình giao thoa giữa truyền thống và đương đại có thể tìm thấy ở Hà Nội nguồn cảm hứng mà ít đô thị nào trong nước sánh được.
Thành phố có lợi thế xây dựng một “creative identity” rất riêng: không phải đô thị chạy theo mọi xu hướng toàn cầu, mà là nơi chuyển hóa vốn văn hóa ngàn năm thành sản phẩm và trải nghiệm mới. Trong cuộc cạnh tranh nhân tài, đây là một thứ vốn vô hình cực mạnh: người giỏi không chỉ bị hút bởi nơi nhiều việc, mà còn bởi nơi cho họ cảm giác làm ra cái gì đó có chiều sâu và có “căn tính”.
Song hạn chế của Hà Nội cũng không nhỏ. Mặt bằng đắt, không gian linh hoạt ít, thủ tục và tư duy quản lý đôi khi còn nặng tính hành chính, khiến nhiều không gian sáng tạo phi chính thức khó phát triển bền vững. Nếu Hà Nội chỉ có di tích, bảo tàng và lễ hội theo mô hình truyền thống mà thiếu các “interface”- “giao diện” mới giữa di sản với công nghệ, giữa không gian công cộng với cộng đồng sáng tạo trẻ, thì lợi thế văn hóa có thể bị đóng băng thay vì chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh. Một đô thị sáng tạo không thể chỉ trưng bày văn hóa, nó phải cho phép văn hóa tiếp tục sinh sôi. Đây là thách thức lớn nhất của Hà Nội.
Đà Nẵng là trường hợp thú vị nhất vì ở trạng thái “đang thành hình”. Thành phố chưa có bề dày di sản đô thị như Hà Nội, chưa có mật độ thị trường sáng tạo như TPHCM, nhưng lại có những lợi thế mà cả hai nơi kia đều phải chú ý: quỹ đất rộng hơn, cảnh quan biển - sông - núi độc đáo, hạ tầng mới, hình ảnh đô thị trẻ và khả năng gắn sáng tạo với công nghệ, du lịch, trải nghiệm.
Những động thái gần đây như Danang - Greater Bay Area Innovation Space, các định hướng về thành phố trải nghiệm - đổi mới, cùng chương trình hành động văn hóa mới của thành phố cho thấy Đà Nẵng đang nghiêm túc hơn với việc biến văn hóa và sáng tạo thành động lực phát triển. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2045 trở thành trung tâm văn hóa, nghệ thuật và sáng tạo của miền Trung và cả nước; một số định hướng cũng cho thấy công nghiệp văn hóa được kỳ vọng đóng góp trên 10% GRDP vào năm 2030 trong các kịch bản tham vọng.
Điểm mạnh của Đà Nẵng trong cạnh tranh nhân tài là chất lượng sống và khả năng thiết kế đô thị mới ngay từ đầu. Nếu TPHCM vật lộn với quá tải, Hà Nội vật lộn với giới hạn không gian lịch sử, thì Đà Nẵng có cơ hội tích hợp không gian sáng tạo vào các khu mới, các tuyến ven sông, ven biển, các khu công nghệ, các trung tâm khởi nghiệp và cả các điểm du lịch.
Nói cách khác, Đà Nẵng có thể “quy hoạch sáng tạo” sớm hơn, thay vì chỉ “vá víu sáng tạo” như các đô thị đã quá nén. Nhưng muốn đi xa, thành phố phải định danh rõ bản sắc: sáng tạo gì, cho ai và khác ai. Nếu không, Đà Nẵng dễ rơi vào trạng thái có hạ tầng tốt nhưng bản sắc mờ, sự kiện nhiều nhưng hệ sinh thái mỏng.
Từ những góc nhìn so sánh ba đô thị tiêu biểu, có thể thấy Việt Nam đang có ba con đường sáng tạo khác nhau. TPHCM là mô hình thị trường - mạng lưới - điện ảnh và truyền thông; Hà Nội là mô hình di sản - thiết kế - căn tính; Đà Nẵng là mô hình trải nghiệm - công nghệ - không gian mới. Không có mô hình nào tuyệt đối ưu việt.
Điều quan trọng là mỗi thành phố phải biến bản sắc của mình thành lợi thế thu hút nhân tài. Người làm phim, nhà quảng cáo, startup nội dung số có thể tìm đến TPHCM; người làm thiết kế văn hóa, thủ công đương đại, nghiên cứu và sáng tạo dựa trên di sản có thể tìm đến Hà Nội; người làm dự án giao thoa du lịch - truyền thông - công nghệ - trải nghiệm có thể tìm đến Đà Nẵng. Vấn đề là ba thành phố ấy hiện vẫn chưa thực sự đầu tư đủ mạnh vào “điều kiện ở lại” của nhân tài: nhà ở, mặt bằng sáng tạo, thể chế thử nghiệm, thiết chế công cộng mở, môi trường sống bình đẳng và cơ hội phát triển nghề nghiệp dài hạn.
Từ “xây công trình văn hóa” sang “xây hệ sinh thái văn hóa”
Chính vì vậy mà chính sách cần chuyển từ tư duy “xây công trình văn hóa” sang tư duy “xây hệ sinh thái văn hóa”.
