Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam
Tăng trưởng kinh tế và hội nhập tài chính quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Triển khai Basel III sẽ góp phần củng cố nền tảng vốn, tăng cường quản trị rủi ro, bảo đảm an toàn hệ thống và tạo động lực cho phát triển tài chính bền vững.
Bối cảnh kinh tế Việt Nam năm 2026 và yêu cầu nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng
Năm 2026 chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam. Theo Cục Thống kê, GDP quý III năm 2026 tăng 9,95% so với cùng kỳ năm trước; tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm đạt 9,01%, mức cao nhất trong nhiều năm gần đây. Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%, dịch vụ tăng 8,69%, trong khi nông nghiệp tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt hơn 3,11 triệu tỉ đồng, tăng 15,1%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt trên 50 tỉ USD, tăng hơn 76% so với cùng kỳ năm trước.
Đặc biệt, hệ thống ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), đến ngày 30/9/2026, tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 20,75 triệu tỉ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ. Tín dụng được định hướng tập trung vào các động lực tăng trưởng mới như hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, năng lượng và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế cho thấy tăng trưởng tín dụng nhanh thường kéo theo nguy cơ tích tụ rủi ro thanh khoản, rủi ro kỳ hạn và rủi ro hệ thống nếu không đi kèm với năng lực quản trị phù hợp. Trong khi đó, môi trường kinh tế toàn cầu tiếp tục tiềm ẩn nhiều bất ổn do xung đột địa chính trị, biến động lãi suất quốc tế, xu hướng bảo hộ thương mại và những thay đổi nhanh chóng trong dòng vốn toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng không chỉ là yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tăng trưởng kinh tế bền vững. Basel III vì vậy trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển tài chính quốc gia của Việt Nam.
Quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam hiện nay
Quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam không còn là định hướng mang tính thử nghiệm mà đã từng bước trở thành xu thế chủ đạo trong hệ thống ngân hàng. Dưới tác động của yêu cầu hội nhập quốc tế, sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC), việc nâng hạng thị trường chứng khoán và sự ra đời của Thông tư số 50/2026/TT-NHNN ngày 30/9/2026 của NHNN quy định về các giới hạn và tỉ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, nhiều NHTM đã chủ động đầu tư đáng kể vào vốn, dữ liệu, công nghệ và quản trị rủi ro nhằm tiệm cận các chuẩn mực Basel III. Mặc dù mức độ triển khai giữa các ngân hàng còn khác nhau, song thực tiễn cho thấy đã hình thành các ngân hàng tiên phong đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi của toàn hệ thống.
Ở nhóm các NHTM nhà nước, quá trình triển khai Basel III diễn ra trong bối cảnh quy mô tổng tài sản và vai trò cung ứng tín dụng cho nền kinh tế đều ở mức rất lớn. Điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu về vốn tự có để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cũng cao hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng khác.
Cụ thể, NHTM Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được xem là một trong những ngân hàng đầu tàu của hệ thống ngân hàng trong quá trình tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế. Tiếp nối thành công áp dụng sớm Basel II, vào tháng 9/2025 Vietcombank tiên phong đăng ký áp dụng sớm cả phương pháp tiêu chuẩn (SA) và xếp hạng nội bộ (IRB) theo Thông tư số 14/2025/TT-NHNN ngày 30/6/2025 của NHNN quy định tỉ lệ an toàn vốn đối với NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, trước khi chính thức áp dụng phương pháp SA từ ngày 01/3/2026. Không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các yêu cầu theo phương pháp tiêu chuẩn, Vietcombank đã đầu tư đáng kể vào hệ thống dữ liệu và mô hình quản trị rủi ro nhằm tiến tới áp dụng các phương pháp nâng cao dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ. Với lợi thế về quy mô vốn, chất lượng tài sản và năng lực công nghệ, Vietcombank đang giữ vai trò dẫn dắt trong việc hình thành các thông lệ quản trị ngân hàng tiệm cận chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam.
