Thuế đối ứng của Mỹ: Doanh nghiệp tái cấu trúc để nâng tầm năng lực cạnh tranh (Bài 3)
Nhiều chuyên gia cho rằng, những biến động trong chính sách thuế và thương mại quốc tế không chỉ là giai đoạn khó khăn mà còn là 'khoảng lặng chiến lược' để doanh nghiệp Việt Nam rà soát lại mô hình kinh doanh, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cấp năng lực cạnh tranh.
Những chia sẻ tại webinar với chủ đề “Thuế đối ứng của Mỹ: Các kịch bản có thể xảy ra sau phán quyết của Tối cao Pháp viện và các khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam” do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn phối hợp với Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức sáng 4/3 cho thấy, trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu ngày càng biến động, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ trạng thái phản ứng sang chủ động thích ứng và nâng tầm năng lực thương mại quốc tế.
Nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu
Một trong những vấn đề căn bản của nền kinh tế Việt Nam hiện nay là doanh nghiệp nội địa vẫn tham gia khá hạn chế vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này khiến nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào khu vực đầu tư nước ngoài và làm giảm khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.

Theo ông Đinh Trường Hinh - Chủ tịch Công ty EGAT, nguyên Chuyên gia kinh tế cao cấp của Ngân hàng Thế giới, nếu Việt Nam không cải cách mạnh mẽ thể chế để hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, cái giá phải trả trong 5-10 năm tới sẽ rất lớn.
“Chừng nào chúng ta chưa trao quyền thực chất cho doanh nghiệp nội địa, chưa tích hợp được họ vào chuỗi giá trị toàn cầu và chưa nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động, thì mục tiêu nâng tầm nền kinh tế sẽ rất khó đạt được”, ông Hinh nhấn mạnh.
Theo ông, ba yếu tố then chốt cần được thúc đẩy đồng thời. Thứ nhất là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước thông qua các chương trình phát triển nhà cung cấp, khuyến khích chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Thứ hai là hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là tạo điều kiện để các cơ sở kinh doanh chuyển sang khu vực chính thức, qua đó nâng cao năng suất và khả năng tiếp cận thị trường. Thứ ba là đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nghề trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, tự động hóa hay công nghiệp số.
Ở góc độ chiến lược dài hạn, việc nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị không chỉ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào gia công mà còn mở ra khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, thương hiệu và phân phối.
Chuyển đổi số và minh bạch chuỗi cung ứng
Bên cạnh vấn đề năng lực sản xuất, các chuyên gia cũng cho rằng mô hình quản trị và vận hành của doanh nghiệp Việt cần được tái cấu trúc mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh các quy định thương mại quốc tế ngày càng chặt chẽ.
Ông Trần Chí Dũng - Ủy viên Ban Thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA) cho rằng biến động thuế chỉ là một trong nhiều yếu tố bất định của thương mại toàn cầu.
“Thuế chỉ là một công cụ trong hệ thống điều chỉnh thương mại. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp phải chuẩn bị một mô hình kinh doanh đủ linh hoạt để thích ứng với mọi biến động của thị trường”, ông Dũng chia sẻ.
Theo ông, chìa khóa nằm ở chuyển đổi số và minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Khi các dữ liệu về nguồn gốc hàng hóa, logistics và giao dịch được quản trị trên nền tảng số, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn trước những thay đổi của chính sách thuế, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các biện pháp phòng vệ thương mại.
“Chúng ta cần xây dựng các hệ thống dữ liệu và các nền tảng chia sẻ thông tin để toàn bộ chuỗi cung ứng trở nên minh bạch. Khi có dữ liệu, doanh nghiệp không chỉ quản trị tốt hơn mà còn có cơ sở để đàm phán với đối tác và thậm chí với các cơ quan quản lý ở nhiều quốc gia”, ông Dũng nhấn mạnh.
