Tháo gỡ điểm nghẽn, đưa bán dẫn Việt ra thị trường
Việt Nam đang tập trung phát triển chip bán dẫn chuyên dụng, song chi phí sản xuất thử, thiếu hạ tầng đo kiểm và thị trường đầu ra vẫn là những điểm nghẽn lớn. Tháo gỡ các nút thắt này là yêu cầu cấp thiết để đưa chip Việt từ thiết kế ra thị trường.

Toàn cảnh Hội thảo chip bán dẫn
Doanh nghiệp cần đi từ nhu cầu của thị trường
Đối với Việt Nam, lựa chọn phát triển chip bán dẫn chuyên dụng (Specialized Chip) được xem là hướng đi phù hợp để tận dụng lợi thế, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, để biến các bản thiết kế thành sản phẩm thương mại, ngành bán dẫn cần tháo gỡ đồng bộ những điểm nghẽn về sản xuất thử, đo kiểm, vốn, nhân lực và thị trường.
Đây là nội dung được tập trung thảo luận tại Hội thảo “Thách thức và giải pháp thúc đẩy phát triển chip bán dẫn chuyên dụng tại Việt Nam” do Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn và Cục Công nghiệp công nghệ thông tin tổ chức ngày 10/9/2026. Hội thảo có sự tham dự của các chuyên gia, doanh nghiệp bán dẫn trong và ngoài nước như Qualcomm, Geleximco...
Bán dẫn đang trở thành nền tảng của nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ điện tử, viễn thông, năng lượng đến ô tô, robot, trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số. Trong chuỗi giá trị đó, chip chuyên dụng được thiết kế cho những bài toán cụ thể đang mở ra hướng đi phù hợp để Việt Nam tập trung nguồn lực và từng bước hình thành năng lực công nghệ riêng.
Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn, Việt Nam đã xác định rõ hướng phát triển này trong các chiến lược quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí đột phá chiến lược, đồng thời yêu cầu từng bước làm chủ công nghệ bán dẫn. Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 tại Quyết định số 1018/QĐ-TTg lựa chọn công thức C - SET + 1, trong đó “S” là Specialized - chip chuyên dụng. Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg tiếp tục xác định công nghệ chip bán dẫn và các sản phẩm chip chuyên dụng là nhóm công nghệ, sản phẩm chiến lược cần ưu tiên phát triển.
“Lựa chọn chip chuyên dụng không có nghĩa là thu hẹp khát vọng. Đây là cách tập trung nguồn lực vào nơi Việt Nam có nhu cầu thật, có thị trường, có đội ngũ thiết kế đang hình thành và có nền công nghiệp điện tử đủ lớn để tạo ra sản phẩm cuối”, ông Nguyễn Anh Tuấn nhận định.

Ông Nguyễn Anh Tuấn phát biểu tại Hội thảo chip bán dẫn.
Theo ông, thay vì bắt đầu từ một thiết kế chip rồi mới tìm kiếm nơi ứng dụng, cần đi từ những bài toán cụ thể của camera AI, thiết bị IoT, lưới điện, trạm sạc, robot, UAV, viễn thông, y tế hay định danh số. Từ nhu cầu đó mới xác định kiến trúc chip, công nghệ chế tạo, phương án đóng gói, tiêu chuẩn đo kiểm và lộ trình thương mại hóa.
Cách tiếp cận này giúp việc phát triển chip gắn chặt hơn với nhu cầu của nền kinh tế, đồng thời tạo cơ hội nâng tỷ lệ giá trị do doanh nghiệp Việt Nam tạo ra trong các sản phẩm, hệ thống công nghệ.
Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, bán dẫn không chỉ là ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao mà còn gắn trực tiếp với năng lực tự chủ công nghệ, an ninh quốc gia và sức cạnh tranh của mỗi nền kinh tế. Từ những nhu cầu cụ thể, doanh nghiệp có thể xác định kiến trúc chip, công nghệ chế tạo, phương án đóng gói, tiêu chuẩn đo kiểm và lộ trình thương mại hóa. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tránh dàn trải nguồn lực, đồng thời tạo điều kiện để năng lực thiết kế chip gắn với những sản phẩm mà thị trường trong nước đang cần.