Đối với NHTM cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), trong quá trình chuẩn bị cho việc áp dụng chuẩn mực Basel III, BIDV đã chủ động nghiên cứu, xây dựng kế hoạch triển khai kiểm định các mô hình đo lường rủi ro tín dụng với mục tiêu nâng cao năng lực kiểm định, hoàn thiện 03 tuyến phòng vệ trong quản trị rủi ro mô hình theo thông lệ quốc tế và quy định của NHNN. Hiện nay, BIDV đã bước vào giai đoạn triển khai Basel III với lộ trình rõ ràng, tiếp nối việc hoàn thành dự án Basel II và chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9, cùng với việc hoàn thiện khung quản lý rủi ro và đánh giá nội bộ mức đủ vốn (ICAAP) theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018 của NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Trong nhóm ngân hàng tư nhân, NHTM cổ phần Tiên Phong (TPBank) được đánh giá là một trong những tổ chức có tốc độ triển khai Basel III sớm và toàn diện nhất. Ngân hàng không chỉ đáp ứng các yêu cầu về vốn mà còn chủ động áp dụng các chỉ tiêu thanh khoản trọng yếu như tỉ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỉ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) từ giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, việc triển khai ICAAP, kết hợp với áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 trong quản trị rủi ro tín dụng và dự phòng tổn thất, đã giúp TPBank xây dựng nền tảng quản trị mang tính dự báo thay vì chỉ phản ứng với rủi ro phát sinh. Đây là một trong những lợi thế quan trọng giúp ngân hàng nâng cao năng lực chống chịu trước các biến động của thị trường.
Một mô hình đáng chú ý khác là NHTM cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), nơi Basel III được thúc đẩy đồng thời với chiến lược chuyển đổi số toàn diện. Phương pháp IRB được Techcombank nộp hồ sơ áp dụng lên NHNN vào tháng 9/2025, trở thành một trong những ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam sẵn sàng sử dụng phương pháp này để tính toán và quản lý vốn. Bên cạnh đó, tỉ lệ an toàn vốn (CAR) của Techcombank luôn duy trì ở mức cao trên 15% (cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8% theo quy định), tạo nền tảng vững chắc để thực hiện các tiêu chuẩn thanh khoản và an toàn khắt khe của Basel III. Ngoài ra, Techcombank cũng chủ động hợp tác với các đơn vị tư vấn và kiểm toán quốc tế như Deloitte để đánh giá mức độ tuân thủ, tổ chức các tọa đàm chuyên sâu và kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản định kỳ… Nhờ duy trì bộ đệm vốn lớn và năng lực sinh lời cao trong nhiều năm, Techcombank có điều kiện thuận lợi để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về vốn và thanh khoản theo Basel III, đồng thời trở thành một trong những hình mẫu về ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro ngân hàng.
Một số vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu xây dựng IFC, nâng hạng thị trường chứng khoán và thu hút các dòng vốn quốc tế quy mô lớn, việc triển khai Basel III không còn là yêu cầu riêng của từng ngân hàng mà đã trở thành một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các ngân hàng tiên phong hiện nay đang đóng vai trò như những mô hình thử nghiệm quan trọng, tạo tiền đề để toàn hệ thống tiến tới các chuẩn mực quản trị ngân hàng hiện đại, minh bạch và có khả năng chống chịu cao hơn trong những năm tới.
Theo Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu (GFCI 40) công bố tháng 10/2026, Thành phố Hồ Chí Minh xếp thứ 67 và Đà Nẵng xếp thứ 71 trong bảng xếp hạng toàn cầu. Đây là tín hiệu tích cực đối với mục tiêu phát triển IFC tại Việt Nam. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các IFC lớn như Singapore, Hồng Kông, London và Dubai cho thấy, năng lực quản trị ngân hàng và mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế là những yếu tố quan trọng để thu hút các định chế tài chính toàn cầu. Vì vậy, Basel III cần được xem là một trong những nền tảng hỗ trợ Việt Nam phát triển IFC, thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ của ngành Ngân hàng.
Một dấu mốc quan trọng khác trong năm 2026 là việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Việc nâng hạng được kỳ vọng giúp thị trường tiếp cận các dòng vốn quốc tế, trong đó có vốn từ các quỹ đầu tư tổ chức và quỹ hoán đổi danh mục (ETF). Tuy nhiên, nâng hạng thị trường chứng khoán chỉ có thể phát huy hiệu quả bền vững khi đi cùng với một hệ thống ngân hàng có năng lực tài chính vững mạnh và quản trị rủi ro hiệu quả. Thị trường vốn và hệ thống ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ, cùng quyết định khả năng huy động, phân bổ và sử dụng vốn của nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng đáng chú ý khi cổ phiếu ngân hàng chiếm tỉ trọng lớn trong vốn hóa thị trường và thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, TPBank… có thể tiếp tục giữ vai trò đáng kể trong các danh mục đầu tư quốc tế. Vì vậy, năng lực vốn và quản trị rủi ro của các ngân hàng sẽ ngày càng được chú trọng.
