Thỏa thuận chấm dứt xung đột Mỹ - Iran: 'Thuốc giảm đau' cho nền kinh tế toàn cầu?
Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận chấm dứt xung đột kéo dài hơn ba tháng, mang lại tín hiệu tích cực cho kinh tế thế giới, nhưng giới chuyên môn cho rằng tác động tích cực sẽ chưa đến ngay lập tức bởi quá trình khôi phục hoạt động chuỗi cung ứng năng lượng, sản xuất toàn cầu có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Dây chuyền sản xuất ô tô tại nhà máy của Toyota ở Nhật Bản. Ảnh: Toyota Nhật Bản
Sau hơn 100 ngày căng thẳng quân sự, Mỹ và Iran đã tuyên bố đạt được thỏa thuận hòa bình, trong đó đáng chú ý nhất là cam kết mở lại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu. Ngay sau thông tin này, thị trường năng lượng phản ứng tích cực khi giá dầu Brent giảm hơn 4%, xuống mức thấp nhất trong ba tháng.
Xét về tác động thương mại từ động thái mới, điều dễ nhận thấy nhất trong ngắn hạn là giá năng lượng hạ nhiệt. Trong suốt thời gian xung đột, việc gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz đã khiến thị trường lo ngại về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung dầu và khí đốt. Việc căng thẳng hạ nhiệt giúp các nhà đầu tư giảm bớt tâm lý phòng thủ, đồng thời tạo điều kiện để giá dầu và chi phí vận tải biển đi xuống. Lúc này, các tổ chức tài chính đã bắt đầu điều chỉnh dự báo theo hướng lạc quan. Ngân hàng Citi nhận định, nếu thỏa thuận được thực hiện đầy đủ, giá dầu cuối năm nay có thể thấp hơn 10-15 USD/thùng so với hiện nay.
Đối với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ hay phần lớn các nước châu Âu, đây là tín hiệu đặc biệt tích cực. Giá dầu giảm đồng nghĩa chi phí sản xuất và vận tải hạ xuống, qua đó giảm áp lực lạm phát và hỗ trợ tiêu dùng. Thị trường chứng khoán toàn cầu cũng hưởng lợi khi rủi ro địa chính trị giảm bớt và triển vọng tăng trưởng kinh tế được cải thiện. Những tác động sâu rộng từ diễn biến mới cũng là lý do Hội nghị Thượng đỉnh G7 đang diễn ra tại Pháp dành nhiều thời gian thảo luận về những kịch bản “hậu xung đột” giữa Mỹ và Iran.
Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn tỏ ra thận trọng. Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Đức (Deutsche Bundesbank) Joachim Nagel nhận định rằng, thỏa thuận là tín hiệu tích cực nhưng tác động kinh tế của cuộc chiến còn kéo dài. Theo chuyên gia này, giá năng lượng vẫn cao hơn đáng kể so với trước khi xung đột nổ ra và có thể tiếp tục tạo áp lực lên tiền lương, giá hàng hóa và lạm phát tại châu Âu.
Thực tế, không ít ý kiến cũng quan ngại về khả năng giá năng lượng có thể nhanh chóng quay trở lại mức trước chiến tranh, bởi các cơ sở khai thác dầu khí tại Trung Đông cần thời gian để khôi phục hoạt động - đặc biệt là những cơ sở hạ tầng bị ảnh hưởng trong xung đột. Các nhà phân tích ước tính, sản lượng khu vực có thể chỉ đạt khoảng 70% công suất sau 3 tháng và khoảng 90% sau 6 tháng. Đó là chưa kể dự trữ năng lượng toàn cầu đã bị bào mòn đáng kể trong thời gian chiến tranh, và việc tái tích trữ sẽ tạo thêm nhu cầu đối với thị trường dầu mỏ, hạn chế tốc độ giảm giá.
Hoạt động logistics trước mắt cũng đối mặt nhiều thách thức. Ngay cả khi thỏa thuận hòa bình được thực thi đầy đủ, quá trình rà phá thủy lôi, khôi phục luồng hàng hải và đưa các cảng biển trở lại hoạt động bình thường có thể kéo dài nhiều tuần. Giám đốc nghiên cứu kinh tế vĩ mô toàn cầu của Oxford Economics, Ben May cho rằng, việc di chuyển qua eo biển Hormuz lúc này thậm chí “rủi ro và đắt đỏ” hơn nhiều so với trước xung đột.
Về dài hạn, ý nghĩa của thỏa thuận còn lớn hơn nhiều. Nếu được duy trì ổn định, một Trung Đông phát triển bền vững hơn sẽ tạo điều kiện cho đầu tư, thương mại và vận tải quốc tế phát triển thuận lợi.
Một trong những lĩnh vực được dự báo hưởng lợi rõ nét nhất từ thỏa thuận Mỹ - Iran là chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu. Trong nhiều tháng qua, xung đột tại Trung Đông không chỉ đẩy giá dầu tăng cao mà còn làm gia tăng chi phí của hàng loạt nguyên liệu đầu vào quan trọng. Các ngành công nghiệp như hóa chất, thép, xi măng, phân bón, nhựa, dệt may hay vận tải hàng không đều có mức độ phụ thuộc lớn vào dầu mỏ và khí đốt, cả ở vai trò nhiên liệu lẫn nguyên liệu sản xuất. Khi giá năng lượng tăng mạnh, chi phí sản xuất leo thang đã buộc nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm sản lượng, trì hoãn đầu tư hoặc chuyển phần chi phí gia tăng sang người tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, việc giá năng lượng hạ nhiệt sau thỏa thuận hòa bình có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên diện rộng. Chi phí vận hành nhà máy, vận chuyển nguyên vật liệu và logistics quốc tế đều có cơ hội giảm xuống, qua đó cải thiện biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi nhiều nền kinh tế lớn vẫn đang đối mặt với nhu cầu tiêu dùng yếu, tăng trưởng chậm và mặt bằng lãi suất ở mức cao sau nhiều năm chống lạm phát.
Đối với Việt Nam, nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế, việc giá năng lượng hạ nhiệt sẽ góp phần giảm áp lực lạm phát nhập khẩu, hỗ trợ hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Đồng thời, chi phí vận tải biển giảm cũng có thể tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu đang dần phục hồi.
Dẫu vậy, triển vọng tích cực dành cho kinh tế toàn cầu vẫn phụ thuộc vào điều kiện tiên quyết: Thỏa thuận phải được thực thi đầy đủ và bền vững. Lịch sử cho thấy những thỏa thuận hòa bình tại Trung Đông luôn tiềm ẩn rủi ro đổ vỡ. Vì vậy, dù kinh tế thế giới đã phần nào “thở phào” sau diễn biến mới, hành trình trở lại trạng thái bình thường vẫn đòi hỏi tinh thần cảnh giác cao độ.













