Thụy Điển cập nhật quy định về thực phẩm chế biến: Thêm cơ hội cho doanh nghiệp đi kèm với áp lực tuân thủ cao hơn
Những sửa đổi cập nhật quy định của Thụy Điển là một tín hiệu tích cực nếu xét ở khía cạnh cơ hội sản phẩm đối với doanh nghiệp, tuy nhiên cơ hội đi kèm với áp lực tuân thủ cao hơn.
Quy định mới của Thụy Điển về sữa bột và các dạng sữa cô đặc
Theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia), LIVSFS 2025:5 là quy định mới của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển về sữa bột và các dạng sữa cô đặc, thay thế LIVSFS 2003:16. Văn bản được ban hành ngày 1/12/2025, công bố ngày 11/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 14/6/2026. Quy định này chủ yếu áp dụng với doanh nghiệp sản xuất, chế biến, nhập khẩu, đóng gói và phân phối thực phẩm tại Thụy Điển. Tuy nhiên, các nhà xuất khẩu nước ngoài, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam, vẫn sẽ chịu tác động gián tiếp thông qua việc thị trường EU ngày càng đồng bộ hơn về tiêu chuẩn hàng hóa, tên gọi pháp lý, thành phần và ghi nhãn đối với các sản phẩm sữa bảo quản.

Khu vực sản phẩm không chứa lactose ở một siêu thị tại Thụy Điển. (Ảnh: New-nutrition)
Thụy Điển đang tiếp tục điều chỉnh khung pháp lý về thực phẩm theo lộ trình nội luật hóa các sửa đổi của EU trong gói quy định thường được gọi là “breakfast directives”. Với LIVSFS 2025:5, mục tiêu không chỉ là thay thế văn bản cũ mà còn là cập nhật lại các tiêu chuẩn hàng hóa đối với sữa bột và các dạng sữa cô đặc để phù hợp hơn với yêu cầu thị trường hiện nay.
Về bản chất, đây là quy định áp dụng trực tiếp cho các chủ thể tham gia sản xuất, chế biến, nhập khẩu, đóng gói, phân phối thực phẩm trong thị trường Thụy Điển. Tuy nhiên trên thực tế, tác động của nó không dừng ở phạm vi nội địa. Khi Thụy Điển và EU đồng bộ hóa yêu cầu kỹ thuật, toàn bộ chuỗi cung ứng liên quan đến sản phẩm sữa bảo quản cũng bị kéo theo, bao gồm cả các nhà xuất khẩu ngoài EU muốn duy trì hoặc mở rộng hiện diện tại thị trường này. Với doanh nghiệp Việt Nam, ảnh hưởng sẽ đến gián tiếp qua các yêu cầu từ nhà nhập khẩu, nhà phân phối và các đối tác chế biến tại châu Âu về hồ sơ sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách sử dụng tên gọi pháp lý.
Điểm đáng chú ý nhất trong đợt sửa đổi lần này là việc EU cho phép áp dụng các xử lý để tạo ra sản phẩm sữa bảo quản dạng khử nước có hàm lượng lactose giảm hoặc không chứa lactose. Đây là thay đổi có ý nghĩa thị trường rõ rệt, vì nó mở rộng không gian công nghệ cho nhóm sản phẩm hướng đến người tiêu dùng nhạy cảm với lactose. Tài liệu tóm tắt chính thức về gói sửa đổi của EU nêu rõ việc cho phép sử dụng các kỹ thuật này trong nhóm sản phẩm sữa khử nước, cho thấy chính sách đang dịch chuyển theo hướng linh hoạt hơn với đổi mới công nghệ, thay vì chỉ giữ cách tiếp cận truyền thống.
Quy định mới của Thụy Điển về nước quả và nước uống từ quả có hiệu lực từ 14/6/2026
LIVSFS 2025:4, quy định mới của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển về nước quả và nước uống từ quả, sẽ có hiệu lực từ ngày 14/6/2026. Văn bản này chủ yếu áp dụng với doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, đóng gói, phân phối thực phẩm tại Thụy Điển. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu nước quả và sản phẩm chế biến từ trái cây của Việt Nam cũng sẽ chịu tác động gián tiếp ngày càng rõ, nhất là trong bối cảnh thị trường châu Âu siết chuẩn thành phần, mở đường cho dòng sản phẩm giảm đường và yêu cầu cao hơn về phân loại, công nghệ chế biến và ghi nhãn.
Thụy Điển đang cập nhật khung pháp lý đối với nhóm sản phẩm nước quả và nước uống từ quả theo hướng hiện đại hơn, minh bạch hơn và phù hợp hơn với xu hướng tiêu dùng mới. LIVSFS 2025:4 thay thế quy định cũ LIVSFS 2003:18, được ban hành trong bối cảnh nước này nội luật hóa các sửa đổi của EU theo Chỉ thị (EU) 2024/1438, thuộc gói điều chỉnh đối với các “breakfast directives”. Mục tiêu của lần sửa đổi này là cập nhật chuẩn hàng hóa, tăng tính rõ ràng cho người tiêu dùng, phản ánh xu hướng giảm đường trong thực phẩm và tạo dư địa pháp lý cho đổi mới sản phẩm.