Các chỉ tiêu theo Basel III như tỉ lệ vốn lõi cấp 1 (CET1), LCR, NSFR, ICAAP và kiểm tra sức chịu đựng là những cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Việc nâng cao chất lượng các chỉ tiêu này cũng góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Nhìn tổng thể, nâng hạng thị trường chứng khoán, phát triển IFC và triển khai Basel III cần được thực hiện đồng bộ trong chiến lược cải cách tài chính quốc gia. Nếu nâng hạng mở rộng cơ hội thu hút vốn, việc áp dụng các chuẩn mực Basel III góp phần bảo đảm hệ thống ngân hàng có đủ năng lực quản lý rủi ro và phân bổ nguồn vốn an toàn, hiệu quả. Sự kết hợp giữa thị trường vốn phát triển và hệ thống ngân hàng có năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế sẽ tạo nền tảng để Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh tài chính và phát triển IFC bền vững.
Một số khuyến nghị
Đối với NHNN
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các quy định về an toàn vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, phù hợp với điều kiện của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở Thông tư số 50/2026/TT-NHNN, các ngân hàng cần chủ động rà soát mức độ đáp ứng các tỉ lệ an toàn, đánh giá những nội dung cần hoàn thiện và xây dựng kế hoạch triển khai phù hợp. Đối với các chỉ tiêu LCR và NSFR, việc áp dụng cần đúng lộ trình phù hợp, đồng thời khuyến khích các ngân hàng có đủ năng lực và đáp ứng các điều kiện theo quy định chủ động áp dụng sớm, qua đó từng bước nâng cao khả năng chống chịu và bảo đảm an toàn hoạt động của hệ thống ngân hàng.
Thứ hai, áp dụng nguyên tắc tương xứng trong quản lý và giám sát. Năng lực triển khai Basel III giữa các ngân hàng có sự khác biệt về quy mô, vốn, công nghệ và chất lượng quản trị. Vì vậy, NHNN có thể thiết kế yêu cầu và cường độ giám sát phù hợp với quy mô, mức độ phức tạp và mức độ rủi ro của từng ngân hàng, đồng thời duy trì các yêu cầu an toàn tối thiểu. Đối với các ngân hàng có quy mô lớn, hoạt động phức tạp hoặc có tầm quan trọng hệ thống, có thể chú trọng hơn đến năng lực vốn, quản trị thanh khoản và khả năng chống chịu trước các cú sốc.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả giám sát và cảnh báo sớm rủi ro trên cơ sở dữ liệu, kết hợp giám sát từ xa với thanh tra tại chỗ. Việc theo dõi các chỉ tiêu an toàn cần gắn với đánh giá chất lượng tài sản, mức độ tập trung tín dụng, chênh lệch kỳ hạn và khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng. Đồng thời, nâng cao hiệu quả kiểm tra sức chịu đựng ở cả cấp độ từng ngân hàng và toàn hệ thống, qua đó nhận diện sớm các nguy cơ và yêu cầu biện pháp khắc phục phù hợp.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc đào tạo chuyên sâu về quản trị vốn, rủi ro mô hình, quản trị thanh khoản và giám sát ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế cần được NHNN tiếp tục đẩy mạnh. Đồng thời, tăng cường trao đổi kinh nghiệm với các cơ quan giám sát nước ngoài, tổ chức quốc tế và chuyên gia Basel nhằm cập nhật thông lệ tốt, nâng cao năng lực xây dựng chính sách và giám sát quá trình triển khai.
Đối với các NHTM
Thứ nhất, xây dựng kế hoạch vốn gắn với chiến lược kinh doanh. Các NHTM cần xây dựng kế hoạch vốn trung và dài hạn, gắn mục tiêu tăng trưởng tín dụng với khả năng bổ sung vốn tự có và duy trì các tỉ lệ an toàn. Các giải pháp có thể bao gồm tăng vốn điều lệ, giữ lại lợi nhuận và cơ cấu lại danh mục tài sản có rủi ro. Việc mở rộng tín dụng cần đi đôi với năng lực vốn, chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro, tránh tạo áp lực quá lớn lên các chỉ tiêu an toàn.
Thứ hai, củng cố quản trị thanh khoản và nâng cao khả năng chống chịu. Chủ động quản lý cơ cấu nguồn vốn, chênh lệch kỳ hạn và mức độ tập trung nguồn vốn; đồng thời theo dõi sát các chỉ tiêu thanh khoản theo quy định. Bên cạnh việc duy trì các tỉ lệ an toàn, cần thường xuyên kiểm tra sức chịu đựng trước những kịch bản bất lợi như tiền gửi suy giảm, chi phí huy động tăng hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng bị thu hẹp. Kết quả kiểm tra cần được sử dụng để xây dựng phương án dự phòng và điều chỉnh kế hoạch thanh khoản.
