Thỏa thuận phòng thủ chung Mecca: Sự trở lại của tư duy liên minh
Thỏa thuận phòng thủ chung (Mecca Joint Defence Agreement) được ký kết vừa qua giữa ba nước Saudi Arabia, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ đã phản ánh tư duy liên minh đang có xu hướng quay trở lại trên thế giới.

Từ Mecca đến Tokyo, Manila và châu Âu
Thỏa thuận Mecca thiết lập nguyên tắc rằng một cuộc tấn công vũ trang vào bất kỳ quốc gia nào trong ba nước sẽ được coi là một cuộc tấn công vào cả ba nước, củng cố cam kết phòng thủ tập thể giữa các nước ký kết. Tuy chưa công khai chi tiết về các nội dung hợp tác, cơ chế thực thi, song ý nghĩa chiến lược của thoả thuận vẫn rất lớn, với các thành viên đều là các quốc gia có tầm ảnh hưởng quan trọng ở khu vực.
Có những động cơ thúc đẩy ba nước đi đến ký kết thỏa thuận quan trọng này. Saudi Arabia đang đứng trước nhu cầu đa dạng hóa các bảo đảm an ninh. Những biến động tại vùng Vịnh, các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái, nguy cơ gián đoạn tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb khiến Saudi Arabia phải nâng cao năng lực bảo vệ an ninh.
Với Pakistan, quan hệ với Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ đem lại lợi ích kinh tế, chính trị và chiến lược, cũng như tăng cường ảnh hưởng trong khu vực vùng Vịnh và Trung Đông; trong khi Thổ Nhĩ Kỳ có động cơ khẳng định vai trò của một cường quốc khu vực có khả năng định hình trật tự Trung Đông thay vì chỉ là một thành viên phụ thuộc vào kiến trúc an ninh do các nước phương Tây chi phối.
Do đó, Thỏa thuận phòng thủ chung Mecca có thể được xem như một biểu hiện của xu hướng các cường quốc khu vực tự tổ chức, định hình lại năng lực an ninh của mình thông qua hình thành liên minh với các quốc gia có cùng chí hướng.
Xu hướng này không chỉ diễn ra ở Trung Đông. Tại châu Á - Thái Bình Dương, Nhật Bản và Philippines đang từng bước xây dựng một quan hệ an ninh có chiều sâu và ngày càng chặt chẽ.
Hai nước đã ký Hiệp định Tiếp cận qua lại (RAA) tháng 9/2025, tạo điều kiện cho lực lượng hai nước tiến hành các hoạt động quân sự, huấn luyện và cứu trợ trên lãnh thổ của nhau.
Các liên minh, liên kết song phương giữa Nhật Bản - Philippines, Mỹ - Philippines, ba bên giữa Mỹ - Nhật Bản - Philippines, Mỹ - Anh - Australia (AUKUS)… đang tạo nên một hệ thống mạng lưới các liên minh, liên kết ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Các liên minh không chỉ được tăng cường và hình thành mới ở Trung Đông và châu Á - Thái Bình Dương, mà còn diễn ra ngay tại châu Âu, nơi vốn đã tồn tại Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) hùng mạnh.
Ngày 13/7, 10 nước châu Âu gồm Đan Mạch, Pháp, Đức, Italy, Hà Lan, Na Uy, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Ukraine và Anh đã tuyên bố khởi động việc thành lập Liên minh Phòng thủ chống tên lửa đạn đạo tích hợp. Quyết định này phản ánh xu hướng các nước châu Âu muốn tăng cường tự chủ chiến lược, xây dựng thêm các cơ chế, liên minh củng cố năng lực phòng thủ để bổ sung cho cơ chế NATO.
Bổn cũ soạn lại
Sự trở lại của tư duy liên minh không phải là một hiện tượng nhất thời, càng không đơn thuần là phản ứng trước một cuộc khủng hoảng cụ thể. Đằng sau những thỏa thuận quốc phòng mới ở Trung Đông, tăng cường hợp tác Nhật Bản-Philippines, châu Âu củng cố năng lực phòng thủ tên lửa là một sự thay đổi sâu sắc trong cách các quốc gia nhìn nhận thế giới.
Sau hơn ba thập niên hậu Chiến tranh Lạnh, thời kỳ mà nhiều người từng hy vọng rằng toàn cầu hóa, thương mại và các thể chế quốc tế sẽ làm giảm vai trò của sức mạnh quân sự, thế giới đang quay trở lại với một nguyên lý rất cổ điển của chính trị quốc tế: Trong một môi trường bất định, quốc gia muốn bảo đảm an ninh phải tự tăng cường sức mạnh bên trong và tìm kiếm những đối tác bên ngoài có thể cùng chia sẻ gánh nặng an ninh.
Trong bối cảnh một trật tự quốc tế mới đang trong quá trình định hình, các cường quốc khu vực như Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan và nhiều quốc gia khác không muốn chỉ là “người tham gia” trong trật tự do các nước lớn thiết kế mà muốn trở thành người góp phần định hình trật tự đó để đảm bảo lợi ích quốc gia.

Sự trở lại của tư duy liên minh có thể tạo ra hai xu hướng trái ngược. Một mặt, liên minh làm tăng khả năng răn đe. Khi một quốc gia biết rằng hành động chống lại một thành viên có thể kéo theo phản ứng của nhiều nước trong liên minh với quốc gia đó, chi phí sử dụng vũ lực sẽ tăng lên. Theo nghĩa này, liên minh có thể góp phần ngăn ngừa xung đột, duy trì hòa bình, ổn định trên thế giới.
Nhưng mặt khác, các liên minh chồng lấn có thể tạo ra sự phân mảnh và gia tăng nguy cơ đối đầu. Một cuộc xung đột khu vực có nguy cơ lan rộng khi các cam kết liên minh kích hoạt lẫn nhau. Lịch sử châu Âu trước Thế chiến thứ nhất cho thấy một hệ thống liên minh có thể vừa tạo ra răn đe, vừa làm tăng nguy cơ xung đột lan rộng, thậm chí thành chiến tranh thế giới như lịch sử đã ghi nhận.
Đó chính là nghịch lý lớn của thế giới hiện nay: Càng bất an, các quốc gia càng muốn liên minh; nhưng càng nhiều liên minh, hệ thống quốc tế càng có nguy cơ bị chia thành những mạng lưới cạnh tranh và dễ dẫn tới căng thẳng, xung đột.
Thỏa thuận Mecca vì thế không chỉ được nhìn như một sự kiện riêng lẻ giữa Saudi Arabia, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ. Nó là một mảnh ghép trong một xu hướng lớn hơn: Sự trở lại của tư duy liên minh trong quan hệ quốc tế.
Trong bối cảnh đó, điều mà cộng đồng quốc tế yêu chuộng hòa bình mong muốn là các liên minh mới sẽ trở thành những cơ chế giúp duy trì hòa bình, thay vì trở thành những mắt xích khiến căng thẳng, xung đột gia tăng, biến các cuộc khủng hoảng khu vực thành các cuộc đối đầu rộng lớn hơn, đẩy thế giới vào những rủi ro mới.