Thứ nhất, ở cấp thành phố, phải đưa quỹ đất và mặt bằng sáng tạo vào quy hoạch chính thức. Không gian sáng tạo không thể chỉ trông chờ vào vài dự án tư nhân hay vài phong trào ngắn hạn. Mỗi đô thị lớn cần có danh mục công trình cũ, khu công nghiệp cũ, kho bãi cũ, trụ sở cũ có thể chuyển đổi thành creative hubs, studio, art lab, thư viện mở, sân khấu nhỏ và trung tâm cộng đồng. Đồng thời phải có cơ chế thuê ưu đãi, thuê ngắn hạn linh hoạt, và chỉ tiêu phân bổ không gian cho hoạt động sáng tạo ở cả lõi đô thị lẫn vùng ven.
Thứ hai, phải coi việc bảo vệ khả năng tiếp cận không gian là một phần của chiến lược thu hút nhân tài. Người sáng tạo trẻ cần chỗ bắt đầu với chi phí chấp nhận được. Vì vậy, chính quyền nên có quỹ mặt bằng công, mô hình pop-up, “shopfront activation”, hỗ trợ thuê cho studio nhỏ và cơ chế phối hợp với khu vực tư nhân để sử dụng tạm thời mặt bằng bỏ trống. Không gian văn hóa giá phải chăng thực chất là một chính sách giữ chân nhân tài rẻ hơn nhiều so với các gói ưu đãi săn đầu người kiểu cũ.
Thứ ba, phải gắn không gian văn hóa với chiến lược đào tạo và đổi mới. Một “creative hub” tốt không chỉ cho thuê chỗ ngồi, nó phải kết nối được đào tạo, cố vấn, trình diễn, thương mại hóa, đầu tư và quốc tế hóa. Seoul thành công vì họ không tách rời hạ tầng với chuỗi giá trị ngành. Việt Nam cũng cần đi theo hướng đó: xây trung tâm sáng tạo đa ngành gắn với đại học, với doanh nghiệp công nghệ, với quỹ đầu tư, với festival, với thị trường nội dung số và với các ngành văn hóa mới như game, XR, animation...
Thứ tư, cần phát triển mô hình 3P “public - private - people” thực chất như cách chúng ta đang làm mô hình ba nhà. Chính quyền không thể làm một mình, doanh nghiệp cũng không nên chỉ được nhìn như nhà tài trợ, cộng đồng không thể bị xem là người đến hưởng thụ thụ động.
Các thành phố nên lập quỹ sáng tạo đô thị, cơ chế đồng tài trợ, hội đồng tham vấn thường xuyên với cộng đồng sáng tạo và khung ưu đãi cho doanh nghiệp bất động sản hay công nghệ khi họ đầu tư vào hạ tầng văn hóa cộng đồng. Điều quan trọng là phải tránh hai cực đoan: hoặc Nhà nước ôm hết và làm nặng tính hành chính, hoặc thả hoàn toàn cho thị trường dẫn đến thương mại hóa quá mức.
Thứ năm, ở cấp quốc gia, cần nhìn mạng lưới thành phố sáng tạo như một chiến lược cạnh tranh quốc gia về nhân tài và hình ảnh. Việt Nam hiện đã có Hà Nội trong mạng lưới UNESCO từ năm 2019, TPHCM gia nhập lĩnh vực điện ảnh từ năm 2025 và chiến lược công nghiệp văn hóa quốc gia mới đã được phê duyệt cuối năm 2025.
Bước tiếp theo không nên dừng ở việc có thêm danh hiệu, mà là hình thành các hành lang sáng tạo liên đô thị: Hà Nội - các làng nghề và vành đai sáng tạo phía Bắc; TPHCM - Đồng Nai cho công nghiệp nội dung và thiết kế; Đà Nẵng - Huế cho du lịch văn hóa, thủ công, trình diễn và trải nghiệm. Khi được kết nối như vậy, cạnh tranh giữa các thành phố sẽ trở thành cạnh tranh tích cực trong một mạng lưới quốc gia, thay vì phân mảnh.
Suy cho cùng, theo quan điểm của nhóm tác giả, cuộc đua thu hút nhân tài ở Việt Nam sẽ không được quyết định chỉ bởi các gói hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế hay khẩu hiệu đổi mới sáng tạo. Nó sẽ được quyết định bởi câu hỏi sâu hơn: thành phố nào khiến người giỏi cảm thấy mình có thể sống như một con người toàn vẹn, chứ không chỉ như một đơn vị lao động hiệu quả.
Không gian văn hóa chính là nơi câu hỏi ấy được trả lời hàng ngày. Một thành phố có thể chưa giàu nhất, nhưng nếu có hồn, có chỗ cho khác biệt, có chỗ cho thử nghiệm, có khả năng biến ký ức thành sáng tạo và biến sáng tạo thành cơ hội nghề nghiệp, thì thành phố đó có tương lai.
Trong thời đại kinh tế tri thức, giữ chân nhân tài thực chất là giữ chân những người có khả năng thiết kế ra tương lai. Và muốn họ ở lại, đô thị phải cho họ một không gian để tư duy, để cộng tác, để biểu đạt và để thuộc về. Đó chính là lý do không gian văn hóa không còn là chuyện phụ của phát triển đô thị, mà là trái tim của đô thị sáng tạo.
(*) Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM











