Thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng: Những thành tựu đáng tự hàoKhoa học, công nghệ trở thành động lực phát triển
Nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng diễn ra trong bối cảnh đặc biệt khó khăn, phức tạp và nhiều biến động chưa từng có tiền lệ. Trong dòng chảy đó, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ tiếp tục được khẳng định là quốc sách hàng đầu, mà từng bước trở thành động lực quan trọng của phát triển.
Nhìn lại những kết quả đạt được trong lĩnh vực khoa học, công nghệ nhiệm kỳ qua, có thể nhận diện rõ những bước tiến đáng ghi nhận, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm có ý nghĩa cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.

Người dân tương tác với robot VinMotion tại Triển lãm thành tựu đất nước “80 năm hành trình Độc lập - Tự do - Hạnh phúc”.
Những bước tiến quan trọng
Thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp, bất ổn và khó lường, đặc biệt là tác động nặng nề của đại dịch Covid-19 và sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tiếp tục được xác định là một trong những động lực quan trọng của phát triển đất nước.
Chủ trương coi khoa học, công nghệ là quốc sách hàng đầu được quán triệt xuyên suốt trong nhiệm kỳ, gắn chặt với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Nhận thức về vai trò của khoa học, công nghệ từng bước được cụ thể hóa bằng các định hướng, giải pháp và chính sách lớn, hướng mạnh vào giải quyết các vấn đề thực tiễn đặt ra trong phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.
Một trong những điểm nổi bật của nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng là tư duy phát triển khoa học, công nghệ đã có sự chuyển dịch rõ nét, từ chú trọng nghiên cứu sang gắn chặt hơn với ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Khoa học, công nghệ không còn đứng bên lề quá trình phát triển, mà từng bước tham gia trực tiếp vào việc giải quyết những bài toán lớn của đất nước.
Trên nền tảng đó, thể chế phát triển khoa học, công nghệ tiếp tục được quan tâm hoàn thiện theo hướng đồng bộ hơn, tiệm cận yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Cơ chế quản lý, đầu tư và tài chính cho khoa học, công nghệ từng bước được đổi mới theo hướng đặt hàng, dựa vào kết quả và hiệu quả cuối cùng. Nguyên tắc quản lý theo đầu ra, theo sản phẩm khoa học được nhấn mạnh, tạo điều kiện để các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo.
Đặc biệt, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TƯ ngày 22-12-2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia được xem là dấu mốc quan trọng. Nghị quyết này không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị cao, mà còn mở ra không gian phát triển mới, tạo hành lang pháp lý và tư duy đột phá để khoa học, công nghệ thực sự trở thành lực đẩy chủ yếu cho phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Song song với hoàn thiện thể chế, tiềm lực khoa học, công nghệ quốc gia tiếp tục được củng cố và nâng cao. Một số lĩnh vực khoa học tự nhiên đạt trình độ tiên tiến trong khu vực; số lượng công trình khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín tiếp tục tăng. Cơ sở vật chất kỹ thuật cho nghiên cứu khoa học từng bước được đầu tư, hình thành các trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo có quy mô và sức lan tỏa.
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia từng bước được hình thành và phát triển. Việt Nam xây dựng và phát triển mạng lưới đổi mới sáng tạo trong nước, đồng thời kết nối với mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu của Việt Nam tiếp tục được cải thiện, thuộc nhóm dẫn đầu trong các quốc gia có thu nhập trung bình, phản ánh những nỗ lực bền bỉ trong phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Thị trường khoa học, công nghệ có những chuyển động tích cực; hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo từng bước được hình thành với sự tham gia ngày càng sâu của các doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức trung gian hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Các khu công nghệ cao được quan tâm đầu tư, tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển công nghệ mới.
Những chuyển động về thể chế và nguồn lực đã nhanh chóng được hiện thực hóa trong thực tiễn. Trong lĩnh vực y tế, khoa học, công nghệ đóng vai trò then chốt trong phòng, chống dịch Covid-19, góp phần kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe nhân dân và ổn định xã hội. Trong nông nghiệp, việc ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm. Trong công nghiệp - công nghệ mới, công nghệ số và tự động hóa từng bước được triển khai, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạ tầng số tiếp tục được đầu tư phát triển; an ninh mạng được chú trọng, tạo nền tảng để người dân và doanh nghiệp tiếp cận, khai thác tài nguyên số an toàn, hiệu quả. Công tác tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng và bảo hộ, thực thi quyền sở hữu trí tuệ từng bước được hoàn thiện, phù hợp với các cam kết và thông lệ quốc tế.
Cùng với đó, đội ngũ trí thức khoa học, công nghệ tiếp tục phát triển cả về số lượng và chất lượng. Nhiều nhà khoa học Việt Nam được cộng đồng khoa học quốc tế ghi nhận, đóng góp tích cực vào sự phát triển khoa học và nâng cao vị thế trí tuệ của Việt Nam. Việc chuyển đổi các tổ chức khoa học và công nghệ công lập sang cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm được đẩy mạnh. Một số tổ chức khoa học, công nghệ tiên tiến tầm quốc tế đã được thành lập ở cả khu vực công và tư (Viện Khoa học và công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc (V-KIST), Viện Nghiên cứu cao cấp về toán, Viện Nghiên cứu và phát triển Viettel, Viện Nghiên cứu dữ liệu lớn thuộc Vintech, Viện Nghiên cứu công nghệ cao Vin Hi-Tech…), góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.
Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn phát triển khoa học, công nghệ
Thực tiễn phát triển khoa học, công nghệ trong nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng cho thấy, bài học xuyên suốt và có ý nghĩa nền tảng là phải kiên định chủ trương coi khoa học, công nghệ là quốc sách hàng đầu, là động lực then chốt của phát triển. Trong bối cảnh nhiều khó khăn, thách thức, chính sự nhất quán về tư duy và quyết tâm chính trị đã tạo nền tảng để khoa học, công nghệ phát huy vai trò trong thực tiễn.
Một bài học lớn khác là thể chế tiếp tục là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Dù đã có nhiều nỗ lực đổi mới, nhưng sự chồng chéo, thiếu đồng bộ của cơ chế, chính sách và thủ tục hành chính vẫn là rào cản đối với phát triển khoa học, công nghệ. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục nâng cao chất lượng xây dựng và tổ chức thực thi pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, ổn định và dễ dự báo; đồng thời chấp nhận đặc thù, rủi ro và độ trễ của hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Bài học tiếp theo là vai trò trung tâm của doanh nghiệp trong hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia cần được khẳng định rõ nét hơn. Khi doanh nghiệp chưa thực sự trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo, việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn chậm, liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp chưa hiệu quả. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình nghiên cứu và phát triển, tạo động lực cho đổi mới sáng tạo từ nhu cầu của thị trường.
Thực tiễn nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng cũng khẳng định con người là yếu tố quyết định đối với thành tựu phát triển khoa học, công nghệ. Đội ngũ nhân lực khoa học, công nghệ chất lượng cao tuy đã có bước phát triển, nhưng vẫn còn thiếu và chưa đồng đều. Bài học rút ra là cần có chính sách mạnh mẽ, đột phá hơn trong đào tạo, thu hút, trọng dụng và đãi ngộ nhân tài khoa học, công nghệ; tạo môi trường làm việc thuận lợi, khuyến khích sáng tạo, dấn thân và cống hiến.
Đặc biệt, những kết quả đạt được trong nhiệm kỳ Đại hội XIII cho thấy vai trò lãnh đạo toàn diện, kịp thời của Đảng; sự quản lý, điều hành quyết liệt của Nhà nước; sự phối hợp của cả hệ thống chính trị; sự vào cuộc của các nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, sự đồng thuận của nhân dân là yếu tố quyết định thành công. Mọi chủ trương, chính sách phát triển khoa học, công nghệ cần tiếp tục xuất phát từ lợi ích của nhân dân, lấy hiệu quả phục vụ phát triển và sự hài lòng của xã hội làm thước đo; đồng thời tranh thủ tối đa các nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế trong hội nhập khoa học, công nghệ.
Nhìn lại nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng có thể thấy, khoa học, công nghệ đã có những bước tiến quan trọng, đóng góp thiết thực vào ổn định và phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng cho phát triển nhanh, bền vững. Những bài học kinh nghiệm được đúc rút từ thực tiễn là cơ sở quan trọng để tiếp tục có những chính sách hiệu quả, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực trung tâm của công cuộc phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.











