Thực phẩm sai nguồn gốc: Không thể chỉ chờ có vụ việc mới xử lý

Những vụ thực phẩm bị phát hiện sai lệch về nguồn gốc, xuất xứ cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở cách thức quảng cáo, kinh doanh trên mạng. Theo Tiến sĩ Trần Thị Dung, muốn ngăn chặn vi phạm từ gốc, cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời truy rõ nguồn nguyên liệu, cơ sở sản xuất và trách nhiệm pháp lý của người bán.

Từ vụ “thịt trâu gác bếp” được quảng cáo là đặc sản Tây Bắc nhưng nguyên liệu có nguồn gốc từ Ấn Độ và nhiều vụ việc gần đây, trao đổi với VnBusiness, Tiến sĩ Trần Thị Dung, nguyên Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ, Bộ Thủy sản (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Phó Chủ tịch Hiệp hội Thực phẩm minh bạch (AFT) cho rằng, muốn ngăn chặn tình trạng thực phẩm không rõ nguồn gốc, cần kiểm soát từ cơ sở sản xuất và định danh rõ người chịu trách nhiệm đối với sản phẩm bán trên môi trường mạng.

Tiến sĩ Trần Thị Dung, Phó Chủ tịch AFT.

Tiến sĩ Trần Thị Dung, Phó Chủ tịch AFT.

Từ một tài khoản mạng xã hội, nhiều tấn sản phẩm “thịt trâu gác bếp đặc sản Tây Bắc” được rao bán với giá hàng triệu đồng mỗi kg, nhưng thực chất là thịt trâu Ấn Độ. Theo bà, bản chất sai phạm trong trường hợp này cần được nhìn nhận như thế nào?

Trước hết phải phân biệt rõ bản chất sản phẩm. Nếu nguyên liệu là thịt trâu nhập khẩu từ Ấn Độ thì đó vẫn là thịt trâu. Vấn đề nằm ở chỗ sản phẩm được quảng bá là “thịt trâu gác bếp đặc sản Tây Bắc”, trong khi nguồn nguyên liệu không phải từ khu vực này. Như vậy, sai phạm ở đây là sự không trung thực về nguồn gốc, xuất xứ và cách dẫn dắt người tiêu dùng.

Người tiêu dùng thường hình dung thịt trâu gác bếp truyền thống được làm từ thịt trâu tươi, sau đó tẩm ướp và hun khói. Trong khi đó, thịt trâu đông lạnh nhập khẩu phải qua công đoạn rã đông trước khi chế biến nên chất lượng có thể khác thịt tươi.

Tuy nhiên, không thể đồng nghĩa thịt đông lạnh với mất an toàn thực phẩm. Nếu được bảo quản, rã đông và chế biến đúng quy trình thì sản phẩm vẫn có thể bảo đảm an toàn. Vì vậy, trong trường hợp này, vấn đề đáng lưu ý nhất là hành vi làm sai lệch thông tin về nguồn gốc, xuất xứ.

Đây cũng không phải câu chuyện riêng của thịt trâu. Trên thị trường còn nhiều sản phẩm như thực phẩm chức năng, dược liệu, trái cây… được quảng cáo không đúng bản chất. Một số người bán còn sử dụng hình ảnh, danh tiếng của người nổi tiếng để tạo niềm tin và thúc đẩy tiêu thụ.

Người bán hàng trên mạng ngày càng sử dụng KOL, người nổi tiếng để tạo niềm tin. Người tiêu dùng cần lưu ý gì trước những lời quảng cáo này?

Thời gian qua, cơ quan chức năng đã xử lý một số người nổi tiếng có hành vi quảng cáo sai hoặc liên quan đến sản phẩm vi phạm. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp chưa bị phát hiện và tiếp tục kinh doanh, quảng cáo. Khi lòng tham lấn át ý thức tuân thủ pháp luật, người bán có thể bất chấp hậu quả để tìm kiếm lợi nhuận.

Người tiêu dùng không nên đồng nhất danh tiếng của người quảng cáo với chất lượng sản phẩm. Một ca sĩ, diễn viên hay KOL có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội nhưng không đồng nghĩa có chuyên môn về an toàn thực phẩm, dược liệu hay dinh dưỡng.

Với những sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, người mua cần kiểm tra thông tin về cơ sở sản xuất, địa chỉ, nguồn gốc nguyên liệu, nhãn hàng hóa và các thông tin pháp lý liên quan. Không nên chỉ dựa vào lời giới thiệu của người nổi tiếng hoặc phản hồi trên mạng xã hội.

Về phía người bán, khi đưa sản phẩm ra thị trường phải chịu trách nhiệm về thông tin cung cấp. Nếu là thực phẩm thì phải tuân thủ các quy định về điều kiện sản xuất, an toàn thực phẩm, ghi nhãn và công bố sản phẩm. Bán hàng trên mạng không đồng nghĩa với việc đứng ngoài pháp luật.

Vậy, với các cơ quan quản lý cần kiểm soát như thế nào để ngăn chặn vi phạm ngay từ đầu?

Muốn xử lý tận gốc phải quản lý sản phẩm từ nơi sản xuất. Đối với thực phẩm, trước hết phải xác định cơ sở sản xuất ở đâu, ai chịu trách nhiệm pháp lý và cơ sở đó có đủ điều kiện sản xuất thực phẩm hay không.

