Thu hút FDI thế hệ mới: Từ gia công đến làm chủ năng lực sản xuất
Việt Nam đã đi qua một chặng đường dài trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhưng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới không còn nằm ở quy mô vốn. Điều quyết định là khả năng lựa chọn đúng dòng vốn, hấp thụ công nghệ và chuyển hóa nguồn lực đó thành năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt Nam.

TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam (VIPFA), nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư - nay là Bộ Tài chính)
Từ “thu hút vốn” đến “kiến tạo giá trị phát triển”
Gần 40 năm kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài đầu tiên của Việt Nam ra đời vào tháng 12/1987, Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng FDI đáng ghi nhận, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và điện tử. Vốn FDI thực hiện hàng năm liên tục tăng, từ 19,7 tỷ USD năm 2021 lên hơn 27,6 tỷ USD năm 2025.
Nhưng đằng sau những con số đó là một thực tế cần nhìn nhận: mô hình đã đưa Việt Nam phát triển trong gần bốn thập kỷ đang dần bộc lộ giới hạn. Không phải vì Việt Nam đi sai, mà vì cách thế giới tạo ra tăng trưởng đã thay đổi, từ dựa vào lao động và vốn sang dựa nhiều hơn vào công nghệ, dữ liệu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Sự vận động của dòng vốn FDI toàn cầu cho thấy thay đổi này rất rõ. Sau khủng hoảng tài chính năm 2008, FDI bắt đầu dịch chuyển nhiều hơn vào công nghệ cao và dịch vụ; một phần sản xuất rời Trung Quốc, hình thành xu hướng “China+1”, và Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng của làn sóng này.
Giai đoạn 2020-2025, đại dịch COVID-19 và cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tiếp tục làm thay đổi môi trường đầu tư. Chi phí thấp không còn là yếu tố quyết định duy nhất; an toàn chuỗi cung ứng trở thành một ưu tiên hàng đầu. Các xu hướng “friend-shoring”, “near-shoring”, “ally-shoring” xuất hiện ngày càng rõ, trong khi dòng vốn chuyển mạnh hơn vào bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học và năng lượng sạch.
Theo dự báo đến năm 2045, quy mô dòng vốn đầu tư xuyên biên giới toàn cầu có thể tăng gấp 1,5-2 lần hiện nay, nhưng cấu trúc sẽ khác nhiều. Giai đoạn 2026-2035 sẽ là thời kỳ các tập đoàn toàn cầu hoàn tất tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vốn sẽ đổ mạnh nhất vào bán dẫn, năng lượng xanh, AI và trung tâm dữ liệu. Còn giai đoạn 2036-2045, bức tranh chuyển hẳn sang nền kinh tế số toàn cầu, với vốn dồn vào hạ tầng số, công nghệ sinh học và công nghiệp không gian.
Đáng chú ý, tỷ trọng dòng vốn từ các nước phát triển được dự báo giảm dần từ khoảng 70% hiện nay xuống còn 60% vào năm 2045, trong khi các nền kinh tế đang phát triển tăng tương ứng lên 40%. Với các nước đang phát triển như Việt Nam, câu hỏi đặt ra không còn là thu hút được bao nhiêu FDI, mà là thu hút loại FDI nào, hấp thụ ra sao, và chuyển hóa được thành năng suất, năng lực công nghệ và sức mạnh của doanh nghiệp trong nước đến mức nào.
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đánh dấu một bước chuyển quan trọng từ tư duy “thu hút vốn đầu tư” sang “kiến tạo giá trị phát triển”, đặt doanh nghiệp Việt Nam và chất lượng thể chế vào trung tâm cuộc cạnh tranh đầu tư trong thế kỷ XXI.
Doanh nghiệp Việt thực sự “học được” công nghệ
Không thể phủ nhận đóng góp tích cực của khu vực FDI đối với tăng trưởng, việc làm và xuất khẩu trong gần bốn thập kỷ. Nhưng điểm yếu mang tính cấu trúc lớn nhất hiện nay là sự thiếu liên kết thực chất giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tham gia chuỗi cung ứng FDI ở các khâu giá trị thấp như gia công, lắp ráp, cung cấp nguyên liệu thô, trong khi ít có cơ hội tiếp cận công nghệ lõi, thiết kế hay nghiên cứu và phát triển.