Ngoài ra, ông cũng cho rằng doanh nghiệp Việt cần tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị từ inbound logistics, purchasing đến marketing và phân phối, đồng thời ứng dụng tự động hóa và công nghệ để giảm chi phí và tăng hiệu quả vận hành.
Một hướng đi đáng chú ý khác là mở rộng các mô hình kinh doanh mới, chẳng hạn như nhập khẩu và phân phối hàng hóa từ Hoa Kỳ hoặc các thị trường khác trong khu vực ASEAN và Tiểu vùng Mekong. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cân bằng thương mại mà còn mở ra cơ hội đầu tư và hợp tác mới.
Quản trị rủi ro pháp lý và đa dạng hóa thị trường
Bên cạnh yếu tố công nghệ và chuỗi cung ứng, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng rủi ro pháp lý trong thương mại quốc tế đang gia tăng, đặc biệt đối với các thị trường lớn như Mỹ.
Ông Hoàng Việt Dũng - chuyên gia tư vấn thuế và hải quan, Managing Partner tại TLA Consulting, cho rằng doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến vấn đề tuân thủ pháp luật.
“Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với rủi ro kinh doanh mà còn phải chú ý đến rủi ro pháp lý. Nếu không kiểm soát tốt hồ sơ, chứng từ và quy trình tuân thủ, các vấn đề thuế hoặc hải quan hoàn toàn có thể bị chuyển sang điều tra hình sự”, ông Việt Dũng cảnh báo.
Do đó, doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ các điều khoản hợp đồng thương mại, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến thuế, biến động giá, bất khả kháng và cơ chế xử lý tranh chấp.
Ở góc nhìn ngành hàng, bà Lê Hằng - Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng kinh nghiệm lớn nhất của doanh nghiệp trong các vụ việc thương mại quốc tế là phải nắm thông tin càng sớm càng tốt.
“Bí quyết của doanh nghiệp là phải nắm thông tin nhanh nhất, sớm nhất để điều chỉnh kế hoạch kinh doanh kịp thời. Hiệp hội ngành hàng đóng vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp các cảnh báo sớm về rào cản thương mại và biến động thị trường”, bà Hằng chia sẻ.

Kinh nghiệm lớn nhất của doanh nghiệp trong các vụ việc thương mại quốc tế là phải nắm thông tin càng sớm càng tốt
Theo GS. Nguyễn Đức Khương - Chủ tịch Tổ chức Khoa học và Chuyên gia Việt Nam toàn cầu (AVSE Global) dù thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu quan trọng đối với Việt Nam.
“Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu số một của Việt Nam và không một quốc gia nào từ chối cơ hội hợp tác với một thị trường tiêu dùng lớn như vậy. Tuy nhiên, song song với việc duy trì thị trường trụ cột, doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết”, ông Khương nhận định.
Ông cũng cho rằng giai đoạn hiện nay là thời điểm quan trọng để doanh nghiệp đánh giá lại rủi ro trung hạn và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
“Đây có thể xem là khoảng thời gian chiến lược để doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất, tái cấu trúc đơn hàng và tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm chuẩn bị cho những biến động dài hạn của thương mại toàn cầu”, ông Khương nói.
Nhìn tổng thể, những biến động về thuế và chính sách thương mại đang tạo ra áp lực lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nếu được nhìn nhận đúng cách, đây cũng là cơ hội để cộng đồng doanh nghiệp nâng cấp năng lực quản trị và tái cấu trúc mô hình tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, ba hướng đi chiến lược được nhiều chuyên gia đồng thuận gồm: Nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, đẩy mạnh chuyển đổi số và minh bạch chuỗi cung ứng, đồng thời tăng cường quản trị rủi ro pháp lý và đa dạng hóa thị trường.
Nếu tận dụng tốt giai đoạn điều chỉnh này để đầu tư cho công nghệ, năng lực quản trị và tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế, doanh nghiệp Việt không chỉ vượt qua những biến động hiện tại mà còn có thể vươn lên một vị thế cao hơn trong bản đồ thương mại toàn cầu.