Cơ sở sản xuất phải đăng ký kinh doanh đúng chức năng, đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm và thực hiện các yêu cầu về sản phẩm, bao bì, nhãn mác. Với những cơ sở áp dụng hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, ISO 22000 và được tổ chức có thẩm quyền chứng nhận là cơ sở để đánh giá điều kiện sản xuất theo quy định.

Ví dụ, một sản phẩm được giới thiệu là “thịt trâu gác bếp đặc sản Tây Bắc” thì cơ quan quản lý phải kiểm tra cơ sở sản xuất, nguồn nguyên liệu và thông tin trên nhãn. Nếu nguyên liệu là thịt trâu nhập khẩu thì không thể ghi hoặc quảng bá theo cách khiến người tiêu dùng hiểu đó là thịt trâu có nguồn gốc từ Tây Bắc.

Hiện hàng hóa được quảng bá công khai trên mạng nhưng việc xác định người bán, cơ sở sản xuất và nơi chịu trách nhiệm pháp lý đôi khi còn khó khăn. Do đó, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý chuyên ngành, lực lượng chức năng và chính quyền địa phương để rà soát các tài khoản, cơ sở kinh doanh thực phẩm trên môi trường mạng.

Khi phát hiện một cơ sở quảng cáo, bán thực phẩm công khai trên mạng, không chỉ kiểm tra tài khoản bán hàng mà phải truy ngược về cơ sở sản xuất, nguyên liệu đầu vào và quy trình chế biến.

Đâu là những điểm còn hạn chế trong quản lý thực phẩm hiện nay, đặc biệt khi kinh doanh trên mạng xã hội phát triển mạnh như hiện nay, thưa bà?

Một vấn đề cần nhìn nhận là năng lực kiểm soát của hệ thống quản lý nhà nước chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Chúng ta có quy định, yêu cầu các cơ sở đăng ký và đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm, nhưng khâu kiểm tra sau đó còn hạn chế.

Nói cách khác, quản lý vẫn có xu hướng nặng về tiền kiểm, yêu cầu doanh nghiệp đăng ký, công bố và thực hiện thủ tục, trong khi hậu kiểm chưa đủ mạnh. Nếu cơ sở đã đăng ký sản xuất thực phẩm nhưng không được kiểm tra thường xuyên thì rất khó phát hiện họ có thực sự sản xuất đúng những gì đã đăng ký hay không.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng cần tiếp tục hoàn thiện để theo kịp những sản phẩm mới và phương thức kinh doanh mới. Có những sản phẩm đưa ra thị trường nhưng chưa có tiêu chuẩn hoặc quy định kỹ thuật đầy đủ để làm căn cứ đánh giá.

Chẳng hạn, có những sản phẩm được gọi là “phở bò”, “phở gà”, nhưng nếu nguyên liệu thực tế không phải từ thịt bò hay thịt gà thì cần xem xét cách ghi tên và quảng cáo. Tương tự, một sản phẩm được gọi là “tương ớt” nhưng thành phần chủ yếu là tinh bột, chất tạo màu, phụ gia tạo vị cay thì cũng cần làm rõ bản chất.

Điều quan trọng là tên gọi, hình ảnh và thông tin quảng cáo không được khiến người tiêu dùng hiểu sai về bản chất sản phẩm.

Để hạn chế thực phẩm giả, hàng hóa không rõ nguồn gốc, bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp làm ăn chân chính, theo bà cần giải pháp nào?

Trước hết, cần tăng cường trách nhiệm của cơ quan quản lý trong kiểm tra, hậu kiểm. Việc kiểm tra phải đi từ điều kiện sản xuất, nhà xưởng, công nhân, thiết bị, nguyên liệu đầu vào, quy trình công nghệ đến sản phẩm cuối cùng.

Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để giảm tải cho cơ quan quản lý và giúp người tiêu dùng tự kiểm tra thông tin. Khi một cơ sở sản xuất thực phẩm thực hiện công bố sản phẩm, thông tin cần được đưa lên hệ thống dữ liệu có khả năng kết nối giữa địa phương và cơ quan quản lý chuyên ngành. Qua đó, người tiêu dùng có thể tra cứu sản phẩm thuộc cơ sở nào, sản xuất ở đâu và những thông tin pháp lý liên quan.

Về lâu dài, các cơ sở kinh doanh thực phẩm trên môi trường mạng phải được định danh rõ ràng. Người bán là ai, cơ sở ở đâu, ai chịu trách nhiệm pháp lý về sản phẩm phải được xác định. Không thể để bán thực phẩm trên mạng trở thành một “vùng trống” trong quản lý.

Vì vậy, xử lý thực phẩm giả không chỉ là bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn bảo vệ môi trường kinh doanh. Cần chuyển từ tư duy chỉ xử lý khi vụ việc xảy ra sang chủ động kiểm soát từ cơ sở sản xuất, nguyên liệu đầu vào, chế biến, ghi nhãn, quảng cáo đến phân phối trên môi trường mạng.

Xin trân trọng cảm ơn bà!

Hồng Hương thực hiện

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/thuc-pham-sai-nguon-goc-khong-the-chi-cho-co-vu-viec-moi-xu-ly.html