Thời hoàng kim của những ngọn núi lửa ở Việt Nam

Từ Tây Nguyên đến các đảo ngoài khơi, Việt Nam từng trải qua thời kỳ núi lửa hoạt động mạnh, để lại những cao nguyên bazan, miệng núi lửa và cảnh quan kỳ lạ.

Ngày nay, Việt Nam không phải là quốc gia thường được nhắc đến khi nói về những vùng núi lửa nổi tiếng trên thế giới. Chúng ta không có những ngọn núi lửa đang phun trào liên tục như ở Indonesia hay Nhật Bản. Thế nhưng dưới những cánh rừng Tây Nguyên, giữa các cao nguyên bazan và ngoài khơi miền Trung, dấu tích của một thời kỳ núi lửa hoạt động mạnh vẫn còn hiện diện ở quy mô đáng kinh ngạc.

Việt Nam từng có một trường núi lửa rộng lớn

Nếu gọi đó là “thời hoàng kim của núi lửa Việt Nam”, thì giai đoạn quan trọng nhất nằm trong đại Tân sinh, đặc biệt từ khoảng 9 triệu năm trước cho đến cuối thế Pleistocene. Hoạt động núi lửa đã tạo ra những dòng dung nham trải rộng, xây dựng các cao nguyên và hình thành hàng loạt miệng phun, núi lửa nhỏ, hồ núi lửa và hang dung nham.

Câu chuyện bắt đầu sâu dưới lòng đất.

Khoảng 17 triệu năm trước, những dấu hiệu sớm của hoạt động núi lửa Tân sinh đã xuất hiện ở Việt Nam, với các lớp bazan cổ được xác định tại khu vực Di Linh, Lâm Đồng. Sau đó, hoạt động phun trào lan rộng và diễn ra mạnh mẽ ở nhiều khu vực của miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Một số nghiên cứu cho thấy núi lửa bazan ở Việt Nam tiếp tục hoạt động từng đợt từ Neogen sang Đệ Tứ, thậm chí có những trung tâm có tuổi rất trẻ.

Điều đặc biệt là đây không phải một “siêu núi lửa” duy nhất phun trào rồi biến mất. Việt Nam từng có một trường núi lửa rộng lớn, gồm rất nhiều trung tâm phun trào nằm rải rác.

Tại Tây Nguyên, những trung tâm nổi bật xuất hiện quanh Đà Lạt, Pleiku và Buôn Ma Thuột. Các nghiên cứu địa chất cho thấy khu vực Đà Lạt có các thành tạo bazan khoảng 13,3–7,9 triệu năm tuổi; Pleiku khoảng dưới 6,3 đến 2,1 triệu năm; còn Buôn Ma Thuột khoảng dưới 6,3 đến 1,63 triệu năm. Hoạt động tại nhiều trung tâm diễn ra thành ít nhất hai giai đoạn, với những dòng dung nham có thành phần khác nhau.

Hãy hình dung Tây Nguyên khi ấy.

Không phải là những đồn cà phê, những thành phố cao nguyên hay những cánh rừng mà chúng ta biết ngày nay. Từ những khe nứt trong lớp vỏ Trái Đất, magma nóng hàng nghìn độ C trồi lên. Dung nham bazan có thể chảy thành những dòng rộng, nguội dần và phủ lên bề mặt địa hình cũ. Một đợt phun trào kết thúc, thực vật dần trở lại. Hàng trăm nghìn hay hàng triệu năm sau, một đợt phun trào mới lại xảy ra và phủ lên lớp cũ.

Qua thời gian, những lớp dung nham chồng lên nhau tạo thành các cao nguyên bazan rộng lớn.

Pleiku là một ví dụ tiêu biểu. Các nghiên cứu gần đây mô tả Pleiku là một trong những trường núi lửa bazan Tân sinh lớn nhất Việt Nam, với diện tích hơn 4.000 km². Hoạt động tại đây diễn ra qua nhiều giai đoạn, trong đó một giai đoạn quan trọng vào Miocene–Pliocene tạo nên một khối bazan có nơi dày tới khoảng 150 m, sau đó là các dòng dung nham trẻ hơn trong Pleistocene.

Đất đỏ bazan là dấu tích của hoạt động núi lửa ở Tây Nguyên trong quá khứ. Ảnh: Quốc Lê.

Đất đỏ bazan là dấu tích của hoạt động núi lửa ở Tây Nguyên trong quá khứ. Ảnh: Quốc Lê.

Chính những dòng dung nham cổ ấy đã góp phần tạo nên một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất của Tây Nguyên: đất đỏ bazan.

Khi dung nham nguội đi, đá bazan trải qua quá trình phong hóa kéo dài trong khí hậu nhiệt đới. Các khoáng vật giàu sắt và nhôm biến đổi, tạo nên những tầng đất đỏ đặc trưng. Vì vậy, khi nhìn những vùng đất đỏ rộng lớn ở Tây Nguyên, chúng ta thực chất đang nhìn thấy dấu tích đã bị biến đổi của những dòng dung nham từng chảy trên bề mặt hàng triệu năm trước.

