Thanh toán xuyên biên giới bằng QR:Mở rộng không gian tăng trưởng cho du lịch
Sự thuận tiện trong thanh toán đang trở thành một phần của trải nghiệm điểm đến. Khi du khách có thể sử dụng phương thức thanh toán quen thuộc ngay tại khách sạn, nhà hàng, cửa hàng, điểm tham quan hay phố ẩm thực, QR xuyên biên giới có thể mở rộng không gian chi tiêu, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận trực tiếp hơn với khách quốc tế.

Du lịch và thanh toán số đang có mối quan hệ ngày càng chặt chẽ
Trải nghiệm thanh toán tác động đến mức chi tiêu
Đây là một cấu phần của yêu cầu nâng chất lượng tăng trưởng du lịch trong kỷ nguyên số. Du lịch đang được đặt trước một yêu cầu mới: Tăng trưởng phải đi cùng giá trị. Nghị quyết số 26-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới và Nghị quyết số 263/NQ-CP của Chính phủ về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/ TW đều xác định yêu cầu chuyển mạnh từ tăng trưởng về số lượng sang chất lượng, giá trị gia tăng, lấy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số làm động lực đột phá. Trong yêu cầu này, thanh toán số, đặc biệt là thanh toán xuyên biên giới bằng mã QR, cần được nhìn nhận rộng hơn một giải pháp kỹ thuật. Đó là một mắt xích kết nối dòng khách với dòng tiền, kết nối hạ tầng thanh toán với hệ sinh thái du lịch, bán lẻ, thương mại và dịch vụ.
Với du khách quốc tế, đặc biệt là khách châu Á, việc có thể sử dụng phương thức thanh toán quen thuộc ngay tại điểm đến giúp giảm một rào cản trong quá trình tiêu dùng. Khách không phải phụ thuộc quá nhiều vào tiền mặt; doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng; giao dịch được thực hiện nhanh hơn, minh bạch hơn.
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng khối lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt đạt hơn 15 tỉ giao dịch, với tổng giá trị trên 190 triệu tỉ đồng, tăng 34,28% về số lượng và 12,24% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Những con số ấy đặt ra một vấn đề lớn hơn đối với du lịch: Khi thói quen thanh toán số đã ngày càng phổ biến, điểm đến cũng phải theo kịp hành vi tiêu dùng của du khách.
Thách thức hiện nay không còn là xây dựng thêm một đường kết nối thanh toán. Vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để kết nối ấy được sử dụng rộng rãi, thuận tiện và tạo ra giá trị thực tế. Đây cũng là yêu cầu được đặt ra từ phía ngành Ngân hàng: Chuyển trọng tâm từ “kết nối được” sang “sử dụng được” và sử dụng hiệu quả; tăng khả năng tương tác, chuẩn hóa và phối hợp giữa các bên. Đồng thời bảo đảm an toàn, bảo mật, phòng chống gian lận, phòng chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu và quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
Với ngành Du lịch, điều đó đồng nghĩa với việc QR xuyên biên giới cần hiện diện ở những điểm mà du khách thực sự phát sinh nhu cầu chi tiêu. Sân bay, cửa khẩu, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà hàng, điểm tham quan, chợ, phố đi bộ, cửa hàng đặc sản, làng nghề và các khu kinh tế đêm đều có thể trở thành những mắt xích của một mạng lưới thanh toán du lịch liền mạch.
Không thể có một cấu hình thanh toán cho mọi thị trường
Một vấn đề khác cần được tính đến là sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các thị trường khách. Châu Á đang giữ vai trò quan trọng đối với du lịch Việt Nam. Năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế, trong đó khách từ châu Á đạt khoảng 16,6 triệu lượt, chiếm 78,6%. Trong 8 tháng năm 2026, khách quốc tế đạt gần 16 triệu lượt, khách châu Á khoảng 11,8 triệu lượt, chiếm khoảng 74,2%.
Tuy nhiên, thị trường châu Á không phải một khối đồng nhất. Khách Trung Quốc, Hàn Quốc có quy mô lớn và yêu cầu cao về độ phủ, tốc độ phục vụ. Khách Nhật Bản, Ấn Độ, Singapore có những nhu cầu riêng về sản phẩm và trải nghiệm. Các thị trường láng giềng ASEAN lại tạo ra dòng khách ngắn ngày, đi lại nhiều lần, có khả năng kết nối với thương mại biên giới và kinh tế đêm. Vì vậy, thanh toán xuyên biên giới cũng cần được thiết kế theo từng thị trường, gắn với sản phẩm, truyền thông và hành vi tiêu dùng cụ thể.
Hành trình mua sắm của du khách hiện nay không bắt đầu khi họ bước vào một cửa hàng. Nó có thể bắt đầu từ lúc tìm kiếm thông tin, đặt vé, đặt phòng; tiếp tục trong thời gian lưu trú và kéo dài sau khi du khách trở về nước. Các nhóm sản phẩm có thể hưởng lợi từ một hệ thống thanh toán thuận tiện khá rộng: Lưu trú, ăn uống, vận chuyển, vé tham quan, vui chơi giải trí, đặc sản vùng miền, sản phẩm OCOP, hàng thủ công mỹ nghệ, thời trang, chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, ẩm thực và kinh tế đêm. Những sản phẩm cao cấp như golf, du thuyền, nghỉ dưỡng chuyên biệt cũng có thể được tích hợp vào hệ sinh thái tiêu dùng số. Điều quan trọng là phải đưa các hộ kinh doanh nhỏ vào mạng lưới này.
Nghị quyết số 26-NQ/TW và Nghị quyết số 263/NQ-CP đặt ra yêu cầu nâng chất lượng, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của du lịch. Với yêu cầu này, thanh toán xuyên biên giới cần được nhìn từ góc độ rộng hơn một phương thức trả tiền. Đó cũng là thước đo để một hạ tầng công nghệ thực sự trở thành hạ tầng của tăng trưởng du lịch.
Để thanh toán xuyên biên giới thực sự trở thành một động lực mới cho du lịch, vấn đề cốt lõi là khả năng kết nối. Ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp du lịch, bán lẻ, các hộ kinh doanh và cơ quan quản lý cần cùng tham gia. Thanh toán xuyên biên giới không nên được xem là một nhiệm vụ riêng của ngành Ngân hàng, bởi giá trị cuối cùng được tạo ra nằm ở sự kết nối giữa thanh toán với du lịch, thương mại, bán lẻ và dịch vụ. Ngành Du lịch cũng đang phát triển các nền tảng số phục vụ doanh nghiệp và du khách. Nền tảng “Quản trị và Kinh doanh du lịch” cùng hoạt động phối hợp với ngân hàng là một hướng kết nối quản trị, cung cấp dịch vụ và thanh toán số trong cùng hệ sinh thái.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/du-lich/mo-rong-khong-gian-tang-truong-cho-du-lich-272112.html