Một góc Khu công nghiệp Mỹ Phước 3. Ảnh: Quốc Chiến
Câu hỏi cốt lõi là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam thực sự “học được” công nghệ, thay vì chỉ làm thuê ngay trên chính chuỗi giá trị mình tham gia. Nếu công nghệ cao chỉ tồn tại trong phạm vi doanh nghiệp có vốn nước ngoài mà không lan tỏa ra khu vực kinh tế trong nước, FDI khó có thể trở thành động lực giúp nâng cấp thực chất năng lực của nền kinh tế.
Từ thực tiễn thu hút FDI gần bốn thập kỷ qua, có thể nhận diện 5 "bẫy" chiến lược mà Việt Nam cần tránh trong giai đoạn tới, bao gồm: Tiếp tục theo đuổi FDI bằng mọi giá, kéo dài mô hình gia công giá trị gia tăng thấp; Đầu tư dàn trải, phân tán nguồn lực, không hình thành được ngành mũi nhọn đủ sức cạnh tranh quốc tế; Thiếu liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, khiến công nghệ cao chỉ tồn tại trong phạm vi doanh nghiệp có vốn nước ngoài mà không lan tỏa ra nền kinh tế; Phụ thuộc quá mức vào bất động sản, làm suy giảm nguồn lực dành cho sản xuất và đổi mới sáng tạo; Công nghiệp hóa nhưng thiếu nền tảng khoa học công nghệ, dẫn đến tăng quy mô nhưng không cải thiện được chất lượng tăng trưởng.
Điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết số 10-NQ/TW nằm ở chính sự thay đổi về tư duy phát triển. Thay vì coi khu vực FDI là một khu vực kinh tế riêng biệt và đánh giá chủ yếu bằng quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án, cần đặt FDI trong tổng thể hệ sinh thái phát triển quốc gia, trong đó có doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân trong nước, khu vực nghiên cứu và phát triển, các trường đại học và trung tâm đổi mới sáng tạo.
Điều Việt Nam cần không phải là nhiều dự án hơn, mà là những dự án tốt hơn; điều cần tìm kiếm không chỉ là dòng vốn, mà còn là công nghệ nguồn, tri thức quản trị và khả năng lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước.
Theo tinh thần này, thành công của khu vực FDI không nên chỉ được đo bằng quy mô vốn hay số lượng dự án, mà còn bằng mức độ trưởng thành của doanh nghiệp Việt Nam: có bao nhiêu doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp một, bao nhiêu doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng tiếp nhận, làm chủ công nghệ mới đến đâu.
Cách cạnh tranh thu hút đầu tư cũng phải thay đổi. Thực tế cho thấy, cuộc đua về ưu đãi thuế và giá thuê đất giữa các địa phương đã bộc lộ nhiều hạn chế. Lợi thế cạnh tranh bền vững phải được xây dựng trên chất lượng thể chế, với môi trường pháp lý minh bạch, bộ máy hành chính chuyên nghiệp, khả năng dự báo chính sách và năng lực bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư.
Từ ưu đãi sang ràng buộc có điều kiện
Nếu coi FDI là công cụ phục vụ chiến lược phát triển quốc gia, chính sách thu hút đầu tư cũng phải chuyển từ tư duy ưu đãi sang lựa chọn và ràng buộc có điều kiện. Mục tiêu không phải chỉ đưa được một dự án công nghệ cao vào Việt Nam, mà phải tạo ra cơ chế để công nghệ, tri thức và năng lực sản xuất của dự án đó lan tỏa sang khu vực trong nước.
Điều này đồng thời đòi hỏi Việt Nam phải phát triển những điều kiện nền tảng đủ sức hấp thụ dòng vốn chất lượng cao: hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu và phát triển cũng như khả năng ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất.

Việc thiết kế chính sách cần dựa trên các nguyên lý cốt lõi, đã được kiểm chứng qua thực tiễn phát triển của các nền kinh tế phát triển thành công, đó là: FDI phải là công cụ phục vụ chiến lược phát triển quốc gia chứ không phải mục tiêu tự thân; doanh nghiệp Việt Nam phải giữ vai trò trung tâm trong công nghiệp hóa công nghệ cao; khoa học công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh; Nhà nước thực hiện vai trò kiến tạo chiến lược, không chỉ quản lý hành chính; và công nghiệp hóa thế hệ mới phải gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tự chủ công nghệ.
Chiến lược đó cũng đòi hỏi bộ máy nhà nước được phân công rõ vai trò. Bộ Tài chính cần đóng vai trò kiến trúc sư chiến lược FDI, chuyển trọng tâm từ “thu hút vốn” sang “lựa chọn dòng vốn chiến lược”. Bộ Công Thương cần là bộ chỉ huy công nghiệp hóa trong hoạch định chiến lược ngành và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Bộ Khoa học và Công nghệ dẫn dắt nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển AI và bán dẫn. Bộ Giáo dục và Đào tạo là nền móng dài hạn, chịu trách nhiệm cải cách giáo dục kỹ thuật và đào tạo STEM. Ngân hàng Nhà nước góp phần bảo đảm ổn định vĩ mô và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng trung, dài hạn cho đổi mới công nghệ.

Trong quá trình đó, một rủi ro phải được nhìn thẳng là nguy cơ phụ thuộc công nghệ, bị “khóa chặt” bởi nền tảng của một số ít tập đoàn công nghệ toàn cầu. Để kiểm soát rủi ro này, Việt Nam cần đa dạng hóa đối tác FDI, phát triển doanh nghiệp công nghệ nội địa có năng lực cạnh tranh và từng bước xây dựng năng lực công nghệ lõi.
Cuối cùng, câu hỏi chiến lược trung tâm mà Việt Nam buộc phải trả lời là: Việt Nam muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu khi bước tới năm 2045? Nói ngắn gọn, cần chuyển từ một nước nhận FDI gia công sang một quốc gia có khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ thông qua thế hệ FDI mới. Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đặt ra đúng câu hỏi và đúng hướng đi; nhiệm vụ còn lại là tổ chức thực hiện với quyết tâm và năng lực thực thi tương xứng.
Gần 40 năm đã qua kể từ Luật Đầu tư nước ngoài đầu tiên. Câu hỏi đó không thể chờ thêm 40 năm nữa. FDI công nghệ cao không còn là mục tiêu tự thân; đó phải là công cụ để Việt Nam xây dựng năng lực công nghệ quốc gia và bảo đảm tự chủ chiến lược trong kỷ nguyên phát triển mới.