Nhưng núi lửa Việt Nam không chỉ tạo ra cao nguyên.

Ở Krông Nô, Đắk Nông, dung nham cổ còn để lại một hệ thống hang động núi lửa đặc biệt. Các nghiên cứu cho thấy khu vực này có nhiều ống dung nham, trong đó có hệ thống được ghi nhận là một trong những ống dung nham dài nhất Đông Nam Á. Những đường hầm ấy hình thành khi lớp dung nham bên ngoài nguội và đông cứng, trong khi phần dung nham nóng bên trong tiếp tục chảy đi, để lại một khoảng rỗng phía sau.

Ở những nơi khác, núi lửa lại để lại những hồ nước nằm trong miệng phun.

Pleiku là vùng đất đặc biệt giàu các cấu trúc núi lửa dạng maar và miệng phun nổ. Những hố trũng được tạo ra bởi các vụ phun trào có tính chất nổ sau này trở thành hồ, tạo nên cảnh quan như Biển Hồ và nhiều hồ núi lửa khác. Các nghiên cứu gần đây cho thấy hoạt động núi lửa ở khu vực Pleiku kéo dài đến khoảng 200.000 năm trước, với nhiều miệng phun nổ hình thành trong giai đoạn muộn.

Quần thể núi lửa trẻ ngoài khơi

Nếu Tây Nguyên là trung tâm lớn của núi lửa trên đất liền, thì ngoài khơi miền Trung lại mở ra một chương khác.

Lý Sơn là một quần thể núi lửa trẻ với các nón núi lửa trên đảo và nhiều cấu trúc núi lửa nằm dưới biển. Cơ sở dữ liệu Global Volcanism Program của Smithsonian Institution xác định Lý Sơn là một trường núi lửa bazan thuộc Holocene, gồm bốn nón núi lửa trên mặt biển và chín nón dưới biển. Các nón tạo nên đảo Lý Sơn, đảo Bé và những cấu trúc núi lửa xung quanh.

Dấu tích núi lửa ở đảo Bé, Lý Sơn. Ảnh: Quốc Lê.

Dấu tích núi lửa ở đảo Bé, Lý Sơn. Ảnh: Quốc Lê.

Điều đó có nghĩa là một phần cảnh quan biển đảo miền Trung ngày nay thực chất được xây dựng bởi những đợt phun trào magma tương đối trẻ trên thang thời gian địa chất.

Vậy tại sao Việt Nam từng có nhiều núi lửa như vậy?

Đây vẫn là một câu hỏi khoa học có nhiều lớp đáp án. Các nghiên cứu về bazan Việt Nam cho rằng hoạt động núi lửa Tân sinh có liên quan đến sự biến dạng và kéo giãn của thạch quyển Đông Nam Á sau va chạm giữa Ấn Độ và Á – Âu. Một số mô hình nhấn mạnh vai trò của quá trình kéo giãn, đứt gãy và sự trồi lên của vật chất nóng từ lớp phủ; những mô hình khác xem xét vai trò của các nguồn vật chất sâu hơn trong lớp phủ và sự tái chế của vật chất từng bị hút chìm.

Điều quan trọng là các nhà khoa học không cho rằng tất cả núi lửa Việt Nam đều hình thành từ một “điểm nóng” duy nhất. Ngược lại, Việt Nam là một phần của một vùng núi lửa lan tỏa rộng ở Đông và Đông Nam Á, nơi các trung tâm phun trào phân bố trên diện tích lớn và có lịch sử địa chất phức tạp.

Ngày nay, phần lớn những ngọn núi lửa ấy đã ngủ yên. Rừng cây phủ lên dung nham. Đất đỏ che kín đá núi lửa. Những miệng phun trở thành hồ nước, còn các ống dung nham trở thành hang động. Một số đảo núi lửa biến thành nơi con người sinh sống.

Nhưng nếu nhìn kỹ, thời hoàng kim ấy vẫn còn nguyên dấu vết.

Mỗi cao nguyên bazan, mỗi vách đá dung nham, mỗi miệng núi lửa và mỗi hang động núi lửa đều là một mảnh ký ức của thời kỳ Trái Đất dưới chân Việt Nam từng dữ dội hơn rất nhiều.

Có thể những ngọn núi lửa ấy sẽ không bao giờ phun trào trở lại. Nhưng chúng đã để lại một món quà đặc biệt: một phần lịch sử sâu thẳm của lòng đất được hóa đá ngay trên bề mặt Việt Nam.

---------------------

Tài liệu tham khảo:

Petrogenesis of Cenozoic Basalts from Vietnam: Implication for Origins of a “Diffuse Igneous Province / ResearchGatePleistocene basaltic volcanism in the Krông Nô area and vicinity, Dac Nong Province (Vietnam) / Journal of Asian Earth SciencesGlobal Volcanism Program | Ly Son Group / Global Volcanism Program | Lý Son Group Smithsonian Institution

Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/thoi-hoang-kim-cua-nhung-ngon-nui-lua-o-viet-nam-post1629315.html