Nếu thành công, doanh nghiệp Việt Nam có thể nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong các sản phẩm điện tử, đồng thời từng bước làm chủ những khâu quan trọng như thiết kế, xác minh, kiểm thử và tích hợp chip.
Ngành bán dẫn đang đứng trước bài toán “con gà - quả trứng”
Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể trở thành năng lực cạnh tranh nếu những điểm nghẽn trong quá trình phát triển chip được giải quyết. Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, khoảng cách từ một bản thiết kế đến một con chip hoạt động ổn định trong sản phẩm còn rất lớn. Doanh nghiệp phải tiếp cận công cụ EDA và thư viện IP với chi phí cao; trong khi mỗi lần sản xuất thử đều tốn kém và tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật.
Đối với những doanh nghiệp có đơn hàng nhỏ, việc tiếp cận dịch vụ đóng gói, kiểm thử cũng không dễ dàng. Sau khi có mẫu chip, doanh nghiệp còn phải hoàn thiện phần mềm, bo mạch, đánh giá độ tin cậy, chứng nhận và tích hợp vào sản phẩm.
Đáng chú ý, theo ông Tuấn, ngành bán dẫn đang đứng trước bài toán “con gà - quả trứng”. Nếu chưa có khách hàng đầu tiên, doanh nghiệp khó đầu tư phát triển sản phẩm. Nhưng nếu chưa có chip được sản xuất và kiểm chứng, khách hàng lại không sẵn sàng đặt hàng. “Đây là nút thắt mà chính sách công và hạ tầng dùng chung phải cùng tháo gỡ”, Giám đốc Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn nói.
Vì vậy, thay vì hỗ trợ riêng lẻ từng khâu, chính sách cần hình thành chuỗi hỗ trợ xuyên suốt từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử đến đo kiểm, đánh giá và thương mại hóa. Cơ chế hỗ trợ cũng cần tính đến đặc thù rủi ro cao của lĩnh vực bán dẫn, quản lý theo các mốc kết quả kỹ thuật, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp tham gia và có vốn đối ứng.
Thông tư số 49/2026/TT-BKHCN đã tạo cơ sở để các nhiệm vụ nghiên cứu, phát triển công nghệ chiến lược được quản trị theo kết quả, phù hợp hơn với đặc thù của hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ. Một trong những giải pháp được Bộ Khoa học và Công nghệ định hướng là xây dựng danh mục chip chuyên dụng trong một số ngành, lĩnh vực Nhà nước ưu tiên đặt hàng. Dự thảo hiện gồm 20 nhóm chip, tập trung vào AI và điện toán tại biên; viễn thông và vô tuyến thế hệ mới; cảm biến, tự hành và IoT; năng lượng và điện tử công suất; bảo mật phần cứng và mã hóa. Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, danh mục này sẽ tạo tín hiệu thị trường, giúp doanh nghiệp xác định rõ hơn những hướng nghiên cứu và sản phẩm có khả năng phát triển tại Việt Nam. “Chính sách phải gắn nghiên cứu với thị trường”, ông Tuấn nhấn mạnh.
Theo đó, các chương trình đầu tư công, chuyển đổi số, phát triển hạ tầng và sản phẩm công nghệ chiến lược có thể trở thành thị trường ban đầu cho chip Việt Nam thông qua cơ chế đặt hàng. Tuy nhiên, theo ông Tuấn, việc tạo thị trường không đồng nghĩa với hạ thấp yêu cầu chất lượng. Cùng với cơ chế đặt hàng cần xây dựng tiêu chuẩn, phòng thử nghiệm, cơ chế chứng nhận và quy trình đánh giá độ tin cậy. Mục tiêu là giúp sản phẩm tốt đi vào sử dụng, tạo được niềm tin của khách hàng và từng bước cạnh tranh trên thị trường.
Đón “đại bàng” quốc tế, doanh nghiệp trong nước sẵn sàng nhập cuộc
Trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, Việt Nam cũng cần xác định rõ những khâu cần tập trung làm chủ và những khâu cần hợp tác quốc tế. Ông Nguyễn Anh Tuấn cho rằng Việt Nam cần tiếp tục mở rộng hợp tác thực chất với các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới như Qualcomm, không chỉ để thu hút đầu tư mà còn hướng tới cùng nghiên cứu chip chuyên dụng, phát triển ứng dụng cụ thể cho từng sản phẩm và từng ngành. “Cùng với đó là thu hút đầu tư FDI chất lượng cao đi cùng liên kết với doanh nghiệp trong nước, đào tạo nhân lực và chuyển giao năng lực phù hợp”, ông Tuấn cho biết.