Thứ ba, đầu tư đồng bộ vào dữ liệu, công nghệ và mô hình quản trị rủi ro. Theo đó, các NHTM cần tập trung chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường kết nối hệ thống thông tin và nâng cao khả năng tổng hợp dữ liệu phục vụ tính toán vốn, thanh khoản và báo cáo quản trị. Việc áp dụng phương pháp IRB cần dựa trên chất lượng dữ liệu, độ tin cậy của mô hình và khả năng đáp ứng yêu cầu giám sát, thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành thủ tục áp dụng.
Thứ tư, hoàn thiện cơ cấu quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần tăng cường vai trò giám sát của hội đồng quản trị, ban điều hành và bộ phận quản trị rủi ro; bảo đảm tính độc lập của các chức năng kiểm soát và nâng cao hiệu quả của ba tuyến phòng vệ. Trách nhiệm quản trị rủi ro cần được phân định rõ giữa các đơn vị, gắn với cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động và trách nhiệm của người quản lý. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển đội ngũ nhân sự chuyên sâu về quản trị vốn, mô hình rủi ro, quản trị dữ liệu và kiểm tra sức chịu đựng. Các ngân hàng nên xây dựng chương trình đào tạo dài hạn, kết hợp đào tạo nội bộ với hợp tác cùng các cơ sở đào tạo, tổ chức tư vấn và chuyên gia quốc tế.
Thứ năm, triển khai theo mức độ sẵn sàng và tăng cường công khai thông tin. Mỗi ngân hàng cần đánh giá khoảng cách giữa năng lực hiện tại và các yêu cầu Basel III để xác định thứ tự ưu tiên đầu tư, phân bổ nguồn lực và xây dựng lộ trình thực hiện phù hợp. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng công bố thông tin về vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro theo yêu cầu pháp luật, qua đó tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Việc công khai thông tin phải bảo đảm tính chính xác, nhất quán và khả năng so sánh, góp phần nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường trong nước và quốc tế.
Tài liệu tham khảo
1. BIS (2026), Basel III monitoring report, https://www.bis.org/publications/202609-qis-basel-iii-monitoring-report
2. BIDV (2024), BIDV hoàn thành dự án “Kiểm định độc lập và đánh giá tuân thủ mô hình đo lường rủi ro tín dụng tại BIDV”, https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/tin-ve-bidv/bidv-hoan-thanh-du-an-kiem-dinh-doc-lap-va-danh-gia-tuan-thu-mo-hinh-do-luong-rui-ro-tin-dung
3. Công Vinh (2026), IFC tại Đà Nẵng có mặt trên bản đồ tài chính toàn cầu, https://nhandan.vn/trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-da-nang-co-mat-tren-ban-do-tai-chinh-toan-cau-post992353.html
4. Cục Thống kê (2026), Tăng trưởng GDP quý III và 9 tháng năm 2026: Ba động lực tạo đà cho mục tiêu tăng trưởng cao, https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/10/tang-truong-gdp-quy-iii-va-9-thang-nam-2026-ba-dong-luc-tao-da-cho-muc-tieu-tang-truong-cao/
5. Hồng Sơn, Hoàng Giáp (2026), Tín dụng tăng 11,59%, dòng vốn tiếp tục hướng vào sản xuất, kinh doanh, https://thoibaonganhang.vn/tin-dung-tang-1159-dong-von-tiep-tuc-huong-vao-san-xuat-kinh-doanh-188644.html
6. NHNN (2026), Họp báo công bố kết quả hoạt động ngân hàng quý III/2026.
7. Phạm Trang (2026), Thông tư 50 tạo bước chuyển mới trong quản lý rủi ro ngân hàng, https://thoibaonganhang.vn/thong-tu-50-tao-buoc-chuyen-moi-trong-quan-ly-rui-ro-ngan-hang-188431.html
8. Techcombank (2025), Báo cáo thường niên, https://techcombank.com/content/dam/techcombank/public-site/documents/vie-tcb-annual-report-2025.pdf
9. TPBank (2021), Basel III và vị thế “Người Tiên Phong”, https://tpb.vn/wps/portal/vni/news/tin-tuc/
10. Vietcombank (2025), Vietcombank tiên phong đăng ký áp dụng sớm Thông tư 14/2025/TT-NHNN, https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN/Trang-thong-tin-dien-tu/Articles/2025/9/16/20250916_VCB-tien-phong-dang-ky-ap-dung-som-Thong-tu-14