Về phạm vi điều chỉnh, quy định mới bao trùm các yêu cầu liên quan đến sản xuất, thành phần, phương pháp chế biến, tên gọi và ghi nhãn đối với nước quả, nước quả từ cô đặc, nước quả cô đặc và nước uống từ quả. Các đối tượng chịu tác động trực tiếp là doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, đóng gói, phân phối và cơ quan kiểm tra thực phẩm. Dù không phải là nhóm được văn bản điều chỉnh trực tiếp về mặt pháp lý, các nhà xuất khẩu nước ngoài, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam, vẫn sẽ chịu ảnh hưởng gián tiếp thông qua yêu cầu mới từ các đối tác nhập khẩu và phân phối trong chuỗi cung ứng.
Điểm mới đáng chú ý nhất của LIVSFS 2025:4 là việc bổ sung ba nhóm sản phẩm mới gồm nước quả giảm đường, nước quả giảm đường từ cô đặc và nước quả cô đặc giảm đường. Đây là thay đổi có ý nghĩa không nhỏ đối với ngành chế biến trái cây, bởi nó chính thức mở đường cho các quy trình công nghệ nhằm giảm lượng đường tự nhiên trong nước quả. Nếu trước đây nước quả thường bị nhìn nhận là nhóm sản phẩm có hàm lượng đường cao, thì khuôn khổ pháp lý mới đang tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển các dòng sản phẩm phù hợp hơn với xu hướng tiêu dùng lành mạnh tại châu Âu.
Một thay đổi quan trọng khác là việc cho phép nước quả ghi thông tin theo nghĩa “chỉ chứa các loại đường có sẵn tự nhiên”. Đây là cách làm rõ bản chất sản phẩm, nhằm giảm tình trạng người tiêu dùng hiểu nhầm rằng nước quả có bổ sung đường như nhiều loại đồ uống khác trên thị trường. Đồng thời, quy định mới cũng giảm mức đường hoặc mật ong được phép bổ sung trong một số loại nước uống từ quả, qua đó siết tiêu chuẩn thành phần theo hướng lành mạnh hơn. Ngoài ra, văn bản còn cho phép sử dụng protein thực vật từ hạt hướng dương như một chất hỗ trợ làm trong nước quả, cho thấy nhà làm luật đang mở không gian nhất định cho đổi mới công nghệ trong chế biến.

Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm nước trái cây tại siêu thị ICA Trollbäcken ở Thụy Điển. (Ảnh: hl-display)
Cơ hội đi kèm với áp lực tuân thủ cao hơn
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, những sửa đổi cập nhật quy định của Thụy Điển nêu trên là một tín hiệu tích cực nếu xét ở khía cạnh cơ hội sản phẩm.
Đối với nhóm sản phẩm sữa bột và sữa cô đặc, thị trường EU vốn đã có nhu cầu ngày càng rõ với các dòng thực phẩm phù hợp hơn cho người tiêu dùng có yêu cầu dinh dưỡng riêng, trong đó có nhóm ít lactose hoặc không chứa lactose. Nếu doanh nghiệp Việt Nam có năng lực công nghệ phù hợp, thay đổi này có thể mở thêm dư địa cho các dòng sữa bột giá trị gia tăng, thay vì chỉ cạnh tranh ở phân khúc truyền thống hoặc gia công với biên lợi nhuận thấp. Đây là triển vọng có cơ sở từ hướng sửa đổi của EU, dù thành công thương mại cụ thể còn phụ thuộc vào năng lực phát triển sản phẩm và mức độ đáp ứng tiêu chuẩn của từng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cơ hội đi kèm với áp lực tuân thủ cao hơn. Một điểm cốt lõi của các quy định kiểu này là tiếp tục bảo vệ các tên gọi chuẩn của sản phẩm. Nói cách khác, doanh nghiệp chỉ có thể sử dụng đúng tên hàng hóa khi sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chí kỹ thuật tương ứng. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sữa bột, sữa cô đặc hoặc nguyên liệu sữa chế biến vào Thụy Điển và rộng hơn là EU sẽ phải rà soát kỹ tên gọi sản phẩm, hồ sơ thành phần, phương pháp chế biến và cách ghi nhãn. Nếu không cập nhật kịp, rủi ro có thể xuất hiện ở việc phân loại sai sản phẩm, sử dụng tên gọi chưa phù hợp hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh công thức và tài liệu kỹ thuật theo yêu cầu của đối tác nhập khẩu.