Theo hướng này, hợp tác quốc tế sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mà còn tạo điều kiện tích lũy tri thức, phương pháp, kinh nghiệm vận hành và năng lực quản lý. Đây là yếu tố quan trọng để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn.
Tại hội thảo, bà An Chen, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm, cho biết tập đoàn đang mở rộng các trung tâm R&D tại Việt Nam, tập trung kết hợp các lĩnh vực AI, bán dẫn, phần mềm và kỹ thuật hệ thống.

Bà Chen An - Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm phát biểu tại hội thảo.
Theo đại diện Qualcomm, mục tiêu không chỉ dừng ở gia công mà hướng tới đào tạo nguồn nhân lực có khả năng làm chủ chu trình thiết kế vi mạch end-to-end, từ Front-end với kiến trúc, logic đến Back-end gồm layout, tape-out, qua đó từng bước nâng cao năng lực thiết kế các dòng SoC phức tạp.
Cùng với Qualcomm, sự tham gia của các doanh nghiệp trong nước được xem là yếu tố quan trọng để hình thành thị trường và năng lực sản xuất nội địa.
Tập đoàn Geleximco đang xúc tiến thủ tục đầu tư nhà máy sản xuất chip tại Hưng Yên, dự kiến khởi công vào tháng 11/2026 và đưa sản phẩm thương mại ra thị trường vào đầu năm 2028. Doanh nghiệp cũng định hướng ưu tiên thử nghiệm, tích hợp các vi mạch điều khiển, cảm biến và chip công suất do kỹ sư Việt Nam thiết kế vào các dòng xe điện và hệ sinh thái công nghiệp của tập đoàn.
Việc doanh nghiệp sản phẩm trở thành khách hàng và đối tác phát triển ngay từ đầu có thể góp phần giải bài toán “khách hàng đầu tiên”, vốn được xem là một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp chip Việt Nam.
Ở trong nước, Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn được xác định là một mắt xích hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn nhất từ thiết kế đến mẫu chip. Theo ông Tuấn, Trung tâm sẽ từng bước điều phối hạ tầng dùng chung, hỗ trợ rà soát thiết kế trước khi sản xuất thử, kết nối các đợt MPW với nhà máy chế tạo, đơn vị đóng gói, kiểm thử, đồng thời hỗ trợ đo kiểm và đánh giá hiệu suất sau sản xuất. Quan trọng hơn, Trung tâm hướng tới kết nối doanh nghiệp thiết kế chip với doanh nghiệp sản phẩm ngay từ khi xác định yêu cầu kỹ thuật. “Một con chip chỉ có ý nghĩa khi được tích hợp vào thiết bị, vận hành trong điều kiện thực và tạo ra giá trị cho người sử dụng”, ông Nguyễn Anh Tuấn nhấn mạnh.
Từ góc nhìn này, mỗi nhiệm vụ hỗ trợ cần có chủ thể sử dụng rõ ràng, tiêu chí kỹ thuật có thể đo được, kế hoạch thử nghiệm và hướng đi tới thị trường. Các trường đại học, viện nghiên cứu cũng cần được kết nối với doanh nghiệp thông qua những dự án thực tế để đào tạo nhân lực và hình thành năng lực nghiên cứu ứng dụng.
Phát triển chip chuyên dụng vì vậy không chỉ là câu chuyện của riêng ngành bán dẫn. Đó là bài toán liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các đối tác quốc tế.
Khi tháo được những điểm nghẽn về sản xuất thử, đo kiểm và đơn hàng đầu tiên, Việt Nam có thể từng bước chuyển từ lợi thế về nguồn nhân lực thiết kế sang năng lực tạo ra sản phẩm cụ thể. Đây cũng là nền tảng để chip chuyên dụng “Make in Vietnam” không dừng ở bản thiết kế, mà từng bước đi vào các sản phẩm, ngành công nghiệp và hạ tầng của nền kinh tế.