Đối với nhóm sản phẩm nước quả và nước uống từ quả, tác động dễ thấy nhất với doanh nghiệp Việt Nam là ở cơ hội thị trường. Việc xuất hiện các nhóm nước quả giảm đường có thể mở ra dư địa mới cho ngành chế biến trái cây, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm đến sức khỏe, thành phần dinh dưỡng và hàm lượng đường trong đồ uống. Với những doanh nghiệp có năng lực chế biến sâu, có thể kiểm soát quy trình công nghệ và phát triển sản phẩm phù hợp với thị hiếu mới, đây là cơ hội để nâng giá trị gia tăng, thay vì tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu nguyên liệu hoặc các dòng nước quả truyền thống.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ đi kèm lợi thế khi doanh nghiệp đủ khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. LIVSFS 2025:4 không chỉ mở thêm danh mục sản phẩm mà còn đặt ra bài toán tuân thủ chặt chẽ hơn về công thức, phân loại hàng hóa, hồ sơ công nghệ và cách ghi nhãn. Các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nước quả, đồ uống từ quả hoặc sản phẩm chế biến từ trái cây sang Thụy Điển và rộng hơn là thị trường EU sẽ phải rà soát lại thành phần sản phẩm, nhất là với các mặt hàng có bổ sung đường hoặc mật ong. Nếu không cập nhật kịp, rủi ro không chỉ nằm ở việc ghi nhãn sai mà còn có thể phát sinh từ việc phân loại sai nhóm sản phẩm hoặc không đáp ứng đúng tiêu chuẩn thành phần của thị trường nhập khẩu.
Tác động gián tiếp đối với nhà xuất khẩu Việt Nam sẽ thể hiện rõ nhất qua yêu cầu từ các nhà nhập khẩu, nhà đóng gói và nhà phân phối châu Âu. Khi thị trường cuối cùng thay đổi tiêu chuẩn, áp lực kiểm soát dữ liệu kỹ thuật và thông tin sản phẩm sẽ được chuyển ngược về phía nhà cung cấp. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị kỹ hơn về hồ sơ công nghệ, tiêu chuẩn nội bộ, khả năng giải trình thành phần và mức độ phù hợp của sản phẩm với từng nhóm hàng theo quy định mới. Những doanh nghiệp chậm điều chỉnh có thể gặp bất lợi trong đàm phán với đối tác, chậm tiếp cận phân khúc mới hoặc phải chịu thêm chi phí sửa đổi sản phẩm và nhãn hàng.
Ở góc độ cạnh tranh, quy định mới tạo ra một sự phân hóa rõ hơn trong ngành. Doanh nghiệp có năng lực công nghệ, chủ động đổi mới sản phẩm và hiểu rõ yêu cầu pháp lý của thị trường EU sẽ có cơ hội đi trước trong phân khúc nước quả giảm đường và các sản phẩm hướng đến tiêu dùng lành mạnh. Trong khi đó, các doanh nghiệp chủ yếu sản xuất theo công thức cũ, ít đầu tư cho phát triển sản phẩm hoặc chưa quen với các chuẩn phân loại kỹ thuật của châu Âu sẽ chịu sức ép thích ứng lớn hơn. Đây không còn là câu chuyện riêng của khâu xuất khẩu mà là bài toán chiến lược cho toàn bộ chuỗi chế biến trái cây.
Với Việt Nam, điều đó đặt ra yêu cầu phải theo dõi sát cách EU và từng nước thành viên triển khai Chỉ thị (EU) 2024/1438, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chế biến trái cây nâng năng lực kiểm soát thành phần, làm chủ công nghệ và hoàn thiện chiến lược nhãn hàng. Về hình thức, LIVSFS 2025:4 là quy định áp dụng trong thị trường Thụy Điển. Về thực chất, tác động của nó sẽ lan rộng đến cả những doanh nghiệp xuất khẩu trái cây của Việt Nam đang muốn giữ chỗ đứng hoặc mở rộng hiện diện tại thị trường EU trong giai đoạn tới.
Diễn biến từ Thụy Điển cho thấy thị trường châu Âu đang dịch chuyển theo hướng vừa siết chuẩn kỹ thuật, vừa mở đường cho sản phẩm đổi mới phù hợp với xu thế tiêu dùng mới. Đặc biệt, thị trường EU đang ngày càng chuẩn hóa và yêu cầu rõ hơn đối với thực phẩm chế biến. Khi nhà nhập khẩu châu Âu phải tuân thủ chặt hơn về thành phần, tên gọi và nhãn hàng, họ sẽ đòi hỏi nhà cung cấp nước ngoài cung cấp hồ sơ sản phẩm đầy đủ hơn, chứng minh quy trình công nghệ rõ hơn và bảo đảm tính thống nhất giữa công thức, tên hàng và thông tin thương mại. Do đó, doanh nghiệp nào chủ động nâng năng lực kiểm soát hồ sơ kỹ thuật và phát triển dòng sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới sẽ có lợi thế hơn trong giai đoạn tới.











